Nhập khẩu thép từ Đài Loan về Việt Nam: Đừng chốt giá mua khi chưa tính đủ thuế và logistics

Nhập khẩu thép từ Đài Loan về Việt Nam

Với Nhập khẩu thép từ Đài Loan về Việt Nam, một mức giá supplier thấp chưa chắc đồng nghĩa doanh nghiệp đang mua được nguồn hàng có giá vốn tốt.

Điều procurement thực sự cần biết không phải chỉ là:

FOB bao nhiêu USD/MT?

Mà là:

Sau thuế, cước biển, local charges, thủ tục hải quan và trucking, một tấn thép thực sự về tới kho Việt Nam là bao nhiêu?

Đây là điểm bài toán nguồn Đài Loan khác với việc chỉ so báo giá thương mại.

Một quotation có thể rất hấp dẫn ở dòng:

USD 680/MT FOB Kaohsiung

nhưng sau khi đưa vào:

HS → thuế nhập khẩu → phòng vệ thương mại → Ocean Freight → phí đầu Việt Nam → customs → trucking

giá vốn có thể thay đổi đáng kể.

Vì vậy, doanh nghiệp đang sourcing HRC, CRC, stainless steel, galvanized steel, steel plate, pipe/tube, steel profile hoặc steel coil từ Đài Loan nên đánh giá shipment theo giá tại kho, không phải chỉ giá tại cảng xuất.

Toàn bộ logic này cũng nằm trong thủ tục nhập khẩu thép về Việt Nam: commodity, HS, thuế, chứng từ và logistics cần được nối với nhau trước khi hàng chạy, thay vì mỗi bộ phận xử lý một mảnh riêng.

Với nguồn Đài Loan, hãy quản lý 3 mức giá khác nhau

Một cách thực tế hơn để purchasing trình PO cho management là không dùng một cột “giá mua”.

Hãy dùng ba mức giá.

Giá 1: Supplier Price

Đây là mức giá trên quotation hoặc PO:

EXW / FOB / CFR / CIF – USD/MT.

Ví dụ:

FOB Kaohsiung: USD 680/MT.

Con số này dùng để thương lượng với supplier.

Nhưng chưa đủ để ra quyết định nhập khẩu.

Giá 2: Cost at Vietnam Port

Đây là mức giá sau khi hàng đã được đưa tới cảng Việt Nam và tính thêm các khoản liên quan tới:

International Freight

Insurance nếu có

Import Duty

các nghĩa vụ thuế liên quan

Destination Charges.

Con số này cho biết shipment đã tốn bao nhiêu để “đến Việt Nam”.

Giá 3: Warehouse Landed Cost

Đây mới là giá purchasing nên dùng khi so nguồn cung:

Purchase Cost

International Freight

Tax

Local Charges

Customs

Trucking

Handling/Unloading

Exception Cost nếu phát sinh.

Sau cùng quy đổi:

VND/MT hoặc USD/MT tại kho.

Một supplier Đài Loan FOB cao hơn USD 10/MT nhưng tạo logistics cost thấp hơn USD 20/MT vẫn có thể là lựa chọn tốt hơn.

Đài Loan không nên được xử lý như Trung Quốc, Hàn Quốc hay Nhật Bản về C/O ưu đãi

Đây là điểm doanh nghiệp rất dễ nhầm.

Khi nhập từ Trung Quốc, procurement quen hỏi Form E/RCEP.

Nguồn Hàn Quốc có AK/KV/RCEP.

Nhật Bản có VJ/AJ/CPTPP/RCEP.

Nhưng với Đài Loan, không nên mặc định rằng có một Form FTA tương tự để giảm thuế nhập khẩu.

Danh mục FTA hiện hành trên Cổng thông tin FTA của Bộ Công Thương liệt kê các hiệp định mà Việt Nam đang thực hiện như ATIGA, ACFTA, AIFTA, AKFTA, AJCEP, RCEP, CPTPP, EVFTA, VKFTA, VJEPA… và không có FTA Việt Nam–Đài Loan trong danh mục này.

Điều này làm bài toán thuế của nguồn Đài Loan trở nên khá khác:

Procurement phải tập trung mạnh vào đúng HS và mức thuế nhập khẩu ưu đãi MFN, thay vì kỳ vọng một FTA sẽ tự động kéo duty xuống.

