Khai AMS cần thông tin gì? Đây là vấn đề doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm khi xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ bằng đường biển. Chỉ cần thiếu hoặc sai một số thông tin trên Shipping Instruction, vận đơn hoặc dữ liệu hàng hóa, shipment có thể phải chỉnh sửa, ảnh hưởng đến tiến độ xử lý chứng từ và lịch vận chuyển.
Đối với doanh nghiệp B2B lần đầu xuất hàng sang Mỹ, AMS không nên được xem là một thủ tục có thể xử lý vào phút cuối. Thông tin cần được chuẩn bị từ sớm và kiểm tra thống nhất giữa các chứng từ xuất khẩu, vận đơn và dữ liệu shipment.
Vậy khai AMS cần những thông tin gì? Doanh nghiệp Việt Nam cần cung cấp những dữ liệu nào cho forwarder? AMS khác ISF ra sao? Cùng Minh Vân Logistics tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
AMS là gì?
AMS là viết tắt của Automated Manifest System, hệ thống điện tử được sử dụng để truyền thông tin manifest hàng hóa cho Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP).
Đối với hàng hóa vận chuyển bằng đường biển vào Mỹ, dữ liệu manifest phải được truyền cho CBP trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài theo thời hạn áp dụng. Với quy định advance filing thông thường, CBP phải nhận thông tin ít nhất 24 giờ trước thời điểm hàng được laden lên tàu, trừ các trường hợp có quy định ngoại lệ.
Doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam thường không trực tiếp thực hiện việc truyền AMS trên hệ thống của CBP. Tùy từng shipment, việc này có thể do carrier, NVOCC hoặc đơn vị được ủy quyền thực hiện.
Tuy nhiên, doanh nghiệp xuất khẩu vẫn phải cung cấp đầy đủ và chính xác thông tin lô hàng để forwarder hoặc đơn vị vận chuyển xử lý.
Vì vậy, việc chuẩn bị dữ liệu AMS từ sớm là rất quan trọng, đặc biệt với những doanh nghiệp có hàng FCL, hàng máy móc, thiết bị, vật tư công nghiệp hoặc những lô hàng có nhiều chủng loại sản phẩm.
Khai AMS cần thông tin gì?
Tùy theo loại hàng, tuyến vận chuyển, carrier, NVOCC và cấu trúc vận đơn, dữ liệu yêu cầu khai AMS xuất khẩu đi Mỹ có thể khác nhau. Tuy nhiên, doanh nghiệp xuất khẩu hàng đi Mỹ thường cần chuẩn bị các nhóm thông tin quan trọng sau.
1. Thông tin Shipper
Shipper là bên gửi hàng hoặc bên xuất khẩu trên shipment.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị:
- Tên đầy đủ công ty
- Địa chỉ
- Thành phố
- Quốc gia
- Thông tin liên hệ khi cần thiết
Thông tin Shipper nên thống nhất với Commercial Invoice, Packing List và Shipping Instruction.
Ví dụ, nếu Invoice ghi:
ABC VIETNAM COMPANY LIMITED
thì thông tin trên SI cũng cần được kiểm tra để tránh việc sử dụng một tên viết tắt hoặc tên giao dịch khác.
Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu qua forwarder, việc thống nhất thông tin Shipper ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế yêu cầu sửa lại dữ liệu sau khi đã xử lý chứng từ.
2. Thông tin Consignee tại Mỹ
Consignee là bên nhận hàng tại Mỹ và đây là một trong những thông tin quan trọng nhất của shipment.
Doanh nghiệp nên yêu cầu buyer cung cấp chính xác:
- Tên công ty
- Địa chỉ
- Thành phố
- Bang
- ZIP Code
- Quốc gia
- Thông tin liên hệ nếu được yêu cầu
Không nên tự sử dụng thông tin consignee từ những lô hàng cũ nếu buyer chưa xác nhận cho shipment hiện tại.
