Cước vận chuyển thép về Việt Nam: 10 khoản phí doanh nghiệp phải tính trước khi booking

Cước vận chuyển thép về Việt Nam

Cước vận chuyển thép về Việt Nam không chỉ là Ocean Freight từ cảng nước ngoài về Hải Phòng, Cát Lái hay một cảng Việt Nam khác. Với doanh nghiệp nhập HRC, CRC, steel coil, thép tấm, thép mạ, inox, ống thép hoặc thép hình, tổng chi phí thực tế còn phụ thuộc vào local charges, D/O, handling, hải quan, tải trọng container, trucking và các khoản phát sinh nếu chậm lấy hàng.

Đây là lý do procurement không nên chọn forwarder chỉ vì nhìn thấy:

“Ocean Freight: USD X/20DC.”

Điều doanh nghiệp cần biết trước khi booking là:

Từ supplier nước ngoài đến khi thép được giao vào kho tại Việt Nam, tổng logistics cost thực tế là bao nhiêu?

Một mức cước biển thấp chưa chắc tạo ra phương án nhập khẩu rẻ hơn nếu:

  • local charges cao;
  • free time ngắn;
  • container không phù hợp với tải trọng;
  • hồ sơ chưa sẵn sàng;
  • trucking phát sinh;
  • hoặc hàng phải nằm tại cảng thêm nhiều ngày.

Với doanh nghiệp đang lập kế hoạch nhập hàng lần đầu, nên đặt phần freight trong toàn bộ thủ tục nhập khẩu thép về Việt Nam để HS, thuế, C/O, chứng từ, vận chuyển quốc tế, hải quan và trucking được tính trên cùng một shipment.

Đây cũng chính là thế mạnh Minh Vân Logistics hướng tới khi phục vụ doanh nghiệp B2B: không chỉ đưa ra một mức Ocean Freight mà kết nối logistics quốc tế với thủ tục hải quan và vận chuyển hàng từ cảng về kho.

Cước vận chuyển thép về Việt Nam thực tế gồm những khoản nào?

Một shipment thép có thể phát sinh chi phí từ lúc hàng rời nhà máy supplier đến khi container được giao về nhà máy tại Việt Nam.

Doanh nghiệp nên chia chi phí thành 5 nhóm:

Nhóm Chi phí thường gặp
Đầu xuất khẩu Trucking, handling, THC, chứng từ
Vận chuyển quốc tế Ocean Freight và surcharge
Đầu nhập khẩu Local charges, D/O, terminal/handling
Thông quan và giao hàng Customs, trucking
Phát sinh Storage, demurrage, detention, waiting, special handling

Muốn so hai quotation chính xác, doanh nghiệp phải đưa chúng về cùng phạm vi dịch vụ.

Không nên so:

Forwarder A: chỉ Ocean Freight

với:

Forwarder B: Freight + local charge + trucking

rồi cho rằng A rẻ hơn.

1. Ocean Freight – cước biển từ cảng xuất về Việt Nam

Ocean Freight là khoản đầu tiên procurement thường nhìn thấy.

Với steel cargo, phổ biến nhất là vận chuyển bằng:

20DC

40DC

hoặc trong các trường hợp đặc biệt:

Open Top

Flat Rack

Breakbulk.

Cước phụ thuộc vào:

POL – POD – container type – quantity – weight – carrier – cargo ready date – thời điểm booking.

Ví dụ yêu cầu:

“Báo cước Trung Quốc – Việt Nam”

vẫn quá rộng.

Một yêu cầu có giá trị hơn là:

Qingdao → Hải Phòng
5 × 20DC
HRC
25 MT/container
Cargo ready: 20/09.

Khi có đủ dữ liệu này, Minh Vân Logistics mới có thể xây phương án vận chuyển sát shipment thay vì chỉ gửi một rate tham khảo chung.

2. Steel coil nên đi 20DC hay 40DC?

Đây là câu hỏi rất quan trọng với hàng thép.

Với hàng thông thường, doanh nghiệp thường muốn tận dụng tối đa thể tích container.

Nhưng steel coil lại khác.

Rủi ro chính là:

trọng lượng.

Một container có thể đạt giới hạn payload trước khi sử dụng hết không gian.

