Dịch vụ logistics TP.HCM của Minh Vân Logistics cung cấp giải pháp kết hợp vận chuyển quốc tế đường biển (Sea Freight), đường hàng không (Air Freight), khai báo hải quan (Customs Clearance) và vận chuyển nội địa (Trucking) cho doanh nghiệp FDI, nhà máy sản xuất và công ty xuất nhập khẩu.
Thay vì phải làm việc riêng với forwarder, đơn vị khai báo hải quan, nhà xe và các bên xử lý hàng tại cảng hoặc sân bay, doanh nghiệp có thể phối hợp các công đoạn logistics thông qua một đầu mối theo phạm vi dịch vụ đã thống nhất.
Đối với một nhà máy đang chờ linh kiện từ Trung Quốc, một doanh nghiệp FDI nhập dây chuyền từ Nhật Bản hay một công ty xuất khẩu hàng hóa đi Mỹ, điều quan trọng không chỉ là tìm được giá cước cạnh tranh. Doanh nghiệp còn cần biết khi nào shipment đến, chứng từ đã sẵn sàng chưa, thủ tục hải quan được xử lý ra sao và ai chịu trách nhiệm phối hợp giao hàng đến địa điểm nhận.
Minh Vân Logistics hướng đến giải quyết toàn bộ những nhu cầu đó trên một kế hoạch logistics thống nhất, giúp bộ phận Purchasing, Import–Export và Supply Chain chủ động hơn trong hoạt động xuất nhập khẩu.
1. Vì sao doanh nghiệp FDI tại TP.HCM cần dịch vụ logistics một đầu mối?
TP.HCM là một trong những trung tâm sản xuất, thương mại và giao nhận hàng hóa quốc tế quan trọng của Việt Nam. Thành phố có hệ thống cảng biển, sân bay quốc tế, trung tâm logistics và mạng lưới kết nối với các khu công nghiệp, nhà máy tại khu vực phía Nam.
Đối với doanh nghiệp FDI, hoạt động logistics thường diễn ra liên tục với nhiều nhóm hàng hóa khác nhau.
Một nhà máy có thể đồng thời phải quản lý:
- Container nguyên vật liệu nhập khẩu từ Trung Quốc.
- Linh kiện điện tử từ Hàn Quốc cần vận chuyển bằng đường hàng không.
- Máy móc sản xuất nhập khẩu từ Nhật Bản hoặc châu Âu.
- Hàng mẫu và phụ tùng thay thế phục vụ bảo trì dây chuyền.
- Thành phẩm xuất khẩu sang Mỹ, EU hoặc các thị trường khác.
- Hàng vận chuyển nội địa giữa nhà máy, kho và cảng biển.
Mỗi shipment lại có lịch trình, điều kiện thương mại, bộ chứng từ và yêu cầu giao nhận riêng.
Khi một shipment phải qua quá nhiều đầu mối
Ví dụ, một doanh nghiệp tại khu vực TP.HCM nhập container linh kiện từ supplier Trung Quốc.
Nếu sử dụng các đơn vị dịch vụ riêng biệt, bộ phận xuất nhập khẩu có thể phải làm việc với một forwarder phụ trách booking, một đơn vị nhận chứng từ, một đơn vị khai báo hải quan và một nhà xe vận chuyển container về kho.
Khi lịch tàu thay đổi hoặc chứng từ cần điều chỉnh, doanh nghiệp phải phối hợp thông tin giữa nhiều bên.
Trong khi đó, quy trình logistics tích hợp cho phép các công đoạn được tổ chức theo cùng một kế hoạch:
Supplier → Pickup → International Freight → Cảng/Sân bay Việt Nam → Customs Clearance → Trucking → Nhà máy/Kho.
Giải pháp một đầu mối không có nghĩa mọi công đoạn đều do một đơn vị trực tiếp thực hiện, mà là doanh nghiệp có một đối tác chịu trách nhiệm phối hợp các hạng mục trong phạm vi dịch vụ đã thỏa thuận.
Đây là lợi ích đáng chú ý đối với nhà máy FDI có nhiều shipment mỗi tháng hoặc doanh nghiệp cần kiểm soát tiến độ giao hàng theo kế hoạch sản xuất.
