Cước vận chuyển hàng đi Mỹ bao nhiêu? Đây thường là một trong những câu hỏi đầu tiên khi doanh nghiệp chuẩn bị xuất một lô hàng từ Việt Nam sang Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, với vận chuyển quốc tế B2B, gần như không có một mức giá cố định có thể áp dụng cho mọi shipment. Cùng là một container 40HC đi Mỹ nhưng chi phí có thể khác nhau tùy cảng đi, cảng đến, loại hàng, trọng lượng, thời điểm xuất, hãng tàu, lịch trình và phạm vi dịch vụ mà doanh nghiệp yêu cầu.
Đặc biệt, ocean freight chỉ là một phần của tổng chi phí logistics.
Một báo giá thấp ở phần cước biển nhưng có transit time dài, chuyển tải nhiều hoặc phát sinh destination charges cao chưa chắc là phương án tốt nhất cho doanh nghiệp.
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi:
“Container đi Mỹ bao nhiêu tiền?”
doanh nghiệp nên đặt câu hỏi:
“Với lô hàng này, tuyến nào có tổng chi phí và thời gian phù hợp nhất?”
Đó cũng là cách Minh Vân Logistics tiếp cận các shipment xuất Mỹ của khách hàng doanh nghiệp: kiểm tra dữ liệu lô hàng trước, sau đó mới lựa chọn tuyến, hãng vận chuyển và phương án FCL/LCL phù hợp.
Cước vận chuyển hàng đi Mỹ được tính như thế nào?
Muốn biết chính xác cước vận chuyển hàng đi Mỹ, trước tiên cần xác định doanh nghiệp đang vận chuyển theo hình thức nào.
Phổ biến nhất gồm:
- FCL – hàng nguyên container.
- LCL – hàng ghép.
- Air Freight – vận chuyển đường hàng không.
- Port-to-Port – từ cảng đến cảng.
- Door-to-Port – từ kho Việt Nam đến cảng Mỹ.
- Door-to-Door – từ kho người bán đến địa điểm nhận hàng tại Mỹ.
Mỗi hình thức có cấu trúc chi phí khác nhau.
Vì thế, một con số cước chỉ có ý nghĩa khi đi kèm với phạm vi báo giá cụ thể.
Ví dụ:
Một doanh nghiệp hỏi giá:
“1x40HC từ Việt Nam đi Los Angeles bao nhiêu?”
Đây vẫn chưa phải dữ liệu hoàn chỉnh.
Để kiểm tra sát hơn, cần biết thêm:
- Hàng gì?
- Trọng lượng bao nhiêu?
- Đóng hàng ở đâu?
- Đi từ Cát Lái hay Cái Mép?
- Hàng sẵn ngày nào?
- Chỉ cần đến cảng Los Angeles hay giao tiếp vào kho?
- Điều kiện FOB, CIF hay điều kiện khác?
Chỉ khi có những dữ liệu này, báo giá mới thực sự có giá trị cho việc lập kế hoạch xuất khẩu.

Những yếu tố ảnh hưởng đến cước vận chuyển hàng đi Mỹ
Cảng đi tại Việt Nam
Cước có thể khác nhau tùy lô hàng xuất từ:
- Cát Lái.
- Cái Mép.
- Hải Phòng.
- Hoặc các cảng khác tùy tuyến.
Địa điểm nhà máy cũng ảnh hưởng đến lựa chọn cảng.
Ví dụ, doanh nghiệp có nhà máy tại Bình Dương hoặc Đồng Nai không nên chỉ nhìn vào ocean freight mà bỏ qua chi phí trucking từ nhà máy đến cảng.
Trong một số shipment, chênh lệch chi phí nội địa có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng logistics cost.
Cảng đến tại Mỹ
Mỹ là thị trường rất rộng.
Chi phí đi Los Angeles không thể mặc định giống:
- Long Beach.
- Oakland.
- Seattle.
- Houston.
- Savannah.
- New York/New Jersey.
- Norfolk.
- Charleston.
Ngoài ra, lựa chọn cảng còn phải dựa vào địa chỉ giao hàng cuối cùng.
