Thủ tục nhập khẩu thép về Việt Nam: HS, thuế, C/O, hải quan và logistics

Thủ tục nhập khẩu thép về Việt Nam

Thủ tục nhập khẩu thép về Việt Nam cần được kiểm tra từ trước khi doanh nghiệp chốt đơn với supplier, đặc biệt với các lô HRC, CRC, thép tấm, steel coil, thép mạ, thép không gỉ, ống thép, thép hình hoặc thép dùng làm nguyên liệu sản xuất.

Lý do là chi phí của một shipment thép không chỉ có giá mua và cước tàu.

Doanh nghiệp còn phải xác định:

Loại thép → thành phần → quy cách → HS Code → nước xuất xứ → thuế nhập khẩu → C/O → phòng vệ thương mại → chính sách chuyên ngành → chứng từ → phương án vận chuyển → khai hải quan → cảng → trucking về kho.

Chỉ cần sai một mắt xích, chẳng hạn xác định sai HS hoặc không kiểm tra trước thuế chống bán phá giá, landed cost thực tế có thể khác đáng kể so với phương án procurement ban đầu.

Với doanh nghiệp B2B đang có lô hàng thật, câu hỏi cần giải quyết không phải:

“Thép nhập khẩu có thuế bao nhiêu?”

mà phải là:

“Loại thép này, với đúng specification và đúng xuất xứ này, khi nhập về Việt Nam hiện phải chịu những loại thuế và thủ tục nào?”

Đây cũng là cách Minh Vân Logistics tiếp cận một shipment thép: bắt đầu từ commodity và chứng từ, sau đó kết nối với thủ tục hải quan, vận chuyển quốc tế, lấy hàng tại cảng và trucking về kho.

Thủ tục nhập khẩu thép về Việt Nam cần kiểm tra những gì?

Trước khi booking, doanh nghiệp nên chuẩn hóa tối thiểu các nhóm thông tin dưới đây.

Nhóm Dữ liệu nên có
Tên hàng HRC, CRC, stainless, plate, pipe, structural steel…
Specification Grade, standard, thành phần, coating
Quy cách Thickness, width, length, diameter…
Nhà sản xuất Mill/Manufacturer
Chứng từ kỹ thuật MTC/Mill Test Certificate nếu có
Xuất xứ Country of Origin
HS HS dự kiến
Thương mại Contract, Invoice, Incoterms
Packing Coil, bundle, plate, piece
Logistics Số kiện, G.W., dimensions, container
Lịch hàng POL, POD, ETD, ETA
Thuế/chính sách MFN/FTA, C/O, phòng vệ thương mại

Đối với Minh Vân Logistics, bộ dữ liệu này quan trọng hơn việc khách hàng chỉ gửi:

2 container thép Trung Quốc, báo giá giúp tôi.

Bởi hai container cùng là “thép Trung Quốc” nhưng một lô HRC, một lô stainless pipe có thể có HS, chính sách thuế và cách vận chuyển hoàn toàn khác nhau.

Những loại thép doanh nghiệp thường nhập khẩu về Việt Nam

Doanh nghiệp sản xuất và thương mại có thể nhập nhiều nhóm khác nhau như:

  • Hot Rolled Coil – HRC.
  • Cold Rolled Coil – CRC.
  • Steel sheet.
  • Steel plate.
  • Galvanized steel.
  • Coated steel.
  • Stainless steel.
  • Steel pipe và tube.
  • Steel bar.
  • Wire rod.
  • Structural steel H/I/U/V.
  • Alloy steel.
  • Steel billet.
  • Steel components.
  • Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép đã gia công.

Việc xác định đúng dạng hàng rất quan trọng.

Ví dụ cùng là stainless steel nhưng:

coil

khác:

sheet

khác:

pipe

khác:

fitting

và có thể đi vào các nhóm HS khác nhau.

Vì vậy doanh nghiệp không nên hỏi HS chỉ bằng một câu:

“Thép không gỉ mã gì?”

Cần đưa specification thực tế.

Xem thêm: CASE STUDY NHẬP KHẨU THÉP: XỬ LÝ SAI LỆCH HÀM LƯỢNG TRONG KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG

HS Code thép nhập khẩu xác định như thế nào?

Đây là một trong những phần quan trọng nhất trong thủ tục nhập khẩu thép về Việt Nam.