Chinese Taipei là thành viên WTO từ năm 2002, còn pháp luật thuế nhập khẩu Việt Nam quy định thuế suất ưu đãi áp dụng với hàng hóa có xuất xứ từ nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ thực hiện đối xử tối huệ quốc với Việt Nam.

Vì vậy với từng shipment cụ thể, doanh nghiệp nên xác định:

HS → xuất xứ → điều kiện áp dụng MFN → mức thuế của đúng mã hàng tại thời điểm đăng ký tờ khai.

Không nên lấy một mức thuế chung cho “thép Đài Loan”.

Sai HS ở nguồn Đài Loan có thể tác động trực tiếp tới toàn bộ bảng costing

Ví dụ supplier báo:

Stainless Steel Coil.

Nhưng với customs, chỉ tên đó chưa đủ.

Doanh nghiệp có thể cần làm rõ:

grade

chemical composition

width

thickness

coil/sheet

surface treatment

rolled condition

và:

mức độ gia công.

Tương tự với carbon steel:

HRC

không giống:

CRC

không giống:

coated steel.

Với pipe:

welded

không giống:

seamless.

Với steel profile, trạng thái gia công cũng cần được mô tả chính xác.

Do đó mã HS thép nhập khẩu nên được xác định từ đặc tính hàng hóa chứ không chỉ từ dòng HS supplier ghi trên quotation.

Một lỗi procurement rất dễ mắc

Supplier từng xuất:

Product A – HS X

Sáu tháng sau doanh nghiệp mua:

Product B

cùng tên thương mại nhưng độ dày hoặc coating khác.

Purchasing copy HS của shipment trước.

Kết quả:

giá mua đúng nhưng bảng thuế sai.

Vì vậy HS history rất hữu ích, nhưng không nên biến thành “mã cố định” cho mọi shipment cùng tên hàng.

Thuế Nhập khẩu thép từ Đài Loan về Việt Nam nên tính theo “HS-first”

Không nên hỏi:

“Thuế thép Đài Loan là bao nhiêu?”

Câu hỏi đúng hơn là:

“Mã HS của sản phẩm này là gì và mức thuế MFN hiện tại của mã đó bao nhiêu?”

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi của Việt Nam được quy định tại Nghị định 26/2023/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi liên quan.

Do đó procurement nên xây file costing theo dạng:

Dữ liệu Trạng thái
Product specification Confirmed
HS dự kiến Confirmed/Pending
Origin Taiwan
Tariff treatment MFN cần đối chiếu
Import Duty Theo HS
Trade Remedy Checked/Pending
Freight Quoted
Landed Cost/MT Calculated

Cách này rõ ràng hơn nhiều so với một ô:

Tax = X%.

Nếu doanh nghiệp đang lập costing chi tiết, thuế nhập khẩu thép cần được đặt cùng HS, trị giá hải quan và các khoản thuế bổ sung có thể áp dụng, chứ không tách riêng khỏi commodity.

C/O với thép Đài Loan vẫn quan trọng, dù không phải C/O ưu đãi FTA kiểu Form E hay Form AK

Đây là điểm cần phân biệt.

Không có FTA song phương không có nghĩa doanh nghiệp bỏ qua xuất xứ.

Origin vẫn có thể liên quan tới:

mức thuế áp dụng

phòng vệ thương mại

traceability

manufacturer

và các yêu cầu chứng minh xuất xứ khi cần.

Do đó import team vẫn phải bảo đảm thông tin giữa:

Invoice

Packing List

MTC

chứng từ xuất xứ nếu có

và:

thông tin manufacturer

không mâu thuẫn với nhau.

Bài toán C/O vì thế không chỉ là:

“Có được giảm thuế không?”

mà còn là:

“Xuất xứ của shipment này có được chứng minh nhất quán với bộ hồ sơ không?”

Đây cũng là cách doanh nghiệp nên nhìn C/O thép nhập khẩu trong toàn bộ quy trình customs thay vì chỉ coi C/O là một tờ giấy để xin duty thấp.

Phòng vệ thương mại: Đài Loan là ví dụ rất rõ vì sao không được dùng thông tin cũ

Nguồn thép Đài Loan từng liên quan đến biện pháp chống bán phá giá của Việt Nam đối với một số sản phẩm thép không gỉ cán nguội.

Nhưng trạng thái của biện pháp đã thay đổi.

Ngày 12/11/2024, Bộ Công Thương ban hành Quyết định 3011/QĐ-BCT, chấm dứt và không gia hạn biện pháp chống bán phá giá đối với một số sản phẩm thép không gỉ cán nguội có xuất xứ từ Đài Loan, Indonesia, Malaysia và Trung Quốc sau rà soát cuối kỳ.

