Cước vận chuyển hàng may mặc đi Mỹ không chỉ gồm ocean freight hoặc air freight. Với factory, trading company và doanh nghiệp dệt may B2B, tổng chi phí một shipment có thể bao gồm trucking tại Việt Nam, local charges, thủ tục hải quan, cước quốc tế, phí chứng từ tuyến Mỹ, destination charges và vận chuyển nội địa tại Mỹ.
Vì vậy, khi nhận một quotation chỉ ghi:
Ocean Freight: USD X/40HC
doanh nghiệp chưa thể kết luận đó là phương án rẻ nhất.
Muốn so sánh đúng, cần xác định quotation đang bao gồm chi phí từ đâu đến đâu:
Factory → cảng Việt Nam → vận chuyển quốc tế → cảng Mỹ → thông quan → kho buyer.
Đặc biệt với hàng may mặc, một shipment thường có nhiều PO, style, SKU, carton và deadline giao hàng. Nếu chỉ nhìn vào dòng ocean freight mà bỏ qua local charges, destination charges hoặc inland trucking, tổng logistics cost thực tế có thể khác đáng kể so với dự toán ban đầu.
Cước vận chuyển hàng may mặc đi Mỹ gồm những khoản nào?
Tùy Incoterms và phạm vi dịch vụ, doanh nghiệp có thể gặp các nhóm chi phí chính sau:
| Nhóm chi phí | Các khoản thường gặp |
|---|---|
| Vận chuyển nội địa Việt Nam | Pickup, trucking, container haulage |
| Chi phí đầu Việt Nam | THC, CFS, handling, document, seal, VGM, customs clearance |
| Vận chuyển quốc tế | Ocean Freight FCL/LCL hoặc Air Freight |
| Chứng từ tuyến Mỹ | AMS, ISF coordination, B/L, AWB |
| Chi phí tại Mỹ | Terminal, CFS, handling, D/O và các phí destination |
| Hải quan nhập khẩu | Customs broker, duty, MPF, HMF nếu áp dụng |
| Vận chuyển nội địa Mỹ | Trucking, rail, final delivery |
| Phát sinh | Storage, demurrage, detention, waiting time, exam… |
Không phải lô hàng nào cũng phát sinh toàn bộ các khoản trên.
Ai chịu từng khoản còn phụ thuộc vào Incoterms như FOB, CFR, CIF, DAP hoặc DDP.
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi:
“Cước đi Mỹ bao nhiêu?”
doanh nghiệp B2B nên hỏi:
“Báo giá này đã bao gồm những khoản nào và còn những chi phí nào có thể phát sinh?”
1. Chi phí pickup và trucking từ factory ra cảng
Nếu người bán chịu trách nhiệm đưa hàng từ nhà máy ra cảng hoặc CFS, chi phí trucking là một phần của tổng logistics cost.
Giá trucking phụ thuộc vào:
- Địa chỉ factory.
- Khoảng cách đến cảng hoặc CFS.
- FCL hay LCL.
- Loại container.
- Thời gian đóng hàng.
- Điều kiện lấy và trả container.
- Các yêu cầu đặc biệt tại nhà máy.
Với FCL, luồng vận hành thường gồm:
Lấy container rỗng → kéo về factory → đóng hàng → niêm phong → hạ cảng trước CY cut-off.
Với LCL:
Pickup tại factory → vận chuyển đến CFS → nhận hàng → consol → xuất khẩu.
Do đó khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp địa chỉ lấy hàng cụ thể thay vì chỉ gửi thông tin “1x40HC garments đi Mỹ”.
2. Local charges tại Việt Nam
Local charges là nhóm chi phí dễ bị bỏ qua nếu procurement chỉ nhìn vào ocean freight.
Tùy shipment, local charges có thể gồm:
- THC.
- CFS fee đối với LCL.
- Handling.
- Documentation fee.
- Seal.
- VGM.
- Customs clearance.
- Một số khoản dịch vụ phát sinh tùy carrier hoặc forwarder.
