Thủ tục nhập khẩu thép không gỉ, inox: HS, thuế và hải quan doanh nghiệp cần biết

Thủ tục nhập khẩu thép không gỉ, inox

Thủ tục nhập khẩu thép không gỉ không thể xác định chỉ bằng câu “inox 201, inox 304 hay inox 316”. Với doanh nghiệp B2B, grade mới chỉ trả lời vật liệu là gì; để tính được HS, thuế và chi phí nhập khẩu, còn phải biết hàng ở dạng coil, sheet, plate, bar, wire hay pipe, kích thước bao nhiêu, đã gia công đến mức nào, xuất xứ ở đâu và được sản xuất bởi mill nào.

Đây là nguyên nhân cùng là inox 304 nhưng hai shipment có thể không cùng mã HS, không cùng thuế nhập khẩu và cũng không có cùng phương án vận chuyển.

Một PO inox nên được nhìn theo chuỗi:

Grade → Composition → Product Form → Dimensions → HS → Origin/C/O → Tax → Freight → Customs → Trucking.

Nếu doanh nghiệp chỉ chốt:

SUS304 – 100 MT – USD X/MT

thì giá mua đã có, nhưng landed cost vẫn chưa thực sự được khóa.

Với những doanh nghiệp nhập inox định kỳ cho sản xuất, Minh Vân Logistics có thể tham gia từ giai đoạn PO/booking để kết nối dữ liệu kỹ thuật của hàng với vận chuyển quốc tế, chuẩn bị thủ tục hải quan và trucking về nhà máy, thay vì chờ container tới Việt Nam mới bắt đầu xử lý hồ sơ.

Thủ tục nhập khẩu thép không gỉ bắt đầu từ grade, nhưng không kết thúc ở grade

Ba tên thường gặp nhất là:

Inox 201

Inox 304

Inox 316

Đây là những grade rất hữu ích để nhận diện vật liệu, nhưng chưa đủ để phân loại hải quan.

Ví dụ doanh nghiệp có thể nhập:

304 stainless steel coil

hoặc:

304 stainless steel sheet

hoặc:

304 stainless steel bar

hoặc:

304 stainless steel welded pipe.

Đều là inox 304 nhưng bản chất thương mại và cấu trúc HS khác nhau.

Vì vậy khi supplier gửi quotation, import team nên yêu cầu một bộ dữ liệu tối thiểu:

Dữ liệu Ví dụ
Material Stainless Steel
Grade SUS304
Standard JIS/ASTM/EN…
Product form Coil
Thickness 1,0 mm
Width 1.219 mm
Surface 2B
Manufacturing condition Cold rolled
Origin Korea/China/Japan…
Manufacturer Mill cụ thể
Coil weight 6–8 MT
MTC Có

Nếu chỉ có:

Stainless Steel 304

thì chưa đủ để lập một costing đáng tin cậy.

Inox 201, 304 và 316 có ảnh hưởng đến HS không?

Có thể ảnh hưởng, nhưng không nên phân loại HS chỉ bằng grade.

Grade giúp doanh nghiệp hiểu chemical composition và tính chất vật liệu. Tuy nhiên HS còn phụ thuộc mạnh vào hình dạng và trạng thái của sản phẩm.

Ví dụ trong cấu trúc HS của thép không gỉ, doanh nghiệp có thể gặp những nhóm khác nhau đối với:

  • sản phẩm cán phẳng có chiều rộng từ 600 mm trở lên;
  • sản phẩm cán phẳng có chiều rộng dưới 600 mm;
  • thanh và que;
  • dây;
  • ống không hàn;
  • ống hàn.

Vì vậy câu hỏi:

“HS inox 304 là bao nhiêu?”

thường chưa phải câu hỏi đủ thông tin.

Câu hỏi tốt hơn là:

“HS của inox 304 cold-rolled coil, width 1.219 mm, thickness 1,0 mm là gì?”

Khi xác định mã HS thép nhập khẩu, doanh nghiệp nên gửi cả specification và MTC thay vì chỉ gửi tên grade.