Nhiều loại sắt thép thuộc Chương 72 và các sản phẩm bằng sắt hoặc thép có thể thuộc Chương 73 của biểu thuế, nhưng không thể chỉ dựa vào tên gọi thương mại để chọn mã.

Việc classification thường cần xem đồng thời:

Material + chemical composition + product form + manufacturing process + dimensions + surface treatment + intended product description.

Ví dụ với steel coil có thể phải xem:

  • Có phải stainless steel không?
  • Alloy hay non-alloy?
  • Hot rolled hay cold rolled?
  • Có coated/plated không?
  • Width bao nhiêu?
  • Thickness bao nhiêu?
  • Dạng coil hay sheet?
  • Hàm lượng carbon hoặc alloying elements thế nào?

Một supplier có thể ghi trên Invoice:

Steel Coil

nhưng dữ liệu đó chưa đủ để khai HS chính xác.

Doanh nghiệp nên gửi gì khi cần kiểm tra HS?

Tốt nhất gồm:

Commercial name + catalogue/specification + MTC + chemical composition + grade + standard + kích thước + ảnh hàng.

Nếu hàng mới hoặc HS chưa chắc chắn, doanh nghiệp nên xử lý vấn đề classification trước khi hàng lên tàu, không nên đợi tàu cập cảng mới bắt đầu xác minh.

Đây là một trong những điểm Minh Vân Logistics có thể tham gia sớm: tiếp nhận commodity information để chuẩn bị phương án khai báo và các đầu việc hải quan trước ETA.

Vì sao xác định HS sai có thể làm chi phí nhập thép thay đổi?

HS không chỉ quyết định một dòng trên tờ khai.

Nó có thể ảnh hưởng đến:

  • Thuế nhập khẩu.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo FTA.
  • VAT.
  • Điều kiện áp dụng C/O.
  • Chính sách mặt hàng.
  • Biện pháp phòng vệ thương mại.
  • Chống bán phá giá.
  • Chống trợ cấp.
  • Tự vệ.
  • Chống lẩn tránh.
  • Nội dung khai báo hải quan.

Đặc biệt với thép, phòng vệ thương mại là yếu tố doanh nghiệp procurement không nên bỏ qua.

Thuế nhập khẩu thép gồm những khoản nào?

Thuế nhập khẩu thép gồm những khoản nào?

Không có một mức gọi là:

“Thuế nhập khẩu thép là X%.”

Muốn tính đúng landed cost phải xác định tối thiểu:

HS + xuất xứ + C/O + thuế MFN/FTA + phòng vệ thương mại + trị giá hải quan + VAT.

Thuế nhập khẩu ưu đãi – MFN

Thuế suất phụ thuộc mã HS cụ thể theo biểu thuế hiện hành.

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi của Việt Nam hiện dựa trên Nghị định 26/2023/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, trong đó Nghị định 108/2025/NĐ-CP đã sửa đổi một số nội dung của biểu thuế. Vì vậy doanh nghiệp nên kiểm tra mã HS tại thời điểm mở tờ khai, thay vì sử dụng một bảng thuế được lưu từ vài năm trước.

Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt

Nếu thép đáp ứng điều kiện của FTA và có chứng từ xuất xứ phù hợp, doanh nghiệp có thể được áp mức thuế ưu đãi đặc biệt theo biểu tương ứng.

Ví dụ tùy nguồn hàng có thể liên quan tới:

  • ASEAN.
  • Trung Quốc.
  • Hàn Quốc.
  • Nhật Bản.
  • EU.
  • CPTPP.
  • RCEP.
  • Các hiệp định khác mà Việt Nam tham gia.

Tuy nhiên:

có C/O không đồng nghĩa tự động được giảm thuế.

Cần kiểm tra:

HS + origin criteria + form C/O/chứng từ xuất xứ + direct consignment và các điều kiện của FTA áp dụng.

VAT hàng nhập khẩu

VAT phải được tính theo chính sách thuế GTGT hiện hành đối với mã hàng tại thời điểm nhập khẩu.

Do chính sách VAT và các chương trình giảm thuế có thể thay đổi theo từng thời kỳ và có nhóm hàng loại trừ, doanh nghiệp không nên lấy một tỷ lệ của shipment cũ áp cho shipment mới mà không rà lại.

Công thức doanh nghiệp nên dùng để tính landed cost thép

Không chỉ:

Giá thép + Ocean Freight.

