Thuế nhập khẩu thép không thể xác định chính xác chỉ bằng câu hỏi “thép nhập về Việt Nam chịu thuế bao nhiêu?”. Với doanh nghiệp B2B, mức chi phí thực tế phụ thuộc đồng thời vào mã HS, xuất xứ, C/O, trị giá hải quan, loại thép và khả năng hàng thuộc biện pháp phòng vệ thương mại.
Đây cũng là lý do procurement không nên chỉ so sánh:
FOB supplier A < FOB supplier B
rồi kết luận supplier A rẻ hơn.
Điều doanh nghiệp cần so thực tế là:
Landed Cost tại kho Việt Nam.
Một lô HRC, CRC, steel coil, thép mạ, stainless steel, thép tấm hoặc thép hình có giá mua thấp hơn vài phần trăm nhưng nếu sai giả định về thuế, C/O hoặc phòng vệ thương mại, tổng chi phí khi hàng về Việt Nam có thể thay đổi đáng kể.
Nếu doanh nghiệp đang xây toàn bộ kế hoạch nhập hàng, việc tính thuế nên được đặt trong quy trình thủ tục nhập khẩu thép về Việt Nam để HS, thuế, C/O, chứng từ, customs và logistics được kiểm tra cùng một lúc.
Đây cũng là cách Minh Vân Logistics tiếp cận các shipment thép B2B: không chỉ báo một mức cước hoặc một phí khai quan riêng lẻ, mà cố gắng nhìn toàn bộ chuỗi:
Supplier → Freight → Customs Value → Tax → Port → Trucking → Warehouse.
Thuế nhập khẩu thép gồm những khoản nào?
Với một shipment thép thương mại thông thường, doanh nghiệp nên kiểm tra tối thiểu 4 nhóm nghĩa vụ/chi phí thuế sau:
| Khoản cần kiểm tra | Có phải lô thép nào cũng giống nhau? | Phụ thuộc chính |
|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu | Không | HS, xuất xứ, C/O |
| Thuế GTGT khâu nhập khẩu | Thường có | Chính sách VAT của hàng hóa |
| Thuế phòng vệ thương mại | Chỉ khi thuộc phạm vi áp dụng | Sản phẩm, HS, origin, manufacturer/exporter, quyết định áp dụng |
| Các loại thuế khác | Tùy hàng hóa | Chính sách cụ thể |
Điểm quan trọng là:
Không nên tính từng khoản thuế riêng biệt rồi mới kiểm tra HS.
HS phải được xác định trước, bởi nó là một trong những dữ liệu đầu vào quan trọng để kiểm tra thuế.
1. Thuế nhập khẩu thông thường hoặc ưu đãi MFN
Sau khi xác định được mã HS, doanh nghiệp cần kiểm tra mức thuế suất nhập khẩu áp dụng.
Không phải mọi sản phẩm thép đều có cùng thuế suất.
Ví dụ:
HRC
khác:
CRC
khác:
galvanized steel
khác:
stainless steel
khác:
steel pipe
và cũng khác với một sản phẩm đã được gia công thành cấu kiện bằng thép.
Thuế suất phải được đối chiếu với biểu thuế hiện hành tại thời điểm nhập khẩu. Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi của Việt Nam hiện được xây dựng trên Nghị định 26/2023/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi liên quan; vì vậy doanh nghiệp không nên lấy một mức thuế từ bài viết cũ rồi sử dụng cho shipment mới.
Công thức cơ bản
Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế nhập khẩu × Thuế suất nhập khẩu
Ví dụ:
Trị giá hải quan: 2 tỷ đồng
Thuế suất giả định: 5%
Thuế nhập khẩu:
2 tỷ × 5% = 100 triệu đồng
Mức 5% ở đây chỉ là ví dụ minh họa, không phải mức thuế mặc định cho thép.
Muốn biết shipment thật chịu bao nhiêu, phải có:
HS + origin + C/O + thời điểm nhập khẩu.
