Nhập khẩu thép từ Ấn Độ về Việt Nam: 7 điểm phải kiểm tra trước PO để tránh đội chi phí

nhập khẩu thép từ Ấn Độ về Việt Nam

Với nhập khẩu thép từ Ấn Độ về Việt Nam, procurement không nên coi quotation của supplier là cơ sở cuối cùng để quyết định mua hàng. Trước khi PO được khóa, doanh nghiệp cần chuyển 7 biến số từ trạng thái “chưa rõ” sang “đã xác nhận”:

Sản phẩm → HS → Form AI → Thuế → Phòng vệ thương mại → Logistics → Customs & Delivery.

Đây là cách tiếp cận thực tế hơn việc kiểm tra từng chứng từ riêng lẻ.

Một quotation có giá FOB rất tốt nhưng vẫn chưa phải một deal tốt nếu:

HS chưa chắc chắn, Form AI chưa được xác nhận, freight/MT cao, container đóng không tối ưu hoặc procurement đang dùng thông tin phòng vệ thương mại đã lỗi thời.

Vì vậy, khi doanh nghiệp xây toàn bộ thủ tục nhập khẩu thép về Việt Nam, nguồn hàng Ấn Độ nên được đánh giá ngay từ giai đoạn sourcing chứ không phải sau khi supplier đã nhận deposit.

Với Minh Vân Logistics, trọng tâm không chỉ là đưa container từ cảng Ấn Độ về Việt Nam. Giá trị nằm ở việc kết nối freight, hồ sơ hải quan và trucking đủ sớm để procurement biết shipment có thực sự khả thi trước khi PO chuyển sang trạng thái confirmed.

Bảng PO Gate: chưa đủ 7 ô này thì chưa nên coi landed cost là final

Thay vì một checklist dài, purchasing có thể sử dụng bảng sau như một “cổng duyệt PO”:

PO Gate Trạng thái cần đạt
Commodity Specification đã rõ
HS Có mã dự kiến đủ cơ sở
C/O Xác định khả năng sử dụng Form AI
Import Duty Đã kiểm tra theo HS và năm nhập khẩu
Trade Remedy Applicable / Not Applicable / Pending
Freight Có cost/container và cost/MT
Customs + Trucking Có kế hoạch trước ETA

Nếu một ô đang là:

UNKNOWN

thì bảng landed cost nên được đánh dấu:

NOT FINAL.

Đây là khác biệt giữa mua thép và quản trị một shipment thép.

1. PO Gate đầu tiên: Supplier đang bán chính xác loại thép nào?

Không bắt đầu bằng HS.

Cũng chưa bắt đầu bằng thuế.

Hãy bắt đầu bằng commodity data.

Một quotation:

Hot Rolled Steel – 500 MT – Origin India

chưa đủ để doanh nghiệp quyết định chính sách nhập khẩu.

Procurement cần khóa những dữ liệu có thể ảnh hưởng tới classification:

Product form

Grade

Standard

Thickness

Width

Coating

Chemical composition nếu liên quan

Coil/plate/sheet/pipe/profile

Manufacturer

và:

weight per unit.

Ví dụ cùng là “steel coil” nhưng:

hot rolled coil

không giống:

cold rolled coil

và cũng không giống:

galvanized coil.

Với hàng Ấn Độ, actual mill cần được xác định sớm

Buyer có thể ký hợp đồng với trading company nhưng hàng được sản xuất bởi một steel mill khác.

Do đó nên phân biệt:

Seller

Exporter

Manufacturer/Mill.

MTC là tài liệu rất hữu ích để kiểm tra:

mill – grade – heat number – composition – standard – test results.

Đừng để lần đầu tiên import team nhìn thấy MTC là khi tàu đã rời Mundra hoặc Nhava Sheva.

Nếu supplier đang chuẩn bị chứng từ, một bộ hồ sơ nhập khẩu thép nên được hình thành từ PO, specification, MTC và draft commercial documents thay vì đợi final documents mới gom lại.

Điều kiện để PO Gate 1 chuyển sang GO

Procurement trả lời được:

“Chúng ta đang nhập chính xác loại thép nào và bằng dữ liệu kỹ thuật nào để chứng minh?”

Nếu câu trả lời vẫn chỉ là:

“Steel coil from India.”

thì chưa đủ.

