Chi phí xuất khẩu hàng đi Mỹ gồm những gì? Cách dự toán để doanh nghiệp tránh phát sinh

Chi phí xuất khẩu hàng đi Mỹ gồm những khoản nào

Chi phí xuất khẩu hàng đi Mỹ không chỉ có tiền cước tàu.

Đây là điểm doanh nghiệp cần làm rõ ngay từ khi lập kế hoạch xuất hàng sang Hoa Kỳ.

Một shipment có thể phát sinh chi phí từ lúc xe đến lấy hàng tại nhà máy ở Việt Nam, làm thủ tục hải quan, đưa container vào cảng, vận chuyển quốc tế cho đến khi hàng cập Mỹ, làm thủ tục nhập khẩu và tiếp tục giao về kho của buyer.

Vì vậy, khi nhận một báo giá có dòng:

Ocean Freight: USD X/container

doanh nghiệp chưa thể kết luận đó là toàn bộ chi phí cho lô hàng.

Muốn dự toán sát hơn, cần trả lời được 4 câu hỏi:

  • Hàng xuất từ đâu tại Việt Nam?
  • Đi FCL, LCL hay đường hàng không?
  • Hàng đến cảng nào hoặc thành phố nào tại Mỹ?
  • Người bán chịu chi phí đến đâu theo Incoterms?

Đối với khách hàng B2B, Minh Vân Logistics thường tiếp cận theo tổng thể shipment thay vì chỉ gửi một dòng cước biển. Từ tên hàng, khối lượng, điểm lấy hàng, destination và điều kiện giao hàng, doanh nghiệp mới có thể xác định đúng những nhóm chi phí cần dự trù.

Chi phí xuất khẩu hàng đi Mỹ có một mức cố định không?

Không.

Hai doanh nghiệp cùng xuất một container 40HC sang Mỹ vẫn có thể có tổng chi phí hoàn toàn khác nhau.

Nguyên nhân đến từ:

  • Loại hàng.
  • Trọng lượng.
  • Địa điểm đóng hàng.
  • Cảng đi.
  • Cảng đến.
  • Hãng tàu.
  • Thời điểm booking.
  • Tuyến direct hay transshipment.
  • Incoterms.
  • Thời gian lưu container.
  • Yêu cầu thủ tục chuyên ngành.
  • Điểm giao hàng cuối cùng tại Mỹ.

Ví dụ:

Một container lấy tại Bình Dương, xuất Cái Mép và giao đến Long Beach sẽ có cấu trúc chi phí khác một container lấy tại Hải Phòng, đi New York và tiếp tục trucking đến kho buyer.

Do đó, khi tìm hiểu chi phí xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ, doanh nghiệp không nên tìm một bảng giá cố định rồi áp dụng cho shipment của mình.

Cách chính xác hơn là chia toàn bộ chi phí thành từng chặng.

Một lô hàng đi Mỹ thường có 3 nhóm chi phí lớn

Ở góc độ logistics, doanh nghiệp có thể hình dung tổng chi phí theo ba chặng:

Chi phí tại Việt Nam → Cước vận chuyển quốc tế → Chi phí tại Mỹ

Trong mỗi chặng lại có nhiều khoản nhỏ.

Nếu doanh nghiệp mới xuất khẩu và cần hiểu toàn bộ chuỗi công việc trước khi phân tích từng khoản chi phí, quy trình xuất khẩu hàng hóa đi Mỹ từ A-Z cho doanh nghiệp Việt Nam giúp hình dung mối liên hệ giữa chuẩn bị hàng, hải quan, booking, vận chuyển quốc tế và giao nhận tại destination.

Còn ở bài này, Minh Vân Logistics tập trung vào câu hỏi thực tế hơn:

Doanh nghiệp phải chuẩn bị ngân sách cho những khoản nào?

Chi phí lấy hàng từ kho hoặc nhà máy

Nếu phạm vi dịch vụ bắt đầu từ kho doanh nghiệp, khoản đầu tiên cần tính là trucking nội địa.

Chi phí này phụ thuộc vào:

  • Địa chỉ lấy hàng.
  • Khoảng cách đến cảng.
  • Loại container.
  • Tải trọng.
  • Thời gian đóng hàng.
  • Yêu cầu nâng hạ.
  • Địa điểm trả container.
  • Kế hoạch lấy container rỗng.