Nếu buyer nằm sâu trong nội địa Mỹ, cảng có ocean freight thấp nhất chưa chắc là cảng có tổng chi phí giao hàng thấp nhất.
Đây là lý do Minh Vân Logistics thường đề nghị doanh nghiệp cung cấp city hoặc ZIP code tại Mỹ, thay vì chỉ nói chung “đi Mỹ”.
Loại container ảnh hưởng trực tiếp đến giá
Với FCL, doanh nghiệp thường sử dụng:
- 20DC.
- 40DC.
- 40HC.
Tùy tính chất hàng còn có thể phát sinh container chuyên dụng.
Không phải lúc nào container nhỏ hơn cũng có chi phí trên mỗi đơn vị hàng thấp hơn.
Ví dụ, với hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều thể tích, 40HC có thể mang lại hiệu quả tốt hơn.
Ngược lại, hàng nặng có thể cần cân nhắc tải trọng và phương án container phù hợp.
Do đó, khi doanh nghiệp gửi yêu cầu báo giá cho Minh Vân Logistics, ngoài loại container nên cung cấp thêm:
Commodity + Gross Weight + số lượng hàng thực tế.
Cước FCL đi Mỹ là gì?
FCL – Full Container Load – là hình thức doanh nghiệp sử dụng nguyên container.
Đây là phương án phổ biến với khách hàng B2B có:
- Đơn hàng số lượng lớn.
- Xuất khẩu định kỳ.
- Hàng pallet.
- Nội thất.
- Máy móc.
- Nguyên vật liệu.
- Thành phẩm công nghiệp.
- Hàng thương mại số lượng lớn.
Một báo giá FCL thường không nên chỉ nhìn vào một dòng Ocean Freight.
Doanh nghiệp cần xem tổng thể các nhóm chi phí có thể liên quan:
Chi phí tại Việt Nam
Tùy phạm vi dịch vụ, có thể gồm:
- Trucking.
- Customs clearance.
- Local charges.
- Phí chứng từ.
- Phí nâng/hạ.
- Phí đóng hàng.
- Chi phí chuyên ngành nếu có.
Cước vận chuyển quốc tế
Đây là phần ocean freight từ cảng Việt Nam sang Mỹ.
Giá có thể thay đổi theo thị trường và thời điểm booking.
Chi phí tại Mỹ
Tùy Incoterms và phạm vi dịch vụ, có thể gồm:
- Destination charges.
- Customs clearance.
- Inland trucking.
- Delivery.
- Các khoản phí phát sinh trong trường hợp đặc biệt.
Vì vậy, nếu hai forwarder báo giá khác nhau, doanh nghiệp không nên so sánh chỉ bằng dòng Ocean Freight.
Cần kiểm tra xem hai báo giá có cùng phạm vi hay không.
Cước LCL đi Mỹ được tính thế nào?
LCL – Less than Container Load – phù hợp với những shipment chưa đủ để sử dụng nguyên container.
Hàng của nhiều chủ hàng được gom vào cùng container.
Để báo cước LCL, doanh nghiệp thường cần cung cấp:
- Số kiện.
- Kích thước từng kiện.
- Gross Weight.
- Tổng CBM.
- Commodity.
- Điểm lấy hàng.
- Destination.
Đây là lý do câu hỏi:
“1 CBM đi Mỹ bao nhiêu tiền?”
thường chưa đủ để xác định total cost.
Một lô 1 CBM nhưng rất nặng có thể được xử lý khác lô 1 CBM hàng nhẹ.
Ngoài freight, hàng LCL cũng có thể phát sinh các khoản handling/CFS và destination charges tùy tuyến.
Doanh nghiệp cần hỏi rõ báo giá đang bao gồm những khoản nào trước khi quyết định.
Khi nào doanh nghiệp nên đi FCL thay vì LCL?
Không có một mốc CBM cố định áp dụng cho mọi tuyến.
Doanh nghiệp nên so sánh theo shipment thực tế.
Ví dụ, nếu lượng hàng đã tương đối lớn, việc tiếp tục đi LCL có thể làm tổng chi phí không còn tối ưu so với sử dụng container riêng.
Ngoài chi phí, FCL còn có một số lợi thế với hàng B2B:
- Hàng không phải ghép chung với nhiều shipper.