Một cách rất thực tế để tránh sai HS: xác định “hình thái thương mại” trước

Trước khi hỏi mã HS, hãy chọn đúng một trong các dạng:

Coil

Sheet

Plate

Strip

Bar/Rod

Wire

Angle/Profile

Seamless Pipe

Welded Pipe.

Sau đó mới đi xuống:

grade

width

thickness

diameter

wall thickness

surface

và:

mức độ gia công.

Cách làm này giúp giảm tình trạng supplier gọi tất cả bằng một tên chung:

Stainless Steel Products.

HS của inox coil và inox pipe không nên nằm trong cùng một file mẫu

Một lỗi khá phổ biến ở doanh nghiệp nhập nhiều loại inox là tạo một bảng:

Product HS
Inox 201 X
Inox 304 Y
Inox 316 Z

Bảng này rất dễ gây hiểu nhầm.

Bảng tốt hơn phải là:

Product Grade Form Dimensions HS history
Stainless 304 Coil W x T
Stainless 304 Sheet W x T
Stainless 304 Welded Pipe OD x WT
Stainless 316 Bar Diameter

Bởi 304 coil và 304 pipe không thể chỉ vì cùng grade mà dùng chung logic classification.

Thuế nhập khẩu thép không gỉ được xác định như thế nào?

Không có một mức thuế chung gọi là:

“Thuế nhập khẩu inox 304”.

Thuế phải được xác định từ:

HS chính xác

Country of Origin

C/O/FTA nếu áp dụng

biểu thuế tại thời điểm đăng ký tờ khai

các nghĩa vụ thuế khác nếu có.

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi hiện hành của Việt Nam được xây dựng trên Nghị định 26/2023/NĐ-CP và đã có các nghị định sửa đổi trong năm 2025. Vì vậy doanh nghiệp nên tra mức thuế theo đúng HS và thời điểm nhập khẩu thay vì sử dụng một tỷ lệ lấy từ shipment cũ.

Một file thuế nhập khẩu thép tốt nên cho purchasing nhìn được cả trường hợp có và không có ưu đãi C/O để tránh việc landed cost phụ thuộc hoàn toàn vào một assumption chưa được xác nhận.

Nguồn Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản… có thể tạo thuế khác nhau

Ví dụ doanh nghiệp đang so ba nguồn:

China

Korea

Japan

nhưng chỉ so:

USD/MT FOB

thì chưa đủ.

Mỗi nguồn có thể liên quan tới các cơ chế ưu đãi thương mại khác nhau nếu đáp ứng điều kiện.

Do đó bảng sourcing nên có thêm:

Tiêu chí Supplier A Supplier B Supplier C
FOB/MT
Origin
HS dự kiến
C/O
Import Duty
Freight/MT
Local + Trucking
Landed Cost/MT

Lúc này procurement mới nhìn thấy nguồn nào thực sự có giá tốt khi về tới nhà máy.

C/O inox nên được kiểm tra trước khi supplier phát hành final

Đừng để quy trình diễn ra như sau:

supplier làm C/O → phát hành final → gửi importer → importer mới hỏi customs HS nào.

Trình tự chủ động hơn là:

Specification

→ HS dự kiến

→ FTA/C/O dự kiến

→ C/O draft

→ đối chiếu

→ final.

Khi kiểm tra C/O thép nhập khẩu, doanh nghiệp nên đối chiếu:

Exporter

Consignee

Invoice Number

Description

HS

Quantity

Origin Criterion

và:

Country of Origin.

Đặc biệt với PO giá trị lớn, lỗi C/O phát hiện trước ETD luôn dễ xử lý hơn lỗi C/O phát hiện khi container đã nằm cảng.

Một điểm rất đáng chú ý: đừng dùng thông tin chống bán phá giá inox cũ để tính PO mới

Nhiều doanh nghiệp từng nhập stainless steel có thể vẫn còn file costing cũ ghi:

Stainless cold rolled – China/Taiwan/Indonesia/Malaysia – AD.

Thông tin đó không còn nên được sử dụng như trạng thái hiện hành.