Đặc biệt, nếu buyer đã thay đổi địa chỉ kho hoặc sử dụng một công ty nhập khẩu khác, thông tin trên chứng từ phải được cập nhật tương ứng.
3. Notify Party
Notify Party là bên nhận thông báo liên quan đến lô hàng.
Tùy thỏa thuận, Notify Party có thể là:
- Người mua
- Importer
- Customs Broker
- Đại lý tại Mỹ
- Một bên khác do buyer chỉ định
Nếu buyer sử dụng customs broker riêng tại Mỹ, doanh nghiệp nên lấy thông tin chính xác từ buyer thay vì tự điền dựa trên shipment trước đó.
4. Tên và mô tả hàng hóa
Mô tả hàng hóa là thông tin doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý.
Không nên sử dụng những mô tả quá chung chung như:
GOODS
GENERAL CARGO
PRODUCTS
PARTS
Thay vào đó, nên mô tả đủ rõ để thể hiện bản chất của hàng hóa.
Ví dụ:
LED LIGHTING FIXTURES
STAINLESS STEEL HOUSEHOLD PRODUCTS
INDUSTRIAL MACHINERY PARTS
ALUMINUM PROFILE FOR CONSTRUCTION
Mức độ chi tiết cần thiết phụ thuộc vào loại hàng và yêu cầu của carrier/NVOCC.
Quan trọng nhất là thông tin hàng hóa phải được kiểm tra và thống nhất với Invoice, Packing List, SI và B/L.
5. Số lượng và loại kiện
Doanh nghiệp cần cung cấp chính xác:
- Tổng số kiện
- Loại kiện
- Carton
- Pallet
- Crate
- Bundle
- Package
Ví dụ:
500 CARTONS
hoặc:
20 PALLETS
Nếu Packing List ghi 500 cartons nhưng SI lại ghi 480 cartons, forwarder cần xác nhận lại trước khi xử lý dữ liệu.
Những sai lệch tưởng như nhỏ này có thể khiến doanh nghiệp mất thêm thời gian chỉnh sửa chứng từ.
6. Gross Weight và CBM
Thông tin về trọng lượng và thể tích cũng cần được chuẩn bị đầy đủ.
Thông thường bao gồm:
- Gross Weight
- Measurement
- CBM
- Số lượng kiện
Ví dụ:
Gross Weight: 12,500 KGS
Measurement: 28 CBM
Đối với hàng FCL, doanh nghiệp cũng cần cập nhật chính xác thông tin container theo tiến độ đóng hàng.
7. Container Number và Seal Number
Nếu shipment FCL đã đóng container, doanh nghiệp cần cung cấp:
- Container Number
- Container Type
- Seal Number
Ví dụ:
MSCU1234567 – 40HQ
Tuy nhiên, không nên tự điền container number hoặc seal number khi chưa có xác nhận chính thức.
Thông tin cuối cùng cần được đối chiếu với dữ liệu thực tế của container trước khi hoàn thiện chứng từ.
8. Bill of Lading
AMS có mối liên hệ chặt chẽ với dữ liệu vận đơn.
Doanh nghiệp cần phối hợp với forwarder để kiểm tra:
- Master Bill of Lading
- House Bill of Lading nếu có
- B/L Number
- Shipper
- Consignee
- Notify Party
- Port of Loading
- Port of Discharge
Đặc biệt, với shipment thông qua NVOCC hoặc forwarder, doanh nghiệp có thể gặp trường hợp có cả HBL và MBL.
Do đó, cần xác định rõ đơn vị nào phát hành vận đơn và dữ liệu nào được sử dụng cho từng phần khai báo.
9. Cảng đi và cảng đến
Thông tin hành trình phải được xác định rõ.
Ví dụ:
Port of Loading: Hai Phong, Vietnam
Port of Discharge: Los Angeles, USA
Hoặc:
Port of Loading: Ho Chi Minh, Vietnam
Port of Discharge: New York, USA
Tùy tuyến và cấu trúc shipment, còn có thể cần thông tin liên quan đến cảng trung chuyển hoặc foreign port trước khi hàng đi Mỹ.
