Xuất khẩu nội thất sang Mỹ: 11 điểm doanh nghiệp phải chốt trước khi booking

Xuất khẩu nội thất sang Mỹ

Một doanh nghiệp tại Bình Dương có 58 CBM bàn ghế, tủ và kệ gỗ chuẩn bị giao cho buyer tại California.

Hàng đã đóng gần xong.

Container 40HC cũng đã được tính đến.

Nhưng trước ngày booking, buyer hỏi lại:

Gỗ gì? Tên khoa học của loại gỗ? Nước khai thác? Sản phẩm có MDF không? TSCA Title VI đã kiểm tra chưa? Pallet có dấu ISPM 15 không? Ai gửi dữ liệu để khai ISF?

Đây mới là thực tế của xuất khẩu nội thất sang Mỹ.

Vấn đề không chỉ nằm ở việc tìm một mức cước container từ Việt Nam sang Los Angeles.

Một shipment furniture muốn chạy ổn phải kết nối được:

Sản phẩm → vật liệu → HS/HTS → yêu cầu nhập khẩu Mỹ → đóng gói → hải quan Việt Nam → container → booking → AMS/ISF → B/L → customs đầu Mỹ → delivery.

Chỉ cần một mắt xích chuẩn bị muộn, container vẫn có thể nằm chờ dù nhà máy đã giao hàng đúng kế hoạch.

Vì vậy, trước khi hỏi “cước đi Mỹ bao nhiêu?”, doanh nghiệp nên chốt 11 vấn đề dưới đây.

1. Đừng khai đơn giản là “wooden furniture”

Một bộ bàn ăn bằng oak tự nhiên, một tủ MDF phủ veneer và một sofa có khung plywood đều có thể được gọi chung là “nội thất”.

Nhưng về mặt logistics và compliance, chúng không phải một loại hàng.

Ngay từ đầu, doanh nghiệp nên chuẩn hóa tối thiểu:

  • Tên thương mại.
  • Công dụng.
  • Vật liệu chính.
  • Vật liệu phụ.
  • Loại gỗ.
  • Gỗ tự nhiên hay composite wood.
  • Tỷ lệ hoặc cấu tạo vật liệu nếu cần.
  • Model/SKU.
  • Kích thước.
  • Tình trạng tháo rời hay nguyên chiếc.
  • Số carton.
  • Net Weight/Gross Weight.
  • CBM.

Ví dụ:

Không nên chỉ gửi:

Wooden cabinet – 200 pcs.

Nên làm rõ:

Freestanding bedroom cabinet, rubberwood frame, MDF panels, 200 cartons.

Thông tin càng rõ thì việc kiểm tra HS, yêu cầu đầu Mỹ và phương án vận chuyển càng chính xác.

Đây cũng là bước đầu tiên trong một quy trình xuất khẩu hàng hóa đi Mỹ bài bản: xác định đúng hàng trước, rồi mới thiết kế shipment.

2. HS Code phải đi từ cấu tạo và công dụng của nội thất

Nội thất thường liên quan đến nhóm HS 94, nhưng doanh nghiệp không nên mặc định:

“Furniture thì cứ lấy một mã 9403.”

Classification có thể phụ thuộc vào:

  • Ghế hay bàn/tủ.
  • Nội thất văn phòng hay gia đình.
  • Chất liệu gỗ, kim loại hoặc hỗn hợp.
  • Công dụng.
  • Cấu tạo thực tế.
  • Sản phẩm hoàn chỉnh hay component.
  • Cách sản phẩm được nhập vào Mỹ.

Mã HS tại Việt Nam và HTSUS dùng khi nhập khẩu Mỹ cũng cần được các bên phối hợp, đặc biệt khi mã hàng liên quan đến Lacey Act, thuế nhập khẩu hoặc các yêu cầu quản lý khác.

Doanh nghiệp nên gửi catalog, hình ảnh, material breakdown và specification thay vì yêu cầu forwarder chọn mã chỉ từ một tên hàng ngắn trên Invoice.

3. Nội thất gỗ đi Mỹ phải kiểm tra Lacey Act từ trước khi đóng container

Đây là phần doanh nghiệp xuất furniture sang Mỹ hiện nay không nên bỏ qua.