2. PO Gate HS: đừng biến mã của supplier thành mã mặc định tại Việt Nam

Supplier Ấn Độ có thể gửi HS trên quotation.

Giữ lại.

Nhưng đừng copy ngay sang costing sheet như dữ liệu cuối cùng.

HS phải được kiểm tra theo bản chất thực tế của sản phẩm.

Đặc biệt với Chapter 72–73, classification có thể bị tác động bởi những chi tiết procurement tưởng chỉ thuộc bộ phận kỹ thuật:

carbon/alloy/stainless

rolled condition

width

thickness

surface treatment

coating

seamless/welded

shape/profile

mức độ gia công.

Sai từ bước này có thể kéo theo chuỗi sai:

HS sai

→ thuế sai

→ quy tắc xuất xứ kiểm tra sai

→ trade remedy check sai

→ landed cost sai.

Một cách kiểm tra thực tế hơn

Đừng gửi câu hỏi:

“HS của thép HRC Ấn Độ là gì?”

Hãy gửi:

Product + Grade + Standard + Width + Thickness + Form + Coating + MTC.

Như vậy classification mới bám theo hàng thực tế.

Supplier từng xuất đúng sản phẩm sang Việt Nam có dùng HS cũ được không?

Đó là dữ liệu tham khảo rất tốt.

Nhưng vẫn cần xác nhận PO lần này có thực sự cùng:

specification

dimensions

composition

và:

trạng thái sản phẩm

hay không.

Một PO chỉ thay đổi một vài thông số kỹ thuật cũng có thể cần đánh giá lại.

3. PO Gate C/O: nguồn Ấn Độ cần tập trung vào Form AI

Đây là điểm làm nguồn Ấn Độ khác đáng kể với Nhật Bản hoặc Hàn Quốc.

Trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN – Ấn Độ (AIFTA), chứng nhận xuất xứ ưu đãi là C/O mẫu AI. Hệ thống FTA của Bộ Công Thương cũng xác nhận Form AI là chứng nhận xuất xứ của AIFTA.

Việt Nam hiện áp dụng biểu thuế AIFTA giai đoạn 2022–2027 theo Nghị định 122/2022/NĐ-CP.

Nhưng doanh nghiệp cần tránh suy luận:

India + Form AI = duty 0%.

Không đúng cho mọi HS.

Cần làm theo thứ tự:

HS → thuế AIFTA của năm nhập khẩu → quy tắc xuất xứ → khả năng đáp ứng Form AI.

Form AI không chỉ là việc supplier tick một ô

Theo thông tin hướng dẫn AIFTA của Bộ Công Thương, hàng hóa phải đáp ứng quy tắc xuất xứ tương ứng; ngoài tiêu chí chung, một số hàng áp dụng quy tắc cụ thể mặt hàng.

Do đó purchasing nên hỏi supplier:

Can you provide Form AI for this exact product and origin?

chứ không chỉ:

Do you have C/O?

C/O draft nên được kiểm tra cùng gì?

Không kiểm tra riêng C/O.

Hãy đặt:

Form AI

cạnh:

Invoice

Packing List

MTC

HS dự kiến

và:

manufacturer information.

Mục tiêu là cùng một shipment không có nhiều phiên bản về tên hàng và specification.

Điều kiện để PO Gate 3 chuyển sang GO

Phải biết rõ:

Form AI có dự kiến sử dụng hay không

và:

landed cost sẽ thế nào nếu ưu đãi không được áp dụng.

Tôi khuyến nghị doanh nghiệp luôn giữ hai scenario:

Scenario 1 – AIFTA accepted

Scenario 2 – không sử dụng được ưu đãi.

Nếu PO chỉ hiệu quả ở Scenario 1, C/O trở thành một risk item phải quản trị rất chặt.

4. PO Gate thuế: đừng hỏi “thép Ấn Độ thuế bao nhiêu?”

Câu hỏi này quá rộng.

Thuế nhập khẩu phải gắn với:

mã HS + xuất xứ + C/O + biểu thuế tại thời điểm nhập khẩu.

AIFTA hiện có biểu thuế riêng cho từng năm trong giai đoạn 2022–2027, bao gồm cột thuế suất cho năm 2026 và 2027.