Ngày 12/11/2024, Bộ Công Thương ban hành Quyết định 3011/QĐ-BCT và quyết định chấm dứt, không gia hạn biện pháp chống bán phá giá trước đây đối với một số sản phẩm thép không gỉ cán nguội có xuất xứ từ Đài Loan, Indonesia, Malaysia và Trung Quốc.

Điều này có ý nghĩa rất thực tế.

Một template landed cost năm 2023 hoặc đầu 2024 có thể không còn phù hợp để áp vào shipment năm 2026.

Nhưng cũng không nên hiểu thành “inox hiện không cần kiểm tra phòng vệ”

Trade remedy là dữ liệu thay đổi theo thời gian.

Việc một biện pháp cũ đã chấm dứt không bảo đảm mọi sản phẩm stainless, mọi xuất xứ và mọi thời điểm trong tương lai đều không có biện pháp mới.

Do đó với mỗi PO mới, doanh nghiệp vẫn nên có dòng:

TRADE REMEDY STATUS: Checked

và ghi rõ:

Checked Date: DD/MM/YYYY.

Đây là cách tốt hơn nhiều so với copy dòng:

AD = 0

từ file năm trước.

MTC quan trọng hơn tên gọi “inox 304”

Đối với stainless steel, MTC – Mill Test Certificate – có giá trị đặc biệt bởi thành phần hóa học là một phần quan trọng để nhận diện vật liệu.

Import team nên kiểm tra:

Manufacturer

Grade

Standard

Heat Number

Chemical Composition

Mechanical Properties

Dimensions

và thông tin traceability khác nếu có.

Tại sao điều này quan trọng?

Supplier có thể ghi Invoice:

Stainless Steel Coil SUS304

Nhưng MTC mới cung cấp lớp dữ liệu kỹ thuật để doanh nghiệp đối chiếu sản phẩm thực tế.

Đối với inox 201/304/316, việc giữ MTC cùng bộ hồ sơ nhập khẩu thép giúp purchasing, QC và customs cùng tham chiếu một nguồn technical data thay vì mỗi bộ phận dùng một file khác nhau.

Đừng chỉ kiểm grade, hãy kiểm luôn surface finish

Đây là một chi tiết nhỏ nhưng rất thực tế với inox.

Các cách hoàn thiện bề mặt như:

2B

BA

No.4

HL

hoặc các trạng thái khác

có thể liên quan tới specification thương mại, nhu cầu sản xuất và mức độ gia công của sản phẩm.

Nếu Invoice chỉ ghi:

SS304 Coil

trong khi PO mua một loại surface cụ thể, doanh nghiệp nên đảm bảo commercial documents và technical documents mô tả hàng đủ nhất quán.

Không nhất thiết mọi thông tin kỹ thuật đều phải xuất hiện trên tất cả chứng từ, nhưng các tài liệu không nên tạo ra hai cách hiểu khác nhau về commodity.

Khi nào một quotation inox được coi là đủ để purchasing chốt PO?

Tôi đề xuất một quy tắc rất đơn giản:

Không chốt chỉ vì đã có 4 dữ liệu

Grade

Quantity

FOB

Delivery Time.

Một quotation đủ tốt cho quyết định nhập khẩu nên có thêm:

Product Form

Dimensions

Origin

Manufacturer

Packing/Coil Weight

HS dự kiến

C/O capability

và:

logistics data.

Khi đó doanh nghiệp mới chuyển từ:

“Supplier này bán inox rẻ.”

sang:

“Supplier này tạo landed cost phù hợp.”

Có PO inox 201/304/316? Đây là lúc đưa logistics vào costing

Nếu doanh nghiệp đã có quotation từ supplier, không cần đợi Cargo Ready mới hỏi freight.

Có thể cung cấp:

Grade

Form

Thickness/Width hoặc OD/Wall Thickness

Quantity

Weight/coil hoặc package

Origin

Manufacturer

Incoterms

POL/POD

Cargo Ready Date

địa chỉ nhà máy nhận hàng.

Nếu đã có:

MTC + Invoice draft + Packing List + C/O draft

nên đưa cùng vào shipment.