- Chủ động hơn trong đóng container.
- Hạn chế thêm thao tác tại kho gom.
- Phù hợp lô hàng lớn.
- Thuận tiện với shipment định kỳ.
Ngược lại, nếu lượng hàng còn ít, LCL có thể giúp doanh nghiệp không phải trả chi phí cho toàn bộ container.
Minh Vân Logistics có thể so sánh phương án FCL/LCL dựa trên volume thực tế, trọng lượng, tuyến đi và thời gian hàng sẵn sàng để doanh nghiệp chọn phương án phù hợp hơn thay vì tự ước lượng.
👉 Gửi thông tin lô hàng để Minh Vân Logistics kiểm tra FCL/LCL và cước phù hợp:
Gửi yêu cầu qua form
👉 Cần trao đổi nhanh về shipment đang chuẩn bị xuất Mỹ?
Chat Zalo OA Minh Vân Logistics
Trước khi chốt cước và booking, doanh nghiệp nên chắc chắn lô hàng đã được kiểm tra về chính sách mặt hàng, mã HS và các chứng từ cần thiết. Trong thực tế, thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ và kế hoạch vận chuyển cần được xử lý song song, bởi chỉ cần hồ sơ chưa sẵn hoặc khai hải quan chậm, doanh nghiệp vẫn có thể lỡ chuyến dù đã giữ được mức cước tốt.
Tại sao giá cước đi Mỹ thay đổi theo thời điểm?
Đây là đặc điểm bình thường của vận tải quốc tế.
Giá có thể chịu ảnh hưởng bởi:
- Cung cầu container.
- Năng lực chỗ trên tàu.
- Mùa cao điểm.
- Tình trạng cảng.
- Điều chỉnh của hãng tàu.
- Lịch trình.
- Route.
- Các biến động của thị trường vận tải.
Vì vậy, một báo giá nhận cách đây vài tuần hoặc vài tháng không nên mặc định vẫn còn hiệu lực.
Đặc biệt với doanh nghiệp đang chuẩn bị shipment thực tế, Ready Date là dữ liệu rất quan trọng.
Ví dụ:
Hàng sẵn trong tuần thứ ba của tháng 8.
sẽ hữu ích hơn rất nhiều so với:
“Khoảng tháng tới có hàng.”
Khi biết ngày hàng sẵn, Minh Vân Logistics có thể kiểm tra đúng lịch tàu và mức cước tương ứng với thời điểm dự kiến xuất.
Direct hay transshipment có ảnh hưởng đến cước không?
Có.
Tuyến direct và tuyến transshipment có thể khác nhau về:
- Transit time.
- Lịch tàu.
- Độ ổn định.
- Giá.
- Rủi ro delay.
- Số lần xử lý trong quá trình vận chuyển.
Một tuyến rẻ hơn nhưng chuyển tải nhiều chưa chắc phù hợp với shipment cần giao gấp.
Ngược lại, lô hàng không quá nhạy về thời gian có thể ưu tiên phương án tối ưu chi phí hơn.
Do đó, doanh nghiệp B2B nên cân bằng ba yếu tố:
Cost – Transit Time – Reliability.
Không nên chỉ chọn giá thấp nhất.
Cước biển thấp chưa chắc tổng chi phí thấp
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi doanh nghiệp so sánh báo giá hàng đi Mỹ.
Giả sử:
Phương án A
Ocean freight thấp hơn nhưng destination charge cao và cảng cách xa kho buyer.
Phương án B
Ocean freight cao hơn một chút nhưng cảng gần khách hàng hơn và inland trucking thấp hơn.
Nếu chỉ nhìn cước biển, A hấp dẫn hơn.
Nhưng nếu tính total landed logistics cost, B có thể tốt hơn.
Đặc biệt tại Mỹ, khoảng cách từ port đến final destination là yếu tố doanh nghiệp nên đưa vào bài toán ngay từ đầu.
Nên chọn cảng Mỹ theo giá cước hay địa chỉ khách hàng?
Ưu tiên phải dựa trên điểm giao hàng cuối cùng.
Ví dụ buyer ở khu vực West Coast thì các tuyến bờ Tây có thể thuận tiện.