Vì vậy với steel coil, steel plate, steel bar và nhiều loại thép nặng, 20DC thường là phương án cần được kiểm tra đầu tiên.

Điều đó không có nghĩa tất cả thép đều phải dùng 20DC.

Quyết định phải dựa vào:

Cargo G.W.

Weight per coil/package

Packing plan

Container payload

route

và:

phương án trucking tại Việt Nam.

Đây cũng là một điểm mạnh của Minh Vân Logistics: phương án freight không tách rời bước kéo container sau thông quan.

Một container có thể lên tàu được nhưng nếu khi về Việt Nam tải trọng gây khó cho trucking thì phương án đó chưa thực sự tối ưu.

3. Các surcharge đi kèm Ocean Freight

Một quotation vận chuyển quốc tế có thể bao gồm hoặc chưa bao gồm một số phụ phí.

Tùy tuyến, carrier và thời điểm, có thể xuất hiện:

  • Fuel-related surcharge.
  • Peak season surcharge.
  • Equipment surcharge.
  • Congestion surcharge.
  • Phụ phí tuyến.
  • Phí đặc thù theo thời kỳ.

Doanh nghiệp không cần thuộc hết tên các surcharge.

Câu quan trọng nhất cần hỏi là:

Freight rate này đã all-in đến đâu?

và:

Khoản nào có thể phát sinh thêm trước khi tàu chạy?

Đây mới là cách procurement kiểm soát quotation.

4. Origin charges – đừng bỏ sót chi phí đầu xuất

Nếu doanh nghiệp mua FOB, supplier thường chịu một phạm vi chi phí đầu xuất nhất định theo điều kiện giao hàng đã thống nhất.

Nhưng với EXW, phạm vi buyer phải chịu có thể rộng hơn nhiều.

Ví dụ có thể gồm:

Factory pickup

→ trucking nội địa

→ export customs

→ THC

→ handling

→ documentation

→ port.

Do đó:

EXW USD 640/MT

không thể so trực tiếp với:

FOB USD 660/MT

chỉ bằng chênh lệch USD 20.

Doanh nghiệp phải cộng:

EXW → FOB conversion cost

trước khi so supplier.

Mua FOB có lợi gì cho doanh nghiệp?

Với doanh nghiệp có đối tác logistics quốc tế như Minh Vân Logistics, mua FOB có thể giúp chủ động hơn về:

  • carrier;
  • lịch tàu;
  • Ocean Freight;
  • transit time;
  • free time;
  • đầu mối xử lý tại Việt Nam.

Đặc biệt khi Minh Vân Logistics đồng thời xử lý customs, lịch vận chuyển quốc tế có thể được kết nối trực tiếp với kế hoạch thông quan.

5. Destination local charges tại Việt Nam

Đây là nhóm chi phí procurement rất dễ đánh giá thấp.

Sau khi tàu tới Việt Nam có thể phát sinh các khoản như:

D/O

THC

documentation/handling

container-related charges

terminal charges

và các chi phí khác theo hãng tàu hoặc shipment.

Tên và cơ cấu phí có thể khác nhau.

Vì vậy nếu Forwarder A báo Ocean Freight thấp hơn Forwarder B, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra:

Destination Local Charges của A là bao nhiêu?

Ví dụ đơn giản

Forwarder A:

Freight USD 300/container

Forwarder B:

Freight USD 450/container

Nhìn qua, A rẻ hơn USD 150.

Nhưng nếu local charges của A cao hơn USD 180 thì tổng chi phí đã đảo chiều.

Vì vậy procurement nên so:

Ocean Freight + Destination Charges

chứ không chỉ so headline freight.

6. D/O và kế hoạch lấy container

D/O không nên được nhìn riêng như một khoản phí.

Về vận hành, import team cần quan tâm đồng thời:

Arrival Notice

release condition

D/O

terminal

container location

free time

và:

customs status.

Nếu forwarder theo tàu nhưng customs broker lại chỉ nhận hồ sơ vào ngày tàu đến, doanh nghiệp đang tạo một khoảng trống trong shipment timeline.

Khi Minh Vân Logistics phụ trách đồng thời logistics quốc tế và thủ tục hải quan, dữ liệu có thể chạy liền mạch hơn:

Booking → B/L → ETD → ETA → Arrival → Customs → Trucking.