2. Có C/O, thuế nhập khẩu thép có thể thay đổi đáng kể
Đây là lý do doanh nghiệp không nên tách C/O khỏi landed cost.
Nếu sản phẩm đáp ứng quy tắc xuất xứ và các điều kiện của FTA tương ứng, doanh nghiệp có thể được xem xét áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt thay vì chỉ sử dụng mức MFN.
Việt Nam hiện có nhiều biểu thuế ưu đãi đặc biệt theo từng hiệp định. Ví dụ, năm 2026 Chính phủ tiếp tục ban hành các biểu thuế ưu đãi đặc biệt cho các FTA cụ thể, nên mức thuế phải xác định theo đúng hiệp định + HS + xuất xứ + thời kỳ áp dụng.
Doanh nghiệp vì vậy không nên hỏi supplier:
“Có C/O không?”
mà nên hỏi:
“C/O này có đáp ứng điều kiện để áp mức thuế ưu đãi cho đúng HS và shipment của chúng ta không?”
Với đơn hàng giá trị lớn, chênh lệch thuế rất đáng chú ý
Giả sử trị giá tính thuế là:
10 tỷ đồng
Nếu một trường hợp giả định chịu:
5%
thì thuế nhập khẩu là:
500 triệu đồng.
Nếu theo một FTA phù hợp, mức thuế giả định giảm xuống:
0%
thì chênh lệch trực tiếp đã là:
500 triệu đồng
chưa tính tác động tiếp theo lên VAT.
Đó là lý do Minh Vân Logistics khuyến nghị khách hàng gửi C/O draft, Invoice và HS dự kiến trước khi supplier phát hành final, đặc biệt với những shipment giá trị cao.
3. Thuế GTGT đối với thép nhập khẩu
Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý điểm này trong năm 2026.
Chính sách giảm 2% VAT từ 10% xuống 8% được kéo dài đến hết ngày 31/12/2026, nhưng sản phẩm kim loại nằm trong nhóm bị loại trừ khỏi chính sách giảm thuế này. Nghị quyết 204/2025/QH15 nêu rõ sản phẩm kim loại thuộc nhóm không được hưởng mức giảm 2%.
Do đó với nhiều sản phẩm sắt, thép thuộc nhóm sản phẩm kim loại, doanh nghiệp không nên mặc định áp VAT 8% chỉ vì đang có chính sách giảm VAT.
Cần kiểm tra chính xác HS và nhóm hàng thực tế; hàng hóa thuộc mức thuế suất thông thường thì mức VAT là 10% theo Luật Thuế GTGT hiện hành.
Giá tính VAT hàng nhập khẩu không chỉ là giá Invoice
Theo quy định VAT hiện hành, giá tính thuế GTGT đối với hàng nhập khẩu bao gồm:
- trị giá tính thuế nhập khẩu
- thuế nhập khẩu
- các khoản thuế nhập khẩu bổ sung nếu có
- thuế tiêu thụ đặc biệt nếu có
- thuế bảo vệ môi trường nếu có.
Đối với steel shipment thông thường, phần doanh nghiệp cần quan tâm nhất thường là:
Customs Value + Import Duty + Supplementary Import Duties nếu có.
Công thức đơn giản để procurement hiểu
VAT nhập khẩu = Giá tính VAT × Thuế suất VAT
Trong đó có thể hiểu cơ bản:
Giá tính VAT = Customs Value + Import Duty + Import Supplementary Taxes (nếu có)
đối với lô hàng thép không phát sinh các sắc thuế đặc biệt khác.
4. Thuế chống bán phá giá có thể làm thay đổi hoàn toàn landed cost
Đây là một trong những rủi ro lớn nhất khi procurement chỉ nhìn giá FOB.
Không phải:
thép Trung Quốc = chống bán phá giá
và cũng không phải:
mã HS này xuất hiện trong quyết định = chắc chắn chịu thuế.
Phải kiểm tra đồng thời:
Product description
HS
Grade/specification
Country of Origin
Manufacturer
Exporter
phạm vi sản phẩm của quyết định
mức thuế áp dụng
thời hạn của biện pháp.