2. Dịch vụ vận chuyển đường biển Sea Freight tại TP.HCM
Đối với các doanh nghiệp thường xuyên nhập khẩu nguyên vật liệu, máy móc, linh kiện và xuất khẩu thành phẩm, vận chuyển đường biển là một trong những phương thức phổ biến.
Tại khu vực TP.HCM, các lô hàng đường biển có thể liên quan đến hệ thống cảng Cát Lái, Hiệp Phước và những cảng trong mạng lưới logistics phía Nam, tùy tuyến vận chuyển và phương án khai thác.
Minh Vân Logistics hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp theo đặc điểm lô hàng, tuyến quốc tế, điều kiện Incoterms và tiến độ giao nhận.
2.1. Sea Freight FCL – Vận chuyển nguyên container
FCL (Full Container Load) phù hợp với những lô hàng cần sử dụng nguyên container hoặc có khối lượng tương đối lớn.
Các nhóm hàng thường được doanh nghiệp cân nhắc sử dụng FCL gồm:
- Nguyên vật liệu phục vụ sản xuất.
- Máy móc, thiết bị công nghiệp.
- Linh kiện và phụ tùng số lượng lớn.
- Thành phẩm đóng container xuất khẩu.
- Hàng thương mại nhập khẩu theo đơn hàng định kỳ.
Khi lựa chọn FCL, doanh nghiệp cần xem xét loại container, địa điểm đóng hàng, lịch tàu, thời hạn cut-off, cảng đi, cảng đến và địa điểm giao container.
Một điểm quan trọng là giá cước biển không phải toàn bộ chi phí logistics.
Doanh nghiệp còn cần kiểm tra các khoản phí địa phương, chứng từ, thủ tục hải quan, vận chuyển nội địa, chi phí phát sinh theo điều kiện giao nhận và những hạng mục liên quan đến shipment.
Ví dụ, với container nguyên liệu nhập khẩu qua Cát Lái, bộ phận Purchasing cần biết không chỉ ngày tàu cập cảng mà còn thời điểm container đủ điều kiện nhận hàng và lịch giao về nhà máy.
2.2. Sea Freight LCL – Vận chuyển hàng lẻ

LCL (Less than Container Load) là hình thức vận chuyển hàng lẻ, phù hợp với những shipment chưa cần sử dụng nguyên container.
Đây có thể là lựa chọn cho doanh nghiệp nhập:
- Linh kiện số lượng nhỏ.
- Hàng mẫu phục vụ thử nghiệm.
- Phụ tùng công nghiệp.
- Thiết bị có thể tích vừa phải.
- Nguyên vật liệu nhập theo từng đợt.
Tuy nhiên, phương án LCL cần được xem xét dựa trên tổng chi phí thực tế, bao gồm cả quá trình gom hàng, tách hàng, xử lý tại kho CFS và vận chuyển về điểm nhận.
Đối với doanh nghiệp có lịch sản xuất chặt chẽ, thời gian xử lý tại cảng và kho hàng lẻ cũng cần được tính vào kế hoạch giao hàng.
Minh Vân Logistics hỗ trợ đánh giá phương án vận chuyển đường biển quốc tế FCL/LCL để doanh nghiệp lựa chọn hình thức phù hợp với từng lô hàng.
3. Dịch vụ Air Freight TP.HCM – Vận chuyển quốc tế cho shipment cần tiến độ nhanh
Không phải lô hàng nào cũng phù hợp với đường biển.
Đối với doanh nghiệp sản xuất và nhà máy FDI, có những thời điểm thời gian giao hàng quan trọng hơn mức chênh lệch chi phí vận chuyển.
Ví dụ:
Một nhà máy cần linh kiện thay thế để bảo trì thiết bị.
Một doanh nghiệp điện tử cần nhập mẫu sản phẩm phục vụ kiểm định.
Một đơn hàng xuất khẩu phải đến buyer nước ngoài theo lịch đã xác nhận.
Trong những trường hợp đó, vận chuyển đường hàng không (Air Freight) là phương án đáng cân nhắc.