Minh Vân Logistics có thể phối hợp phần:

vận chuyển quốc tế → chuẩn bị hồ sơ hải quan → xử lý đầu cảng → trucking về nhà máy.

Điểm quan trọng là doanh nghiệp không chỉ nhận một con số:

USD/container

mà có dữ liệu để tính:

logistics cost/MT và landed cost/MT.


Inox coil nặng: 20DC hay 40DC?

Với stainless steel coil, doanh nghiệp rất dễ chọn container theo dung tích.

Nhưng đây là hàng tỷ trọng cao.

Trong nhiều shipment, vấn đề thực tế nằm ở:

payload

chứ không phải:

CBM.

Ví dụ:

3 coil × 8 MT = 24 MT

không cần tới thể tích của một container 40DC nhưng đã tạo tải trọng đáng kể.

Do đó vận chuyển thép FCL phải kiểm tra:

coil weight

coil dimensions

container payload

weight distribution

lashing

carrier acceptance

và:

trucking tại Việt Nam.

Không nên mặc định:

container lớn hơn = rẻ hơn trên mỗi tấn.

Với inox sheet hoặc plate, bài toán lại khác

Không phải inox nào cũng là coil.

Sheet/plate có thể được:

đóng pallet

đóng bundle

đóng crate

hoặc theo phương án khác.

Khi đó cần quan tâm:

weight/package

kích thước kiện

forklift/crane

cách lấy hàng khỏi container

và:

điều kiện warehouse.

Đây chính là lý do Minh Vân Logistics cần nhận packing data chứ không chỉ tổng tonnage.

Với inox pipe, hãy gửi OD và wall thickness từ đầu

Một yêu cầu:

Ống inox 304 – 2 containers

chưa đủ.

Logistics/customs cần dữ liệu rõ hơn như:

welded hay seamless

outside diameter

wall thickness

length

grade

packing

G.W.

Từ đó mới có cơ sở để:

kiểm HS

tính container

đánh giá trucking

và:

chuẩn bị description.

Hồ sơ hải quan inox nên được chuẩn bị trước ETA

Một shipment không nên chạy theo cách:

ETA thứ Hai → thứ Sáu tuần trước mới gửi toàn bộ file sang broker.

Khoảng thời gian tàu đang chạy hoàn toàn có thể được sử dụng để rà:

Invoice

Packing List

B/L

C/O

MTC

Specification

HS dự kiến

và các dữ liệu cần thiết khác.

Khi doanh nghiệp đưa dịch vụ khai báo hải quan nhập khẩu thép vào shipment từ sớm, mục tiêu không phải “khai trước cho nhanh”.

Mục tiêu là:

phát hiện vấn đề trước khi thời gian xử lý trở nên đắt đỏ.

Thủ tục nhập khẩu thép không gỉ có bắt buộc kiểm tra chất lượng không?

Không nên sử dụng kết luận:

“Tất cả thép nhập khẩu phải đăng ký kiểm tra chất lượng.”

Quy định quản lý chất lượng thép nhập khẩu trước đây đã thay đổi đáng kể. Thông tư 18/2017/TT-BCT đã bãi bỏ các quy định liên quan tới nhập khẩu thép trong cơ chế trước đó; báo cáo chính thức của Bộ Công Thương cũng nêu các quy định về xác nhận nhu cầu nhập khẩu, công bố tiêu chuẩn và kiểm tra thép nhập khẩu đã được bãi bỏ trong đợt cải cách này.

Điều đó không có nghĩa mọi sản phẩm inox đều hoàn toàn không có chính sách chuyên ngành.

Doanh nghiệp vẫn phải xác định:

hàng thực tế là gì

HS nào

mục đích sử dụng

và:

có quy chuẩn/chính sách riêng nào áp dụng cho sản phẩm đó tại thời điểm nhập khẩu hay không.

Không nên lấy checklist của thép xây dựng áp cho stainless coil chỉ vì cả hai đều là thép.

Mua FOB hay CIF khi nhập khẩu inox?