Vì vậy procurement không nên lấy một tỷ lệ từ shipment năm trước rồi copy sang PO năm nay.

Cách lập bảng thuế có giá trị hơn

Thay vì một ô:

Import Tax = 0%

hãy dùng:

Biến Giá trị
HS ______
MFN/normal treatment ______
AIFTA rate ______
Form AI Confirmed / Pending
Trade remedy ______
VAT ______
Tax scenario Base / Risk

Nhìn bảng này management sẽ hiểu ngay mức nào đã chắc chắn và mức nào vẫn phụ thuộc chứng từ.

Giá FOB thấp không có nhiều ý nghĩa nếu landed cost chưa khóa

Giả sử supplier A rẻ hơn supplier B:

USD 20/MT.

Với 1.000 MT:

USD 20.000.

Nghe rất đáng kể.

Nhưng chỉ cần:

  • freight khác;
  • duty khác;
  • container utilization khác;
  • hoặc phát sinh trade remedy;

chênh lệch đó có thể biến mất.

Đây là lý do purchasing nên quản lý:

Landed Cost/MT

thay vì:

Supplier Price/MT.

5. PO Gate phòng vệ thương mại: nguồn Ấn Độ cho thấy tại sao dữ liệu “cũ vài tháng” có thể rất nguy hiểm

Đây là phần đặc biệt đáng chú ý với hàng thép Ấn Độ.

Năm 2024, Việt Nam khởi xướng điều tra chống bán phá giá đối với một số sản phẩm thép cán nóng có xuất xứ từ Ấn Độ và Trung Quốc. Trong tháng 2/2025, biện pháp tạm thời từng được áp dụng trong vụ việc này.

Nếu một procurement manager tra Google vào giai đoạn đó và lưu kết quả vào costing template, họ có thể nghĩ:

“HRC India đang chịu AD.”

Nhưng kết luận cuối cùng đã thay đổi.

Ngày 4/7/2025, Bộ Công Thương ban hành Quyết định 1959/QĐ-BCT và chấm dứt điều tra, không áp thuế chống bán phá giá chính thức đối với một số sản phẩm HRC từ Ấn Độ; thuế chính thức trong quyết định đó áp lên phạm vi HRC Trung Quốc. Quyết định có hiệu lực từ 6/7/2025.

Đây là ví dụ rất tốt để doanh nghiệp thấy:

Trade remedy không phải dữ liệu có thể lưu một lần rồi dùng mãi.

Nhưng cũng không được suy luận ngược

Không nên biến kết luận trên thành:

“Thép Ấn Độ không có phòng vệ thương mại.”

Điều đó cũng sai.

Quyết định AD20 chỉ nói về phạm vi sản phẩm cụ thể của vụ việc đó.

Một commodity khác, một thời điểm khác hoặc một quyết định mới có thể cho kết quả khác.

Doanh nghiệp phải kiểm tra:

Product description

HS

origin

manufacturer/exporter nếu liên quan

effective decision

và:

ngày đăng ký tờ khai.

Quy tắc nội bộ nên dùng

Mỗi PO thép nên có dòng:

TRADE REMEDY CHECKED ON: DD/MM/YYYY

Không chỉ ghi:

No AD.

Như vậy người duyệt PO biết thông tin được kiểm tra vào thời điểm nào.

Đây là một thay đổi nhỏ nhưng rất hữu ích khi thị trường thép có các vụ việc điều tra và rà soát liên tục.

6. PO Gate logistics: hãy tính theo tấn thép, không tính theo “một container”

Ấn Độ ở xa Việt Nam hơn nhiều nguồn cung khu vực Đông Á gần Việt Nam, nên freight có thể trở thành biến số đủ lớn để làm thay đổi quyết định sourcing.

Không nên hỏi:

“Cước India – Vietnam bao nhiêu?”

Cần xác định:

POL

POD

commodity

container type

quantity

G.W./container

cargo ready date

và:

delivery address tại Việt Nam.

Các shipment có thể xuất từ những khu vực cảng khác nhau của Ấn Độ tùy vị trí mill và supplier, vì vậy chỉ biết “Origin India” không đủ để lập logistics cost.

Freight phải quy đổi về USD/MT

Ví dụ giả định:

Logistics international + destination = USD 2.000/container

Nếu container load:

25 MT

→ USD 80/MT.