3.1. Air Import – Nhập khẩu hàng hóa qua sân bay Tân Sơn Nhất
Một shipment nhập khẩu bằng đường hàng không thường phải trải qua nhiều công đoạn:
Supplier → Pickup → Airport of Departure → International Flight → Tân Sơn Nhất → Customs → Delivery.
Với hàng Air Import, doanh nghiệp cần chuẩn bị thông tin về:
- Air Waybill (AWB).
- Commercial Invoice và Packing List.
- Thông tin người gửi, người nhận.
- Tên hàng, số lượng, trọng lượng.
- Catalogue hoặc thông số kỹ thuật khi cần.
- Chính sách mặt hàng và hồ sơ chuyên ngành nếu áp dụng.
- Địa điểm nhận hàng và thời gian cần giao.
Một lô hàng đến sân bay sớm không đồng nghĩa doanh nghiệp sẽ nhận được ngay trong ngày.
Thời gian giao nhận còn phụ thuộc vào việc xử lý hàng tại nhà ga, điều kiện chứng từ, thủ tục hải quan, tình trạng giải phóng hàng và phương án vận chuyển nội địa.
Vì vậy, với các shipment Air Import cần tiến độ gấp, việc kết hợp vận chuyển hàng không quốc tế và thủ tục hải quan ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch giao nhận.
3.2. Air Export – Khi doanh nghiệp cần xuất hàng đúng lịch chuyến bay
Với hàng xuất khẩu bằng đường hàng không, doanh nghiệp không chỉ cần đặt được booking mà còn phải phối hợp đúng tiến độ đóng hàng, chuẩn bị hồ sơ và bàn giao cho nhà ga hàng hóa.
Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất tại TP.HCM có đơn hàng linh kiện cần xuất sang Mỹ.
Quy trình có thể bao gồm:
Nhà máy → Pickup → Chứng từ xuất khẩu → Hải quan → Cargo Terminal → Chuyến bay → Điểm đến.
Nếu hàng hóa đến sân bay sau thời hạn tiếp nhận hoặc chứng từ chưa đáp ứng yêu cầu, shipment có thể bị ảnh hưởng lịch bay.
Với những lô hàng có lịch giao gấp, Minh Vân Logistics hỗ trợ doanh nghiệp phối hợp các công đoạn thông qua dịch vụ vận chuyển hàng không xuất khẩu.
3.3. Khi nào nên chọn Air Freight thay vì Sea Freight?
| Tiêu chí | Sea Freight | Air Freight |
|---|---|---|
| Đặc điểm lô hàng | Lô lớn, container, hàng nặng | Lô nhỏ, cần vận chuyển nhanh |
| Ưu tiên chính | Hiệu quả chi phí với hàng phù hợp | Rút ngắn thời gian vận chuyển quốc tế |
| Hàng thường gặp | Nguyên liệu, máy móc, thành phẩm | Linh kiện, hàng mẫu, phụ tùng gấp |
| Yếu tố cần kiểm soát | Lịch tàu, cảng, container | Lịch bay, AWB, nhà ga hàng hóa |
| Phù hợp với | Shipment có kế hoạch tương đối chủ động | Shipment có yêu cầu thời gian cao |
Không phải Air Freight luôn tốt hơn Sea Freight hoặc ngược lại. Phương án phù hợp phải dựa trên tính chất lô hàng, thời gian cần nhận, chi phí và các yêu cầu đặc biệt.
4. Dịch vụ khai báo hải quan TP.HCM – Customs Clearance kết hợp Air và Sea
Vận chuyển hàng đến cảng hoặc sân bay mới chỉ hoàn thành một phần hành trình logistics.
Đối với doanh nghiệp FDI, công đoạn Customs Clearance có liên quan trực tiếp đến hồ sơ nhập khẩu, chính sách hàng hóa, loại hình khai báo, thuế và điều kiện thông quan.
Đây cũng là lý do dịch vụ logistics một đầu mối cần kết nối cả vận chuyển quốc tế với thủ tục hải quan.
4.1. Rà soát chứng từ trước khi shipment đến Việt Nam
Đối với hàng nhập khẩu, bộ hồ sơ cần được xem xét theo từng lô hàng và quy định áp dụng.
Các chứng từ thường liên quan gồm:
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Bill of Lading hoặc Air Waybill.