Đây là lợi thế thực tế với doanh nghiệp có nhiều container mỗi tháng.

7. Phí khai báo hải quan hàng thép

Customs service là một phần của total logistics cost.

Nhưng với thép, không nên chỉ hỏi:

“Một tờ khai bao nhiêu tiền?”

Bởi trước khi truyền tờ khai có thể phải xử lý:

mã HS

Invoice

Packing List

MTC

C/O

thuế nhập khẩu

phòng vệ thương mại

chính sách hàng hóa.

Nếu doanh nghiệp chỉ thuê một broker vào ngày ETA, nhiều vấn đề đáng lẽ có thể xử lý trước ETD sẽ bị dồn vào thời điểm container đã nằm tại cảng.

Đây là lý do Minh Vân Logistics khuyến nghị khách hàng chuyển draft documents từ sớm.

Khi shipment sắp về Việt Nam, sử dụng dịch vụ khai báo hải quan nhập khẩu thép cùng phần logistics quốc tế giúp doanh nghiệp giảm số đầu mối phải tự phối hợp và kết nối trực tiếp customs với lịch tàu.

8. Trucking từ cảng về kho – khoản không thể tính chỉ theo km

Với hàng thép, trucking là một phần đặc biệt quan trọng.

Không thể chỉ lấy:

Cảng Hải Phòng → Nhà máy = X km

rồi tính giá xe.

Cần xem thêm:

container type

cargo gross weight

container gross weight

weight per coil

route

final delivery address

thời gian giao

và:

điều kiện unloading.

Ví dụ:

1 × 20DC – 18 MT

và:

1 × 20DC – 27 MT

đều là container 20 feet nhưng phương án vận chuyển nội địa không nên mặc định giống nhau.

Với steel coil, nên gửi weight từng coil

Một shipment:

3 coils/container

có thể gồm:

8.5 MT + 8.8 MT + 9.0 MT.

Dữ liệu này quan trọng không chỉ với trucking mà còn với:

unloading tại nhà máy.

Nếu kho không có thiết bị phù hợp với coil nặng 9 MT, vấn đề sẽ xuất hiện ngay khi xe đã về đến cổng.

Đó là lý do Minh Vân Logistics thường cần hiểu cả:

cargo + container + warehouse

chứ không chỉ hỏi số container.

9. Phí nâng hạ và unloading

Với hàng thép, hành trình không kết thúc khi xe tới kho.

Doanh nghiệp cần kiểm tra nhà máy có:

forklift

cẩu

overhead crane

hoặc thiết bị phù hợp hay không.

Ví dụ:

một coil 10 MT không thể xử lý bằng thiết bị dành cho pallet thông thường.

Nếu cần thuê thêm crane hoặc thiết bị lifting, khoản này phải được đưa vào total logistics cost.

Đặc biệt với:

steel plate

steel structure

pipe dài

OOG cargo

phương án dỡ hàng nên được thống nhất trước khi container rời cảng.

10. Storage, Demurrage và Detention – khoản nhỏ lúc booking, khoản lớn khi có sự cố

Doanh nghiệp thường chỉ quan tâm đến nhóm phí này khi nó đã phát sinh.

Đó là quá muộn.

Trước booking, cần biết:

Free time bao nhiêu ngày?

Sau ETA, cần theo dõi:

Customs status

D/O

truck availability

warehouse schedule

và:

empty return.

Nếu một vấn đề về C/O hoặc HS khiến shipment chậm vài ngày, khoản tiết kiệm USD 100–200 ở Ocean Freight có thể nhanh chóng mất ý nghĩa.

Đây là lý do bộ hồ sơ nhập khẩu thép nên được chuẩn bị trước ETD, đặc biệt là Invoice, Packing List, B/L draft, MTC và C/O.

Cước thấp nhất chưa chắc là phương án logistics tốt nhất

Với khách hàng B2B nhập khẩu định kỳ, tôi khuyến nghị không đặt mục tiêu:

“Tìm forwarder rẻ nhất.”

Nên đặt mục tiêu:

Tìm phương án có tổng chi phí hợp lý, rõ phạm vi và kiểm soát được shipment.