Đây là ví dụ rất đáng chú ý cho procurement.

Nếu một file nội bộ năm 2023 ghi:

Stainless from Taiwan – AD applicable

và tới năm 2026 nhân viên tiếp tục copy thông tin đó sang PO mới, landed cost có thể bị tính sai.

Nhưng cũng không nên suy luận ngược:

“Biện pháp cũ đã hết → mọi thép Đài Loan đều không có phòng vệ thương mại.”

Điều đó cũng không chính xác.

Cách kiểm tra đúng

Mỗi PO cần kiểm tra lại:

Product scope

HS

origin

manufacturer/exporter nếu quyết định có phân biệt

và:

quyết định phòng vệ đang có hiệu lực tại ngày nhập khẩu.

Tôi khuyên trong costing sheet nên có thêm:

Trade Remedy Checked: 16/09/2026

thay vì chỉ:

AD: No.

Ngày kiểm tra cho management biết dữ liệu có mới hay không.

Điểm làm sourcing Đài Loan dễ bị đánh giá sai nhất: freight nhìn nhỏ nhưng cost/MT lại không nhỏ

Tuyến Taiwan – Vietnam có khoảng cách thuận lợi hơn nhiều nguồn xa như Ấn Độ hoặc châu Âu.

Điều đó dễ khiến purchasing mặc định logistics không phải vấn đề lớn.

Nhưng với steel cargo, chỉ cần container utilization khác nhau thì cost/MT đã thay đổi rõ.

Ví dụ minh họa:

Phương án A

Tổng freight + destination logistics:

USD 1.300/container

Load:

26 MT

→ khoảng USD 50/MT.

Phương án B

Cũng USD 1.300/container.

Nhưng chỉ load:

19 MT

→ khoảng USD 68,42/MT.

Chênh gần:

USD 18,42/MT.

Với 500 MT:

hơn USD 9.000.

Do đó câu hỏi logistics không phải:

“Kaohsiung – Hải Phòng bao nhiêu một container?”

Mà phải là:

“Shipment này sau khi tối ưu packing sẽ tốn bao nhiêu logistics trên mỗi tấn?”

Cảng đi của Đài Loan cũng cần được chốt ngay từ quotation

Không nên chỉ ghi:

Origin: Taiwan.

Một quotation freight cần biết POL thực tế, ví dụ tùy supplier:

Kaohsiung

Keelung

Taichung

hoặc cảng phù hợp khác.

Khoảng cách factory–port, schedule, carrier và equipment availability có thể tạo cost khác nhau.

Nếu procurement mua FOB, Minh Vân Logistics có thể phối hợp phần vận tải quốc tế dựa trên:

POL + POD + container type + quantity + G.W. + cargo ready date.

Như vậy freight được đưa vào quyết định mua hàng trước PO thay vì chỉ xuất hiện khi supplier gửi:

“Cargo ready next week.”

Hàng thép Đài Loan nên đi 20DC hay 40DC?

Câu trả lời phụ thuộc commodity.

Steel coil, plate và hàng tỷ trọng cao

Nên ưu tiên kiểm tra 20DC vì vấn đề chính thường là trọng lượng chứ không phải thể tích.

Pipe, profile hoặc hàng dài

40DC có thể có lợi thế nếu chiều dài và packing phù hợp.

Steel structure hoặc hàng quá khổ

Có thể phải chuyển sang:

Open Top

Flat Rack

hoặc phương án đặc thù.

Doanh nghiệp đang xử lý steel cargo containerized nên tính vận chuyển thép FCL dựa trên payload, weight per piece và trucking thay vì mặc định container lớn hơn sẽ kinh tế hơn.

Local charges mới là chỗ một freight rate “đẹp” dễ mất lợi thế

Giả sử:

Forwarder A báo Ocean Freight:

USD 250/container

Forwarder B:

USD 370/container.

Purchasing rất dễ chọn A.

Nhưng nếu:

destination charges A = USD 420

và:

destination charges B = USD 250

thì tổng đầu nhập đã đổi.

Vì vậy cước vận chuyển thép về Việt Nam phải được nhìn theo:

Ocean Freight + surcharge + local charges + customs + trucking

chứ không chỉ rate tàu.