Nhưng nếu hàng cần giao sâu vào khu vực khác, cần tính thêm:
- Trucking.
- Rail.
- Thời gian giao.
- Delivery appointment.
- Free time.
- Các điều kiện tại destination.
Do đó, khi doanh nghiệp muốn Minh Vân Logistics kiểm tra phương án giao tận nơi tại Mỹ, hãy gửi ZIP code.
ZIP code giúp xác định destination chính xác hơn rất nhiều so với chỉ gửi tên bang.
Incoterms ảnh hưởng thế nào đến báo giá vận chuyển đi Mỹ?
Cùng một shipment nhưng trách nhiệm logistics có thể rất khác theo Incoterms.
Ví dụ:
FOB
Phạm vi của seller và buyer được phân chia theo điều kiện FOB đã thống nhất.
CIF
Seller chịu thêm phần vận chuyển quốc tế và bảo hiểm theo phạm vi của điều kiện.
DAP/DDP
Phạm vi có thể kéo dài sâu hơn đến destination.
Do đó, trước khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp Incoterms.
Nếu chưa chắc phạm vi nào phù hợp, Minh Vân Logistics có thể trao đổi dựa trên yêu cầu giao hàng thực tế của doanh nghiệp.
Hàng đi Mỹ nên chọn hãng tàu nào?
Không có một hãng tàu luôn tốt nhất cho mọi shipment.
Việc lựa chọn còn phụ thuộc:
- POL.
- POD.
- Lịch tàu.
- Transit time.
- Route.
- Equipment.
- Space.
- Commodity.
- Giá.
- Free time.
- Thời điểm booking.
Với khách hàng B2B có hàng xuất định kỳ, yếu tố ổn định đôi khi quan trọng hơn chênh lệch một phần nhỏ về cước.
Bởi một shipment chậm có thể ảnh hưởng:
- Kế hoạch sản xuất của buyer.
- Inventory.
- Delivery deadline.
- Hợp đồng.
- Chuỗi cung ứng.
Vì vậy, Minh Vân Logistics ưu tiên kiểm tra phương án phù hợp với từng shipment, thay vì mặc định sử dụng một hãng tàu cho tất cả lô hàng.
Muốn lấy báo giá đi Mỹ chính xác cần cung cấp những gì?
Đây là phần quan trọng nhất nếu doanh nghiệp đang có nhu cầu xuất hàng thực tế.
Một yêu cầu báo giá tốt nên có:
Tên hàng
Ví dụ:
- Furniture.
- Garments.
- Machinery.
- Plastic products.
- Mechanical parts.
- Coffee.
- Agricultural products.
Tên hàng càng cụ thể càng tốt.
Số lượng
Ví dụ:
- 500 cartons.
- 20 pallets.
- 1x40HC.
- 2x40HC.
Gross Weight
Cần tổng trọng lượng thực tế hoặc dự kiến.
CBM hoặc kích thước
Đặc biệt quan trọng với LCL và air freight.
Điểm lấy hàng tại Việt Nam
Ví dụ:
- Bình Dương.
- Đồng Nai.
- Long An.
- TP.HCM.
- Hải Phòng.
Cảng hoặc thành phố đến tại Mỹ
Ví dụ:
- Los Angeles.
- Long Beach.
- Houston.
- Savannah.
- New York.
Nếu giao tận nơi, nên gửi ZIP code.
Ngày hàng sẵn sàng
Giúp kiểm tra đúng lịch tàu và giá tại thời điểm shipment.
Incoterms
FOB, CIF, DAP hoặc điều kiện đã thống nhất.
Chỉ cần có các dữ liệu này, việc kiểm tra cước đã chính xác hơn đáng kể.
Ví dụ một yêu cầu báo giá tốt
Thay vì gửi:
“Cho mình giá 40HC đi Mỹ.”
doanh nghiệp có thể gửi:
“Furniture, 1x40HC, khoảng 13.500 kg, lấy hàng Bình Dương, đi Long Beach, hàng sẵn 20/8, FOB.”
Hoặc với LCL:
“Phụ tùng cơ khí, 8 pallet, 5,5 CBM, 2.600 kg, lấy Đồng Nai, giao Houston.”