Các biện pháp phòng vệ đối với ngành thép tiếp tục được rà soát và thay đổi theo từng giai đoạn. Vì vậy việc kiểm tra phải dựa trên quyết định đang có hiệu lực tại thời điểm shipment, không dựa trên bài viết hoặc bảng thuế cũ.
Điểm này rất quan trọng:
HS chỉ là một phần để kiểm tra phòng vệ thương mại.
Không nên kết luận phạm vi chống bán phá giá chỉ từ một mã HS.
Tại sao phải kiểm tra trước khi đặt PO?
Giả sử procurement thấy:
Supplier A: USD 650/MT
Supplier B: USD 690/MT
Chênh lệch:
USD 40/MT
Nếu đặt 1.000 MT, supplier A rẻ hơn:
USD 40.000.
Nhưng nếu sản phẩm của supplier A thuộc một mức thuế phòng vệ đáng kể còn supplier B không thuộc, phép so sánh FOB ban đầu có thể trở nên vô nghĩa.
Do đó Minh Vân Logistics khuyến nghị doanh nghiệp gửi:
Tên sản phẩm + HS dự kiến + specification + origin + manufacturer/exporter
trước khi chốt sourcing đối với những nhóm hàng có nguy cơ phòng vệ thương mại.
5. Thuế tự vệ, chống trợ cấp hoặc biện pháp bổ sung khác cũng cần kiểm tra
Ngoài chống bán phá giá, tùy mặt hàng và thời điểm, doanh nghiệp còn có thể phải xem xét:
thuế chống trợ cấp
thuế tự vệ
hoặc các biện pháp liên quan đến phòng vệ thương mại khác.
Không nên xây landed cost chỉ với:
Import Duty + VAT
rồi coi đó là chi phí thuế cuối cùng.
Với ngành thép, procurement nên luôn có một dòng trong costing sheet:
Trade Remedy Check: YES / NO / PENDING
Nếu đang là PENDING, landed cost chưa nên được coi là final.
Trị giá hải quan của thép được xác định như thế nào?
Đây là phần thường gây nhầm giữa:
FOB value
và:
Customs Value.
Theo nguyên tắc trị giá hải quan, trị giá của hàng nhập khẩu là giá trị thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên, xác định theo quy định về trị giá hải quan. Các quy định hải quan hiện hành cũng đã được cập nhật bởi Thông tư 121/2025/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 01/02/2026.
Để procurement dễ hình dung:
Nếu mua CIF
Giá mua có thể đã bao gồm:
Goods + International Freight + Insurance
đến cảng đích theo điều kiện hợp đồng.
Nếu mua FOB
Doanh nghiệp còn phải cộng thêm các khoản phù hợp để xác định trị giá đến cửa khẩu nhập đầu tiên, điển hình như:
FOB Value + International Freight + Insurance
và các khoản điều chỉnh khác nếu thuộc trường hợp phải cộng theo quy định.
Do đó:
FOB USD 700/MT không có nghĩa trị giá tính thuế là USD 700/MT.
Landed cost là gì?
Landed cost là tổng chi phí để đưa hàng từ supplier đến điểm doanh nghiệp thực sự cần hàng.
Với doanh nghiệp nhập khẩu thép, nên phân biệt hai khái niệm.
Landed cost về mặt vận hành
Bao gồm toàn bộ dòng tiền doanh nghiệp phải chuẩn bị để đưa shipment về kho.
Landed cost dùng cho quyết định mua hàng
Có thể cần loại trừ hoặc xử lý riêng một số khoản có khả năng được khấu trừ như VAT đầu vào, tùy tình trạng thuế và kế toán của doanh nghiệp.
Điểm này rất quan trọng.
VAT nhập khẩu có thể là một khoản cash-out lớn tại thời điểm thông quan nhưng không nhất thiết là chi phí kinh tế cuối cùng nếu doanh nghiệp đủ điều kiện khấu trừ.