Bởi chi phí thực tế phải nhìn cả:

  • Freight
  • Local Charges
  • D/O/Handling
  • Customs
  • Trucking
  • Free Time Risk
  • Special Handling.

Một forwarder rẻ hơn USD 100 nhưng doanh nghiệp phải tự kết nối thêm broker và nhà xe chưa chắc tạo ra phương án vận hành tốt hơn.

Có lô thép chuẩn bị về Việt Nam? Kiểm tra tổng chi phí trước khi booking

Đừng chỉ hỏi Ocean Freight bao nhiêu/container.

Với HRC, CRC, steel coil, thép tấm, inox, thép mạ, ống thép hay thép hình, phương án vận chuyển phù hợp còn phụ thuộc vào POL/POD, số tấn, loại container, tải trọng từng container, local charges và địa chỉ giao hàng tại Việt Nam.

Minh Vân Logistics có thể phối hợp trên cùng shipment:

Vận chuyển quốc tế → Local charges → Thủ tục hải quan → Trucking từ cảng về kho.

Nhờ đó doanh nghiệp dễ nhìn được tổng logistics cost thay vì nhận riêng một mức cước biển rồi tiếp tục tự tìm đơn vị khai hải quan và nhà xe.

Nếu doanh nghiệp đã có quotation của supplier, Packing List hoặc thông tin shipment, hãy điền form yêu cầu báo giá ngay trên trang.

Để phương án sát thực tế hơn, chỉ cần cung cấp:

Tên hàng – POL/POD – Incoterms – số lượng – G.W. – số container dự kiến – cargo ready date – địa chỉ giao hàng.

Với steel coil hoặc hàng nặng, nên bổ sung trọng lượng từng coil/package. Với hàng quá khổ, bổ sung L × W × H + weight per piece.

Nhận báo giá theo đúng shipment của doanh nghiệp

Không chỉ Ocean Freight. Không chỉ một phí khai quan.

Minh Vân Logistics hướng tới một phương án xuyên suốt:

Supplier → Cảng đi → Vận chuyển quốc tế → Cảng Việt Nam → Hải quan → Trucking → Kho.


Vì sao doanh nghiệp nhập thép nên tính freight trước khi ký PO?

Procurement thường tập trung:

FOB USD/MT.

Nhưng khi nguồn hàng ở hai quốc gia khác nhau, doanh nghiệp cần đưa thêm:

Freight/MT

Import Duty

C/O advantage

trade remedy

local charges

trucking

để so.

Ví dụ:

Supplier A:

USD 650/MT FOB China

Supplier B:

USD 675/MT FOB Korea

Không thể kết luận A rẻ hơn USD 25/MT.

Sau khi cộng:

freight + C/O + thuế + local logistics

B có thể trở thành phương án cạnh tranh hơn.

Đó là lý do freight nên được đưa vào sourcing decision từ đầu.

Làm thế nào để tính cước vận chuyển trên mỗi tấn thép?

Đối với procurement, chỉ biết:

USD/container

chưa đủ.

Nên chuyển về:

USD/MT delivered

để so trực tiếp với giá mua thép.

Ví dụ:

Ocean Freight + local logistics của một container:

USD 1.500

Cargo:

25 MT

Chi phí logistics:

USD 60/MT

Nếu container chỉ load:

18 MT

thì cùng USD 1.500 trở thành:

USD 83,33/MT.

Đó là lý do packing plan ảnh hưởng trực tiếp đến unit cost.

Mua CIF có nghĩa không cần forwarder tại Việt Nam?

Không.

Supplier có thể chịu phần vận chuyển quốc tế theo điều kiện CIF, nhưng buyer vẫn cần quản lý các công việc đầu nhập tùy shipment:

arrival

local procedures

hải quan

port

trucking

delivery.

Vì vậy doanh nghiệp mua CIF vẫn có thể sử dụng Minh Vân Logistics cho phần thủ tục hải quan và giao hàng tại Việt Nam.

Nếu doanh nghiệp muốn chủ động hơn về freight ở các shipment sau, Minh Vân Logistics cũng có thể phối hợp phần vận chuyển quốc tế theo tuyến và điều kiện thực tế.

Hàng thép quá khổ nên dùng Flat Rack, Open Top hay Breakbulk?