Doanh nghiệp nên cung cấp booking confirmation hoặc thông tin routing cho forwarder để dữ liệu được kiểm tra chính xác.
10. Country of Origin
Country of Origin là thông tin về xuất xứ hàng hóa.
Nếu hàng được sản xuất tại Việt Nam và đáp ứng điều kiện xuất xứ Việt Nam, thông tin tương ứng cần được chuẩn bị thống nhất trên hồ sơ.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào nơi mua nguyên liệu để kết luận xuất xứ.
Đối với hàng có nguyên liệu, linh kiện hoặc quá trình sản xuất từ nhiều quốc gia, việc xác định xuất xứ cần căn cứ vào quy định áp dụng cho từng sản phẩm.
11. HS Code và thông tin phân loại hàng hóa
HS Code là một trong những thông tin doanh nghiệp xuất khẩu nên chuẩn bị càng sớm càng tốt.
Doanh nghiệp cần cung cấp cho forwarder hoặc buyer những thông tin như:
- Tên hàng
- Công dụng
- Chất liệu
- Model
- Thông số kỹ thuật
- HS Code tại Việt Nam
- Thông tin cần thiết để phía Mỹ xác định mã HTSUS
Đối với hàng nhập khẩu vào Mỹ, importer hoặc customs broker tại Mỹ cần xác định mã HTSUS phù hợp.
Do đó, không nên mặc định mã HS tại Việt Nam và mã HTSUS tại Mỹ luôn giống nhau hoàn toàn.
Nếu doanh nghiệp chưa xác định được mã hàng, việc chuẩn bị thông tin sản phẩm càng chi tiết sẽ càng thuận lợi cho quá trình phân loại.
Với những doanh nghiệp đang chuẩn bị shipment đầu tiên, việc xác định HS Code hàng xuất khẩu sang Mỹ từ sớm sẽ giúp quá trình trao đổi với buyer, broker và forwarder thuận lợi hơn.
12. Manufacturer hoặc Supplier
Manufacturer/Supplier là thông tin cần đặc biệt lưu ý khi exporter và nhà sản xuất không phải cùng một doanh nghiệp.
Ví dụ:
Công ty A là đơn vị thương mại đứng tên xuất khẩu.
Nhưng hàng hóa được sản xuất tại:
Nhà máy B.
Khi đó cần xác định rõ thông tin của nhà sản xuất theo yêu cầu của shipment và các bên liên quan.
Thông tin manufacturer/supplier cũng có liên quan đến dữ liệu ISF đối với hàng nhập khẩu đường biển vào Mỹ. CBP quy định ISF Importer hoặc đại lý phải cung cấp các dữ liệu ISF theo thời hạn quy định.
Doanh nghiệp nên hỏi buyer hoặc customs broker tại Mỹ ngay từ đầu nếu shipment yêu cầu thông tin manufacturer.
13. Container Stuffing Location
Container Stuffing Location là địa điểm đóng hàng vào container.
Ví dụ:
- Nhà máy
- Kho doanh nghiệp
- Kho thuê
- CFS
- Địa điểm đóng hàng khác
Thông tin này đặc biệt liên quan đến quá trình phối hợp ISF.
CBP yêu cầu các dữ liệu bổ sung liên quan đến container stuffing location và consolidator trong thời hạn quy định đối với ISF.
Vì vậy, nếu buyer hoặc customs broker yêu cầu địa chỉ đóng container, doanh nghiệp cần cung cấp chính xác.
AMS và ISF có giống nhau không?
AMS và ISF không phải là một thủ tục.
Đây là điểm doanh nghiệp lần đầu xuất hàng sang Mỹ rất dễ nhầm.
Có thể hiểu đơn giản:
AMS tập trung vào dữ liệu manifest hàng hóa được truyền cho CBP bởi carrier/NVOCC hoặc bên có trách nhiệm tương ứng.