Luật VAT hiện hành cho phép thuế GTGT của hàng nhập khẩu được đưa vào thuế GTGT đầu vào được khấu trừ khi đáp ứng các điều kiện theo quy định.
Vì vậy procurement nên có hai cột:
Cash Landed Cost
và:
Net Landed Cost after recoverable VAT.
Đây là cách tính phù hợp hơn với doanh nghiệp B2B.
Công thức landed cost thép nhập khẩu nên dùng thế nào?
Một bảng costing thực tế có thể được xây theo logic:
Giá mua hàng
International Freight
Insurance
Import Duty
Trade Remedy Duty nếu có
VAT nhập khẩu
Origin Charges nếu người mua chịu
Destination Local Charges
D/O/Port/Handling
Customs Service
Trucking
Special Equipment
Storage/Demurrage/Detention nếu phát sinh
=
Total Cash Landed Cost
Sau đó doanh nghiệp có thể tách:
VAT có khả năng khấu trừ
để xác định:
Net Landed Cost phục vụ purchasing decision.
Ví dụ cách tính landed cost một lô thép
Giả sử một doanh nghiệp chuẩn bị nhập:
100 MT steel coil
Điều kiện:
FOB
Giá mua:
USD 700/MT
Tổng FOB:
USD 70.000
Giả định tiếp:
| Khoản | Giá trị giả định |
|---|---|
| FOB | USD 70.000 |
| Ocean Freight | USD 5.000 |
| Insurance | USD 200 |
| Customs Value đơn giản hóa | USD 75.200 |
| Thuế NK giả định 5% | USD 3.760 |
| Thuế phòng vệ | Không có trong ví dụ |
| VAT giả định 10% | USD 7.896 |
| Local/Port Charges | USD 2.000 |
| Customs + handling | USD 800 |
| Trucking | USD 1.500 |
VAT trong ví dụ:
(75.200 + 3.760) × 10% = USD 7.896
Tổng cash-out đơn giản hóa:
75.200 + 3.760 + 7.896 + 2.000 + 800 + 1.500 = USD 91.156
Tương đương:
USD 911,56/MT
Nhưng nếu VAT USD 7.896 đủ điều kiện khấu trừ thì procurement có thể nhìn thêm một chỉ tiêu:
Net landed cost trước ảnh hưởng VAT = USD 83.260
tương đương:
USD 832,60/MT.
Đây là ví dụ minh họa để hiểu phương pháp, không phải báo giá hay mức thuế của một mặt hàng cụ thể. Thực tế phải xác định lại theo HS, xuất xứ, C/O, tỷ giá tính thuế, trị giá hải quan, biện pháp phòng vệ và chi phí logistics của shipment.
Vì sao chỉ sai HS một bước có thể làm landed cost sai cả chuỗi?
Giả sử procurement sử dụng nhầm HS.
Sai HS có thể dẫn đến:
sai Import Duty
→ sai ưu đãi C/O
→ sai trade remedy check
→ sai VAT base
→ sai landed cost
→ sai quyết định chọn supplier.
Do đó trước khi tính thuế, doanh nghiệp cần đảm bảo commodity đã được xác định đủ rõ.
Nếu chưa chắc hồ sơ kỹ thuật cần gì, doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu thép gồm Invoice, Packing List, MTC, specification, C/O draft và các dữ liệu liên quan trước khi hàng lên tàu.
Đối với shipment đang chuẩn bị khai, việc chuyển hồ sơ sớm cho đơn vị cung cấp dịch vụ khai báo hải quan nhập khẩu thép giúp doanh nghiệp có thêm thời gian xử lý HS, thuế và chứng từ trước ETA.
Landed cost phải tính cả logistics quốc tế, không chỉ thuế
Đây chính là điểm nhiều bảng costing của purchasing bị thiếu.
Ví dụ supplier báo:
CIF Hải Phòng USD 720/MT
Procurement có thể nghĩ:
720 + thuế = landed cost.
Chưa đủ.