Ví dụ, chi phí lấy container tại depot rồi kéo đến nhà máy ở Bình Dương sẽ khác với lấy hàng ở Long An hoặc Đồng Nai.

Với khách hàng có nhà máy nằm xa cảng, trucking có thể trở thành một khoản đáng kể trong tổng logistics cost.

Do đó, khi yêu cầu Minh Vân Logistics kiểm tra chi phí, doanh nghiệp nên cung cấp địa chỉ hoặc ít nhất khu vực nhà máy/kho lấy hàng.

Chỉ ghi “xuất từ TP.HCM” đôi khi chưa đủ chính xác.

Chi phí đóng hàng và xử lý tại kho

Tùy mô hình vận hành, shipment có thể phát sinh:

  • Phí đóng container.
  • Chi phí nhân công.
  • Phí xe nâng.
  • Phí pallet.
  • Chi phí kiện gỗ.
  • Chi phí đóng lại bao bì.
  • Phí cân hàng.
  • Chi phí lưu kho.
  • Chi phí xử lý đặc biệt.

Không phải shipment nào cũng có tất cả các khoản này.

Nếu doanh nghiệp đóng trực tiếp container tại nhà máy bằng nhân sự và thiết bị sẵn có thì cấu trúc chi phí khác với việc đưa hàng đến kho CFS hoặc thuê bên ngoài đóng hàng.

Đặc biệt với LCL, hàng thường cần được giao vào kho gom theo yêu cầu của đơn vị vận chuyển.

Chi phí làm thủ tục hải quan xuất khẩu

Đây là khoản doanh nghiệp cần dự trù trong phần origin charges.

Tùy shipment có thể liên quan đến:

  • Phí dịch vụ khai hải quan.
  • Chi phí xử lý hồ sơ.
  • Chi phí kiểm hóa nếu phát sinh.
  • Chi phí xử lý chứng từ chuyên ngành.
  • Các khoản phát sinh tùy thực tế lô hàng.

Tuy nhiên, chi phí hải quan không nên được nhìn tách biệt khỏi tình trạng hồ sơ.

Nếu tên hàng chưa rõ, mã HS chưa được kiểm tra hoặc hàng thuộc nhóm quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp có thể cần thêm thời gian và công việc trước khi mở tờ khai.

Đây cũng là lý do thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ cần được xác định song song với ngân sách logistics. Một shipment có cước tốt nhưng thủ tục chưa sẵn vẫn có thể phát sinh chi phí nếu lỡ cut-off hoặc phải đổi lịch tàu.

Chi phí hồ sơ và chứng từ

Một shipment xuất Mỹ có thể cần các chứng từ thương mại và vận chuyển như:

Một số giấy tờ doanh nghiệp tự chuẩn bị, trong khi một số chứng từ có thể liên quan đến phí cấp, kiểm tra, chứng nhận hoặc xử lý dịch vụ.

Vì vậy, trước khi đưa các khoản này vào dự toán, doanh nghiệp nên xác định mặt hàng thực tế cần bộ hồ sơ xuất khẩu hàng đi Mỹ nào, thay vì mặc định shipment nào sang Mỹ cũng giống nhau.

Chưa biết mã HS vẫn có thể gửi Minh Vân Logistics kiểm tra

Doanh nghiệp không cần tự xác định xong mã HS rồi mới liên hệ.

Có thể gửi:

Tên hàng + thành phần/chất liệu + công dụng + hình ảnh + catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật nếu có.

Từ thông tin thực tế, Minh Vân Logistics có cơ sở hỗ trợ rà soát mã HS, thủ tục hải quan và những dữ liệu cần thiết trước khi lên phương án vận chuyển.

👉 Đang có một mặt hàng chuẩn bị xuất Mỹ nhưng chưa rõ thủ tục hoặc chi phí?
Gửi thông tin lô hàng để Minh Vân Logistics kiểm tra

👉 Cần trao đổi nhanh về shipment?
Chat Zalo OA Minh Vân Logistics

Local charges tại Việt Nam

Ngoài trucking và hải quan, hàng xuất đường biển có thể phát sinh các khoản local charges tại cảng đi.

Cấu trúc cụ thể phụ thuộc:

  • Hãng tàu.
  • Forwarder.
  • FCL hay LCL.
  • Loại container.
  • Cảng xuất.
  • Shipment cụ thể.