Nếu chỉ load:

18 MT

→ USD 111,11/MT.

Chênh lệch:

USD 31,11/MT.

Với 500 MT, đó không còn là con số nhỏ.

Khi procurement tính cước vận chuyển thép về Việt Nam, Minh Vân Logistics ưu tiên nhìn từ trọng lượng hàng thực tế, loại container và điểm giao thay vì chỉ đưa ra một Ocean Freight headline.

Steel coil không nên mặc định 40DC vì container lớn hơn

Với hàng tỷ trọng cao, payload thường quan trọng hơn CBM.

Do đó steel coil hoặc plate nặng thường cần đánh giá 20DC trước, trong khi pipe/profile dài có thể tạo bài toán khác.

Container plan phải trả lời được cả hai câu:

Tàu chở được không?

và:

Khi về Việt Nam, xe có kéo được theo phương án dự kiến không?

Đây là lý do freight và trucking không nên được tính bởi hai đội không trao đổi dữ liệu với nhau.

Quotation từ Ấn Độ đã có, nhưng landed cost vẫn còn dấu hỏi?

Nếu procurement đang có:

Quotation / Proforma Invoice / PO draft

cho HRC, CRC, steel coil, plate, stainless steel, pipe, profile hoặc sản phẩm thép khác từ Ấn Độ, đây là thời điểm phù hợp để đưa logistics và customs vào costing.

Thông tin có giá trị nhất gồm:

Commodity – Grade – Standard – Specification – Quantity – G.W. – Manufacturer – Incoterms – POL/POD – Cargo Ready Date – địa chỉ giao hàng tại Việt Nam.

Nếu supplier đã gửi:

MTC + Packing List draft + Form AI draft

thì càng có cơ sở để chuẩn bị shipment sát thực tế.

Minh Vân Logistics có thể phối hợp theo phạm vi doanh nghiệp cần:

International Freight → Customs → Port → Trucking.

Thay vì nhận một mức cước riêng lẻ, procurement có thêm dữ liệu để xác định:

shipment này về kho Việt Nam thực sự tốn bao nhiêu trên mỗi tấn.


7. PO Gate cuối: đừng chờ ETA mới ghép customs với trucking

PO được duyệt không có nghĩa phần khó nhất đã xong.

Từ lúc hàng chạy, doanh nghiệp cần chuyển sang chế độ arrival readiness.

Tức là trước ETA phải biết:

B/L đã ổn chưa?

Invoice/Packing đã final chưa?

Form AI đã phát hành chưa?

MTC có khớp shipment không?

HS dự kiến đã được chuẩn bị chưa?

Trade remedy status còn đúng không?

Dự kiến thuế/cashflow bao nhiêu?

G.W. container bao nhiêu?

Xe và warehouse slot đã tính chưa?

Đây chính là thời điểm phần dịch vụ khai báo hải quan nhập khẩu thép nên được đưa vào cùng lịch tàu, thay vì để broker chỉ nhìn thấy shipment khi Arrival Notice đã xuất hiện.

Hãy đặt một mốc “T-5 ngày ETA”

Ví dụ doanh nghiệp tự quy định:

ETA – 5 ngày: Customs Readiness Review

Kiểm tra:

Documents

HS

Tax

C/O

Trade Remedy

Truck Plan.

Không cần đợi có vấn đề mới họp.

Cách làm này đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp nhập nguyên liệu định kỳ.

Một PO Ấn Độ nên được duyệt thế nào? Dùng mô hình GREEN – AMBER – RED

Đây là điểm tôi muốn bài này khác các bài thị trường trước.

Thay vì checklist “có/không”, procurement có thể chấm trạng thái shipment.

GREEN – có thể tiến hành

Ví dụ:

Specification: Confirmed
HS: Reasonably established
Form AI: Confirmed
Trade Remedy: Checked
Freight: Quoted
Truck: Feasible

PO có thể chuyển sang bước tiếp.

AMBER – có thể thương lượng nhưng chưa nên khóa landed cost

Ví dụ:

Form AI: Supplier says available, draft chưa kiểm tra.

Hoặc:

Trade Remedy: đang xác minh.

Hoặc:

Packing plan: chưa có weight/container.