Không thể chọn chỉ dựa trên tên hàng.

Cần có:

Length × Width × Height

Weight per piece

Quantity

POL/POD

và:

loading/unloading method.

Flat Rack

Phù hợp với nhiều loại hàng:

  • quá rộng;
  • quá cao;
  • kết cấu thép;
  • machinery/steel structure.

Open Top

Phù hợp khi hàng cần:

top loading

hoặc khó đưa qua cửa container standard.

Breakbulk

Có thể phù hợp với:

  • steel beam dài;
  • pipe dài;
  • project cargo;
  • structural steel;
  • số lượng lớn.

Với các shipment này, thế mạnh của Minh Vân Logistics không chỉ nằm ở việc tìm freight mà còn ở khả năng kết nối phương án quốc tế với handling, customs và trucking tại Việt Nam.

8 dữ liệu doanh nghiệp nên chuẩn bị trước khi hỏi cước thép

Để tránh nhận một quotation chung chung, chỉ cần chuẩn bị:

  1. Commodity.
  2. Grade/type nếu có.
  3. POL.
  4. POD.
  5. Container type dự kiến.
  6. Số container.
  7. G.W./container hoặc weight per piece.
  8. Cargo ready date.

Nếu cần Door-to-Door, bổ sung:

địa chỉ nhà máy/kho nhận hàng.

Với OOG cargo, bổ sung:

L × W × H + Weight per Piece.

Thông tin càng chính xác, phương án logistics càng gần với chi phí doanh nghiệp thực sự phải trả.

Câu hỏi thường gặp về cước vận chuyển thép về Việt Nam

Cước vận chuyển thép về Việt Nam có cố định không?

Không. Cước thay đổi theo POL, POD, loại container, trọng lượng hàng, hãng tàu, thời điểm booking, tình trạng thiết bị và thị trường vận tải.

Vì vậy một mức cước tham khảo từ tháng trước chưa chắc còn phù hợp cho shipment hiện tại.

Steel coil nên đi container 20DC hay 40DC?

Không thể chọn chỉ theo thể tích.

Với steel coil, yếu tố quan trọng thường là payload và tổng trọng lượng container. Nhiều shipment phù hợp với 20DC hơn vì hàng đạt giới hạn tải trọng trước khi đầy thể tích.

Tuy nhiên doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra:

G.W./container + weight per coil + packing plan + trucking tại Việt Nam.

Ocean Freight có phải là toàn bộ chi phí vận chuyển không?

Không.

Ngoài Ocean Freight, doanh nghiệp còn có thể phải tính:

origin charges + surcharge + destination local charges + D/O + port handling + customs + trucking + special handling + storage/demurrage/detention nếu phát sinh.

Do đó nên so Total Logistics Cost, không chỉ Ocean Freight.

Mua CIF có cần thuê đơn vị logistics tại Việt Nam không?

Có thể vẫn cần.

Supplier chịu phần vận chuyển quốc tế theo điều kiện CIF nhưng doanh nghiệp vẫn có thể phải xử lý:

arrival → local charges → hải quan → cảng → trucking → giao hàng về kho.

Minh Vân Logistics có thể hỗ trợ phần đầu nhập tại Việt Nam và kết nối hải quan với trucking theo phạm vi dịch vụ.

Mua FOB có lợi gì khi nhập thép?

FOB giúp buyer chủ động hơn trong việc lựa chọn:

forwarder → carrier → lịch tàu → freight → free time → đầu mối tại Việt Nam.

Khi doanh nghiệp sử dụng Minh Vân Logistics cho cả vận chuyển quốc tế và hải quan, lịch freight có thể được kết nối trực tiếp với kế hoạch chuẩn bị hồ sơ và thông quan.

Thép nặng có bị giới hạn khi đóng container không?

Có thể.

Doanh nghiệp phải kiểm tra đồng thời:

cargo weight + container payload + gross container weight + yêu cầu của carrier + phương án trucking.

Không nên yêu cầu supplier “load maximum” mà chưa đánh giá khả năng vận chuyển nội địa sau khi container về Việt Nam.

Hàng thép quá khổ nên dùng Flat Rack hay Open Top?

Phụ thuộc vào kích thước, trọng lượng và cách loading.