Với doanh nghiệp B2B nhập định kỳ, đây không nên là câu hỏi lựa chọn theo thói quen.

FOB

Buyer chủ động hơn về:

forwarder

carrier

schedule

freight

free time

và việc kết nối freight với customs tại Việt Nam.

CIF

Supplier tổ chức phần vận chuyển theo phạm vi điều kiện mua bán đã thỏa thuận.

Nhưng importer vẫn cần kiểm tra:

carrier

ETA

destination charges

free time

và:

delivery plan sau cảng.

Một CIF price rất thấp có thể đi kèm destination charges kém hấp dẫn.

Vì vậy khi tính cước vận chuyển thép về Việt Nam, doanh nghiệp nên yêu cầu nhìn cả:

Ocean Freight + Local Charges + Customs + Trucking

thay vì chỉ một dòng freight.

Một điểm thường bị bỏ sót: thiết bị dỡ inox tại nhà máy

Tờ khai thông quan không có nghĩa shipment đã hoàn thành.

Ví dụ:

coil weight: 9,5 MT

nhưng crane của warehouse chỉ:

5 MT.

Khi đó lô hàng vẫn có vấn đề dù:

HS đúng

thuế đúng

C/O đúng

freight đúng.

Vì vậy trước ETA, Minh Vân Logistics nên được cung cấp:

G.W. container

weight từng coil/package

địa chỉ giao

giờ nhận hàng

và khi cần:

thông tin về unloading.

Đối với hàng thép nặng, trucking phải được coi là một phần của shipment plan chứ không phải việc tìm xe sau thông quan.

Doanh nghiệp nhập inox định kỳ nên quản lý “grade + form”, không chỉ grade

Đây là cách xây dữ liệu rất hiệu quả.

Thay vì lưu:

SUS304

hãy lưu:

SUS304 / Cold Rolled Coil / 1,0 × 1.219 mm / Mill A

hoặc:

SUS316L / Welded Pipe / OD x WT / Mill B

Lúc đó shipment history có giá trị hơn rất nhiều.

Doanh nghiệp có thể theo dõi:

HS history

C/O history

freight/MT

container loading

truck cost

supplier performance

và:

actual landed cost.

Shipment sau không cần bắt đầu từ trang trắng nhưng vẫn có đủ dữ liệu để rà những điểm đã thay đổi.

Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu thép không gỉ

Thủ tục nhập khẩu thép không gỉ 304 cần những chứng từ gì?

Một shipment thông thường sẽ quản lý các chứng từ thương mại như Invoice, Packing List, B/L; tùy trường hợp còn có C/O, MTC, specification và các tài liệu hỗ trợ liên quan.

Inox 201, 304 và 316 có cùng mã HS không?

Không thể kết luận chỉ dựa trên grade. HS còn phụ thuộc dạng sản phẩm, kích thước, quá trình gia công và các đặc tính khác.

Inox coil thường thuộc nhóm HS nào?

Đối với sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ, các nhóm HS thường được xem xét phụ thuộc chiều rộng và trạng thái sản phẩm; mã cụ thể cần xác định từ hàng thực tế. Không nên khai chỉ bằng tên “inox coil”.

Inox 304 pipe có dùng chung HS với inox 304 coil không?

Không. Hình thái sản phẩm hoàn toàn khác nên phải phân loại riêng.

Thép không gỉ cán nguội Trung Quốc hiện còn chịu biện pháp AD01 cũ tại Việt Nam không?

Biện pháp chống bán phá giá trước đây đối với một số thép không gỉ cán nguội từ Đài Loan, Indonesia, Malaysia và Trung Quốc đã được Bộ Công Thương quyết định chấm dứt, không gia hạn vào ngày 12/11/2024.

Tuy nhiên doanh nghiệp vẫn nên kiểm tra tình trạng phòng vệ thương mại hiện hành cho mỗi shipment mới.

Có C/O thì inox được thuế nhập khẩu 0% không?

Không thể kết luận chung. Phải kiểm tra đúng HS, FTA, biểu thuế của năm nhập khẩu và khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ.

Inox nhập khẩu có bắt buộc kiểm tra chất lượng không?