Sau khi tàu đến vẫn có thể phát sinh:
destination local charges
D/O
terminal/port cost
customs
handling
trucking
lift-on/lift-off
special equipment
warehouse unloading
và trong trường hợp chậm:
storage + demurrage + detention.
Với steel coil hoặc steel plate nặng, trucking còn phải căn cứ vào:
G.W./container
G.W./coil
container type
route
khả năng tiếp nhận tại nhà máy.
Đây là lợi thế khi làm việc với Minh Vân Logistics
Minh Vân Logistics có thế mạnh đồng thời ở:
thủ tục hải quan
và:
logistics quốc tế.
Vì vậy doanh nghiệp có thể đưa cả:
tax/customs side
và:
freight/logistics side
vào cùng một costing sheet thay vì hỏi hai hoặc ba nhà cung cấp khác nhau rồi tự ghép dữ liệu.
FOB rẻ hơn chưa chắc landed cost thấp hơn
Giả sử:
Supplier A – China: USD 650/MT
Supplier B – Korea: USD 680/MT
Nhìn FOB:
A rẻ hơn USD 30/MT.
Nhưng cần kiểm tra tiếp:
Freight A và B bao nhiêu?
HS là gì?
C/O từng nguồn thế nào?
Thuế ưu đãi có khác nhau không?
Có trade remedy risk không?
Port of Loading nào?
Transit time?
MOQ?
Container payload?
Khi các biến này được cộng vào, supplier B hoàn toàn có thể trở thành phương án tốt hơn về landed cost hoặc supply-chain risk.
Đây là lý do doanh nghiệp sản xuất nên yêu cầu procurement báo cáo:
Landed Cost Comparison
thay vì chỉ:
Supplier Price Comparison.
C/O nên được đưa vào costing trước khi đặt cọc
Đừng tính:
“Có C/O thì sau này thuế giảm.”
Hãy xác định ngay từ lúc quotation.
Procurement nên có ba trạng thái:
C/O confirmed
C/O pending
No preferential C/O
Nếu supplier mới nói:
“We can provide C/O.”
thì chưa nên mặc định landed cost theo mức ưu đãi.
Cần kiểm tra:
- loại C/O;
- xuất xứ;
- HS;
- tiêu chí xuất xứ;
- exporter;
- manufacturer nếu liên quan;
- Invoice;
- transport route và các điều kiện của FTA áp dụng.
Đây là một trong những phần Minh Vân Logistics khuyến nghị kiểm tra ở draft stage thay vì đợi C/O final mới phát hiện dữ liệu chưa phù hợp.
Phòng vệ thương mại nên là một dòng bắt buộc trong costing sheet
Với thép, tôi khuyến nghị doanh nghiệp có hẳn dòng:
Trade Remedy Status
và chỉ để ba kết quả:
Not applicable
Applicable – rate confirmed
Pending verification
Không nên để trống.
Nếu chưa kiểm tra, landed cost phải đánh dấu:
NOT FINAL
Điều này đặc biệt quan trọng với HRC, CRC, thép mạ, thép hình và các nhóm steel products thường xuyên xuất hiện trong các vụ việc phòng vệ thương mại.
7 dữ liệu cần gửi để Minh Vân Logistics tính phương án sát hơn
Doanh nghiệp không cần gửi một email dài.
Chỉ cần chuẩn bị càng rõ các dữ liệu sau:
Tên hàng + Grade/Standard + HS dự kiến + Country of Origin + Supplier/Manufacturer + Incoterms + Quantity/G.W. + POL/POD + C/O dự kiến + MTC/Specification.
Nếu đã có:
Invoice
Packing List
Booking
hoặc:
ETA
thì gửi kèm.
Từ đó Minh Vân Logistics có thể hiểu rõ hơn doanh nghiệp đang cần:
freight
customs
trucking
hay một phương án kết hợp nhiều khâu.