- Hợp đồng thương mại, Purchase Order hoặc tài liệu liên quan khi cần.
- Chứng nhận xuất xứ C/O nếu có và đáp ứng điều kiện áp dụng.
- Catalogue, specification đối với máy móc, thiết bị.
- Giấy phép hoặc hồ sơ kiểm tra chuyên ngành khi hàng thuộc diện quản lý.
Việc rà soát từ trước giúp doanh nghiệp có thêm thời gian làm việc với supplier nếu phát hiện tên hàng, model, số lượng, thông tin người nhận hoặc dữ liệu trên chứng từ chưa thống nhất.
4.2. Kiểm tra mã HS và chính sách mặt hàng
Với máy móc, linh kiện điện tử, nguyên vật liệu và các nhóm hàng công nghiệp, mã HS đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chính sách quản lý và nghĩa vụ thuế.
Doanh nghiệp cần xác định mã dựa trên bản chất hàng hóa, chức năng, cấu tạo và các quy định phân loại hiện hành.
Không nên mặc định một model mới có thể sử dụng mã HS của lô hàng trước nếu chưa kiểm tra đặc tính thực tế.
4.3. Xác định loại hình hải quan phù hợp với doanh nghiệp FDI
Doanh nghiệp FDI có thể phát sinh nhiều hoạt động như nhập kinh doanh, nhập nguyên vật liệu sản xuất xuất khẩu, nhập máy móc tạo tài sản cố định hoặc các giao dịch theo chế độ hải quan khác.
Loại hình khai báo cần phù hợp với mục đích sử dụng hàng hóa, bản chất giao dịch và điều kiện pháp luật.
Việc doanh nghiệp hoạt động trong khu công nghiệp không đồng nghĩa tất cả hàng nhập khẩu đều được áp dụng cùng một loại hình hoặc chính sách miễn thuế.
4.4. Hải quan hàng Air tại Tân Sơn Nhất
Hàng nhập khẩu và xuất khẩu qua Tân Sơn Nhất cần được phối hợp giữa vận đơn, chứng từ, nhà ga khai thác, thủ tục hải quan và giao nhận.
Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ khai báo hải quan sân bay Tân Sơn Nhất của Minh Vân Logistics khi cần xử lý Air Import hoặc Air Export kết hợp với vận tải nội địa.
4.5. Hải quan hàng đường biển tại khu vực TP.HCM
Đối với Sea Import hoặc Sea Export, doanh nghiệp cần phối hợp thông tin vận đơn, cảng, container, chứng từ và lịch giao nhận.
Với hàng nhập nguyên container, kế hoạch còn cần tính đến thời điểm nhận container, phương tiện vận chuyển và các nghĩa vụ liên quan đến container rỗng.
Khi Freight, Customs và Trucking được phối hợp trên cùng một kế hoạch, doanh nghiệp sẽ thuận tiện hơn trong việc theo dõi tiến độ và xử lý thông tin shipment.
NHẬN BÁO GIÁ LOGISTICS TP.HCM – AIR, SEA, CUSTOMS MỘT ĐẦU MỐI
Doanh nghiệp đang có supplier nước ngoài, Purchase Order đã xác nhận hoặc lô hàng chuẩn bị xuất nhập khẩu?
Minh Vân Logistics hỗ trợ doanh nghiệp FDI và nhà máy sản xuất tại TP.HCM xây dựng phương án kết hợp:
Sea Freight FCL/LCL – Air Freight – Customs Clearance – Trucking – Door-to-Door.
Thay vì phải liên hệ riêng từng đơn vị cho các công đoạn logistics, doanh nghiệp có thể gửi thông tin shipment để được tư vấn phạm vi dịch vụ phù hợp với nhu cầu thực tế.
Điền form bên dưới để nhận phương án vận chuyển và báo giá theo lô hàng.
Thông tin nên cung cấp gồm loại hàng, tuyến vận chuyển, trọng lượng hoặc số container, điều kiện Incoterms, ngày hàng sẵn và địa điểm giao nhận.
5. Logistics cho doanh nghiệp FDI tại các khu công nghiệp TP.HCM
Đối với doanh nghiệp có hoạt động sản xuất thường xuyên, nhu cầu logistics không giống nhau giữa các nhà máy.