Nên tính:

Purchase Price

  • International Freight
  • Insurance nếu có
  • Import Duty
  • Trade Remedy Duty nếu có
  • VAT
  • Origin Local Charges
  • Destination Local Charges
  • Customs Clearance
  • Port Charges
  • Handling
  • Trucking
  • Crane/Forklift nếu cần
  • Demurrage/Detention/Storage risk

= Landed Cost tại kho

Đây mới là số procurement cần dùng khi so supplier.

Một supplier FOB rẻ hơn USD 10/MT chưa chắc có tổng giá vốn thấp hơn nếu origin/C/O/phòng vệ thương mại khác.

C/O quan trọng thế nào khi nhập khẩu thép?

Với các lô thép giá trị lớn, chênh lệch thuế dù chỉ vài phần trăm cũng có thể tạo ra số tiền đáng kể.

Doanh nghiệp nên kiểm tra C/O trước khi ký hợp đồng, thay vì đợi supplier gửi bộ chứng từ sau khi tàu chạy.

Cần hỏi supplier:

Hàng có đáp ứng xuất xứ ưu đãi hay không?

Supplier có phát hành được C/O hoặc chứng từ xuất xứ phù hợp không?

HS trên C/O dự kiến là gì?

Country of Origin thực tế là đâu?

Nhà máy sản xuất là ai?

Đặc biệt với trading company, đừng mặc định:

Supplier ở Trung Quốc = origin Trung Quốc.

Supplier, exporter và manufacturer có thể là các bên khác nhau.

C/O sai có thể khiến doanh nghiệp mất ưu đãi thuế

Một số lỗi thường gặp:

  • HS trên chứng từ không phù hợp.
  • Mô tả hàng không khớp.
  • Invoice number sai.
  • Trọng lượng hoặc quantity không thống nhất.
  • Origin criterion không phù hợp.
  • C/O được cấp không đúng quy định.
  • Third-party invoicing chưa xử lý đúng.
  • Thông tin manufacturer/exporter không nhất quán.

Do đó Minh Vân Logistics khuyến nghị khách hàng gửi draft shipping documents trước khi phát hành bản final nếu shipment có giá trị lớn hoặc C/O ảnh hưởng đáng kể đến duty.

Thép nhập khẩu có bị thuế chống bán phá giá không?

Một số sản phẩm thép và một số xuất xứ có thể thuộc phạm vi biện pháp phòng vệ thương mại.

Nhưng không thể kết luận:

“Thép Trung Quốc bị chống bán phá giá.”

Phải hỏi:

Thép gì?

HS nào?

Specification gì?

Origin nào?

Nhà sản xuất/exporter nào?

Có nằm trong product scope của quyết định không?

Tính đến năm 2026, các biện pháp đối với ngành thép vẫn tiếp tục được điều tra, rà soát và điều chỉnh. Chẳng hạn Bộ Công Thương đang thực hiện rà soát cuối kỳ đối với một số thép hình chữ H có xuất xứ Trung Quốc.

Tháng 4/2026, Bộ Công Thương cũng áp dụng biện pháp chống lẩn tránh tạm thời với một số sản phẩm thép cán nóng có xuất xứ Trung Quốc thuộc phạm vi cụ thể.

Điều này cho thấy doanh nghiệp không nên dùng danh sách phòng vệ thương mại cũ để quyết định nhập hàng.

Cách doanh nghiệp nên kiểm tra phòng vệ thương mại trước khi ký PO

Nên thực hiện theo thứ tự:

Bước 1: xác định chính xác sản phẩm và specification.

Bước 2: xác định HS dự kiến.

Bước 3: xác định Country of Origin.

Bước 4: kiểm tra các quyết định phòng vệ thương mại đang có hiệu lực.

Bước 5: đọc phạm vi mô tả hàng hóa, không chỉ nhìn HS.

Bước 6: kiểm tra producer/exporter nếu quyết định phân biệt mức thuế.

Bước 7: đưa khoản thuế này vào landed cost trước khi ký hợp đồng.

Điểm thứ 5 rất quan trọng.

Trong các vụ phòng vệ thương mại, mã HS nhiều khi chỉ có tính chất hỗ trợ xác định phạm vi; mô tả hàng hóa cụ thể mới là dữ liệu cần đọc kỹ.

Đừng mua hàng rồi mới hỏi “lô này có bị chống bán phá giá không?”

Đây là lỗi có thể rất đắt.