Đang cân nhắc mua lô thép? Hãy tính chi phí trước khi PO được khóa
Nếu doanh nghiệp đang có quotation từ supplier nhưng chưa biết:
thuế nhập khẩu bao nhiêu
C/O có tạo lợi thế không
freight về Việt Nam bao nhiêu
shipment có nguy cơ phòng vệ thương mại không
kéo container về nhà máy bằng phương án nào
thì đây là thời điểm phù hợp để gửi thông tin qua form yêu cầu báo giá trên trang.
Đừng đợi đến khi:
deposit đã chuyển → hàng đã sản xuất → booking đã confirm → container đã lên tàu
mới bắt đầu tính landed cost.
Minh Vân Logistics có thể tiếp nhận dữ liệu từ giai đoạn trước ETD để phối hợp vận chuyển quốc tế + thủ tục hải quan + trucking theo shipment thực tế.
Vì sao doanh nghiệp nhập thép nên giao freight và customs cho cùng một đầu mối?
Nếu freight nằm ở forwarder A, customs ở broker B và trucking ở nhà xe C, import team phải tự ghép:
- Freight quotation
- Tax calculation
- Local charges
- Customs timeline
- Truck schedule.
Với shipment đơn lẻ có thể vẫn xử lý được.
Nhưng nếu doanh nghiệp nhập nhiều container mỗi tháng, số lượng đầu mối nhanh chóng trở thành một chi phí vận hành.
Minh Vân Logistics hướng tới việc giảm khoảng trống này bằng việc kết nối:
International Logistics → Customs → Port → Trucking.
Điều đó giúp landed cost không chỉ là một bảng Excel trước khi mua, mà có thể được đối chiếu với chi phí thực tế khi shipment vận hành.
Thế mạnh của Minh Vân Logistics với doanh nghiệp nhập khẩu thép
Thế mạnh hải quan gắn với commodity
Với hàng thép, Minh Vân Logistics không chỉ cần Invoice và Packing List.
Khách hàng có thể gửi thêm:
MTC
Specification
Grade
Composition
Dimensions
C/O draft
để thông tin commodity được xử lý sớm hơn trước khi mở tờ khai.
Điều này đặc biệt quan trọng khi HS ảnh hưởng trực tiếp đến thuế và landed cost.
Thế mạnh logistics quốc tế
Nếu doanh nghiệp mua FOB, Minh Vân Logistics có thể phối hợp phần vận chuyển quốc tế từ cảng đi đến Việt Nam.
Như vậy procurement có thể so:
FOB + Freight
thay vì buộc phải chọn CIF chỉ vì chưa có đầu mối logistics.
Điều này giúp doanh nghiệp có thêm quyền chủ động khi đàm phán với supplier.
Freight và customs nằm trên cùng shipment timeline
Khi Minh Vân Logistics phụ trách cả hai phần, dữ liệu:
Booking
→ B/L
→ ETD
→ ETA
→ Documents
→ Customs
được kết nối chặt hơn.
Import team giảm việc phải forward email giữa nhiều nhà cung cấp.
Có thể tiếp tục tổ chức trucking về kho
Một lô thép chưa kết thúc khi tờ khai được release.
Container còn phải:
lấy tại cảng → vận chuyển → giao nhà máy → dỡ hàng → trả rỗng.
Với steel coil và hàng tải trọng lớn, việc chuẩn bị trucking sớm đặc biệt quan trọng.
Minh Vân Logistics có thể kết nối bước này với customs timeline thay vì để doanh nghiệp bắt đầu tìm xe sau khi thông quan.
Phù hợp với cả container thường và shipment đặc thù
Tùy loại hàng, Minh Vân Logistics có thể phối hợp:
FCL
LCL khi phù hợp
20DC/40DC
Open Top
Flat Rack
và phương án cho hàng nặng/quá khổ theo đặc điểm thực tế.
Điều này hữu ích khi doanh nghiệp nhập cả nguyên liệu thép tiêu chuẩn lẫn máy móc/cấu kiện phục vụ nhà máy.
