Cước Air Freight Shanghai TPHCM là yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp nhập khẩu hàng điện tử, linh kiện, thiết bị công nghiệp và nguyên vật liệu từ Trung Quốc về khu vực phía Nam. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp nhận báo giá chỉ có đơn giá USD/kg mà chưa biết tổng ngân sách cần chuẩn bị đến khi hàng được giao tại kho hoặc nhà máy.
Một doanh nghiệp tại Bình Dương cần nhập gấp 20 kiện linh kiện từ Shanghai. Supplier thông báo hàng đã sẵn sàng, tổng Gross Weight 320 kg. Purchasing nhận được hai báo giá hàng không và quyết định chọn phương án có đơn giá thấp hơn. Khi shipment đến Tân Sơn Nhất, doanh nghiệp mới phát hiện phần chi phí dự toán chưa tính đủ phí kho hàng không, xử lý chứng từ, hải quan và trucking về nhà máy.
Vậy cước Air Freight Shanghai – TP.HCM gồm những khoản phí nào, cách tính Chargeable Weight ra sao và doanh nghiệp cần kiểm tra gì để tránh phát sinh ngoài ngân sách?
Trả lời nhanh: Tổng chi phí Air Freight Shanghai – TP.HCM cần được đánh giá từ Chargeable Weight và cước vận tải chính, cộng các phụ phí hàng không, phí đầu xuất thuộc trách nhiệm người mua, handling tại Tân Sơn Nhất, dịch vụ hải quan và vận chuyển nội địa. Thuế nhập khẩu và VAT cần được dự toán riêng khi xác định tổng ngân sách nhập khẩu.
📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
1. Cước Air Freight Shanghai – TPHCM được xác định như thế nào?
Tuyến vận tải hàng không từ Shanghai về TP.HCM thường được doanh nghiệp sử dụng cho hàng cần thời gian giao nhanh, linh kiện phục vụ sản xuất hoặc những sản phẩm có giá trị tương đối cao.
Hai sân bay phổ biến cần kiểm tra:
| Sân bay | Mã IATA | Địa điểm |
|---|---|---|
| Shanghai Pudong International Airport | PVG | Thượng Hải, Trung Quốc |
| Tan Son Nhat International Airport | SGN | TP.HCM, Việt Nam |
Trong một số trường hợp, đơn vị logistics có thể phải xem xét sân bay xuất phát, điểm trung chuyển hoặc phương án kết nối khác theo loại hàng và lịch khai thác.
Vì vậy, supplier ở Shanghai không tự động đồng nghĩa mọi shipment đều có cùng lịch bay và mức cước.
Những yếu tố tác động trực tiếp đến báo giá
- Số kiện và cách đóng gói.
- Gross Weight.
- Dimensions.
- Chargeable Weight.
- Commodity và yêu cầu xử lý hàng đặc biệt.
- Cargo Ready Date.
- Airline và routing.
- Phụ phí hàng không.
- Điều kiện Incoterms.
- Phạm vi pickup, customs và delivery.
Một quotation chỉ ghi “Shanghai – HCMC, 300 kg” có thể chưa đủ cơ sở để xác định số tiền thực trả.
2. Chargeable Weight: Vì sao tổng cước có thể tăng dù số kilogram không đổi?
Đây là nguyên nhân phổ biến khiến doanh nghiệp phải điều chỉnh ngân sách sau khi supplier hoàn tất đóng hàng.
Cước hàng không thông thường được xác định theo trọng lượng tính cước, không nhất thiết là Gross Weight trên cân.
Công thức trọng lượng thể tích
Volumetric Weight (kg) = Dài × Rộng × Cao (cm) / 6.000
Chargeable Weight thường dựa trên giá trị lớn hơn giữa Gross Weight và Volumetric Weight, có xét quy tắc biểu giá.
Ví dụ cho shipment Shanghai – TP.HCM
Giả sử lô hàng có:
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Số kiện | 20 cartons |
| Kích thước mỗi kiện | 60 × 50 × 40 cm |
| Gross Weight | 320 kg |
| Tổng Volumetric Weight | 400 kg |
| Chargeable Weight minh họa | 400 kg |
Cách tính:
60 × 50 × 40 / 6.000 = 20 kg/kiện.