Có doanh nghiệp nhập nguyên liệu theo container hàng tuần. Có nhà máy chỉ phát sinh Air Freight khi cần phụ tùng gấp. Một số doanh nghiệp khác cần đồng thời xuất khẩu thành phẩm và nhập khẩu máy móc phục vụ mở rộng dây chuyền.
Vì vậy, dịch vụ logistics cần được tổ chức theo đặc điểm hàng hóa, loại hình doanh nghiệp và phạm vi vận hành.
5.1. Logistics Khu Công Nghệ Cao – Linh kiện và thiết bị điện tử
Những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cao có thể phát sinh nhu cầu vận chuyển linh kiện, module điện tử, thiết bị kiểm tra, máy móc và phụ tùng công nghiệp.
Với nhóm hàng này, hồ sơ kỹ thuật và thông tin sản phẩm cần được thể hiện rõ ràng.
Những lô linh kiện có yêu cầu thời gian cao có thể lựa chọn Air Freight, trong khi thiết bị hoặc nguyên vật liệu số lượng lớn có thể phù hợp với Sea Freight.
5.2. Logistics KCN Tân Tạo, Tân Bình và các khu công nghiệp sản xuất
Các doanh nghiệp sản xuất, cơ khí, chế biến và thương mại tại khu vực TP.HCM có thể phát sinh nhu cầu nhập nguyên vật liệu, thiết bị, bao bì hoặc xuất khẩu thành phẩm.
Với các shipment định kỳ, doanh nghiệp nên lập kế hoạch vận chuyển theo thời điểm supplier sẵn hàng và lịch sử dụng của nhà máy.
Bộ phận Import–Export cũng cần phối hợp chứng từ từ sớm để chủ động hơn khi hàng đến cảng hoặc sân bay.
5.3. Logistics cho doanh nghiệp tại các khu chế xuất
Doanh nghiệp chế xuất có thể có những yêu cầu riêng liên quan đến chế độ hải quan và quản lý hàng hóa theo quy định.
Do đó, cần kiểm tra tư cách doanh nghiệp, bản chất giao dịch và loại hình xuất nhập khẩu trước khi thực hiện thủ tục.
Minh Vân Logistics hỗ trợ doanh nghiệp xem xét hồ sơ và phương án vận chuyển theo từng shipment, không áp dụng một quy trình chung cho mọi trường hợp.
5.4. Giao nhận hàng giữa TP.HCM và các khu công nghiệp phía Nam
Bên cạnh các nhà máy trong thành phố, doanh nghiệp còn có thể phát sinh nhu cầu giao hàng đến các địa điểm sản xuất tại Đồng Nai, Bình Dương và những khu vực công nghiệp lân cận.
Khi phối hợp vận chuyển, cần xác định rõ địa điểm nhận hàng, tuyến đường, loại phương tiện, điều kiện bốc dỡ và lịch tiếp nhận tại nhà máy.
Việc chốt sớm các thông tin này giúp hoạt động giao nhận nội địa phù hợp hơn với tiến độ shipment.
6. Nhập khẩu máy móc, thiết bị sản xuất: Khi Freight và Customs phải phối hợp chặt chẽ
Một doanh nghiệp FDI tại TP.HCM đặt mua dây chuyền sản xuất từ Nhật Bản.
Supplier đã xác nhận ngày hàng sẵn. Bộ phận Purchasing cần nhập thiết bị về đúng thời điểm để phối hợp kế hoạch lắp đặt.
Tuy nhiên, trước khi đặt booking, doanh nghiệp cần kiểm tra nhiều vấn đề:
Thông tin kỹ thuật: Máy gì, công dụng, model, công suất, tình trạng mới hay đã qua sử dụng?
Chính sách nhập khẩu: Mặt hàng có yêu cầu quản lý chuyên ngành hoặc điều kiện nhập khẩu đặc biệt không?
Vận chuyển: Kích thước thiết bị có phù hợp container thông thường không? Có cần phương án đóng gói hoặc nâng hạ riêng không?
Giao nhận: Nhà máy có đủ điều kiện tiếp nhận hàng ngay khi thiết bị được giao không?