Tên gọi và cách tách phí giữa các quotation có thể khác nhau.
Doanh nghiệp vì vậy nên so sánh:
Origin charges + International freight + Destination exposure
thay vì chỉ:
Ocean Freight A và Ocean Freight B.
Đặc biệt với LCL, một mức freight/CBM thấp chưa chắc đồng nghĩa tổng chi phí thấp nếu CFS và destination charges cao.
3. Ocean Freight FCL cho hàng may mặc
Hàng may mặc thường có đặc điểm tương đối nhẹ nhưng chiếm thể tích lớn.
Với các shipment volume cao, FCL thường là lựa chọn phù hợp.
Các loại container phổ biến gồm:
- 20GP.
- 40GP.
- 40HC.
Trong ngành apparel, 40HC được sử dụng khá nhiều vì tận dụng được thể tích tốt.
Tuy nhiên doanh nghiệp không nên mặc định mọi shipment may mặc đều cần 40HC.
Cần tính dựa trên:
Số carton + kích thước carton + CBM + gross weight + khả năng xếp container.
Việc tối ưu carton specification cũng rất quan trọng.
Nếu một factory xuất hàng thường xuyên, chỉ cần giảm được thể tích carton một cách hợp lý cũng có thể giúp tăng số lượng sản phẩm trên mỗi container và giảm logistics cost tính trên từng sản phẩm.
Đây đôi khi còn mang lại hiệu quả lớn hơn việc chỉ cố giảm một phần nhỏ ocean freight.
4. Cước LCL cho hàng may mặc đi Mỹ
LCL phù hợp khi doanh nghiệp chưa đủ hàng để đóng nguyên container hoặc phải xuất từng PO nhỏ.
Cước LCL thường được tính theo W/M, tức weight hoặc measurement theo cách tính của đơn vị consol.
Tuy nhiên doanh nghiệp không nên chỉ hỏi:
“LCL đi Mỹ bao nhiêu USD/CBM?”
Một báo giá LCL cần được nhìn từ lúc hàng vào CFS tại Việt Nam đến lúc được release tại Mỹ.
Các khoản cần quan tâm gồm:
- Pickup.
- Origin CFS.
- Handling.
- Ocean freight.
- Destination CFS.
- Destination handling.
- Customs clearance.
- Delivery đến kho buyer nếu có.
Với hàng B2B, tổng cost mới là con số có ý nghĩa.
5. Direct service hay transshipment?
Một quotation rẻ hơn có thể đi cùng tuyến transshipment hoặc transit time dài hơn.
Trong khi đó, hàng may mặc thường gắn với:
- PO delivery date.
- Retail season.
- Launch date.
- Warehouse appointment.
- Buyer delivery window.
Doanh nghiệp nên đánh giá đồng thời:
Freight – Transit Time – Schedule Reliability.
Không nên chọn carrier hoặc routing chỉ dựa trên mức giá thấp nhất.
Một shipment giao trễ có thể tạo ra chi phí lớn hơn rất nhiều so với phần freight tiết kiệm được.
6. Air Freight cho đơn hàng may mặc cần giao nhanh
Air Freight phù hợp với các PO cần rút ngắn thời gian vận chuyển, hàng bổ sung, sample hoặc shipment có deadline gấp.
Điểm doanh nghiệp cần chú ý là air freight thường không chỉ tính theo gross weight.
Cước có thể dựa trên chargeable weight, tức so sánh actual weight và volumetric weight.
Hàng may mặc thường nhẹ nhưng carton lớn nên volumetric weight có thể cao.
Do đó khi yêu cầu báo giá Air Freight, nên cung cấp:
- Số carton.
- Gross weight.
- Kích thước từng loại carton.
- Airport/destination.
- Cargo ready date.
Chỉ gửi thông tin “500 kg garments” có thể chưa đủ để tính cước chính xác.
7. AMS và ISF đối với hàng đường biển đi Mỹ
Shipment đường biển đi Mỹ còn liên quan đến các yêu cầu khai báo dữ liệu trước khi hàng đến Hoa Kỳ.