Đây là điểm rất thực tế với doanh nghiệp B2B: quotation nên dùng để dự toán tổng chi phí, không chỉ để chọn nhà vận chuyển rẻ nhất ở dòng đầu tiên.

Đừng để trucking trở thành khoản được hỏi cuối cùng

Hàng đã tới cảng Việt Nam nhưng vẫn còn một bước đặc biệt quan trọng:

đưa thép về nhà máy.

Với hàng nặng, nhà xe cần biết:

container type

cargo G.W.

gross container weight

weight per coil/piece

địa chỉ giao

điều kiện đường

và:

lịch kho.

Ví dụ:

1 × 20DC – 17 MT

không nên mặc định cùng phương án với:

1 × 20DC – 27 MT.

Một câu hỏi đáng hỏi supplier trước booking

Maximum G.W. per container dự kiến là bao nhiêu?

Thông tin này ảnh hưởng:

container plan

number of containers

cost/MT

và:

trucking tại Việt Nam.

Đây cũng là lý do Minh Vân Logistics ưu tiên kết nối freight với trucking ngay từ khi shipment chưa tới Việt Nam.

Một bảng costing Đài Loan nên có “price bridge” thay vì chỉ tổng tiền

Minh Vân Logistucs  đề xuất procurement xây dạng:

Bước USD/MT
Supplier FOB
+ Ocean Freight
+ Insurance
+ Import Duty
+ Local Charges
+ Customs
+ Trucking
+ Unloading
= Warehouse Landed Cost

Ưu điểm lớn nhất:

Management nhìn thấy dòng nào khiến giá tăng.

Nếu tháng sau landed cost tăng USD 15/MT, doanh nghiệp biết nó tới từ:

supplier?

freight?

thuế?

hay:

trucking?

Đây là cách chi phí nhập khẩu thép nên được sử dụng như một công cụ purchasing chứ không chỉ là bảng tổng hợp cho kế toán sau khi hàng đã về.

Khi nào giá supplier Đài Loan thực sự đáng chốt?

Không phải khi supplier giảm thêm USD 5/MT.

PO đáng được khóa khi procurement đã đạt một mức độ chắc chắn đủ cao về:

Product Specification

HS

Tax

Trade Remedy

Freight

Local Charges

Container Loading

Trucking.

Tôi gọi đây là:

Quote-to-Warehouse Gap.

Đó là khoảng cách từ giá supplier gửi cho bạn đến giá doanh nghiệp thực sự phải trả để thép nằm trong kho.

Nguồn cung càng tốt khi gap này:

thấp

và:

dễ dự đoán.

Một supplier rẻ nhưng gap biến động mạnh chưa chắc phù hợp với nhà máy cần giá vốn ổn định.

Có quotation thép Đài Loan rồi? Hãy kiểm tra giá về kho trước khi chốt PO

Nếu doanh nghiệp đã có quotation từ supplier Đài Loan, đừng chỉ gửi:

“Báo cước giúp tôi.”

Thông tin đủ tốt để xây phương án nên gồm:

Tên hàng – Grade/Standard – Specification – Quantity – Incoterms – POL/POD – G.W. – weight per coil/piece – Cargo Ready Date – địa chỉ kho Việt Nam.

Nếu đã có:

Invoice draft + Packing List + MTC

hãy đưa cùng một bộ dữ liệu vào shipment.

Minh Vân Logistics có thể phối hợp theo phạm vi doanh nghiệp cần:

International Freight → Customs → Port → Trucking → Warehouse.

Điều procurement nhận được không chỉ nên là USD/container, mà là cơ sở để trả lời:

Lô thép Đài Loan này thực sự sẽ tốn bao nhiêu trên mỗi tấn khi về tới kho?


Một điểm rất đáng kiểm soát: seller Đài Loan và manufacturer có thể không phải một

Trong giao dịch B2B, doanh nghiệp có thể mua qua trading company.

Do đó nên tách:

Seller

Exporter

Manufacturer/Mill

và:

Country of Origin.

Ví dụ seller đặt tại Taipei nhưng steel mill ở một địa điểm khác.

Thông tin manufacturer có thể quan trọng với:

MTC

quality traceability

trade remedy

và:

commodity verification.

Với steel products, MTC nên được import team xem như một phần của product data, không chỉ tài liệu QC.

MTC nên được đối chiếu với PO như thế nào?

Kiểm tra tối thiểu:

Grade

Standard

Heat Number

Chemical Composition

Mechanical Properties

Dimensions

Mill/Manufacturer.