Doanh nghiệp cần yêu cầu quotation trình bày rõ các khoản đã bao gồm và chưa bao gồm.

Đặc biệt khi so sánh hai báo giá, phải đảm bảo đang so cùng phạm vi.

Một quotation có ocean freight thấp nhưng local charges cao không thể được xem là rẻ hơn chỉ dựa trên dòng cước biển.

Cước vận chuyển quốc tế từ Việt Nam sang Mỹ

Đây thường là khoản được doanh nghiệp quan tâm nhiều nhất.

Với đường biển, có hai hình thức phổ biến:

FCL

Doanh nghiệp sử dụng nguyên container, thường gồm:

  • 20DC.
  • 40DC.
  • 40HC.

FCL phù hợp với khách hàng B2B có lượng hàng tương đối lớn, xuất khẩu thương mại hoặc shipment định kỳ.

LCL

Doanh nghiệp chỉ sử dụng một phần container và hàng được gom cùng shipment khác.

LCL thường phù hợp với lô chưa đủ container.

Chi phí phụ thuộc nhiều vào:

  • CBM.
  • Gross Weight.
  • Commodity.
  • POL.
  • POD.

Nếu doanh nghiệp đang cần tìm hiểu riêng cấu trúc freight và cách lấy quotation, bài cước vận chuyển hàng đi Mỹ đi sâu hơn vào FCL/LCL, những yếu tố làm cước thay đổi và cách cung cấp dữ liệu shipment để nhận báo giá sát thực tế.

Tại sao ocean freight hôm nay và tháng sau có thể khác?

Vận tải biển quốc tế không có một bảng giá cố định dài hạn cho tất cả shipment.

Cước có thể thay đổi theo:

  • Nhu cầu thị trường.
  • Space.
  • Equipment.
  • Mùa cao điểm.
  • Carrier.
  • Route.
  • Tình trạng cảng.
  • Thời điểm booking.
  • Các biến động vận tải quốc tế.

Đây là lý do Ready Date rất quan trọng.

Một doanh nghiệp nói:

Hàng sẵn khoảng cuối tháng.

sẽ khó kiểm tra chính xác hơn doanh nghiệp cung cấp:

Hàng sẵn ngày 24/8, cần 1x40HC đi Long Beach.

Khi biết thời điểm cụ thể, Minh Vân Logistics mới có thể kiểm tra lịch tàu và giá phù hợp với shipment.

Phụ phí vận chuyển quốc tế

Tùy tuyến và hãng vận chuyển, báo giá có thể có các surcharge đi kèm.

Doanh nghiệp không nên cố ghi nhớ tất cả tên phụ phí mà nên tập trung vào câu hỏi:

Giá này đã bao gồm những gì và còn khoản nào có thể phát sinh?

Đây là cách kiểm tra báo giá thực tế hơn.

Khi nhận quotation, hãy nhìn:

  • Ocean Freight.
  • Local charges.
  • Surcharge.
  • Validity.
  • Free time.
  • Điều kiện áp dụng.
  • Những khoản exclude.

Nếu một quotation không thể hiện rõ phạm vi, cần yêu cầu làm rõ trước khi booking.

Chi phí tại cảng đến ở Mỹ

Đây là phần doanh nghiệp rất dễ bỏ sót nếu chỉ xin “giá đi Mỹ”.

Khi container hoặc hàng LCL đến Hoa Kỳ, có thể phát sinh các khoản tại destination tùy phạm vi shipment.

Ví dụ:

  • Destination handling.
  • Local destination charges.
  • Phí liên quan xử lý hàng.
  • Customs clearance.
  • Inland transportation.
  • Storage nếu phát sinh.
  • Các khoản phát sinh do kiểm tra hoặc lưu container trong trường hợp cụ thể.

Ai chịu các khoản này phụ thuộc vào hợp đồng và Incoterms.

Vì vậy, khi seller Việt Nam nhận báo giá cho buyer, cần xác định rõ:

Port-to-Port hay giao tận destination?

Hai phạm vi này khác nhau rất nhiều.

Chi phí khai hải quan nhập khẩu tại Mỹ

Nếu phạm vi dịch vụ hoặc Incoterms liên quan đến đầu Mỹ, doanh nghiệp cần xác định:

  • Importer of Record.
  • Customs broker.
  • Ai chịu customs clearance.
  • Ai chịu duties/taxes nếu phát sinh.
  • Ai xử lý chứng từ nhập khẩu.