APHIS đã mở rộng Phase VII của Lacey Act từ ngày 1/12/2024 sang nhiều nhóm sản phẩm thực vật và gỗ; chính APHIS nêu furniture là một trong những nhóm sản phẩm trước đây không thuộc phạm vi declaration nhưng nay nhiều mã đã được đưa vào diện áp dụng.

Không có nghĩa mọi sản phẩm nội thất đều tự động phải khai giống nhau.

Doanh nghiệp phải kiểm tra theo HTS code và điều kiện của entry.

Điểm đáng chú ý đối với nhà sản xuất Việt Nam là phía importer có thể cần dữ liệu từ factory về từng thành phần thực vật trong sản phẩm, bao gồm scientific name và nơi cây được khai thác. APHIS thậm chí lấy ví dụ furniture có thể chứa nhiều loài gỗ khác nhau ở các phần hoặc lớp trang trí khác nhau.

Vì vậy, trước shipment nên chuẩn bị một material data sheet dạng:

Thành phần Loại vật liệu Tên gỗ Tên khoa học Nước khai thác
Chân bàn Gỗ tự nhiên Rubberwood Hevea brasiliensis …
Mặt bàn MDF + veneer … … …
Khung Plywood … … …

Thông tin thực tế phải lấy từ chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.

Đừng đợi buyer gửi email “Please provide Lacey information” sát ngày tàu chạy mới bắt đầu hỏi bộ phận mua nguyên liệu:

“Gỗ này mua từ đâu?”

4. Có MDF, particleboard hoặc plywood? Hãy kiểm tra TSCA Title VI

Có MDF, particleboard hoặc plywood?

Đây là điểm phân biệt rõ giữa:

nội thất gỗ tự nhiên

và

nội thất có composite wood.

EPA quy định TSCA Title VI về phát thải formaldehyde đối với các sản phẩm composite wood thuộc phạm vi như hardwood plywood, particleboard, MDF và thin-MDF; quy định cũng có thể áp dụng với component parts và finished goods chứa các vật liệu này khi nhập khẩu vào Mỹ.

Vì vậy một chiếc tủ nhìn bên ngoài là veneer gỗ đẹp không có nghĩa doanh nghiệp có thể bỏ qua TSCA.

Phần lõi có thể là MDF.

Đáy ngăn kéo có thể là plywood.

Mặt hậu có thể là particleboard.

Doanh nghiệp nên kiểm tra ngay từ BOM:

  • Sản phẩm có MDF không?
  • Có particleboard không?
  • Có hardwood plywood không?
  • Supplier panel là ai?
  • Hồ sơ TSCA Title VI tương ứng đã có chưa?
  • Statement trên chứng từ cần thể hiện thế nào?
  • Buyer/importer cần dữ liệu gì để làm import certification?

EPA cũng yêu cầu importer thuộc phạm vi lưu giữ các chứng từ thích hợp thể hiện composite wood hoặc finished goods liên quan tuân thủ TSCA Title VI.

Với nhà sản xuất Việt Nam, cách xử lý hiệu quả nhất là chuẩn hóa hồ sơ panel supplier ngay từ khi mua nguyên liệu, thay vì truy tìm chứng từ sau khi hàng đã đóng container.

5. Pallet và kiện gỗ không phải là chi tiết phụ

Nhiều doanh nghiệp kiểm tra sản phẩm rất kỹ nhưng lại bỏ qua:

cái pallet bên dưới sản phẩm.

Nếu sử dụng solid wood packaging material như:

  • Pallet.
  • Crate.
  • Wooden case.
  • Dunnage.
  • Skid.
  • Thanh gỗ chèn.

thì cần kiểm tra yêu cầu ISPM 15.

Theo APHIS, wood packaging material đi vào Mỹ thuộc phạm vi phải không có dịch hại, được bóc vỏ và xử lý nhiệt hoặc hun trùng phù hợp, đồng thời có dấu ISPM 15 hợp lệ.

Vì vậy trước khi đóng hàng cần kiểm tra trực tiếp:

Dấu IPPC có rõ không?

Pallet có bị sửa chữa bằng gỗ chưa xử lý không?

Dunnage chèn container có đúng chuẩn không?

Có dấu hiệu mọt, lỗ côn trùng, vỏ cây hoặc mùn gỗ bất thường không?

Một container furniture giá trị lớn không nên gặp rủi ro chỉ vì vài thanh gỗ chèn hàng không đạt yêu cầu.