Nếu PO ghi một grade nhưng MTC lại thể hiện grade khác, không nên đợi tới customs mới đặt câu hỏi cho supplier.

Bộ hồ sơ hải quan nên được hình thành khi hàng còn ở Đài Loan

Doanh nghiệp không cần đợi Arrival Notice.

Khi có:

Invoice draft

Packing List

MTC

B/L draft

và dữ liệu xuất xứ,

đã có thể bắt đầu chuẩn bị shipment.

Nếu hàng sắp ETA, dịch vụ khai báo hải quan nhập khẩu thép nên được nối với lịch tàu để HS, thuế và hồ sơ được chuẩn bị khi hàng còn trên biển.

Cách làm kém hiệu quả

ETA thứ Hai

→ thứ Sáu mới gửi broker

→ phát hiện thiếu MTC

→ supplier nghỉ cuối tuần

→ container đã nằm cảng.

Cách chủ động hơn

ETD

→ nhận draft docs

→ rà dữ liệu

→ supplier chỉnh khi cần

→ theo ETA

→ chuẩn bị customs

→ lên truck plan.

Sự khác biệt nằm ở thời điểm xử lý, không chỉ đơn vị nào xử lý.

Đài Loan phù hợp với doanh nghiệp nào?

Không nên đưa ra một kết luận chung rằng nguồn Đài Loan “tốt hơn” nguồn khác.

Nhưng đây có thể là nguồn đáng cân nhắc với doanh nghiệp:

đã xác định rõ specification

cần supplier ổn định

muốn lead time khu vực châu Á tương đối thuận tiện

và:

có khả năng quản lý landed cost theo shipment.

Giá trị cần so không phải nationality của supplier mà là:

quality + commercial terms + tax + logistics + consistency.

Doanh nghiệp nhập định kỳ nên theo dõi “Variance/MT”

Đây là KPI rất hữu ích.

Ví dụ PO dự toán:

USD 760/MT landed.

Actual:

USD 774/MT.

Variance:

+ USD 14/MT.

Đừng chỉ ghi:

“Shipment bị tăng chi phí.”

Hãy phân rã:

Freight variance: +4

Local charge: +2

Truck: +3

Storage: +5

Tổng:

+14 USD/MT.

Sau vài shipment, purchasing sẽ biết cost đang bị mất ở đâu.

Nếu thường xuyên là:

storage + truck waiting

thì vấn đề không nằm ở supplier price.

Nếu thường xuyên là:

container utilization

thì cần sửa packing plan.

Nếu là:

freight

thì cần thay đổi booking strategy.

Đây mới là cách sử dụng logistics để cải thiện purchasing.

Câu hỏi thường gặp về Nhập khẩu thép từ Đài Loan về Việt Nam

Nhập khẩu thép từ Đài Loan về Việt Nam có FTA để hưởng thuế ưu đãi đặc biệt không?

Theo danh mục các FTA hiện hành trên Cổng thông tin FTA Bộ Công Thương, hiện không có FTA Việt Nam–Đài Loan trong danh sách các hiệp định Việt Nam đang thực hiện. Vì vậy không nên lập costing theo logic có một C/O FTA riêng như Form E, AK, VJ hay AI.

Thuế Nhập khẩu thép từ Đài Loan về Việt Nam được tính thế nào?

Phải xác định đúng HS trước. Với hàng đáp ứng điều kiện áp dụng mức thuế ưu đãi MFN, mức thuế được tra theo biểu thuế nhập khẩu ưu đãi hiện hành của Việt Nam.

Có C/O từ Đài Loan thì thuế có về 0% không?

Không thể kết luận như vậy. Chứng từ xuất xứ và thuế FTA là hai vấn đề khác nhau; Đài Loan hiện không nằm trong danh mục đối tác FTA của Việt Nam trên cổng FTA chính thức.

Thép không gỉ cán nguội từ Đài Loan hiện còn chịu AD01 không?

Bộ Công Thương đã chấm dứt, không gia hạn biện pháp chống bán phá giá đối với nhóm sản phẩm thuộc vụ việc này từ Quyết định 3011/QĐ-BCT ngày 12/11/2024. Tuy nhiên shipment hiện tại vẫn nên được kiểm tra theo đúng product scope và các biện pháp đang có hiệu lực ở thời điểm nhập khẩu.

Có nên dùng HS supplier Đài Loan cung cấp?