Không nên mặc định các khoản này đã nằm trong ocean freight.

Đặc biệt với DAP hoặc DDP, phạm vi trách nhiệm cần được kiểm tra rất kỹ trước khi báo giá cho buyer.

Thuế nhập khẩu tại Mỹ có phải chi phí xuất khẩu không?

Ở góc độ kế toán hoặc trách nhiệm thương mại, cách nhìn phụ thuộc Incoterms và thỏa thuận giữa seller – buyer.

Nếu buyer chịu thuế nhập khẩu thì đây không nhất thiết là chi phí của exporter Việt Nam.

Nhưng nếu seller nhận phạm vi giao hàng mà mình chịu trách nhiệm về duty/tax, khoản này phải được đưa vào dự toán.

Do đó, khi doanh nghiệp hỏi:

“Tổng chi phí xuất hàng từ Việt Nam đến kho khách Mỹ là bao nhiêu?”

Minh Vân Logistics cần biết rõ:

  • Incoterms.
  • Importer.
  • Destination.
  • Commodity.
  • Phạm vi dịch vụ yêu cầu.

Chi phí trucking tại Mỹ

Đối với shipment giao tận nơi, trucking nội địa Mỹ có thể là một phần đáng kể.

Chi phí phụ thuộc vào:

  • Cảng đến.
  • ZIP code.
  • Khoảng cách.
  • Container type.
  • Trọng lượng.
  • Điều kiện giao hàng.
  • Delivery appointment.
  • Khả năng unload tại kho.
  • Yêu cầu chassis hoặc xử lý khác nếu áp dụng.

Đây là lý do chỉ gửi:

“Khách ở Texas”

chưa đủ để tính delivery.

Nên cung cấp ZIP code hoặc địa chỉ giao hàng.

Một cảng có ocean freight thấp chưa chắc tạo ra tổng chi phí tốt nếu cách kho buyer quá xa.

Demurrage, detention và storage: các khoản doanh nghiệp nên tránh

Đây không phải chi phí bắt buộc của mọi shipment.

Nhưng nếu xảy ra, chúng có thể làm total cost tăng đáng kể.

Demurrage

Thường liên quan đến việc container/hàng nằm tại terminal vượt thời gian miễn phí theo điều kiện áp dụng.

Detention

Có thể liên quan đến việc container được lấy khỏi terminal nhưng trả thiết bị muộn hơn thời gian cho phép.

Storage

Chi phí lưu hàng tại cảng hoặc kho trong trường hợp phát sinh.

Doanh nghiệp có thể giảm rủi ro bằng cách:

  • Chuẩn bị chứng từ sớm.
  • Phối hợp importer trước ETA.
  • Nắm rõ free time.
  • Lên kế hoạch trucking.
  • Không đợi hàng đến mới bắt đầu xử lý clearance.

Vì vậy, chi phí rẻ nhất không phải chỉ là quotation thấp nhất.

Một shipment vận hành tốt còn phải giảm được những khoản phát sinh có thể tránh.

Kiểm tra hàng hóa cũng là cách kiểm soát chi phí

Giả sử doanh nghiệp booking container trước.

Sau đó mới phát hiện:

  • Hàng cần thêm chứng từ.
  • Packing chưa phù hợp.
  • Hãng tàu cần kiểm tra commodity.
  • Thủ tục chưa hoàn thiện.

Khi đó có thể phải:

  • Đổi booking.
  • Dời tàu.
  • Kéo container lại.
  • Lưu kho.
  • Sửa hồ sơ.

Tất cả đều có thể tạo chi phí.

Do đó, với hàng lần đầu xuất Mỹ, Minh Vân Logistics ưu tiên kiểm tra commodity và dữ liệu shipment trước khi doanh nghiệp khóa phương án vận chuyển.

Đây là cách nhìn logistics theo tổng chi phí thay vì chỉ theo giá freight.

Incoterms quyết định doanh nghiệp phải trả đến đâu

Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng khi dự toán chi phí xuất khẩu hàng đi Mỹ.

Ví dụ, trách nhiệm theo FOB sẽ khác CIF, DAP hoặc DDP.