Doanh nghiệp vẫn có thể làm việc với supplier nhưng management phải biết còn assumption chưa được khóa.

RED – nên dừng trước khi đặt cọc

Ví dụ:

Supplier không cung cấp manufacturer.

Không có specification đủ để kiểm tra HS.

Quotation chỉ ghi “steel product”.

Không biết cảng đi.

Không thể xác nhận origin.

Landed cost chỉ chạy được nếu duty = 0% nhưng C/O chưa rõ.

RED không có nghĩa supplier xấu.

Nó có nghĩa doanh nghiệp chưa có đủ dữ liệu để cam kết một PO có giá trị lớn.

Khi nào nguồn thép Ấn Độ đáng để procurement đưa vào shortlist?

Không phải khi FOB rẻ nhất.

Một nguồn hàng đáng shortlist khi nó tạo được tổ hợp:

Product fit

acceptable landed cost

manageable lead time

clear origin/documentation

logistics feasible

risk within control.

Đây là tiêu chí phù hợp hơn cho doanh nghiệp sản xuất so với việc chỉ xếp supplier từ giá thấp tới giá cao.

Form AI nên được quản trị như một biến tài chính, không chỉ là chứng từ

Nếu ưu đãi AIFTA làm landed cost giảm đáng kể, Form AI không còn là việc riêng của documentation team.

Nó trở thành một biến ảnh hưởng:

margin

cashflow

và:

purchasing decision.

Do đó PO hoặc costing sheet nên có:

C/O Required: YES

Expected Form: AI

Status: Pending / Confirmed

Owner: ______

Deadline: ______

Cách này thực tế hơn rất nhiều so với việc tới lúc tàu chạy purchasing mới email:

“Please send CO.”

Nếu supplier không cấp được Form AI thì có nhập được không?

Không nên đồng nhất:

không có Form AI

với:

không được nhập hàng.

Form AI liên quan đến khả năng hưởng ưu đãi AIFTA khi đáp ứng điều kiện.

Nếu không có hoặc không đủ điều kiện sử dụng, doanh nghiệp cần tính lại treatment thuế phù hợp thay vì mặc định ưu đãi đặc biệt.

Điểm cốt lõi là:

Biết điều đó trước PO.

Nếu pricing vẫn tốt khi không có ưu đãi, procurement vẫn có cơ sở quyết định.

Nếu deal chỉ có lợi khi Form AI mang lại một mức duty cụ thể, supplier phải chứng minh khả năng cung cấp chứng từ sớm.

Vì sao Minh Vân Logistics phù hợp với shipment thép Ấn Độ?

Nguồn Ấn Độ có một đặc điểm rất rõ:

Khoảng cách khiến sai số logistics dễ trở thành sai số purchasing.

Vì vậy giá trị của Minh Vân Logistics không nằm ở việc xuất hiện sau khi PO đã khóa và hỏi:

“ETA ngày nào?”

Cách hiệu quả hơn là tham gia ở những điểm shipment bắt đầu tạo rủi ro chi phí.

Khi supplier đang báo giá: kiểm tra khả năng vận chuyển

Từ:

POL – quantity – packing – G.W. – Incoterms

đã có thể bắt đầu hình dung freight và container plan.

Nếu FOB hấp dẫn nhưng origin logistics khiến freight/MT quá cao, procurement nên biết điều đó trước khi đàm phán xong.

Khi chứng từ bắt đầu hình thành: customs có thể chuẩn bị song song

MTC, Invoice draft, Packing List, Form AI

không cần phải đợi thành bản final hết mới được xem xét.

Dữ liệu commodity càng rõ sớm thì doanh nghiệp càng có nhiều thời gian giải quyết sai khác với supplier.

Khi tàu đang chạy: chuyển từ “theo dõi ETA” sang “chuẩn bị arrival”

Minh Vân Logistics có lợi thế ở việc kết nối:

lịch tàu → hồ sơ → customs → truck plan.

Mục tiêu là khi shipment gần tới Việt Nam, import team biết nó sẽ được xử lý thế nào chứ không chỉ biết nó đang ở đâu.

Khi hàng release: trucking không bắt đầu từ số 0

Với thép nặng, G.W. đã phải được đưa vào kế hoạch trước đó.

Điều này giảm tình trạng:

“Hàng thông rồi nhưng giờ mới tìm phương án xe.”