Tập trung vào total shipment cost, không chỉ một mức phí dịch vụ
Chênh lệch vài trăm nghìn hoặc vài triệu đồng tiền phí khai quan thường nhỏ hơn nhiều so với:
một C/O không sử dụng được
một mã HS không phù hợp
một khoản trade remedy bị bỏ sót
vài ngày storage/demurrage
hoặc:
một phương án trucking không phù hợp tải trọng.
Do đó giá trị Minh Vân Logistics hướng tới không phải chỉ là “phí khai tờ khai thấp”.
Mục tiêu là giúp doanh nghiệp có một shipment plan rõ ràng hơn từ trước ETA đến giao hàng về kho.
Tính đúng landed cost trước khi mua giúp procurement ra quyết định tốt hơn
Với thép nhập khẩu, procurement nên tránh quyết định chỉ từ ba dữ liệu:
USD/MT + MOQ + payment term.
Một quyết định mua tốt cần thêm:
HS
Origin
C/O
Import Duty
Trade Remedy
VAT
Freight
Local Charges
Trucking
Lead Time
và:
supply-chain risk.
Nếu các dữ liệu này được tính trước PO, doanh nghiệp biết rõ hơn:
supplier nào thực sự rẻ
nguồn hàng nào có lợi thế thuế
cần chuẩn bị bao nhiêu cashflow khi thông quan
và:
mỗi tấn thép thực sự về tới nhà máy với giá bao nhiêu.
Đó mới là landed cost có giá trị cho doanh nghiệp B2B.
Minh Vân Logistics – từ tính chi phí đến đưa thép về kho
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị nhập HRC, CRC, steel coil, galvanized steel, stainless steel, steel plate, pipe/tube, steel profile hoặc sản phẩm thép khác, Minh Vân Logistics có thể tham gia từ giai đoạn shipment chưa rời nước xuất khẩu.
Điểm mạnh của Minh Vân Logistics là khả năng kết nối hai mảng mà doanh nghiệp nhập thép đặc biệt cần:
THỦ TỤC HẢI QUAN + LOGISTICS QUỐC TẾ.
Doanh nghiệp không chỉ nhận một quotation freight rồi tự xử lý phần còn lại.
Tùy nhu cầu shipment, Minh Vân Logistics có thể phối hợp:
Vận chuyển quốc tế → chứng từ → khai báo hải quan → xử lý đầu cảng → trucking về kho.
Với doanh nghiệp nhập định kỳ, mục tiêu xa hơn là xây một workflow ổn định:
Supplier → Costing → Booking → Documents → Customs → Port → Delivery.
Khi procurement có lô hàng mới, doanh nghiệp chỉ cần gửi:
Commodity + Quantity + Origin + Incoterms + POL/POD + Specification/MTC
để bắt đầu đánh giá shipment.
Nếu bạn đang đứng trước một quotation thép và chưa biết giá FOB đó thực sự về tới kho Việt Nam sẽ thành bao nhiêu, hãy gửi thông tin qua form báo giá trên trang.
Minh Vân Logistics sẽ căn cứ shipment thực tế để trao đổi phương án phù hợp cho vận chuyển quốc tế, thủ tục hải quan và trucking, thay vì để doanh nghiệp chỉ nhìn giá mua rồi xử lý chi phí phát sinh sau khi tàu đã chạy.
📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic
- Dịch Vụ Logistics DEEP C Hải Phòng: Freight Và Hải Quan Cho Doanh Nghiệp FDI
- Logistics Cho Bệnh Viện Và Doanh Nghiệp Y Tế – Giải Pháp Chuỗi Cung Ứng An Toàn, Hiệu Quả Và Đạt Chuẩn
- Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Nguy Hiểm (DG) Quốc Tế An Toàn, Chuyên Nghiệp
- Vận Chuyển Thiết Bị Y Tế Từ Trung Quốc Về Việt Nam: Quy Trình, Chi Phí Và Thủ Tục Nhập Khẩu Mới Nhất 2026
- Vì Sao Hàng Trung Quốc Về Chậm? Nguyên Nhân Thực Tế Khi Nhập Khẩu Chính Ngạch
