6. Nội thất thường không nặng nhưng “ăn” container rất nhanh

Đây là đặc thù quan trọng của furniture.

Một lô máy móc có thể đạt giới hạn trọng lượng trước khi đầy container.

Nội thất thì thường ngược lại:

CBM hết trước, weight còn rất xa giới hạn.

Ví dụ một bộ bàn ghế có trọng lượng không lớn nhưng carton lại chứa nhiều khoảng rỗng.

Nếu doanh nghiệp không tối ưu packaging, số container cần sử dụng có thể tăng đáng kể.

Ba câu hỏi nên được đặt ra trước production:

Có thể thiết kế knock-down không?

Bàn tháo chân.

Ghế thiết kế stackable.

Tủ flat-pack.

Component đóng nested.

Chỉ cần giảm vài centimet mỗi carton, tổng CBM của hàng nghìn sản phẩm có thể thay đổi đáng kể.

Carton có đang quá dư khoảng trống?

Bao bì cần bảo vệ hàng nhưng không nên trở thành phần lớn thể tích shipment.

Container 40DC hay 40HC phù hợp hơn?

Với furniture cồng kềnh, 40HC thường là phương án cần được đưa vào tính toán sớm.

Khi sản lượng đủ lớn, mô hình vận chuyển FCL đi Mỹ thường phù hợp vì doanh nghiệp chủ động đóng container tại factory, kiểm soát cách xếp hàng và hạn chế việc cargo phải qua nhiều khâu handling.

7. LCL không phải lúc nào cũng rẻ hơn vì hàng ít

Giả sử doanh nghiệp có 6 CBM hàng mẫu furniture.

LCL khá hợp lý.

Nhưng khi shipment tăng lên 15, 20 hoặc 25 CBM, câu hỏi không thể chỉ là:

“Bao nhiêu USD/CBM?”

Cần đặt cạnh nhau:

LCL total landed logistics cost

và

FCL total logistics cost.

LCL có thể phát sinh các hạng mục liên quan:

  • Pickup.
  • CFS origin.
  • Handling.
  • Ocean freight.
  • Documentation.
  • Destination CFS.
  • Deconsolidation.
  • Delivery.

Furniture lại dễ:

  • Trầy.
  • Móp carton.
  • Gãy cạnh.
  • Bị đè.
  • Bị tác động trong quá trình warehouse handling.

Vì vậy với lô hàng chưa đủ container, vận chuyển LCL đi Mỹ vẫn là giải pháp linh hoạt, nhưng cần đánh giá đồng thời giá + số lần handling + destination charge + timeline, không chỉ nhìn ocean freight.

8. Packing List của furniture phải đủ chi tiết để vận hành shipment

Một Packing List chỉ ghi:

500 cartons – 10,000 kg

là chưa đủ tốt nếu doanh nghiệp có hàng chục SKU.

Nên quản lý rõ:

  • PO.
  • SKU.
  • Product name.
  • Carton number.
  • Quantity/carton.
  • Carton dimensions.
  • Net Weight.
  • Gross Weight.
  • CBM.
  • Tổng từng SKU.
  • Tổng shipment.

Điều này giúp ích cho cả:

warehouse → customs → container loading → SI → B/L → buyer receiving.

Đặc biệt với nội thất tháo rời, một bộ sản phẩm có thể nằm trong nhiều carton:

Carton 1/3
Carton 2/3
Carton 3/3

Nếu packing identification không tốt, buyer có thể nhận đủ số carton nhưng vẫn không ráp được đủ bộ sản phẩm.

Đó là lỗi logistics rất thực tế nhưng thường không xuất hiện trong các checklist “thủ tục xuất khẩu” thông thường.

9. AMS và ISF phải được đưa vào timeline trước ETD

Với hàng đi Mỹ bằng đường biển, exporter Việt Nam sẽ thường xuyên gặp:

SI – AMS – ISF – B/L.

Đây không phải bốn tên gọi cho cùng một chứng từ.

AMS liên quan đến manifest/cargo data.

ISF là Importer Security Filing phía nhập khẩu và các bên liên quan phải phối hợp dữ liệu theo trách nhiệm của mình.

Doanh nghiệp không cần tự trở thành chuyên gia khai hệ thống Mỹ, nhưng phải biết:

  • Ai xử lý AMS?
  • Ai chịu trách nhiệm ISF?
  • Exporter phải cung cấp dữ liệu gì?
  • Buyer đang chờ gì?
  • Deadline nào cần hoàn thành trước loading?
  • Dữ liệu trên Invoice – Packing List – SI – B/L có thống nhất không?