Đặc biệt với steel coil, plate hoặc các shipment có payload cao, đây là chi tiết vận hành có thể ảnh hưởng trực tiếp đến free time và delivery schedule.

Câu hỏi thường gặp về nhập khẩu thép từ Ấn Độ về Việt Nam

Nhập khẩu thép từ Ấn Độ dùng C/O gì?

Trong AIFTA, chứng nhận xuất xứ ưu đãi là C/O mẫu AI. Việc hưởng ưu đãi vẫn phụ thuộc HS, quy tắc xuất xứ và các điều kiện áp dụng.

Có Form AI thì thép nhập khẩu từ Ấn Độ chắc chắn được thuế 0% không?

Không. Phải tra mức thuế AIFTA của đúng HS trong năm nhập khẩu và kiểm tra hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ tương ứng. Việt Nam áp dụng biểu AIFTA 2022–2027 theo Nghị định 122/2022/NĐ-CP.

Ấn Độ có thuộc RCEP không?

Đối với shipment India – Vietnam, doanh nghiệp nên tập trung kiểm tra cơ chế AIFTA/Form AI thay vì áp dụng logic RCEP của các nguồn như Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc.

HRC từ Ấn Độ hiện có chịu thuế chống bán phá giá của vụ AD20 không?

Theo Quyết định 1959/QĐ-BCT năm 2025, Việt Nam chấm dứt điều tra và không áp thuế chống bán phá giá chính thức đối với phần HRC có xuất xứ Ấn Độ trong vụ AD20.

Điều này không có nghĩa mọi loại thép Ấn Độ đều không có rủi ro phòng vệ thương mại; từng commodity và thời điểm phải được kiểm tra riêng.

Có nên lấy HS do supplier Ấn Độ cung cấp?

Có thể dùng làm dữ liệu tham khảo, nhưng importer nên xác định lại từ specification và các tài liệu kỹ thuật của hàng thực tế.

Có cần MTC khi nhập thép Ấn Độ?

MTC không nên được hiểu là giấy bắt buộc chung cho mọi sản phẩm thép, nhưng là supporting document rất hữu ích để xác định manufacturer, grade, standard, composition và heat data.

Nên mua FOB hay CIF từ Ấn Độ?

Không có lựa chọn đúng cho mọi shipment. FOB giúp buyer chủ động freight hơn; CIF giảm phần việc tổ chức freight từ phía buyer nhưng cần kiểm tra kỹ destination charges, schedule và điều kiện đầu nhập. Nên so bằng delivered cost/MT.

Steel coil Ấn Độ nên dùng 20DC hay 40DC?

Với hàng tỷ trọng cao, 20DC thường cần được đánh giá trước do vấn đề payload. Tuy nhiên phải dựa vào weight/coil, packing plan, carrier và trucking thực tế.

Khi nào nên gửi chứng từ cho Minh Vân Logistics?

Ngay khi có PO draft hoặc booking đã có thể bắt đầu. Không cần chờ tàu cập Việt Nam mới gửi Invoice, Packing List, MTC và C/O draft.

Đừng quyết định nguồn Ấn Độ bằng câu hỏi “giá bao nhiêu một tấn?”

Một sourcing decision tốt hơn phải trả lời:

Bao nhiêu một tấn về tới kho?

và:

Con số đó dựa trên assumption nào?

Đối với nhập khẩu thép từ Ấn Độ về Việt Nam, hãy để management nhìn rõ 7 trạng thái trước PO:

Commodity – HS – Form AI – Import Duty – Trade Remedy – Freight – Customs/Delivery.

Khi cả 7 đã chuyển sang GREEN, procurement không còn mua hàng chỉ bằng niềm tin vào quotation của supplier.

Doanh nghiệp đang mua bằng một shipment plan có thể kiểm soát.

Đó là vị trí Minh Vân Logistics muốn đứng trong chuỗi nhập khẩu: không phải chỉ xuất hiện ở cảng để xử lý bước cuối, mà kết nối logistics quốc tế, thủ tục hải quan và trucking đủ sớm để doanh nghiệp kiểm soát chi phí trước khi những chi phí đó thực sự phát sinh.

Call Zalo WhatsApp
..... ..... .....
..... ..... .....
...... ......