Trong đó doanh nghiệp thường gặp:
AMS – Automated Manifest System
và
ISF – Importer Security Filing.
ISF về nguyên tắc là trách nhiệm của ISF Importer phía Mỹ, nhưng exporter/factory Việt Nam phải cung cấp nhiều dữ liệu phục vụ việc khai báo.
Thông tin có thể liên quan đến:
- Seller.
- Buyer.
- Manufacturer/supplier.
- Ship-to party.
- Country of Origin.
- HTS information.
- Container stuffing information.
Điều quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam không chỉ là chi phí AMS hoặc ISF.
Quan trọng hơn là deadline cung cấp dữ liệu.
Nếu factory gửi thông tin quá sát cut-off, sai manufacturer hoặc dữ liệu không thống nhất với commercial documents, shipment có thể phải mất thêm thời gian xác minh.
8. Destination charges tại Mỹ
Destination charges là nhóm doanh nghiệp nên hỏi rõ ngay từ lúc nhận quotation.
Tùy FCL, LCL, carrier, NVOCC và port, các khoản tại Mỹ có thể liên quan đến:
- Terminal handling.
- CFS.
- Document/release.
- Handling.
- Chassis.
- Rail.
- Storage.
- Các service charges khác.
Không có một bảng destination charges duy nhất áp dụng cho mọi shipment.
Đặc biệt với LCL, một quotation origin rất thấp đôi khi có thể đi cùng mức destination charges cao hơn.
Vì vậy khi so sánh quotation, doanh nghiệp nên yêu cầu thể hiện rõ:
Included
Excluded
Prepaid
Collect
At cost
Càng rõ trước khi booking, doanh nghiệp càng dễ kiểm soát tổng chi phí.
Đang có hàng may mặc chuẩn bị xuất Mỹ? Gửi thông tin để nhận báo giá theo shipment thực tế
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị PO dệt may đi Mỹ, Minh Vân Logistics có thể kiểm tra phương án FCL, LCL hoặc Air Freight dựa trên volume, cargo ready date và destination thực tế.
Để báo giá nhanh và sát nhất, chỉ cần gửi:
- Tên hàng.
- Số carton.
- Kích thước carton.
- Gross weight.
- Tổng CBM.
- Địa chỉ lấy hàng.
- Cảng đi.
- Cảng đến hoặc ZIP Code tại Mỹ.
- Incoterms.
- Cargo ready date.
- Deadline giao hàng của buyer.
Gửi thông tin shipment cho Minh Vân Logistics để được tư vấn phương án và nhận báo giá vận chuyển hàng may mặc đi Mỹ.
9. Customs clearance và thuế nhập khẩu tại Mỹ
Nếu quotation có phạm vi đến tận kho buyer hoặc doanh nghiệp đang tính landed cost, cần tính thêm phần customs tại Mỹ.
Các khoản có thể gồm:
- Customs broker fee.
- Import duty.
- Merchandise Processing Fee.
- Harbor Maintenance Fee đối với hàng thuộc phạm vi áp dụng.
- Một số phí kiểm tra hoặc xử lý khác nếu phát sinh.
Đối với hàng may mặc, duty không nên được lấy theo một tỷ lệ chung.
Thuế phụ thuộc vào HTSUS classification của từng mặt hàng.
Classification có thể chịu ảnh hưởng bởi:
- Knit hay woven.
- Fiber composition.
- Loại garment.
- Nam, nữ hoặc trẻ em.
- Cấu tạo sản phẩm.
- Công dụng.
Hai sản phẩm nhìn khá giống nhau nhưng khác thành phần hoặc construction có thể có mã HTS và duty khác nhau.
Đây là lý do doanh nghiệp cần chuẩn hóa product information trước khi tính landed cost.
10. Inland trucking tại Mỹ
Nếu buyer không nhận hàng tại cảng, shipment còn phải tiếp tục đến warehouse, distribution center hoặc 3PL.
Doanh nghiệp cần tính:
Port/CFS → Final Destination.