Chi phí: Ngoài cước quốc tế còn những khoản phí nào liên quan đến hải quan, cảng và vận chuyển nội địa?
Những vấn đề này cần được xác định theo hàng hóa thực tế.
Minh Vân Logistics cung cấp dịch vụ nhập khẩu máy móc thiết bị trọn gói, hỗ trợ doanh nghiệp kết hợp các công đoạn hồ sơ, vận tải quốc tế, thủ tục hải quan và giao nhận theo phạm vi dịch vụ thỏa thuận.
Đối với lô hàng máy móc có giá trị cao hoặc ảnh hưởng đến lịch lắp đặt, doanh nghiệp nên trao đổi kế hoạch logistics từ trước khi supplier bàn giao hàng.
7. Quy trình dịch vụ logistics TP.HCM tại Minh Vân Logistics

Một quy trình rõ ràng giúp doanh nghiệp chủ động trong việc phối hợp giữa bộ phận Purchasing, Import–Export, kho và đơn vị logistics.
Bước 1. Tiếp nhận thông tin shipment
Doanh nghiệp cung cấp thông tin lô hàng gồm loại hàng, supplier, cảng hoặc sân bay đi, số lượng, trọng lượng, Incoterms và ngày hàng sẵn.
Nếu là máy móc, thiết bị hoặc hàng chuyên ngành, nên gửi thêm catalogue và tài liệu kỹ thuật khi cần.
Bước 2. Đề xuất phương án Air, Sea và Customs
Minh Vân Logistics trao đổi về phương thức vận chuyển, yêu cầu chứng từ, phạm vi khai báo hải quan và giao nhận.
Phương án được xem xét trên các tiêu chí về thời gian, chi phí và đặc điểm hàng hóa.
Bước 3. Kiểm tra hồ sơ trước vận chuyển
Invoice, Packing List, vận đơn và những tài liệu liên quan được rà soát theo tính chất shipment.
Nếu phát sinh thông tin cần làm rõ, doanh nghiệp có thể phối hợp với supplier trước khi hàng đến Việt Nam.
Bước 4. Tổ chức vận tải quốc tế
Hàng hóa được phối hợp vận chuyển bằng đường biển hoặc đường hàng không theo booking và phạm vi dịch vụ đã xác nhận.
Bước 5. Phối hợp thực hiện thủ tục hải quan
Thủ tục hải quan được xử lý dựa trên thông tin lô hàng, loại hình giao dịch và các quy định áp dụng.
Bước 6. Vận chuyển nội địa và bàn giao hàng
Khi lô hàng đáp ứng điều kiện giao nhận, phương tiện được điều phối theo lịch và địa điểm đã thống nhất.
Bước 7. Đối chiếu chứng từ và chi phí
Sau khi hoàn tất giao hàng, doanh nghiệp có thể đối chiếu thông tin giao nhận, chứng từ và các khoản chi phí trong phạm vi dịch vụ.
Quy trình này giúp kết nối các công đoạn logistics thay vì xử lý mỗi phần theo một lịch trình tách biệt.
8. Lợi ích khi doanh nghiệp FDI sử dụng Air, Sea, Customs một đầu mối
8.1. Giảm số đầu mối phải điều phối
Doanh nghiệp có thể phối hợp nhiều công đoạn qua một đối tác thay vì phải trao đổi riêng với từng nhà cung cấp dịch vụ.
Điều này đặc biệt hữu ích khi shipment phát sinh thay đổi về ETA, chứng từ hoặc lịch giao nhận.
8.2. Chủ động kiểm soát tiến độ shipment
Thông tin về vận tải quốc tế, hải quan và giao hàng nội địa được xem xét trong cùng một kế hoạch.
Doanh nghiệp thuận tiện hơn khi theo dõi các mốc quan trọng như ngày hàng sẵn, ETD, ETA và lịch giao về kho hoặc nhà máy.
8.3. Hạn chế xử lý chứng từ bị động
Khi bộ chứng từ được kiểm tra từ trước, doanh nghiệp có thêm thời gian bổ sung thông tin hoặc trao đổi với supplier nếu cần.
Đặc biệt, đối với máy móc, thiết bị công nghiệp và linh kiện đặc thù, việc chuẩn bị thông tin kỹ thuật có ý nghĩa quan trọng.