Nên dùng làm tham khảo, nhưng importer cần đối chiếu với specification và quy định phân loại tại Việt Nam.

Steel coil Đài Loan nên đi 20DC hay 40DC?

Với coil nặng, 20DC thường là phương án cần đánh giá trước do giới hạn tải trọng. Tuy nhiên phải xem weight/coil, tổng G.W., container specification, carrier và trucking.

Mua CIF có cần Minh Vân Logistics không?

Có thể. Doanh nghiệp vẫn có thể cần Minh Vân Logistics hỗ trợ phần đầu Việt Nam như hồ sơ hải quan, cảng và trucking.

Mua FOB thì Minh Vân Logistics có thể hỗ trợ từ Đài Loan về Việt Nam không?

Tùy tuyến và shipment, Minh Vân Logistics có thể phối hợp logistics quốc tế cùng phần hải quan và vận chuyển nội địa tại Việt Nam.

Khi nào nên gửi hồ sơ cho Minh Vân Logistics?

Ngay khi doanh nghiệp có quotation hoặc PO draft đã có thể bắt đầu trao đổi commodity, weight, POL/POD và freight. Không cần chờ hàng lên tàu.

Minh Vân Logistics không giúp doanh nghiệp “mua thép rẻ hơn” – mà giúp biết giá nào mới là giá thật

Đây là điểm nên nhìn khác với các bài nguồn hàng khác.

Supplier kiểm soát:

giá bán thép.

Nhưng doanh nghiệp nhập khẩu còn phải kiểm soát phần nằm sau quotation:

freight

tax

destination charges

customs

truck

và:

time.

Đó chính là phần Minh Vân Logistics có thể tham gia.

Trước PO: đưa logistics vào bàn sourcing

Nếu purchasing đang so hai supplier Đài Loan, Minh Vân Logistics có thể tiếp nhận các dữ liệu logistics cơ bản để doanh nghiệp không phải đợi đến lúc cargo ready mới biết freight.

Nhờ vậy procurement có thể so:

FOB supplier A + logistics A

với:

FOB supplier B + logistics B.

Không chỉ:

A rẻ hơn B USD 8/MT.

Trong lúc supplier chuẩn bị hàng: biến technical data thành shipment data

MTC, Packing List và G.W. không chỉ dành cho QC.

Chúng ảnh hưởng tới:

HS preparation

container loading

freight/MT

và:

trucking.

Khi dữ liệu này được đưa vào logistics từ sớm, số container và phương án delivery có thể được dự tính thực tế hơn.

Khi hàng lên tàu: customs không bắt đầu từ đầu

Nếu Minh Vân Logistics đồng thời xử lý logistics quốc tế và hải quan, thông tin shipment không cần được “reset” ở ETA.

Những dữ liệu đã có từ booking có thể tiếp tục phục vụ:

B/L

ETA

customs preparation

và:

truck plan.

Đây mới là lợi thế của một đầu mối tích hợp: không phải nhiều dịch vụ hơn, mà ít lần phải truyền lại cùng một dữ liệu hơn.

Khi hàng về Việt Nam: mục tiêu không phải “thông quan xong”

Một shipment chỉ thực sự kết thúc khi hàng được giao về nơi doanh nghiệp cần.

Với steel coil, plate hoặc hàng tải trọng cao:

release

không đồng nghĩa:

delivery completed.

Còn phải kiểm soát:

truck availability

route

warehouse receiving time

unloading capability

và:

container return nếu có.

Đó là lý do trucking luôn phải nằm trong costing từ đầu.

Khi nguồn Đài Loan đáng mua, procurement phải chứng minh được bằng số

Một PO tốt không nên được duyệt bằng câu:

“Supplier này khá ổn.”

Nó nên được chứng minh bằng:

Supplier Price/MT

Tax/MT

Freight/MT

Destination Cost/MT

Truck/MT

Warehouse Landed Cost/MT

và:

Risk Items.

Đó cũng là cách Minh Vân Logistics muốn hỗ trợ doanh nghiệp B2B: biến logistics từ một khoản phí phát sinh sau PO thành một dữ liệu đầu vào của quyết định mua hàng.

Với Nhập khẩu thép từ Đài Loan về Việt Nam, doanh nghiệp càng xác định sớm HS, thuế, weight, container plan và freight thì khoảng cách giữa “giá supplier báo” và “giá thực tế về kho” càng dễ kiểm soát.

📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic

Call Zalo WhatsApp
..... ..... .....
..... ..... .....
...... ......