Đối với Door-to-Door quotation, ZIP Code rất quan trọng.
Chỉ ghi:
“California”
hoặc
“Texas”
là chưa đủ để forwarder tính giá chính xác.
Một ZIP Code cụ thể giúp xác định khoảng cách, phương án trucking hoặc rail và các điều kiện delivery liên quan.
Với FCL, trucking tại Mỹ còn có thể liên quan đến:
- Chassis.
- Waiting time.
- Pre-pull.
- Storage.
- Drop/pick.
- Warehouse appointment.
Doanh nghiệp nên hỏi rõ những khoản này khi buyer yêu cầu giao tận kho.
11. Demurrage, detention và storage
Đây là các khoản phát sinh doanh nghiệp nên cố gắng hạn chế.
Demurrage thường liên quan đến container nằm trong terminal vượt free time.
Detention thường liên quan đến container được đưa ra khỏi terminal nhưng chưa được trả đúng thời hạn.
Ngoài ra có thể có:
- Storage.
- CFS storage.
- Waiting time.
- Redelivery.
- Pre-pull.
- Exam-related cost.
Đối với hàng may mặc, việc buyer, customs broker và warehouse phối hợp không kịp có thể khiến destination cost tăng nhanh.
Vì vậy một forwarder tốt không chỉ cần báo freight.
Forwarder còn phải theo dõi shipment timeline và phối hợp thông tin để hạn chế các chi phí không cần thiết.
Những yếu tố làm cước vận chuyển hàng may mặc đi Mỹ thay đổi
Cước vận chuyển hàng may mặc đi Mỹ không cố định quanh năm.
Giá có thể thay đổi theo:
- Thời điểm booking.
- Carrier.
- Capacity.
- POL/POD.
- Direct hoặc transshipment.
- FCL/LCL/Air.
- Cargo ready date.
- Equipment.
- Volume.
- Destination.
- Tình hình thị trường vận tải.
Riêng với hàng may mặc, doanh nghiệp nên đặc biệt chú ý bốn yếu tố.
CBM và carton specification
Garment thường không quá nặng nhưng chiếm nhiều thể tích.
Tối ưu carton có thể giảm đáng kể cost per unit.
Cargo ready date
Quotation chỉ có giá trị khi carrier còn space và mức giá còn validity đúng lúc hàng sẵn sàng.
Deadline của buyer
Nếu buyer cần hàng vào một thời điểm cụ thể, transit time có thể quan trọng hơn việc giảm một phần freight.
Incoterms
FOB, CIF, DAP và DDP tạo ra phạm vi trách nhiệm logistics rất khác nhau.
Doanh nghiệp phải xác định Incoterms trước khi so sánh quotation.
FCL hay LCL tiết kiệm hơn cho hàng may mặc?

Không có một mức CBM duy nhất để khẳng định FCL luôn rẻ hơn LCL hoặc ngược lại.
Cần tính tổng:
Freight + origin charges + destination charges + handling + trucking + transit time.
LCL có lợi khi shipment nhỏ.
Khi volume tăng, tổng LCL cost có thể tiến gần FCL.
FCL đồng thời hạn chế số lần handling vì container được đóng tại origin và mở tại destination theo quy trình phù hợp.
Với shipment cụ thể, Minh Vân Logistics có thể kiểm tra song song phương án LCL và FCL để doanh nghiệp lựa chọn dựa trên tổng cost thay vì chỉ dựa vào một mức USD/CBM.
Cước chỉ là một phần của quy trình xuất khẩu hàng dệt may sang Mỹ
Hàng may mặc đi Mỹ còn liên quan đến nhiều dữ liệu khác như:
- HS Code.
- Fiber composition.
- Country of Origin.
- Labeling.
- Commercial Invoice.
- Packing List.
- Manufacturer information.
- Buyer/importer information.
- Customs declaration.
- SI.
- AMS.
- ISF.
Doanh nghiệp có thể chuẩn hóa toàn bộ quy trình xuất khẩu hàng dệt may sang Mỹ ngay từ giai đoạn chuẩn bị PO, thay vì đến ngày cargo ready mới bắt đầu xử lý booking và chứng từ.