Nếu supplier đã sản xuất, doanh nghiệp đã đặt cọc và container đã lên tàu, khả năng thay đổi phương án procurement gần như không còn.

Với lô thép giá trị lớn, Minh Vân Logistics khuyến nghị kiểm tra ít nhất:

HS dự kiến + Country of Origin + Product Specification + Manufacturer

trước booking.

Thép nhập khẩu có phải kiểm tra chất lượng không?

Không nên trả lời chung rằng:

“Tất cả thép nhập khẩu phải kiểm tra chất lượng.”

Cũng không nên kết luận ngược lại rằng:

“Thép không phải kiểm tra gì.”

Cần xác định đúng loại thép và quy định chuyên ngành đang áp dụng.

Một lưu ý quan trọng là Thông tư liên tịch 58/2015/TTLT-BCT-BKHCN về quản lý chất lượng thép đã được bãi bỏ theo Thông tư 18/2017/TT-BCT.

Tuy nhiên một số nhóm hàng có quy chuẩn riêng.

Ví dụ, thép làm cốt bê tông được điều chỉnh bởi QCVN 07:2019/BKHCN, ban hành kèm Thông tư 13/2019/TT-BKHCN.

Do đó trước mỗi shipment, câu hỏi đúng là:

“Mã HS và loại thép cụ thể này hiện có thuộc diện quản lý chất lượng hoặc quy chuẩn chuyên ngành nào không?”

Đây là lý do không nên copy checklist thủ tục của một loại thép sang tất cả loại thép khác.

Mill Test Certificate – MTC có vai trò gì?

MTC là một trong những chứng từ kỹ thuật rất thường gặp trong giao dịch thép B2B.

Tùy mill và tiêu chuẩn, MTC có thể thể hiện:

  • Manufacturer.
  • Grade.
  • Standard.
  • Heat Number.
  • Chemical composition.
  • Mechanical properties.
  • Dimensions.
  • Test results.
  • Batch/lot identification.

MTC giúp doanh nghiệp:

xác định commodity → đối chiếu specification → hỗ trợ classification → kiểm tra hàng nhận được có đúng purchase specification hay không.

Đặc biệt nếu Invoice chỉ mô tả chung, MTC có thể cung cấp nhiều dữ liệu kỹ thuật cần thiết để làm rõ sản phẩm.

Bộ chứng từ nhập khẩu thép thường gồm những gì?

Tùy shipment và chính sách áp dụng, bộ chứng từ thường bắt đầu từ:

Commercial Invoice

Cần kiểm tra:

  • Seller.
  • Buyer.
  • Invoice number/date.
  • Product description.
  • Grade/standard nếu phù hợp.
  • Quantity.
  • Unit.
  • Unit Price.
  • Total Amount.
  • Currency.
  • Incoterms.

Packing List

Với hàng thép, Packing List nên chi tiết hơn nhiều commodity thông thường.

Ví dụ steel coil:

Coil No. Grade Size N.W. G.W.
C001 SPHC 2.0 × 1250 mm 8.620 kg 8.670 kg
C002 SPHC 2.0 × 1250 mm 8.910 kg 8.960 kg
C003 SPHC 2.0 × 1250 mm 9.040 kg 9.090 kg

Với steel pipe:

Bundle → OD → thickness → length → pieces → weight.

Bill of Lading

Cần kiểm tra:

  • Shipper.
  • Consignee.
  • Notify Party.
  • POL.
  • POD.
  • Container.
  • Seal.
  • Packages.
  • G.W.
  • Commodity description.

C/O

Nếu doanh nghiệp muốn hưởng thuế ưu đãi đặc biệt.

Mill Test Certificate

Khi cần phục vụ commercial/technical/customs verification.

Các chứng từ khác

Tùy loại thép, xuất xứ, chính sách chuyên ngành và điều kiện shipment có thể cần bổ sung hồ sơ khác.

DOANH NGHIỆP ĐANG CÓ LÔ THÉP CHUẨN BỊ NHẬP?

Gửi thông tin shipment để Minh Vân Logistics kiểm tra phương án hải quan và logistics.


Quy trình thủ tục hải quan nhập khẩu thép

Một shipment thực tế có thể triển khai theo các bước sau.

Bước 1: Nhận hồ sơ từ supplier

Doanh nghiệp nên có draft:

Invoice + Packing List + Product Specification + MTC + C/O dự kiến

trước ETA.