Thông tin như vậy giúp Minh Vân Logistics kiểm tra tuyến ngay từ dữ liệu shipment, hạn chế phải hỏi đi hỏi lại nhiều lần.
👉 Doanh nghiệp đang có lô hàng chuẩn bị xuất sang Mỹ? Gửi thông tin shipment để Minh Vân Logistics kiểm tra phương án và báo cước phù hợp:
Gửi yêu cầu báo giá
👉 Cần trao đổi nhanh về lô hàng?
Chat Zalo OA Minh Vân Logistics
Có nên lấy cước trước khi kiểm tra thủ tục hàng hóa?
Với hàng thông thường, doanh nghiệp có thể kiểm tra cước song song với kế hoạch xuất.
Tuy nhiên, với một số commodity, nên kiểm tra chính sách trước khi khóa booking.
Ví dụ:
- Thực phẩm.
- Nông sản.
- Sản phẩm gỗ.
- Hàng có nguồn gốc động/thực vật.
- Hóa chất.
- Hàng nguy hiểm.
- Máy móc đặc thù.
- Một số sản phẩm chịu quản lý chuyên ngành.
Bởi giá vận chuyển chỉ có ý nghĩa khi lô hàng đủ điều kiện triển khai.
Nếu doanh nghiệp chưa rõ phần này, thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ sẽ giúp làm rõ việc kiểm tra chính sách mặt hàng, mã HS, khai hải quan, booking và những đầu việc cần hoàn thiện trước khi hàng rời Việt Nam.
Hồ sơ có ảnh hưởng đến việc báo cước không?
Có, đặc biệt với hàng cần kiểm tra commodity.
Forwarder có thể cần thông tin chi tiết để xác định:
- Hãng vận chuyển có nhận hàng không.
- Hàng có phải dangerous goods không.
- Có giới hạn trọng lượng không.
- Có yêu cầu đặc biệt về đóng gói không.
- Có phát sinh xử lý chuyên biệt không.
Doanh nghiệp chưa có mã HS vẫn có thể gửi:
Tên hàng + chất liệu/thành phần + công dụng + hình ảnh + catalogue nếu có.
Từ đó, Minh Vân Logistics có cơ sở hỗ trợ kiểm tra thông tin hàng hóa và phương án logistics.
Danh mục chứng từ doanh nghiệp nên chuẩn bị cho từng shipment được trình bày chi tiết hơn trong bài hồ sơ xuất khẩu hàng đi Mỹ, bao gồm invoice, packing list, B/L, C/O và các chứng từ chuyên ngành có thể phát sinh.
Báo giá vận chuyển và quy trình xuất khẩu phải được nhìn cùng nhau
Doanh nghiệp mới xuất khẩu đôi khi tách hai việc:
Bộ phận logistics đi hỏi cước.
Bộ phận chứng từ làm thủ tục.
Nhưng thực tế hai phần này liên quan rất chặt.
Ví dụ:
Booking quyết định cut-off.
Cut-off ảnh hưởng thời gian đóng hàng.
Thời gian đóng hàng ảnh hưởng kế hoạch hải quan.
Commodity ảnh hưởng booking.
Cảng đến ảnh hưởng kế hoạch nhập khẩu và giao nội địa Mỹ.
Vì vậy, với một shipment B2B, doanh nghiệp nên nhìn toàn bộ chuỗi thay vì tách từng khâu. Bức tranh tổng thể từ khi chuẩn bị đơn hàng đến khi giao cho đối tác được hệ thống trong quy trình xuất khẩu hàng hóa đi Mỹ từ A-Z cho doanh nghiệp Việt Nam.
Những lỗi thường gặp khi doanh nghiệp hỏi cước đi Mỹ
Chỉ gửi “hàng đi Mỹ”
Mỹ quá rộng để báo một mức giá chung.
Ít nhất phải có cảng/thành phố đến.
Không cung cấp commodity
Hãng vận chuyển cần biết đang vận chuyển hàng gì.
Không có trọng lượng
FCL cũng cần biết gross weight, không chỉ LCL.
CBM chưa phải kích thước sau đóng gói
Sau pallet hoặc wooden case, volume có thể tăng.