Việc phân biệt AMS và ISF khi xuất khẩu đi Mỹ giúp doanh nghiệp tránh tình trạng forwarder nghĩ buyer đang làm, buyer nghĩ forwarder đang làm, còn container đã chuẩn bị vào cảng.

Với furniture, dữ liệu manufacturer và stuffing location cũng cần được chuẩn bị sớm bởi phía importer/broker có thể cần chúng cho quá trình filing liên quan.

10. Đừng lên kế hoạch giao hàng dựa vào mỗi transit time của tàu

Buyer hỏi:

“When will the furniture arrive at our warehouse?”

Exporter trả lời:

“Transit time 20 days.”

Hai bên đang nói hai mốc khác nhau.

Transit time chỉ phản ánh một phần hành trình.

Timeline thực tế có thể gồm:

Cargo Ready

→ pickup/container positioning

→ loading

→ customs Việt Nam

→ CY cut-off

→ ETD

→ ocean transit

→ ETA

→ discharge

→ customs/import process

→ terminal availability

→ truck appointment

→ inland delivery

→ buyer warehouse.

Vì vậy khi lập production plan, doanh nghiệp nên sử dụng warehouse-to-warehouse timeline thay vì chỉ nhìn ngày ETD và ETA.

Các mốc tham khảo về thời gian vận chuyển hàng sang Mỹ cũng nên được đặt trong bối cảnh cả shipment thay vì hiểu thành cam kết số ngày cố định.

Furniture còn có một vấn đề khác:

Buyer thường cần hàng cho một thời điểm cụ thể.

Ví dụ:

  • Mở showroom.
  • Launch collection mới.
  • Retail promotion.
  • Hotel opening.
  • Project handover.

Tàu đến chậm 5 ngày có thể không chỉ phát sinh logistics cost mà còn ảnh hưởng cả commercial plan của buyer.

11. Báo giá xuất khẩu nội thất sang Mỹ phải tính từ shipment thật

Một yêu cầu như:

“Báo em giá container đi Mỹ.”

chưa đủ để báo giá chính xác.

Ít nhất phải biết:

  • Tên hàng.
  • Vật liệu.
  • Địa chỉ pickup.
  • Cảng đi.
  • Destination city/state/ZIP.
  • Số carton.
  • Gross Weight.
  • CBM.
  • Container dự kiến.
  • Cargo Ready Date.
  • Incoterms.
  • Buyer tự làm customs hay cần phối hợp.
  • Giao port hay giao warehouse.

Ví dụ:

40HC Cát Lái → Long Beach

khác với:

40HC lấy tại nhà máy Bình Dương → Long Beach → customs coordination → delivery Ontario, California.

Ocean freight có thể giống một phần.

Nhưng scope logistics hoàn toàn khác.

Một shipment nội thất đi Mỹ nên được thiết kế như thế nào?

Với doanh nghiệp B2B, Minh Vân Logistics thường tiếp cận shipment theo luồng:

Hàng hóa

→ kiểm tra vật liệu

→ HS/HTS information

→ rà soát yêu cầu cần phối hợp với importer

→ hồ sơ xuất khẩu

→ pickup/trucking

→ FCL/LCL

→ booking

→ đóng hàng

→ customs Việt Nam

→ SI

→ AMS

→ phối hợp dữ liệu ISF

→ B/L

→ international transportation

→ destination theo phạm vi dịch vụ.

Nếu buyer yêu cầu giao tận warehouse thay vì chỉ giao cảng, phương án vận chuyển Door to Door đi Mỹ giúp doanh nghiệp nhìn tổng chi phí và timeline từ kho Việt Nam đến địa chỉ nhận hàng thay vì tách shipment thành nhiều đoạn rời rạc.