Bước 2: Kiểm tra tên hàng và HS

Đối chiếu:

  • Material.
  • Grade.
  • Standard.
  • Composition.
  • Dimensions.
  • Manufacturing condition.

Không nên chọn HS chỉ từ Invoice description.

Bước 3: Kiểm tra chính sách nhập khẩu

Xác định:

  • Chính sách mặt hàng.
  • Quy chuẩn nếu có.
  • C/O.
  • Phòng vệ thương mại.
  • Thuế.

Bước 4: Kiểm tra bộ chứng từ

Invoice, Packing List, B/L và các supporting documents phải thống nhất.

Bước 5: Theo dõi ETA và manifest

Phát hiện sai B/L hoặc manifest càng sớm càng tốt.

Bước 6: Mở tờ khai nhập khẩu

Khai theo loại hình thực tế và hồ sơ doanh nghiệp.

Bước 7: Xử lý phân luồng

Tùy kết quả phân luồng, doanh nghiệp thực hiện các bước kiểm tra hồ sơ hoặc hàng hóa theo yêu cầu.

Bước 8: Hoàn thành nghĩa vụ thuế

Bao gồm các sắc thuế áp dụng cho shipment.

Bước 9: Thông quan/giải phóng hàng theo điều kiện đáp ứng

Bước 10: Làm thủ tục lấy container/hàng tại cảng

Phối hợp:

D/O → terminal → container → truck.

Bước 11: Kéo hàng về kho

Với thép, phải đặc biệt kiểm tra payload và phương tiện phù hợp.

Bước 12: Trả container rỗng đúng free time

Đây là bước dễ phát sinh detention nếu vận hành chậm.

Vì sao shipment thép cần phối hợp hải quan và trucking cùng một timeline?

Steel cargo không giống hàng nhẹ.

Một container thép có thể gần giới hạn tải trọng vận chuyển.

Do đó phải đồng bộ:

  • Tờ khai
  • Container release
  • Truck
  • Cảng
  • Kho nhận hàng
  • Thiết bị unloading.

Nếu tờ khai chưa xử lý xong nhưng xe đã điều đến, phát sinh chờ xe.

Nếu customs release rồi nhưng nhà máy chưa bố trí cẩu, container có thể phải nằm chờ.

Nếu kho nhận hàng không kiểm tra trước khả năng nâng coil 8–12 tấn, vấn đề chuyển từ cảng sang ngay cửa nhà máy.

Đây là điểm Minh Vân Logistics có lợi thế khi khách sử dụng kết hợp:

Customs Clearance + Trucking + International Logistics.

Một đầu mối theo dõi shipment giúp giảm tình trạng mỗi bên chỉ nhìn một đoạn của hành trình.

Steel coil nhập khẩu cần lưu ý tải trọng

Với steel coil, vấn đề thường không phải thiếu thể tích.

Mà là:

trọng lượng.

Cần biết:

  • G.W. từng coil.
  • Total G.W.
  • Coil diameter.
  • Width.
  • Số coil/container.
  • Container payload.
  • Vị trí coil.
  • Trọng tải xe.
  • Hạ tầng tuyến đường.
  • Thiết bị nâng tại kho.

Doanh nghiệp không nên chỉ gửi:

“1×20, steel coil.”

Hãy gửi:

3 coils: 8.2 MT + 8.5 MT + 8.7 MT.

Thông tin này giúp lập phương án thực tế hơn rất nhiều.

Container 20DC hay 40DC cho thép?

Với commodity density cao, 20DC thường được cân nhắc nhiều.

Nhưng không có quy tắc:

“Thép phải đi 20 feet.”

Phải căn cứ:

payload + kích thước + số package + carrier conditions + trucking.

Một số loại pipe hoặc steel structure có thể phù hợp với equipment khác.

Đừng tối ưu theo:

cước/container thấp nhất.

Hãy tối ưu:

total cost/MT + khả năng loading/unloading + rủi ro.

Khi nào nhập thép cần Flat Rack hoặc Open Top?

Nếu hàng:

  • Quá dài.
  • Quá rộng.
  • Quá cao.
  • Không thể đưa qua cửa container.
  • Cần top loading.
  • Cần crane handling.

doanh nghiệp có thể phải đánh giá:

Open Top / Flat Rack / Breakbulk.

Với hàng OOG, muốn báo giá chính xác phải có:

L × W × H sau packing + G.W. từng piece + hình ảnh/drawing.