Không cho ngày hàng sẵn
Cước và lịch tàu phụ thuộc thời điểm.
Không cho Incoterms
Forwarder không biết phạm vi quote đến đâu.
Chỉ hỏi ocean freight
Dễ so sánh sai giữa các quotation.
Cách so sánh 2 báo giá cước đi Mỹ
Khi có hai quotation, doanh nghiệp nên so sánh cùng một phạm vi.
Đừng chỉ nhìn:
USD X/container so với USD Y/container.
Hãy kiểm tra:
- POL.
- POD.
- Carrier.
- ETD.
- Transit time.
- Direct/transshipment.
- Local charges.
- Ocean freight.
- Destination charges.
- Free time.
- Trucking.
- Customs nếu có.
- Validity.
- Điều kiện áp dụng.
Nếu một báo giá thiếu nhiều khoản, giá hiển thị thấp hơn không đồng nghĩa chi phí cuối cùng thấp hơn.
Có nên chọn cước rẻ nhất không?
Không phải lúc nào cũng nên.
Với khách hàng doanh nghiệp, một tuyến vận chuyển cần phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
Nếu shipment là nguyên liệu cho nhà máy tại Mỹ, lịch giao có thể quan trọng hơn vài phần chênh lệch cước.
Nếu là hàng không gấp, doanh nghiệp có thể ưu tiên tiết kiệm.
Nếu hàng có giá trị cao, độ ổn định và khả năng theo dõi shipment có thể được đặt lên cao hơn.
Một phương án logistics tốt là phương án cân bằng:
Chi phí + thời gian + độ ổn định + khả năng thực hiện.
Minh Vân Logistics có thế mạnh gì với tuyến Mỹ?
Tuyến Mỹ là một trong những tuyến xuất khẩu thế mạnh của Minh Vân Logistics, đặc biệt với khách hàng doanh nghiệp B2B có hàng thương mại, shipment FCL/LCL và nhu cầu xuất khẩu định kỳ.
Phạm vi hỗ trợ có thể bao gồm:
- Trucking lấy hàng tại nhà máy/kho.
- Kiểm tra thông tin commodity.
- Tư vấn mã HS và thủ tục hải quan.
- Khai hải quan xuất khẩu.
- Booking FCL/LCL tuyến Mỹ.
- Cước vận chuyển quốc tế.
- Phối hợp chứng từ.
- Theo dõi lịch tàu và shipment.
- Phối hợp dịch vụ tại destination theo phạm vi yêu cầu.
Điểm quan trọng là Minh Vân Logistics không chỉ gửi một bảng giá rồi kết thúc.
Với shipment B2B, đội ngũ cần biết hàng đang ở đâu, khi nào sẵn, đi đâu tại Mỹ và doanh nghiệp muốn giao đến phạm vi nào để có thể kiểm tra phương án thực tế.
Doanh nghiệp xuất hàng định kỳ sang Mỹ nên quản lý cước thế nào?
Nếu doanh nghiệp có 2–5 container/tháng hoặc shipment định kỳ, việc chỉ xin giá từng chuyến có thể chưa đủ.
Nên xây dựng dữ liệu theo:
- Tuyến thường xuyên.
- Container type.
- Commodity.
- Sản lượng dự kiến.
- Ready date.
- Transit time yêu cầu.
- Destination.
- Free time cần thiết.
Điều này giúp forwarder hiểu pattern xuất hàng và đề xuất phương án phù hợp hơn.
Ví dụ:
Một nhà máy xuất đều 4–6 container/tháng đi California có nhu cầu hoàn toàn khác doanh nghiệp chỉ xuất thử một shipment.
Với khách B2B định kỳ, Minh Vân Logistics có thể làm việc theo kế hoạch shipment thay vì chỉ phản ứng từng booking riêng lẻ.