Flat Rack thường phù hợp hàng vượt chiều rộng/chiều cao hoặc kết cấu thép lớn.

Open Top phù hợp hàng cần crane load từ trên hoặc khó đưa qua cửa container tiêu chuẩn.

Với shipment đặc thù, nên cung cấp:

L × W × H + weight per piece + POL/POD

trước khi chọn thiết bị.

Breakbulk có rẻ hơn container không?

Không thể kết luận chung.

Breakbulk có thể phù hợp với:

steel beam dài, pipe dài, steel structure hoặc project cargo số lượng lớn.

Nhưng cần cộng cả:

freight + port handling + lashing + inland transport + unloading

mới biết phương án nào thực sự hiệu quả.

Local charges có giống nhau giữa các hãng tàu không?

Không nhất thiết.

Mức phí và cấu trúc local charges có thể khác theo carrier, agent, port và shipment.

Đó là lý do procurement nên yêu cầu quotation thể hiện rõ:

đã bao gồm gì và chưa bao gồm gì.

Cước thấp nhất có phải phương án tốt nhất không?

Không.

Một mức freight thấp nhưng:

free time ngắn + local charges cao + trucking bất lợi + lịch tàu không ổn định

có thể làm total cost cao hơn phương án có Ocean Freight nhỉnh hơn một chút.

Có nên chuẩn bị hồ sơ hải quan trước khi tàu chạy không?

Có, đặc biệt với thép.

Bộ hồ sơ nhập khẩu thép nên được chuẩn bị từ trước ETD để Invoice, Packing List, B/L, MTC và C/O không trở thành nguyên nhân làm chậm container sau ETA.

Nếu đã booking freight rồi mới phát hiện HS hoặc C/O có vấn đề thì sao?

Doanh nghiệp vẫn có thể xử lý tùy trường hợp, nhưng áp lực thời gian sẽ cao hơn.

Đây là lý do nên đặt freight trong toàn bộ thủ tục nhập khẩu thép về Việt Nam, thay vì booking tàu trước rồi mới bắt đầu xử lý customs.

Minh Vân Logistics có thể làm cả freight, hải quan và trucking không?

Tùy shipment và phạm vi dịch vụ, Minh Vân Logistics có thể phối hợp:

vận chuyển quốc tế → chuẩn bị hồ sơ → khai báo hải quan → xử lý đầu cảng → trucking về kho.

Đây cũng là lợi thế khi doanh nghiệp muốn giảm số đầu mối phải tự điều phối trên cùng một lô hàng.

Khi nào nên liên hệ Minh Vân Logistics để chuẩn bị shipment?

Không cần đợi ETA.

Ngay khi doanh nghiệp đã có:

Commodity + Quantity + Incoterms + POL/POD + Cargo Ready Date + G.W.

đã có thể bắt đầu xây phương án logistics.

Khi có thêm Invoice, Packing List, MTC hoặc C/O draft, phần dịch vụ khai báo hải quan nhập khẩu thép có thể được chuẩn bị song song với lịch tàu.

Khi nào doanh nghiệp nên đưa Minh Vân Logistics vào shipment?

Không cần đợi hàng lên tàu.

Thời điểm tốt nhất là khi procurement đã có:

Supplier + Commodity + Quantity + Incoterms + POL/POD + Cargo Ready Date.

Ở giai đoạn này, Minh Vân Logistics có thể cùng doanh nghiệp nhìn trước:

container plan

international freight

shipment schedule

và các yêu cầu logistics chính.

Khi supplier bắt đầu phát hành:

Invoice + Packing List + B/L draft + MTC + C/O draft

phần customs có thể được nối tiếp ngay.

Đây là cách giảm tình trạng:

Freight đã booking xong nhưng tới ETA mới bắt đầu tìm đơn vị khai hải quan.

Vì sao doanh nghiệp B2B nhập thép nên chọn Minh Vân Logistics?

Doanh nghiệp nhập thép không chỉ cần một đơn vị biết booking tàu.

Điều cần thiết hơn là một đối tác hiểu:

freight ảnh hưởng landed cost

ETA ảnh hưởng customs

weight ảnh hưởng trucking

documents ảnh hưởng thời gian lấy hàng

và:

free time ảnh hưởng tổng chi phí.