Không thể báo đúng chỉ bằng câu:

“Kết cấu thép 25 tấn.”

Cước vận chuyển thép nhập khẩu không chỉ có Ocean Freight

Một quotation đầy đủ cần xem cả:

Tại nước xuất khẩu

Tùy Incoterms:

  • Pickup.
  • Export customs.
  • Terminal.
  • Loading.
  • Origin charges.

Ocean Freight

Phụ thuộc:

  • POL/POD.
  • Container.
  • Weight.
  • Carrier.
  • Schedule.
  • Equipment.
  • OOG nếu có.

Tại Việt Nam

Có thể phát sinh:

  • D/O.
  • THC.
  • Local charges.
  • Customs clearance.
  • Port charges.
  • Inspection nếu có.
  • Lift-on/lift-off.
  • Trucking.
  • Container deposit/related procedures tùy hãng.
  • Storage.
  • Demurrage.
  • Detention.

Doanh nghiệp cần so all-in landed logistics cost, không nên chọn forwarder chỉ vì ocean freight thấp hơn.

Demurrage, Detention và Storage đặc biệt đáng chú ý với hàng thép

Với shipment nặng, việc lấy container không phải lúc nào cũng linh hoạt như hàng thông thường.

Nếu gặp:

  • Vướng HS.
  • Thiếu C/O.
  • Phòng vệ thương mại chưa kiểm tra.
  • Tham vấn/kiểm tra hồ sơ.
  • Chờ chứng từ.
  • Kho chưa sẵn sàng.
  • Thiếu xe tải phù hợp.

container có thể tiêu hao free time rất nhanh.

Do đó Minh Vân Logistics ưu tiên rà chứng từ trước ETA và lên kế hoạch trucking song song với customs.

Mục tiêu không chỉ là:

thông quan được.

Mà là:

thông quan đủ sớm để lấy hàng trong kế hoạch chi phí đã tính.

Các lỗi doanh nghiệp nhập thép thường gặp

Chọn HS chỉ dựa vào tên Invoice

“Steel coil” không đủ để classification.

Không kiểm tra phòng vệ thương mại trước khi đặt hàng

Đây có thể là lỗi ảnh hưởng lớn nhất đến landed cost.

Supplier hứa có C/O nhưng không kiểm tra trước

Đến sau ETD mới biết chứng từ không đáp ứng điều kiện ưu đãi.

Invoice, Packing List và MTC mô tả không nhất quán

Làm tăng thời gian xác minh commodity.

Không có specification

Khi hải quan cần làm rõ, importer phải quay lại supplier xin tài liệu.

Chỉ hỏi cước tàu

Không tính local charges và trucking.

Không cung cấp weight từng coil

Dẫn tới phương án vận chuyển thiếu chính xác.

Không kiểm tra free time

Khi customs phát sinh vấn đề mới bắt đầu hỏi detention.

Đợi hàng tới cảng mới gửi hồ sơ cho đơn vị khai quan

Lúc đó gần như không còn thời gian sửa document từ supplier.

Khi nào nên gửi hồ sơ cho Minh Vân Logistics?

Thời điểm tốt nhất không phải:

Ngày tàu cập cảng.

Mà là:

trước khi hàng lên tàu, đặc biệt khi doanh nghiệp lần đầu nhập commodity đó.

Ngay khi có Proforma Invoice hoặc Purchase Order, khách hàng đã có thể gửi:

Product Specification + Origin + HS dự kiến + MTC sample + Incoterms + POL/POD.

Minh Vân Logistics có thể dựa vào đó để nhận diện trước các đầu việc cần kiểm tra.

Khi supplier phát hành draft shipping documents, doanh nghiệp gửi tiếp:

Invoice + Packing List + B/L draft + C/O draft.

Cách làm này có giá trị hơn rất nhiều so với việc chỉ chuyển bộ scan khi tàu sắp cập.

Điểm mạnh của Minh Vân Logistics với doanh nghiệp nhập khẩu thép

Một đầu mối cho cả hải quan và logistics

Đây là điểm tôi muốn nhấn mạnh nhất.

Nhiều doanh nghiệp sử dụng:

một bên book tàu

một bên khai hải quan

một bên kéo container.

Khi shipment phát sinh, mỗi bên chỉ nhìn phần việc của mình.

Minh Vân Logistics có thể triển khai theo hướng:

Freight → Arrival → Customs → Port → Trucking → Warehouse

trong cùng một kế hoạch shipment.