20 kiện tương ứng 400 kg.
Như vậy, hàng nặng thực tế 320 kg nhưng có thể được tính cước trên 400 kg.
Nếu Purchasing tính ngân sách theo 320 kg, số tiền cước ban đầu có thể thiếu 25% so với chi phí tính trên 400 kg, trong giả định cùng đơn giá USD/kg.
Với cách tính Chargeable Weight cho hàng không, doanh nghiệp nên sử dụng kích thước sau khi hoàn thiện bao bì và đối chiếu quy tắc cân đo tại kho hàng.
Để nhận báo giá sát shipment, cần gửi số kiện và kích thước từng kiện, không chỉ tổng trọng lượng.
3. Bảy khoản chi phí cần kiểm tra khi nhập Air Freight từ Shanghai về TP.HCM
3.1. Air Freight Charge
Là cước vận chuyển hàng không từ sân bay xuất phát đến sân bay đến theo phạm vi quotation.
Đơn giá có thể được báo theo các ngưỡng trọng lượng, chẳng hạn +45 kg, +100 kg, +300 kg, +500 kg và +1.000 kg.
Doanh nghiệp cần xác định Chargeable Weight thực tế và những điều kiện tối thiểu áp dụng.
3.2. Airline Surcharges
Các khoản có thể liên quan:
- Fuel Surcharge.
- Security Surcharge.
- Screening Fee.
- AWB Fee.
- Phụ phí hàng đặc biệt nếu có.
Không phải mọi khoản đều thu riêng. Một số giá cước đã bao gồm những phụ phí nhất định.
3.3. Origin Charges tại Shanghai
Tùy Incoterms và phạm vi dịch vụ, có thể gồm:
- Pickup từ supplier.
- Trucking đến sân bay.
- Phí xử lý đầu xuất.
- Chứng từ.
- Thủ tục hải quan xuất khẩu.
- Đóng gói hoặc xử lý đặc biệt khi áp dụng.
3.4. Airport Handling tại Tân Sơn Nhất
Sau khi hàng đến SGN, doanh nghiệp có thể phải thanh toán những khoản xử lý hàng tại kho hoặc terminal theo đơn vị khai thác và điều kiện dịch vụ.
Đây là khoản không nên mặc định đã nằm trong giá USD/kg.
3.5. Phí kho hàng không và chứng từ
Tùy shipment có thể liên quan đến phí kho, phí chứng từ hoặc những khoản xử lý giao hàng.
Nếu hàng chưa đủ điều kiện nhận và phải lưu tại kho, chi phí có thể tăng theo biểu phí áp dụng.
3.6. Thủ tục hải quan nhập khẩu
Bao gồm chi phí dịch vụ khai báo và các khoản liên quan đến kiểm tra hàng hóa nếu phát sinh.
Nghĩa vụ thuế nhập khẩu và thuế GTGT cần được dự toán riêng.
3.7. Trucking từ Tân Sơn Nhất về nhà máy
Doanh nghiệp cần xác định địa chỉ giao cuối:
- TP.HCM.
- Bình Dương.
- Đồng Nai.
- Long An.
- Tây Ninh.
- Các địa điểm khác theo nhu cầu.
Chi phí có thể phụ thuộc trọng lượng, thể tích, phương tiện giao nhận và yêu cầu bốc dỡ.
Bảy nhóm chi phí này cần được kiểm tra theo từng quotation, không mặc định tất cả đều phát sinh hoặc đều do người mua thanh toán.
NHẬN BÁO GIÁ AIR FREIGHT SHANGHAI – TP.HCM
Doanh nghiệp đã có hàng tại Shanghai và cần nhập về Tân Sơn Nhất hoặc giao đến nhà máy phía Nam?
Minh Vân Logistics hỗ trợ đánh giá Chargeable Weight, phạm vi cước hàng không, phụ phí, thủ tục hải quan và giao nhận nội địa theo nhu cầu từng shipment.
Để nhận báo giá sát thực tế, vui lòng cung cấp:
- Commodity, số lượng và số kiện.
- Gross Weight.
- Dimensions sau đóng gói.
- Cargo Ready Date.
- Địa chỉ pickup tại Trung Quốc.
- Incoterms.
- Địa chỉ nhận hàng cuối cùng.