Đó là điểm Minh Vân Logistics tập trung.

Thế mạnh logistics quốc tế

Minh Vân Logistics có thể phối hợp vận chuyển quốc tế cho hàng container và các shipment đặc thù tùy tuyến thực tế.

Doanh nghiệp mua FOB có thể chủ động hơn về:

carrier – lịch tàu – freight – destination handling.

Thay vì để supplier kiểm soát toàn bộ vận chuyển, procurement có thêm một đầu mối tại Việt Nam theo sát shipment.

Thế mạnh thủ tục hải quan

Minh Vân Logistics không tách customs khỏi freight.

Khi khách sử dụng cả hai dịch vụ, thông tin:

Booking → B/L → ETA → hồ sơ → khai báo → release

được kết nối trên cùng lô hàng.

Điều này đặc biệt có giá trị với thép, nơi HS, MTC, C/O và phòng vệ thương mại có thể ảnh hưởng trực tiếp đến customs timeline.

Thế mạnh với hàng nặng và steel cargo

Với steel coil, plate, pipe và các mặt hàng tải trọng lớn, đội ngũ không chỉ nhìn:

“1 × 20DC.”

Mà cần quan tâm:

G.W. – weight per coil – container payload – trucking – khả năng unloading.

Nhờ đó phương án không kết thúc tại cảng mà được tính đến bước giao hàng thực tế.

Kết nối vận chuyển quốc tế với trucking

Sau khi thông quan, Minh Vân Logistics có thể tiếp tục phối hợp trucking theo phạm vi dịch vụ.

Chuỗi vận hành trở thành:

Port of Loading → Vessel → Port Vietnam → Customs → Truck → Warehouse.

Doanh nghiệp giảm việc phải tự kết nối nhiều nhà cung cấp trên cùng shipment.

Có thể nhận hồ sơ trước ETA

Đây là một lợi thế rất quan trọng với doanh nghiệp nhập khẩu định kỳ.

Khách hàng có thể gửi draft documents trước khi hàng tới để các bước chuẩn bị hải quan được triển khai sớm.

Mục tiêu là:

tàu tới thì shipment đã có kế hoạch

thay vì:

tàu tới rồi mới bắt đầu xử lý.

Phù hợp với doanh nghiệp nhập nhiều lô hàng mỗi tháng

Nếu mỗi tháng có nhiều container, lợi thế lớn nhất không phải tiết kiệm vài USD trên một booking.

Lợi thế nằm ở một workflow ổn định:

Supplier → Booking → Shipping Documents → Arrival → Customs → Trucking → Warehouse.

Minh Vân Logistics hướng tới vai trò một đầu mối logistics dài hạn để purchasing và import team giảm công việc điều phối lặp lại.

Minh Vân Logistics – không chỉ báo cước, mà kết nối cả shipment thép

Với doanh nghiệp nhập khẩu thép, một mức cước tốt chỉ thực sự có giá trị khi hàng:

đi đúng lịch

hồ sơ sẵn sàng

thông quan được phối hợp

xe lấy hàng đúng kế hoạch

và:

chi phí được kiểm soát tới kho.

Đó là lý do thế mạnh của Minh Vân Logistics nằm ở sự kết hợp:

LOGISTICS QUỐC TẾ + THỦ TỤC HẢI QUAN + TRUCKING.

Doanh nghiệp nhập HRC, CRC, steel coil, galvanized steel, stainless steel, steel plate, pipe/tube, steel profile hoặc steel structure có thể sử dụng Minh Vân Logistics như một đầu mối xuyên suốt shipment, thay vì tự ghép forwarder, customs broker và nhà xe riêng biệt.

Khi cần rà toàn bộ từ HS, thuế, C/O đến vận chuyển, thủ tục nhập khẩu thép về Việt Nam sẽ giúp import team nhìn đầy đủ chuỗi công việc thay vì chỉ tập trung vào freight.

Nếu shipment đã bắt đầu và doanh nghiệp cần chuẩn bị customs song song với ETA, dịch vụ khai báo hải quan nhập khẩu thép giúp kết nối phần chứng từ với quá trình vận chuyển và giao hàng.

📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic

Call Zalo WhatsApp
..... ..... .....
..... ..... .....
...... ......