Có thể tham gia từ trước khi hàng lên tàu

Khách không cần chờ ETA.

Đội ngũ có thể nhận commodity data và draft documents để chuẩn bị phần việc trước.

Điều này đặc biệt có giá trị với hàng thép có:

  • HS khó.
  • Giá trị lớn.
  • C/O.
  • MTC.
  • Phòng vệ thương mại.
  • Tải trọng cao.

Thế mạnh thủ tục hải quan

Với doanh nghiệp nhập khẩu B2B, hải quan không phải khâu phụ.

Nó nằm ngay giữa:

hàng đến cảng

và

đưa nguyên liệu vào production.

Minh Vân Logistics tập trung kết nối dữ liệu hàng hóa, hồ sơ thương mại và kế hoạch logistics để hạn chế tình trạng customs team và freight team dùng hai bộ thông tin khác nhau.

Có trucking sau thông quan

Sau customs release, doanh nghiệp vẫn phải giải quyết:

container ở đâu → lấy lúc nào → xe nào → tải trọng → nhà máy nhận lúc nào → empty return ra sao.

Có thể phối hợp trucking trong cùng shipment giúp doanh nghiệp giảm thêm một đầu mối vận hành.

Xử lý theo shipment thực tế, không báo giá chung theo “thép”

Hai shipment cùng 20 tấn có thể hoàn toàn khác nhau:

20 tấn steel coil trong 20DC

khác:

20 tấn steel beam OOG

khác:

20 tấn stainless sheet LCL/FCL.

Vì vậy Minh Vân Logistics cần specification thật để lựa chọn phương án thay vì cố áp một bảng giá cho mọi lô hàng.

Phù hợp doanh nghiệp nhập khẩu định kỳ

Nếu doanh nghiệp mỗi tháng có nhiều shipment, giá trị lớn hơn không nằm ở một tờ khai.

Đó là khả năng chuẩn hóa:

Supplier → Commodity → HS → Documentation → Schedule → Customs → Delivery.

Sau một số shipment ổn định, procurement và logistics team của doanh nghiệp có thể giảm đáng kể thời gian xử lý lại từ đầu.

Doanh nghiệp nào phù hợp sử dụng dịch vụ của Minh Vân Logistics?

Dịch vụ phù hợp với:

  • Nhà máy nhập thép làm nguyên liệu.
  • Doanh nghiệp cơ khí.
  • Nhà sản xuất máy móc.
  • Nhà sản xuất kết cấu thép.
  • Trading company.
  • Nhà phân phối thép.
  • Doanh nghiệp nhập stainless steel.
  • Nhà máy sản xuất ống.
  • Doanh nghiệp nhập coil/plate.
  • EPC/contractor nhập vật tư dự án.

Đặc biệt phù hợp khi doanh nghiệp muốn một đơn vị phối hợp đồng thời:

hải quan + freight + trucking.

Checklist trước khi supplier cho hàng lên tàu

Doanh nghiệp nên chốt:

Commodity: tên hàng, grade, standard, composition, dimensions.

HS: mã dự kiến và cơ sở xác định.

Origin: nước xuất xứ thực tế.

C/O: có hay không và form/chứng từ phù hợp.

Trade remedy: đã kiểm tra phòng vệ thương mại.

MTC: đã có hoặc supplier cam kết cung cấp.

Invoice: mô tả hàng đủ rõ.

Packing List: có package/coil/bundle weight.

B/L: shipper/consignee/POL/POD đúng.

Freight: đã so total logistics cost.

ETA: đã chuyển cho customs team.

Trucking: đã đánh giá payload.

Nếu một trong các mục quan trọng chưa rõ, nên xử lý trước ETD.

Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu thép

Nhập khẩu thép có cần giấy phép không?

Không nên kết luận theo tên gọi “thép”. Cần xác định mã HS, loại hàng và chính sách quản lý chuyên ngành cụ thể tại thời điểm nhập khẩu.

Nhập khẩu thép có phải kiểm tra chất lượng không?

Tùy loại. Không còn cơ sở để áp máy móc toàn bộ quy trình cũ của Thông tư liên tịch 58/2015 vì văn bản này đã bị bãi bỏ. Tuy nhiên một số sản phẩm, ví dụ thép làm cốt bê tông, có quy chuẩn riêng cần kiểm tra.

Thuế nhập khẩu thép bao nhiêu?