- Thông tin pin hoặc hàng đặc biệt nếu có.
Điền thông tin vào biểu mẫu bên dưới để Minh Vân Logistics tiếp nhận yêu cầu báo giá.
4. Cách dự tính Total Logistics Cost trước khi booking
Doanh nghiệp không nên chỉ dự toán:
Air Freight Rate × Gross Weight.
Công thức dự toán phù hợp hơn là:
Total Logistics Cost = Air Freight + Airline Surcharges chưa bao gồm + Origin Charges thuộc trách nhiệm người mua + Destination Charges + Customs Service + Trucking + Chi phí phát sinh theo điều kiện thực tế.
Nếu cần tính tổng ngân sách nhập khẩu, phải xem xét thêm giá hàng, thuế, bảo hiểm và những khoản liên quan.
Ví dụ so sánh hai quotation
Một doanh nghiệp tại Đồng Nai nhập 20 kiện linh kiện từ Shanghai về Tân Sơn Nhất.
Giả định Chargeable Weight là 400 kg.
| Khoản mục | Phương án A | Phương án B |
|---|---|---|
| Air Freight | 1.080 USD | 1.160 USD |
| Phụ phí chưa bao gồm | 110 USD | 45 USD |
| Handling và chứng từ đầu đến | 85 USD | 70 USD |
| Dịch vụ hải quan | 55 USD | 55 USD |
| Trucking | 95 USD | 95 USD |
| Tổng cộng | 1.425 USD | 1.425 USD |
Số liệu hoàn toàn giả định, không phải báo giá hiện hành của Minh Vân Logistics. Giả định không có Origin Charges thuộc trách nhiệm người mua và không có khoản tính trùng.
Trong ví dụ, phương án A có Air Freight thấp hơn nhưng tổng chi phí lại bằng phương án B.
Nếu phương án B có lịch bay thuận tiện hơn hoặc điều kiện nhận hàng tốt hơn, doanh nghiệp có thể cân nhắc phương án này theo yêu cầu thực tế.
Ba câu hỏi Purchasing nên đặt trước khi trình duyệt ngân sách
Tổng chi phí đã bao gồm những khoản nào?
Chargeable Weight được xác định theo dữ liệu cuối cùng hay còn là dự kiến?
Ngày nào hàng thực sự có thể giao về nhà máy?
Ba câu hỏi trên có thể giúp doanh nghiệp tránh việc chọn một quotation rẻ trên giấy nhưng chưa đủ phạm vi để thực hiện.
5. Vì sao hàng đến Tân Sơn Nhất đúng ETA nhưng vẫn phát sinh phí lưu kho?
Đây là rủi ro cần chú ý với các shipment nhập khẩu linh kiện và máy móc cần gấp.
Một số tình huống có thể xảy ra:
- Supplier gửi thiếu Invoice hoặc Packing List.
- Tên hàng trên chứng từ chưa thể hiện rõ công dụng.
- HS Code chưa được rà soát.
- Hồ sơ kỹ thuật chưa đầy đủ.
- Doanh nghiệp cần bổ sung chứng từ xuất xứ hoặc kiểm tra chính sách mặt hàng.
- Chưa bố trí nhân sự và phương tiện nhận hàng.
- Nhà máy thay đổi lịch tiếp nhận.
Chỉ cần một trong các công đoạn này kéo dài, lợi thế của Air Freight có thể bị giảm đáng kể.
Trong trường hợp Packing List khác dữ liệu trên Invoice, doanh nghiệp cần kiểm tra bản chất chênh lệch trước khi yêu cầu supplier sửa hoặc bổ sung chứng từ.
Với hàng công nghiệp, đặc biệt là sản phẩm có nhiều model, việc chuẩn bị Catalogue, Datasheet và Specification trước ETA cũng giúp bộ phận xuất nhập khẩu chủ động hơn.
6. Hàng nào phù hợp vận chuyển Air Freight Shanghai – TP.HCM?

Linh kiện điện tử cần bổ sung gấp
Nhà máy có nguy cơ thiếu linh kiện phục vụ đơn hàng hoặc dây chuyền sản xuất.
Phụ tùng bảo trì máy móc
Những phụ tùng cần thay thế trước lịch bảo trì hoặc sửa chữa đã xác định.