Nếu hợp đồng là FOB, phạm vi chi phí seller chịu khác đáng kể so với giao tận kho tại Mỹ.

Vì vậy, trước khi hỏi:

“Tổng chi phí bao nhiêu?”

doanh nghiệp nên nói rõ:

“Tôi cần quote theo điều kiện nào?”

Nếu chưa xác định, Minh Vân Logistics có thể trao đổi dựa trên phạm vi giao hàng mà seller và buyer đang dự kiến.

FCL hay LCL: phương án nào tiết kiệm hơn?

Không thể khẳng định LCL luôn rẻ hơn FCL chỉ vì hàng chưa đầy container.

Khi volume tăng, tổng chi phí LCL cũng tăng.

Đến một ngưỡng nhất định, doanh nghiệp nên so sánh với phương án sử dụng nguyên container.

Cần xem:

  • Tổng CBM.
  • Gross Weight.
  • Số pallet.
  • Commodity.
  • Origin charges.
  • Destination charges.
  • Ocean freight.
  • Các khoản handling.

Đối với shipment B2B, lựa chọn FCL/LCL nên dựa trên total cost, không chỉ nhìn giá cước cơ bản.

Đang phân vân FCL hay LCL?

Doanh nghiệp chỉ cần gửi:

Số kiện + kích thước + CBM + Gross Weight + điểm lấy hàng + destination tại Mỹ.

Minh Vân Logistics có thể dựa trên volume thực tế để kiểm tra hai phương án trước khi doanh nghiệp quyết định.

Gửi dữ liệu shipment để kiểm tra FCL/LCL

20DC hay 40HC: chọn container theo tổng chi phí

Không nên chọn container chỉ dựa trên suy nghĩ:

“20 feet nhỏ hơn nên chắc chắn rẻ hơn.”

Cần nhìn cả:

  • Volume.
  • Weight.
  • Cách đóng hàng.
  • Số pallet.
  • Tính chất hàng.
  • Chi phí trucking.
  • Freight.
  • Khả năng sử dụng không gian container.

Với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, container lớn có thể tạo chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm tốt hơn.

Với hàng nặng, tải trọng lại trở thành yếu tố cần kiểm tra.

Do đó, loại container cũng là một phần của bài toán tối ưu logistics.

Có nên chọn cảng Mỹ có ocean freight thấp nhất?

Chưa chắc.

Ví dụ có hai tuyến:

Tuyến A: ocean freight thấp nhưng cảng cách kho buyer xa.

Tuyến B: ocean freight cao hơn nhưng gần destination.

Nếu trucking của tuyến A cao hơn đáng kể, tuyến B có thể tạo total cost tốt hơn.

Vì vậy, khi hàng cần giao sâu vào nội địa Mỹ, nên lựa chọn cảng dựa trên:

  • Ocean freight.
  • Transit time.
  • Inland cost.
  • Final destination.
  • Free time.
  • Độ ổn định của tuyến.

Đây là lý do Minh Vân Logistics thường đề nghị khách B2B cung cấp thành phố hoặc ZIP code tại Mỹ ngay từ lúc kiểm tra phương án.

Những khoản nào nên hỏi rõ trong quotation?

Một quotation tốt cần giúp doanh nghiệp hiểu được phạm vi.

Khi nhận báo giá, nên kiểm tra:

Tại Việt Nam

  • Trucking có bao gồm chưa?
  • Hải quan có bao gồm chưa?
  • Local charges là gì?
  • Phí chứng từ?
  • Chi phí đóng hàng nếu có?

Trên tuyến quốc tế

  • Ocean Freight.
  • Carrier.
  • POL/POD.
  • Transit time.
  • Direct/transshipment.
  • Validity.

Tại Mỹ

  • Destination charge đã gồm chưa?
  • Customs clearance?
  • Delivery?
  • Khoản nào buyer trả?
  • Khoản nào seller trả?

Điều kiện phát sinh

  • Free time.
  • Storage.
  • Demurrage/detention.
  • Các khoản không nằm trong quote.

Nếu quotation chỉ có một con số tổng mà không nói rõ phạm vi, doanh nghiệp sẽ khó so sánh.

5 sai lầm làm chi phí xuất khẩu sang Mỹ tăng không cần thiết

Chỉ so ocean freight

Đây là lỗi phổ biến nhất.