Khi logistics được đưa vào production plan sớm, doanh nghiệp có nhiều thời gian hơn để lựa chọn routing, carrier và mode vận chuyển phù hợp.
Vì sao doanh nghiệp dệt may đi Mỹ nên chọn Minh Vân Logistics?
Điểm mạnh của Minh Vân Logistics không chỉ là cung cấp một mức ocean freight.
Với khách hàng B2B có hàng dệt may xuất Mỹ, Minh Vân Logistics có thể hỗ trợ đồng bộ các đầu việc:
- Tư vấn FCL, LCL hoặc Air Freight.
- Pickup và trucking tại Việt Nam.
- Hỗ trợ thủ tục hải quan xuất khẩu.
- Kiểm tra và phối hợp chứng từ shipment.
- Booking với hãng tàu hoặc hãng hàng không.
- Theo dõi cut-off, ETD và ETA.
- Phối hợp thông tin AMS/ISF với các bên liên quan.
- Hỗ trợ shipment có nhiều PO, style hoặc SKU.
- Phối hợp destination và delivery theo phạm vi dịch vụ.
- Theo dõi tiến độ lô hàng từ Việt Nam sang Mỹ.
Đặc biệt, thế mạnh của Minh Vân Logistics là kết nối thủ tục hải quan và logistics quốc tế trong cùng một quy trình vận hành.
Điều này giúp doanh nghiệp hạn chế tình trạng một đơn vị xử lý customs, một đơn vị booking, một đầu mối khác theo dõi chứng từ và không bên nào kiểm soát toàn bộ timeline.
Với ngành may mặc, nơi cargo ready date và deadline giao hàng thường được buyer quản lý chặt, khả năng phối hợp này rất quan trọng.
Cước vận chuyển hàng may mặc đi Mỹ nên được tối ưu theo tổng shipment cost
Mục tiêu của doanh nghiệp không nên là tìm một dòng ocean freight thấp nhất.
Phương án phù hợp phải cân bằng:
Chi phí + Transit Time + Schedule + Destination Cost + Deadline của buyer.
Một quotation tốt phải giúp doanh nghiệp biết rõ:
- Giá bao gồm từ đâu đến đâu.
- Các khoản nào đã included.
- Khoản nào collect tại destination.
- Transit time.
- Routing.
- Validity.
- Free time.
- Điều kiện phát sinh.
Khi doanh nghiệp có thể nhìn được toàn bộ cấu trúc cost, việc lựa chọn forwarder và phương án vận chuyển sẽ chính xác hơn.
Với Minh Vân Logistics, mục tiêu là giúp khách hàng dệt may tổ chức shipment theo một luồng xuyên suốt từ cargo ready, trucking, thủ tục hải quan, booking, vận chuyển quốc tế đến phối hợp đầu Mỹ, thay vì chỉ cung cấp một mức freight riêng lẻ.
Thông tin liên hệ Minh Vân Logistics
Doanh nghiệp đang có hàng may mặc, hàng dệt may hoặc các shipment thương mại chuẩn bị xuất sang Mỹ có thể gửi thông tin lô hàng để Minh Vân Logistics kiểm tra phương án vận chuyển và báo giá theo thời điểm thực tế.
📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic
- Xuất khẩu nội thất sang Mỹ: 11 điểm doanh nghiệp phải chốt trước khi booking
- Dịch vụ vận chuyển quốc tế tại Minh Vân Logistics: 5 lợi thế doanh nghiệp nên biết
- Khai ISF trễ có bị phạt không? Doanh nghiệp xuất hàng đi Mỹ cần xử lý thế nào để giảm rủi ro
- Thủ Tục Nhập Khẩu Máy Móc Thiết Bị Mới & Đã Qua Sử Dụng
- Vận Chuyển Hàng Đi Bắc Ninh, Bắc Giang: Xe Tải & Container Giá Rẻ
