Thiết bị dự án có deadline
Các thiết bị cần giao trước thời điểm lắp đặt, nghiệm thu hoặc chạy thử.
Hàng mẫu phục vụ phát triển sản phẩm
Những lô mẫu phục vụ kiểm tra chất lượng, phê duyệt hoặc thử nghiệm.
Hàng giá trị cao, khối lượng không lớn
Một số thiết bị, linh kiện và phụ kiện có giá trị cao so với trọng lượng.
Nhóm hàng cần kiểm tra riêng
- Pin lithium.
- Hóa chất và chất lỏng.
- Hàng có nam châm mạnh.
- Hàng nguy hiểm.
- Hàng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.
- Hàng quá khổ hoặc quá nặng.
Không phải mọi loại hàng đều có thể được nhận theo điều kiện General Cargo.
Doanh nghiệp cần gửi dữ liệu kỹ thuật và yêu cầu đặc biệt để đơn vị vận tải kiểm tra trước booking.
7. Chứng từ nào cần chuẩn bị trước khi hàng từ Shanghai về Tân Sơn Nhất?
Commercial Invoice
Kiểm tra người bán, người mua, tên hàng, số lượng, trị giá và điều kiện thương mại.
Packing List
Đối chiếu số kiện, trọng lượng, quy cách đóng gói và thông tin sản phẩm.
Air Waybill
Kiểm tra Shipper, Consignee, sân bay đi/đến, số kiện và những dữ liệu vận tải.
Catalogue và Datasheet
Với thiết bị và linh kiện công nghiệp, các tài liệu này có thể cần để làm rõ công dụng, thành phần và thông số kỹ thuật.
HS Code và chính sách nhập khẩu
Mã HS cần được xác định theo đặc tính hàng hóa và quy định phân loại tại Việt Nam.
Với hàng công nghiệp có yêu cầu phân loại phức tạp, việc kiểm tra dữ liệu sản phẩm trước khi hàng đến giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi chuẩn bị thủ tục.
Chứng từ xuất xứ
Nếu muốn sử dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt, cần kiểm tra xuất xứ thực tế, hiệp định và chứng từ đáp ứng điều kiện.
Trường hợp C/O sai mã HS so với tờ khai cần xem xét theo quy định cụ thể, không mặc định chứng từ phải xin cấp lại ngay.
8. Minh Vân Logistics hỗ trợ kiểm soát tổng chi phí Air Freight Shanghai – TP.HCM như thế nào?
Đối với khách hàng B2B, chi phí chỉ là một phần của quyết định lựa chọn logistics. Doanh nghiệp còn cần kiểm soát tốc độ giao hàng và khả năng phối hợp hồ sơ.
Minh Vân Logistics hướng đến giải pháp kết hợp:
Air Freight – Customs – Delivery.
Kiểm tra trọng lượng tính cước
Rà soát Gross Weight, Dimensions và Chargeable Weight theo thông tin hàng hóa.
Phối hợp phương án vận tải
Đánh giá Airport of Departure, Destination, Cargo Ready Date và khả năng vận chuyển theo điều kiện shipment.
Kiểm tra phạm vi báo giá
Làm rõ Air Freight, phụ phí, handling, dịch vụ hải quan và trucking.
Rà soát hồ sơ nhập khẩu
Phối hợp kiểm tra Invoice, Packing List, AWB, tài liệu kỹ thuật và chính sách mặt hàng.
Giao hàng về kho hoặc nhà máy
Khi hàng đáp ứng điều kiện nhận, phối hợp vận chuyển đến địa điểm khách hàng yêu cầu.
Đối với doanh nghiệp đặt mục tiêu tối ưu tổng chi phí, dịch vụ vận chuyển hàng không quốc tế cần được đánh giá theo cả phạm vi phục vụ và thời gian giao hàng thực tế.
9. Quy trình 6 bước nhận báo giá và booking Air Freight Shanghai – TP.HCM
Bước 1: Xác nhận thông tin hàng
Tên hàng, số lượng, số kiện, Gross Weight và Dimensions.
Bước 2: Kiểm tra điều kiện vận chuyển
Xác định hàng thông thường hoặc hàng đặc biệt cần xử lý riêng.