8.4. Dự toán tổng chi phí logistics rõ ràng hơn
Một báo giá freight thấp chưa chắc tạo ra tổng chi phí shipment thấp nhất.
Doanh nghiệp cần xem xét cả phí tại cảng hoặc sân bay, thủ tục hải quan, vận tải nội địa và những hạng mục theo điều kiện giao nhận.
Việc phối hợp các công đoạn giúp doanh nghiệp dễ đánh giá tổng chi phí hơn.
8.5. Phù hợp với doanh nghiệp có bộ phận Import–Export riêng
Minh Vân Logistics không nhất thiết thay thế bộ phận xuất nhập khẩu của doanh nghiệp.
Nhà máy có thể lựa chọn thuê một phần hoặc nhiều hạng mục, tùy nhu cầu.
Ví dụ, doanh nghiệp đã có hợp đồng freight trực tiếp vẫn có thể yêu cầu hỗ trợ Customs và Trucking. Ngược lại, doanh nghiệp cần toàn bộ giải pháp có thể trao đổi về phạm vi Door-to-Door phù hợp.
8.6. Hỗ trợ nhiều nhóm hàng trong cùng chuỗi cung ứng
Một doanh nghiệp có thể vừa nhập máy móc, vừa nhập linh kiện và xuất khẩu thành phẩm.
Mỗi nhóm hàng cần phương án logistics khác nhau.
Minh Vân Logistics hỗ trợ đánh giá theo từng shipment để xây dựng giải pháp vận chuyển và chứng từ phù hợp.
9. Báo giá dịch vụ logistics TP.HCM được tính như thế nào?
Giá dịch vụ logistics không cố định cho mọi lô hàng.
Chi phí phụ thuộc vào tuyến vận chuyển, phương thức Air/Sea, loại hàng, thời điểm vận chuyển, điều kiện Incoterms và phạm vi dịch vụ doanh nghiệp yêu cầu.
| Thông tin cần cung cấp | Nội dung |
|---|---|
| Loại hàng | Linh kiện, máy móc, nguyên liệu, thành phẩm |
| Quốc gia đi/đến | Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ, EU hoặc thị trường khác |
| Phương thức | Air Freight, Sea FCL/LCL |
| Khối lượng | Gross Weight, CBM, số kiện hoặc container |
| Incoterms | EXW, FCA, FOB, CIF, DAP hoặc điều kiện khác |
| Thời gian | Cargo Ready Date, ETD/ETA hoặc ngày cần giao |
| Địa điểm nhận/giao | Supplier, cảng, sân bay, kho hoặc nhà máy |
| Phạm vi dịch vụ | Freight, Customs, Trucking hoặc Door-to-Door |
Với hàng Air, doanh nghiệp nên cung cấp trọng lượng thực tế và kích thước kiện hàng để xác định trọng lượng tính cước.
Với hàng Sea, cần làm rõ loại container hoặc thể tích lô hàng, lịch vận chuyển và điều kiện giao nhận.
Đối với dịch vụ trọn gói, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá thể hiện rõ những hạng mục đã bao gồm và những khoản có thể phát sinh theo điều kiện thực tế.
Doanh nghiệp có PO, Invoice hoặc Packing List có thể gửi trước để Minh Vân Logistics tư vấn phương án cụ thể hơn.
10. Câu hỏi thường gặp về dịch vụ logistics TP.HCM
Minh Vân Logistics có cung cấp đồng thời Air Freight, Sea Freight và Customs không?
Có. Minh Vân Logistics cung cấp các dịch vụ vận tải đường biển, đường hàng không và hỗ trợ thủ tục hải quan. Doanh nghiệp có thể yêu cầu kết hợp nhiều hạng mục theo từng shipment.
Có thể thuê riêng dịch vụ khai báo hải quan tại TP.HCM không?
Có. Doanh nghiệp có thể trao đổi về dịch vụ Customs riêng hoặc kết hợp với Freight và Trucking theo nhu cầu.
Hàng nhập qua Cát Lái có thể giao đến nhà máy không?