ISF là Importer Security Filing, thường được gọi là 10+2, áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển vào Mỹ.
Với ISF, importer hoặc đại lý được ủy quyền chịu trách nhiệm thực hiện filing và cung cấp dữ liệu theo yêu cầu của CBP.
Vì vậy:
AMS không thay thế ISF.
Và:
ISF cũng không thay thế AMS.
Doanh nghiệp Việt Nam cần phối hợp với forwarder, carrier, buyer và customs broker để đảm bảo các dữ liệu liên quan đến cùng một shipment được thống nhất.
Khi nào doanh nghiệp cần gửi thông tin AMS?
Doanh nghiệp không nên đợi đến sát ngày tàu chạy mới gửi Shipping Instruction.
Ngay sau khi có booking, doanh nghiệp nên bắt đầu chuẩn bị:
Invoice → Packing List → SI → Thông tin hàng hóa → B/L → Dữ liệu shipment
Sau đó gửi cho forwarder kiểm tra và xử lý theo deadline của carrier/NVOCC.
Theo quy định chung của CBP đối với hàng hóa đường biển thuộc phạm vi advance filing, cargo declaration phải được nhận ít nhất 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài, ngoại trừ những trường hợp có quy định khác.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên hiểu rằng chỉ cần gửi thông tin trước 24 giờ là đủ.
Forwarder còn cần thời gian để:
- Kiểm tra Shipping Instruction
- Đối chiếu chứng từ
- Kiểm tra thông tin B/L
- Xác nhận với carrier
- Truyền dữ liệu
- Xử lý chỉnh sửa nếu có sai sót
Do đó, gửi thông tin càng sớm thì khả năng xử lý shipment đúng tiến độ càng cao.
Checklist thông tin khai AMS doanh nghiệp nên chuẩn bị
Trước khi gửi thông tin cho forwarder, doanh nghiệp có thể kiểm tra nhanh:
- Tên và địa chỉ Shipper
- Tên và địa chỉ Consignee
- Notify Party
- Tên hàng và mô tả hàng hóa
- Số lượng kiện
- Loại kiện
- Gross Weight
- CBM
- Country of Origin
- HS Code và thông tin sản phẩm
- Manufacturer/Supplier
- Port of Loading
- Port of Discharge
- Container Number
- Container Type
- Seal Number
- HBL/MBL nếu có
- Thông tin buyer/importer
- Customs Broker tại Mỹ nếu có
- Container Stuffing Location khi được yêu cầu
- Các thông tin khác theo yêu cầu của carrier/NVOCC
Trước khi gửi, doanh nghiệp nên đối chiếu lại dữ liệu giữa Invoice – Packing List – SI – B/L để hạn chế sai lệch.
Cần hỗ trợ khai AMS và vận chuyển hàng đi Mỹ?
Nếu doanh nghiệp đang có hàng hóa chuẩn bị xuất khẩu sang Mỹ, nhưng chưa rõ cần chuẩn bị AMS như thế nào, gửi SI ra sao, làm thủ tục hải quan ở đâu hoặc lựa chọn phương án vận chuyển nào phù hợp, việc trao đổi với một đơn vị logistics có kinh nghiệm tuyến Mỹ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế nhiều rủi ro trong quá trình triển khai shipment.
Minh Vân Logistics hỗ trợ doanh nghiệp B2B trong quá trình làm thủ tục hải quan xuất khẩu, chuẩn bị chứng từ, vận chuyển quốc tế và phối hợp xử lý shipment đi Mỹ.
Doanh nghiệp có thể cung cấp các thông tin cơ bản như tên hàng, số lượng, trọng lượng/CBM, cảng đi, cảng đến và thời gian dự kiến xuất hàng để đội ngũ Minh Vân Logistics kiểm tra và tư vấn phương án phù hợp.
Nhận báo giá vận chuyển hàng đi Mỹ
Bạn đang có hàng cần xuất sang Mỹ và muốn biết chi phí vận chuyển, thủ tục hải quan và thời gian đi dự kiến?