Checklist trước khi yêu cầu báo giá cước đi Mỹ
Doanh nghiệp có thể copy checklist dưới đây và gửi trực tiếp:
Commodity:
Tên hàng
Quantity:
Số kiện/số lượng
Weight:
Gross Weight
Volume:
CBM hoặc kích thước
Pickup:
Địa chỉ/khu vực lấy hàng tại Việt Nam
POL:
Cảng đi nếu đã biết
POD:
Cảng đến tại Mỹ
Final Destination:
City/ZIP code nếu giao tận nơi
Mode:
FCL/LCL
Container:
20DC/40DC/40HC nếu FCL
Ready Date:
Ngày hàng sẵn sàng
Incoterms:
FOB/CIF/DAP…
Nếu chưa có đầy đủ, doanh nghiệp vẫn có thể gửi những dữ liệu đã biết để Minh Vân Logistics kiểm tra phần còn thiếu.
Câu hỏi thường gặp về cước vận chuyển hàng đi Mỹ
Cước container 40 feet đi Mỹ bao nhiêu?
Không có một mức cố định cho tất cả shipment. Giá phụ thuộc cảng đi, cảng đến, loại hàng, trọng lượng, hãng tàu và thời điểm booking.
Để kiểm tra đúng cần tối thiểu: commodity + container type + POL + POD + ready date.
Cước LCL đi Mỹ tính theo kg hay CBM?
Việc tính chargeable volume/weight phụ thuộc phương thức và quy tắc áp dụng của tuyến. Doanh nghiệp nên cung cấp đồng thời kích thước và gross weight để tính chính xác hơn.
Đi Los Angeles hay Long Beach rẻ hơn?
Không nên quyết định chỉ theo tên cảng. Cần kiểm tra lịch tàu, giá tại thời điểm shipment và final destination của khách hàng.
Có báo được giá giao tận kho tại Mỹ không?
Có thể kiểm tra theo phạm vi dịch vụ. Doanh nghiệp nên cung cấp ZIP code hoặc địa chỉ destination để tính phương án inland delivery.
Chưa biết đi FCL hay LCL có báo giá được không?
Có. Hãy gửi số kiện, kích thước và trọng lượng. Minh Vân Logistics có thể dựa trên volume để so sánh phương án.
Chưa có mã HS có hỏi cước được không?
Có. Doanh nghiệp có thể gửi tên hàng, chất liệu/thành phần, công dụng, hình ảnh và catalogue nếu có để Minh Vân Logistics kiểm tra thêm thông tin commodity.
Bạn đang có lô hàng chuẩn bị xuất sang Mỹ?
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị shipment, đừng chỉ gửi câu hỏi “cước đi Mỹ bao nhiêu?”.
Hãy gửi cho Minh Vân Logistics:
Tên hàng + số lượng/khối lượng + CBM + điểm lấy hàng + cảng/thành phố đến tại Mỹ + FCL/LCL + ngày hàng sẵn sàng.
Ví dụ
Phụ tùng cơ khí – 10 pallet – 7 CBM – 3.200 kg – lấy Đồng Nai – giao Houston.
Từ thông tin shipment thực tế, Minh Vân Logistics sẽ kiểm tra tuyến vận chuyển, lịch tàu và phạm vi chi phí phù hợp, đồng thời rà soát những đầu việc logistics doanh nghiệp cần chuẩn bị trước khi xuất hàng.
📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistics
👉 Hoặc nhấn vào đây để được hỗ trợ nhanh nhất
Với khách hàng B2B, mục tiêu không phải tìm một con số cước thấp nhất, mà là tìm phương án giúp shipment đi đúng tuyến, đúng lịch và kiểm soát được tổng chi phí logistics.
- Thủ tục hải quan xuất khẩu đi Mỹ: 8 bước doanh nghiệp B2B cần nắm để không lỡ cut-off
- Lịch luồng và Thời gian vận chuyển Việt Nam – Mỹ Qua kênh đào Panama 2025
- Dịch Vụ Nhập Khẩu Máy Móc Từ Châu Âu Uy Tín 2026 – Giải Pháp Trọn Gói Tiết Kiệm Chi Phí Cho Doanh Nghiệp
- Khai AMS cần thông tin gì? 10+ dữ liệu doanh nghiệp xuất hàng đi Mỹ cần chuẩn bị
- Thủ Tục Nhập Khẩu Máy Ép Nhựa Mới Nhất 2026: Hướng Dẫn Chi Tiết A-Z
