Phải xác định HS, Country of Origin, C/O và các biện pháp phòng vệ thương mại đang áp dụng. Không có một mức thuế chung cho toàn bộ thép.

Có C/O thì thuế nhập khẩu chắc chắn bằng 0% không?

Không. Cần kiểm tra mức thuế của đúng HS trong biểu FTA và hàng phải đáp ứng điều kiện xuất xứ cùng các yêu cầu chứng từ liên quan.

Thép Trung Quốc có bị chống bán phá giá không?

Một số sản phẩm cụ thể có biện pháp áp dụng hoặc đang được rà soát/điều tra, nhưng không thể áp nhận định đó cho toàn bộ thép Trung Quốc.

Có nên gửi MTC cho đơn vị khai hải quan không?

Có, đặc biệt khi MTC chứa dữ liệu hữu ích về grade, standard, composition hoặc specification phục vụ làm rõ hàng hóa.

Steel coil nên nhập 20DC hay 40DC?

Cần căn cứ weight từng coil, total payload, dimensions, carrier và trucking. Không nên quyết định chỉ bằng CBM.

Minh Vân Logistics có nhận khai hải quan riêng không?

Doanh nghiệp có thể liên hệ để trao đổi phạm vi dịch vụ theo shipment. Giá trị lớn hơn thường đến khi kết hợp thủ tục hải quan + freight/trucking, vì các mốc có thể được phối hợp trên cùng một timeline.

Quy trình làm việc với Minh Vân Logistics

Bước 1 – Gửi thông tin hàng

Tên hàng, specification, origin, HS dự kiến, weight và chứng từ hiện có.

Bước 2 – Kiểm tra shipment

Rà các đầu việc liên quan tới customs và logistics.

Bước 3 – Báo phương án và chi phí

Theo phạm vi khách hàng yêu cầu:

Customs / Freight / Trucking / Door-to-Door / Special Equipment.

Bước 4 – Kiểm tra draft documents

Nếu dịch vụ và timeline cho phép, phối hợp hồ sơ trước ETA.

Bước 5 – Theo dõi lịch tàu

Chuẩn bị customs và kế hoạch lấy hàng.

Bước 6 – Khai hải quan

Thực hiện theo bộ hồ sơ và tình trạng thực tế.

Bước 7 – Lấy hàng và giao kho

Phối hợp cảng, container và trucking.

Bước 8 – Theo dõi empty return

Hạn chế phát sinh detention do vận hành chậm.

Nhập khẩu thép hiệu quả phải bắt đầu trước khi tàu chạy

Với thép, freight chỉ là một phần của bài toán.

Doanh nghiệp cần kiểm soát đồng thời:

HS

Thuế

C/O

Phòng vệ thương mại

MTC

Chứng từ

Container

Hải quan

Free time

Trucking

Kho nhận hàng.

Nếu chờ hàng đến Việt Nam rồi mới kiểm tra, doanh nghiệp đang xử lý vấn đề ở thời điểm khả năng thay đổi thấp nhất và chi phí phát sinh cao nhất.

Nếu kiểm tra ngay từ PO hoặc trước booking, procurement có thể tính landed cost chính xác hơn, supplier còn thời gian sửa chứng từ và logistics team có thể xây phương án phù hợp từ đầu.

Đó là giá trị Minh Vân Logistics hướng tới với khách hàng B2B: không chỉ khai một tờ khai hoặc book một container, mà kết nối thủ tục hải quan và logistics để lô thép đi từ supplier nước ngoài về kho doanh nghiệp Việt Nam theo một kế hoạch có thể kiểm soát.

Yêu cầu báo giá thủ tục nhập khẩu thép

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị nhập:

HRC, CRC, steel coil, steel plate, stainless steel, galvanized steel, pipe/tube, steel bar, steel profile hoặc sản phẩm thép khác, hãy gửi hồ sơ từ trước ETA.

Thông tin tối thiểu nên gửi:

Tên hàng – Grade/Standard – Specification – HS dự kiến – Country of Origin – Invoice – Packing List – MTC – POL/POD – ETD/ETA – G.W. – số container – Incoterms.

Minh Vân Logistics sẽ dựa trên shipment thực tế để trao đổi phương án hải quan, vận chuyển quốc tế, lấy hàng tại cảng và trucking về kho phù hợp.

📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic

Call Zalo WhatsApp
..... ..... .....
..... ..... .....
...... ......