Hãy so total logistics cost.

Booking sát ngày

Ít lựa chọn lịch và phương án hơn.

Chưa final kích thước nhưng đã xin giá LCL

Sau khi đóng pallet, CBM tăng và quotation phải điều chỉnh.

Chưa kiểm tra thủ tục

Thiếu hồ sơ có thể kéo theo thay đổi lịch xuất.

Không chuẩn bị đầu Mỹ

Container đến rồi mới xử lý importer, broker và delivery có thể khiến tiến độ bị động.

Cách doanh nghiệp lập ngân sách logistics cho một shipment đi Mỹ

Có thể chia spreadsheet hoặc bảng dự toán thành các nhóm:

Nhóm A – Origin Vietnam

  • Trucking.
  • Customs.
  • Local charge.
  • Chứng từ.
  • Packing.
  • Chi phí chuyên ngành.

Nhóm B – International Freight

  • Ocean Freight/Air Freight.
  • Surcharge.

Nhóm C – Destination USA

  • Destination charges.
  • Customs clearance.
  • Inland trucking.
  • Delivery.

Nhóm D – Contingency

  • Kiểm tra.
  • Lưu kho.
  • Lưu container.
  • Phát sinh đặc biệt.

Sau đó đối chiếu nhóm nào do seller chịu, nhóm nào do buyer chịu theo Incoterms.

Cách này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng lấy mỗi ocean freight làm “chi phí xuất khẩu”.

Ví dụ yêu cầu kiểm tra chi phí tốt

Thay vì gửi:

“Xuất container sang Mỹ hết bao nhiêu?”

hãy gửi:

“Furniture, 1x40HC, 14.000 kg, lấy hàng tại Bình Dương, đi Long Beach, hàng sẵn 25/8, FOB.”

Nếu cần giao tận nơi:

“Phụ tùng cơ khí, 1x40HC, 18.000 kg, lấy Đồng Nai, giao ZIP code XXXXX tại Texas, hàng sẵn cuối tháng.”

Với LCL:

“10 pallet, 7,5 CBM, 3.200 kg, lấy Bình Dương, giao Houston.”

Như vậy Minh Vân Logistics có thể xác định ngay:

  • Loại vận chuyển.
  • Origin.
  • Destination.
  • Volume.
  • Weight.
  • Ready date.
  • Phạm vi quote.

Và việc trao đổi sẽ nhanh hơn rất nhiều.

Doanh nghiệp xuất hàng định kỳ nên quản lý chi phí khác với shipment đơn lẻ

Nếu nhà máy có lịch xuất đều mỗi tháng, không nên chỉ quản lý từng quotation riêng rẽ.

Nên theo dõi:

  • Sản lượng hàng tháng.
  • Tuyến thường xuyên.
  • Loại container.
  • Carrier.
  • Average freight.
  • Origin charges.
  • Destination.
  • Transit time.
  • Phát sinh từng shipment.

Qua một số kỳ xuất hàng, doanh nghiệp sẽ biết tuyến nào ổn định và cấu trúc chi phí nào thực tế nhất.

Đây cũng phù hợp với mô hình khách hàng B2B xuất Mỹ định kỳ mà Minh Vân Logistics tập trung phục vụ.

Minh Vân Logistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát chi phí tuyến Mỹ như thế nào?

Tuyến Mỹ là một trong những tuyến xuất khẩu thế mạnh của Minh Vân Logistics, đặc biệt với doanh nghiệp có hàng thương mại, FCL/LCL và shipment định kỳ.

Thay vì chỉ gửi một mức ocean freight, việc kiểm tra có thể bắt đầu từ shipment thực tế:

  • Commodity.
  • Weight.
  • Volume.
  • Pickup location.
  • POL.
  • POD.
  • Final destination.
  • Ready Date.
  • Incoterms.

Từ đó có thể xem xét các hạng mục phù hợp như:

  • Trucking tại Việt Nam.
  • Kiểm tra thông tin hàng hóa.
  • Mã HS và thủ tục hải quan.
  • Customs clearance xuất khẩu.
  • Booking FCL/LCL.
  • Cước quốc tế.
  • Phối hợp chứng từ.
  • Theo dõi shipment.
  • Dịch vụ destination theo phạm vi yêu cầu.