Checklist 15 điểm trước khi xuất nội thất sang Mỹ

Trước booking, doanh nghiệp có thể dùng checklist này:

  1. Tên hàng đã mô tả đủ rõ chưa?
  2. HS/HTS đã được kiểm tra chưa?
  3. BOM/material breakdown đã có chưa?
  4. Có gỗ tự nhiên không?
  5. Có MDF, particleboard hoặc hardwood plywood không?
  6. Lacey Act có áp dụng với HTS line này không?
  7. Scientific name và country of harvest đã có khi cần chưa?
  8. TSCA Title VI đã được kiểm tra nếu có composite wood chưa?
  9. Pallet/crate/dunnage gỗ có đáp ứng ISPM 15 không?
  10. Carton dimensions và CBM đã final chưa?
  11. FCL hay LCL thực sự tối ưu hơn?
  12. Invoice – Packing List – SI có cùng dữ liệu không?
  13. Buyer/importer đã có customs broker chưa?
  14. Dữ liệu phục vụ AMS/ISF đã sẵn sàng chưa?
  15. Destination thực sự là port hay warehouse?

Nếu 15 câu này chưa được trả lời, việc booking quá sớm có thể chỉ đẩy vấn đề sang giai đoạn sau.

Cần báo giá xuất khẩu nội thất sang Mỹ?

Doanh nghiệp không cần gửi một bộ hồ sơ hoàn chỉnh mới có thể yêu cầu quotation.

Để Minh Vân Logistics xây phương án ban đầu, hãy gửi:

Tên hàng + vật liệu + số carton + Gross Weight + CBM + địa chỉ lấy hàng + destination City/State/ZIP + Cargo Ready Date + Incoterms.

Nếu đã có, gửi thêm:

  • Commercial Invoice.
  • Packing List.
  • Product images.
  • Catalog.
  • Kích thước carton.
  • BOM/material specification.
  • Container loading plan.

Từ dữ liệu thực tế, Minh Vân Logistics có thể đánh giá phương án FCL/LCL, tuyến vận chuyển, phạm vi pickup – customs – booking – ocean freight – destination và các đầu việc cần chuẩn bị trước ETD.


Đối với doanh nghiệp lần đầu mở thị trường Hoa Kỳ, việc xác định shipment structure từ sớm thường quan trọng hơn cố tìm mức freight thấp nhất. Một phương án có giá thấp nhưng thiếu destination cost, thiếu timeline hoặc bỏ sót compliance có thể trở thành phương án đắt hơn khi hàng đã chạy.

Câu hỏi thường gặp về xuất khẩu nội thất sang Mỹ

Xuất khẩu nội thất sang Mỹ có cần Lacey Act không?

Có thể có.

APHIS đã mở rộng phạm vi Lacey Act declaration sang nhiều nhóm furniture và plant products. Tuy nhiên doanh nghiệp cần kiểm tra theo HTS code, loại entry và sản phẩm cụ thể chứ không nên kết luận chỉ dựa vào tên “nội thất gỗ”.

Ai khai Lacey Act khi hàng nhập Mỹ?

APHIS quy định importer of record hoặc agent của họ có thể thực hiện filing. Nhưng exporter/factory Việt Nam thường là nguồn dữ liệu quan trọng về vật liệu, tên khoa học của loài gỗ và nơi khai thác.

Do đó, nói “Lacey Act là việc của buyer” là chưa đủ.

Buyer có trách nhiệm phía nhập khẩu nhưng vẫn có thể không filing được nếu factory không cung cấp đúng dữ liệu nguyên liệu.

Nội thất MDF xuất sang Mỹ có cần TSCA không?

MDF thuộc nhóm composite wood được TSCA Title VI quản lý về formaldehyde. Finished goods chứa MDF hoặc những composite wood thuộc phạm vi cũng có thể chịu các yêu cầu tương ứng khi nhập khẩu.

Doanh nghiệp nên kiểm tra theo cấu tạo sản phẩm và hồ sơ của supplier trước shipment.

Nội thất bằng 100% gỗ tự nhiên có cần TSCA Title VI không?

TSCA Title VI được nhắc đến ở đây tập trung vào các composite wood products thuộc phạm vi như hardwood plywood, MDF và particleboard.

Nếu sản phẩm thực sự chỉ sử dụng solid wood thì cần đánh giá dựa trên cấu tạo thực tế, nhưng vẫn phải kiểm tra các yêu cầu khác như Lacey Act khi áp dụng.

Pallet gỗ xuất sang Mỹ có bắt buộc hun trùng không?

Wood packaging material thuộc phạm vi phải đáp ứng ISPM 15. APHIS cho phép các phương pháp xử lý được công nhận như heat treatment hoặc fumigation theo tiêu chuẩn và WPM phải có marking phù hợp. Không nên hiểu rằng mọi pallet đều bắt buộc phải áp dụng riêng một phương pháp “hun trùng MB”.