Có thể tổ chức phương án vận chuyển nội địa khi hàng đáp ứng điều kiện giao nhận. Lịch giao cụ thể phụ thuộc tình trạng shipment, thủ tục hải quan, phương tiện và địa điểm nhận hàng.
Có hỗ trợ hàng nhập khẩu qua sân bay Tân Sơn Nhất không?
Có. Doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ hỗ trợ khai báo hải quan hàng Air, phối hợp nhận hàng và vận chuyển nội địa theo điều kiện thực tế.
Công ty FDI có cần tự thực hiện toàn bộ thủ tục hải quan không?
Không nhất thiết. Doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ đại lý hoặc đơn vị hỗ trợ thủ tục hải quan theo hình thức và phạm vi phù hợp quy định, đồng thời vẫn thực hiện các nghĩa vụ pháp lý tương ứng của mình.
Minh Vân có hỗ trợ shipment từ Trung Quốc về TP.HCM không?
Doanh nghiệp có thể liên hệ Minh Vân Logistics để trao đổi phương án vận chuyển quốc tế, thủ tục nhập khẩu và giao hàng theo tuyến, loại hàng và điều kiện thương mại cụ thể.
Có thể nhận báo giá khi supplier chưa hoàn tất Packing List không?
Có thể nhận tư vấn hoặc báo giá sơ bộ dựa trên thông tin hiện có. Chi phí chính thức cần được xác nhận theo dữ liệu lô hàng và điều kiện vận chuyển thực tế.
Doanh nghiệp có nhiều shipment mỗi tháng có thể sử dụng dịch vụ thường xuyên không?
Có thể trao đổi phương án hợp tác theo kế hoạch nhập khẩu, xuất khẩu và tần suất shipment của doanh nghiệp, tùy khả năng cung cấp dịch vụ và phạm vi thống nhất giữa hai bên.
11. Minh Vân Logistics – Một đầu mối logistics cho doanh nghiệp FDI tại TP.HCM
Đối với doanh nghiệp FDI, mục tiêu của logistics không chỉ là đưa hàng từ quốc gia này sang quốc gia khác.
Điều quan trọng hơn là kết nối hoạt động vận chuyển với kế hoạch sản xuất, tiến độ nhập nguyên vật liệu, lịch giao thành phẩm và khả năng kiểm soát tổng chi phí.
Một shipment nhập khẩu bằng đường biển có thể cần phối hợp hãng tàu, cảng, hải quan và xe container.
Một lô hàng Air Import có thể cần đồng bộ AWB, cargo terminal, chứng từ, thủ tục hải quan và lịch giao về kho.
Một lô hàng máy móc có thể phát sinh yêu cầu kỹ thuật, đóng gói, vận tải và giao nhận riêng biệt.
Minh Vân Logistics cung cấp dịch vụ logistics TP.HCM theo mô hình Air – Sea – Customs một đầu mối, giúp doanh nghiệp có phương án phối hợp nhiều công đoạn trên cùng một kế hoạch shipment.
Nếu doanh nghiệp đang có supplier nước ngoài, PO đã xác nhận, hàng chuẩn bị xuất hoặc cần tư vấn vận chuyển quốc tế và thủ tục hải quan, hãy liên hệ Minh Vân Logistics.
GỬI THÔNG TIN SHIPMENT – NHẬN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
CÔNG TY CP GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ MINH VÂN
📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic
Minh Vân Logistics – Air, Sea, Customs một đầu mối, kết nối chuỗi cung ứng quốc tế với hoạt động sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp.
- Manifest Là Gì? Cách Khai Manifest Tránh Chậm Thông Quan Và Bị Phạt Hải Quan
- Công Ty Logistics Chuyên Hàng Thiết Bị Y Tế Uy Tín – Vận Chuyển, Thông Quan Nhanh Toàn Quốc
- Vận Chuyển Linh Kiện Điện Tử Bằng Đường Hàng Không: 7 Điểm Doanh Nghiệp Cần Kiểm Tra
- FDA Registration và Prior Notice: Doanh nghiệp xuất thực phẩm sang Mỹ cần chuẩn bị gì trước khi vận chuyển?
- Thuế xuất nhập khẩu là gì? Hướng dẫn chi tiết từ A–Z cho doanh nghiệp
