Đối với khách hàng B2B, mục tiêu không đơn thuần là tìm một con số cước thấp, mà là giúp doanh nghiệp biết tổng thể mình đang phải trả cho những gì và khoản nào có thể kiểm soát từ trước.

Checklist dữ liệu cần gửi để kiểm tra chi phí xuất khẩu hàng đi Mỹ

Nếu doanh nghiệp đang có shipment, hãy chuẩn bị:

  • Tên hàng.
  • Thành phần/chất liệu nếu cần kiểm tra commodity.
  • Số lượng/số kiện.
  • Gross Weight.
  • CBM hoặc kích thước.
  • FCL/LCL.
  • Loại container nếu có.
  • Địa điểm lấy hàng.
  • Cảng đi nếu đã xác định.
  • Cảng/thành phố đến tại Mỹ.
  • ZIP code nếu giao tận nơi.
  • Ready Date.
  • Incoterms.

Không nhất thiết phải có đủ ngay từ đầu. Những dữ liệu đã có vẫn giúp Minh Vân Logistics bắt đầu kiểm tra shipment.

Câu hỏi thường gặp về chi phí xuất khẩu hàng đi Mỹ

Chi phí xuất khẩu một container đi Mỹ bao nhiêu?

Không có một mức cố định. Cần xác định container type, commodity, trọng lượng, cảng đi, cảng đến, thời điểm xuất và phạm vi dịch vụ.

Chi phí xuất khẩu và cước vận chuyển có giống nhau không?

Không.

Cước vận chuyển quốc tế chỉ là một phần. Tổng chi phí xuất khẩu còn có thể gồm trucking, hải quan, local charges, chứng từ và chi phí destination tùy Incoterms.

Hàng LCL có rẻ hơn FCL không?

Không phải trong mọi trường hợp. Khi CBM tăng, cần so sánh tổng chi phí giữa hai phương án.

Giao tận kho Mỹ có báo được tổng chi phí không?

Có thể kiểm tra theo shipment. Doanh nghiệp nên gửi destination ZIP code và Incoterms để xác định đúng phạm vi.

Chưa có HS code có kiểm tra chi phí được không?

Có thể bắt đầu từ tên hàng, chất liệu/thành phần, công dụng, hình ảnh và catalogue nếu có. Minh Vân Logistics có thể hỗ trợ kiểm tra thêm thông tin commodity và thủ tục liên quan.

Giá cước đã bao gồm thuế nhập khẩu Mỹ chưa?

Không nên mặc định. Duties/taxes và trách nhiệm thanh toán phụ thuộc shipment, importer và Incoterms. Cần xác nhận rõ trong quotation.

Bạn đang lập chi phí cho một lô hàng chuẩn bị xuất sang Mỹ?

Để Minh Vân Logistics kiểm tra sát shipment, doanh nghiệp không cần gửi một yêu cầu dài.

Chỉ cần bắt đầu bằng:

Tên hàng + số lượng/khối lượng + CBM + điểm lấy hàng + cảng/thành phố đến tại Mỹ + FCL/LCL + ngày hàng sẵn sàng.

Ví dụ:

Furniture – 1x40HC – 13.800 kg – lấy Bình Dương – đi Long Beach – hàng sẵn 26/8.

Hoặc:

Mechanical parts – 12 pallet – 8 CBM – 4.200 kg – lấy Đồng Nai – giao Houston.

Từ dữ liệu đó, Minh Vân Logistics có thể kiểm tra phương án vận chuyển và xác định những nhóm chi phí doanh nghiệp cần dự trù, thay vì để doanh nghiệp tự cộng một mức ocean freight rồi đến khi shipment chạy mới phát hiện còn nhiều khoản khác.

👉 Gửi thông tin lô hàng để kiểm tra chi phí và phương án tuyến Mỹ:
Gửi yêu cầu qua Form Minh Vân Logistics

👉 Cần trao đổi nhanh về shipment đang chuẩn bị?
Chat Zalo OA Minh Vân Logistics

📞 Hotline: 0934 588 008
🌐 Website: minhvanlogistics.com

Một shipment có chi phí tốt không phải là shipment có ocean freight thấp nhất, mà là shipment được dự toán đủ từ origin đến destination và hạn chế được những khoản phát sinh có thể tránh ngay từ đầu.

Call Zalo WhatsApp
..... ..... .....
..... ..... .....
...... ......