Hãy để lại thông tin lô hàng vào form bên dưới. Minh Vân Logistics sẽ tiếp nhận thông tin, kiểm tra nhu cầu và tư vấn phương án logistics phù hợp cho doanh nghiệp.
Những lỗi thường gặp khi khai AMS hàng đi Mỹ
Gửi Shipping Instruction quá muộn
Đây là lỗi khá phổ biến ở những doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm xuất khẩu Mỹ.
Khi SI được gửi sát deadline, forwarder có rất ít thời gian kiểm tra và xử lý nếu phát hiện sai thông tin.
Sai thông tin Consignee
Buyer thay đổi địa chỉ hoặc sử dụng một importer khác nhưng exporter vẫn lấy thông tin từ shipment cũ.
Mô tả hàng hóa không rõ ràng
Chỉ ghi “GOODS”, “GENERAL CARGO” hoặc một mô tả quá chung khiến việc kiểm tra dữ liệu hàng hóa gặp khó khăn.
Invoice, Packing List và SI không thống nhất
Ví dụ:
Invoice: 500 cartons
Packing List: 500 cartons
SI: 480 cartons
Những trường hợp như vậy cần được kiểm tra trước khi forwarder hoàn thiện dữ liệu.
Nhầm AMS với ISF
Doanh nghiệp nghĩ rằng sau khi forwarder xử lý AMS thì toàn bộ nghĩa vụ liên quan đến hàng nhập Mỹ đã hoàn tất.
Thực tế, ISF là một yêu cầu riêng và thường do importer hoặc đại lý của importer thực hiện.
Doanh nghiệp xuất hàng đi Mỹ nên chuẩn bị từ đâu?
Đối với một shipment mới, doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến riêng AMS.
Một quy trình xuất khẩu hoàn chỉnh cần được chuẩn bị từ hồ sơ, HS Code, thủ tục hải quan, booking, chứng từ vận tải đến các yêu cầu của phía Mỹ.
Ngay từ bước chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu hàng đi Mỹ, doanh nghiệp nên kiểm tra đầy đủ Invoice, Packing List, hợp đồng và các chứng từ liên quan.
Sau đó, doanh nghiệp cần nắm rõ thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ để chủ động về quy trình khai hải quan, thời gian đóng hàng, cut-off và bàn giao shipment.
Minh Vân Logistics – Đồng hành cùng doanh nghiệp xuất khẩu sang Mỹ
Với các shipment B2B đi Mỹ, việc chuẩn bị đúng thông tin ngay từ đầu giúp doanh nghiệp chủ động hơn về chứng từ, thời gian và chi phí logistics.
Từ khâu thủ tục hải quan xuất khẩu, kiểm tra hồ sơ, phối hợp AMS/ISF, vận chuyển đường biển đến xử lý chứng từ, doanh nghiệp nên thống nhất đầu mối phụ trách để hạn chế tình trạng mỗi bên sử dụng một bộ thông tin khác nhau.
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị xuất hàng sang Mỹ, hãy liên hệ Minh Vân Logistics – Hotline 0934 588 008 để được tư vấn theo từng loại hàng và tuyến vận chuyển cụ thể.
📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic
- Hồ sơ xuất khẩu hàng đi Mỹ: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để tránh thiếu chứng từ, chậm lô hàng?
- C/O Form EUR.1 Là Gì? Điều Kiện Hưởng Ưu Đãi Thuế EVFTA Mới Nhất
- Logistics cho doanh nghiệp vừa và nhỏ: 7 điều cần làm để không đội chi phí
- Thủ Tục Nhập Khẩu Máy Ép Nhựa Mới Nhất 2026: Hướng Dẫn Chi Tiết A-Z
- Dịch Vụ Logistics KCN Yên Phong: Air, Sea Và Customs Cho Nhà Máy
