Bước 3: Tính Chargeable Weight
Đối chiếu trọng lượng thực tế và thể tích theo điều kiện báo giá.
Bước 4: Kiểm tra lịch vận chuyển và phạm vi chi phí
Xác định ngày hàng sẵn, sân bay đi/đến, cước và phụ phí.
Bước 5: Hoàn thiện chứng từ và phối hợp booking
Kiểm tra Invoice, Packing List, AWB và những tài liệu liên quan trước khi hàng vận chuyển.
Bước 6: Hải quan và giao về nhà máy
Phối hợp các thủ tục cần thiết, nhận hàng khi đủ điều kiện và giao theo địa điểm đã thống nhất.
10. Câu hỏi thường gặp về cước Air Freight Shanghai TP.HCM
Cước Air Freight Shanghai TP.HCM hiện nay bao nhiêu USD/kg?
Giá phụ thuộc Chargeable Weight, loại hàng, Cargo Ready Date, lịch vận chuyển và phạm vi dịch vụ. Cần báo giá theo lô hàng cụ thể.
PVG và SGN là những sân bay nào?
PVG là Shanghai Pudong International Airport; SGN là Tan Son Nhat International Airport.
Hàng nặng 320 kg có thể bị tính cước 400 kg không?
Có. Nếu trọng lượng thể tích đạt 400 kg và cao hơn Gross Weight, Chargeable Weight thông thường có thể là 400 kg.
Air Freight Shanghai – TP.HCM mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc lịch chuyến, điều kiện hàng, xử lý đầu xuất, kho hàng không, thủ tục nhập khẩu và giao nhận. Không nên dùng thời gian bay để cam kết Door-to-Door.
Báo giá USD/kg có bao gồm handling tại Tân Sơn Nhất không?
Không mặc định. Doanh nghiệp cần kiểm tra phạm vi quotation.
Có thể giao hàng về nhà máy Đồng Nai hoặc Bình Dương không?
Doanh nghiệp có thể yêu cầu phương án kết hợp vận tải hàng không, thủ tục hải quan và giao nhận nội địa theo địa chỉ thực tế.
Có cần Catalogue khi nhập khẩu linh kiện và máy móc không?
Tùy loại hàng và hồ sơ, Catalogue hoặc Datasheet có thể cần để làm rõ đặc tính và công dụng sản phẩm.
Minh Vân Logistics có hỗ trợ thủ tục hải quan nhập khẩu không?
Minh Vân Logistics cung cấp dịch vụ thủ tục hải quan và logistics theo phạm vi yêu cầu của khách hàng.
11. Nhận báo giá Air Freight Shanghai – TP.HCM sát shipment
Cước Air Freight Shanghai TP.HCM không nên được đánh giá chỉ theo giá USD/kg. Đối với doanh nghiệp sản xuất và thương mại, tổng chi phí còn phụ thuộc Chargeable Weight, phụ phí, xử lý tại Tân Sơn Nhất, chứng từ nhập khẩu và giao nhận cuối.
Việc chuẩn bị đúng thông tin ngay từ khi supplier xác nhận hàng sẵn giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong dự toán ngân sách và lựa chọn phương án vận chuyển.
Minh Vân Logistics hỗ trợ doanh nghiệp phối hợp vận tải quốc tế, thủ tục hải quan và giao nhận nội địa theo nhu cầu từng shipment.
CÔNG TY CP GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ MINH VÂN
📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic
Minh Vân Logistics – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong vận tải quốc tế và thủ tục hải quan.
- Hàng Bị Giữ Hải Quan: Mỗi Ngày Trôi Qua Là Một Lần “Đốt Tiền”
- Thủ tục nhập khẩu thép không gỉ, inox: HS, thuế và hải quan doanh nghiệp cần biết
- Logistics Cho Ngành Nông Sản: Đường Đi Quyết Định Giá Trị Nông Sản
- Vận Chuyển Hàng Quá Khổ Quá Tải (Siêu Trường Siêu Trọng): Thử Thách & Giải Pháp
- Toàn Tập Hướng Dẫn Thủ Tục Hải Quan 2025: Từ A-Z Cho Doanh Nghiệp | Minh Vân Logistics
