Nội thất đi Mỹ nên chọn container 40HC hay 40DC?

Không có đáp án cố định.

Furniture thường bị giới hạn bởi thể tích trước trọng lượng nên 40HC rất thường được đưa vào phương án. Tuy nhiên cần tính từ carton dimensions và loading plan thực tế.

Đừng chọn container chỉ dựa vào tổng CBM lý thuyết vì khả năng xếp thực tế còn phụ thuộc kích thước kiện và cách sắp xếp.

Hàng 10–15 CBM nên đi FCL hay LCL?

Cần so tổng chi phí.

LCL có thể hợp lý ở mức sản lượng này, nhưng furniture cồng kềnh và dễ trầy xước nên doanh nghiệp cần tính thêm CFS, handling, destination charge và số lần hàng bị thao tác.

Khi volume tăng, nên so song song LCL và FCL trước khi quyết định.

Xuất nội thất sang Mỹ cần những chứng từ cơ bản nào?

Tùy shipment, bộ hồ sơ thương mại và vận tải thường có thể liên quan đến:

  • Commercial Invoice.
  • Packing List.
  • Sales Contract.
  • Customs declaration.
  • Bill of Lading.
  • C/O khi áp dụng hoặc buyer yêu cầu.
  • Material/product information.
  • Hồ sơ Lacey/TSCA hoặc các chứng từ compliance liên quan khi thuộc phạm vi.

Không nên hiểu đây là checklist cố định cho mọi sản phẩm. Một chiếc sofa, cabinet MDF và outdoor furniture có thể có yêu cầu khác nhau.

Minh Vân Logistics có nhận báo giá container nội thất đi Mỹ không?

Có.

Minh Vân Logistics tập trung tuyến xuất khẩu Mỹ cho doanh nghiệp B2B và có thể xây quotation dựa trên shipment thực tế, từ pickup, thủ tục hải quan, FCL/LCL, booking và vận chuyển quốc tế đến các phần destination theo phạm vi dịch vụ.

Hotline báo giá: 0934 588 008

Xuất nội thất sang Mỹ: cần một đơn vị hiểu cả shipment, không chỉ báo cước

Với hàng nội thất đi Mỹ, doanh nghiệp thường không chỉ cần một mức cước.

Điều quan trọng hơn là có một đơn vị logistics hiểu cách một shipment Mỹ vận hành từ đầu đến cuối: hàng gì, vật liệu gì, đóng bao nhiêu CBM, đi FCL hay LCL, cần chuẩn bị dữ liệu gì cho buyer/importer và đâu là những điểm có thể phát sinh trước ETD.

Đây cũng là thế mạnh Minh Vân Logistics tập trung phát triển trên tuyến Mỹ.

Với doanh nghiệp có hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ, Minh Vân có thể đồng hành từ giai đoạn lên phương án shipment:

Kiểm tra thông tin hàng hóa → tư vấn FCL/LCL → tính CBM và phương án container → hỗ trợ hồ sơ xuất khẩu → booking → phối hợp AMS/ISF theo phạm vi dịch vụ → theo dõi hành trình → phối hợp đầu Mỹ và giao hàng theo nhu cầu.

Đặc biệt với nội thất, đồ gỗ và các sản phẩm có nhiều cấu tạo vật liệu, việc làm rõ sản phẩm trước khi booking giúp doanh nghiệp chủ động hơn về Lacey Act, TSCA Title VI, cách đóng hàng và dữ liệu buyer cần cho quá trình nhập khẩu.

Minh Vân không tiếp cận shipment theo cách chỉ gửi một mức freight rồi kết thúc.

Mục tiêu là giúp doanh nghiệp nhìn được toàn bộ phương án vận chuyển, các đầu việc cần chuẩn bị và những chi phí có khả năng phát sinh trước khi hàng rời Việt Nam.

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị xuất khẩu nội thất sang Mỹ, hãy gửi:

Tên hàng + vật liệu + số kiện + trọng lượng + CBM + điểm lấy hàng + destination tại Mỹ + Cargo Ready Date.

Minh Vân Logistics sẽ dựa trên shipment thực tế để tư vấn phương án và báo giá phù hợp.

📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic

Call Zalo WhatsApp
..... ..... .....
..... ..... .....
...... ......