Không nên áp một yêu cầu kiểm tra chung cho mọi sản phẩm inox. Các quy định kiểm tra thép nhập khẩu diện rộng trước đây đã được bãi bỏ; cần rà chính sách của đúng sản phẩm tại thời điểm nhập.

MTC có bắt buộc không?

Không nên mô tả MTC là giấy bắt buộc chung cho mọi trường hợp thông quan. Tuy nhiên đây là technical supporting document rất giá trị với hàng inox để làm rõ grade, composition, mill và specification.

Inox coil nên dùng 20DC hay 40DC?

Với coil nặng, 20DC thường là phương án cần được đánh giá trước, nhưng lựa chọn cuối cùng phải dựa trên payload, packing, coil weight, carrier và trucking.

Minh Vân Logistics có thể hỗ trợ từ freight đến hải quan không?

Tùy tuyến và shipment, Minh Vân Logistics có thể phối hợp vận tải quốc tế, chuẩn bị/thực hiện thủ tục hải quan và trucking về kho, phù hợp với doanh nghiệp B2B nhập khẩu chính ngạch.

Với inox, vai trò của Minh Vân Logistics bắt đầu trước khi container tồn tại

Một shipment inox chưa chắc đã có booking nhưng rủi ro logistics đã bắt đầu xuất hiện từ lúc purchasing nhận quotation.

Supplier ghi:

SUS304.

Minh Vân Logistics cần biết thêm:

coil, sheet hay pipe?

Supplier báo:

100 MT.

Cần biết:

bao nhiêu MT/coil hoặc package?

Supplier nói:

FOB Shanghai.

Cần biết:

POL nào, cargo ready khi nào, cần bao nhiêu container?

Supplier nói:

C/O available.

Import team cần biết:

loại C/O nào và HS dự kiến nào?

Đó là lý do giá trị của Minh Vân Logistics không nằm ở việc “đợi chứng từ đủ rồi khai”.

Trước PO: giúp logistics xuất hiện trong quyết định mua hàng

Khi có specification, quantity và Incoterms, doanh nghiệp đã có thể bắt đầu dự toán:

freight

container plan

local cost

và:

trucking.

Procurement nhờ đó nhìn được chi phí sau quotation của supplier.

Trước ETD: biến technical document thành dữ liệu nhập khẩu

MTC và specification không chỉ dành cho kỹ thuật.

Chúng giúp làm rõ:

commodity

grade

dimensions

manufacturer

và tạo nền dữ liệu tốt hơn cho khâu customs.

Trong thời gian tàu chạy: chuẩn bị thay vì chờ

Minh Vân Logistics có thể nối ETA với việc chuẩn bị chứng từ và trucking.

Khi tàu gần về, câu hỏi không còn là:

“Bây giờ cần làm gì?”

mà là:

“Phần nào của kế hoạch đang đến hạn thực hiện?”

Khi hàng thông quan: shipment tiếp tục tới tận nhà máy

Với inox coil, plate hoặc pipe nặng, delivery cuối cùng quan trọng không kém freight quốc tế.

Trọng lượng, loại xe, lịch kho và thiết bị dỡ cần được kết nối từ trước.

Đây là thế mạnh phù hợp với Minh Vân Logistics: kết nối LOGISTICS QUỐC TẾ + THỦ TỤC HẢI QUAN + TRUCKING trên cùng một shipment.

Không phải để doanh nghiệp sử dụng nhiều dịch vụ hơn.

Mà để import team bớt phải tự nối nhiều đầu mối với nhau.

Với doanh nghiệp nhập inox 201/304/316 định kỳ, giá trị cuối cùng là một workflow ngày càng ổn định:

Supplier → Product Data → Booking → Documents → Customs → Trucking → Warehouse.

Khi workflow này được chuẩn hóa, mỗi shipment sau có thể dự toán nhanh hơn, chuẩn bị sớm hơn và giảm những phát sinh hoàn toàn có thể xử lý từ trước ETA.

Call Zalo WhatsApp
..... ..... .....
..... ..... .....
...... ......