Cước Air Freight Shenzhen – TP.HCM: 9 Dữ Liệu Doanh Nghiệp Cần Gửi Để Nhận Rate Sát Shipment

cước air freight Shenzhen TPHCM

Cước Air Freight Shenzhen TPHCM là một trong những khoản doanh nghiệp nhập khẩu cần xác định khi vận chuyển linh kiện điện tử, máy móc, phụ tùng và nguyên vật liệu từ Thâm Quyến về sân bay Tân Sơn Nhất. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp chỉ nhận được báo giá sơ bộ vì dữ liệu shipment chưa hoàn chỉnh.

Một nhà máy tại Bình Dương cần nhập gấp 18 kiện linh kiện từ Shenzhen để kịp lịch sản xuất. Supplier thông báo hàng đã sẵn sàng, Gross Weight khoảng 280 kg. Bộ phận Purchasing lập tức yêu cầu cước Air Freight, nhưng chưa có kích thước từng kiện sau đóng gói, chưa xác nhận hàng có pin hay không và cũng chưa làm rõ thời điểm nhà máy cần nhận hàng.

Đơn vị logistics có thể đưa ra rate tham khảo, nhưng chưa đủ cơ sở xác nhận tổng chi phí và phương án vận chuyển.

Vấn đề thực sự của doanh nghiệp không chỉ là cước Air Freight Shenzhen – TP.HCM bao nhiêu USD/kg, mà là làm thế nào nhận được báo giá có thể sử dụng để phê duyệt ngân sách và booking, hạn chế thay đổi khi hàng chuẩn bị bay.

Minh Vân Logistics hỗ trợ khách hàng B2B đánh giá phương án vận tải hàng không, kiểm tra dữ liệu shipment, phối hợp thủ tục hải quan nhập khẩu và giao hàng về kho hoặc nhà máy theo nhu cầu.

Trả lời nhanh: Để nhận báo giá Air Freight Shenzhen – TP.HCM sát thực tế, doanh nghiệp cần cung cấp 9 nhóm thông tin: sân bay đi/đến, tên hàng, số kiện, Gross Weight, kích thước đóng gói, tính chất đặc biệt của hàng, Cargo Ready Date, Incoterms và địa chỉ giao nhận kèm deadline. Tổng chi phí cần được tính trên Chargeable Weight và phạm vi dịch vụ, không chỉ trên đơn giá USD/kg.

📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008

1. Tình huống B2B: Purchasing cần chốt rate nhưng supplier chưa có Final Packing List

Trong hoạt động nhập khẩu linh kiện từ Trung Quốc, việc supplier thông báo hàng đã sẵn sàng không đồng nghĩa doanh nghiệp đã có đủ dữ liệu để xác nhận cước hàng không.

Tình huống giả định tại nhà máy Bình Dương

Bộ phận Purchasing nhận được thông tin:

  • Supplier tại Shenzhen.
  • Hàng: linh kiện điện tử công nghiệp.
  • Tổng số kiện dự kiến: 18.
  • Gross Weight dự kiến: 280 kg.
  • Nhà máy cần nhận hàng trong tuần.
  • Điều kiện mua bán: FCA Shenzhen.

Nhân viên mua hàng gửi yêu cầu báo giá với nội dung:

“Shenzhen – Ho Chi Minh, 280 kg, electronic parts. Please quote air freight urgently.”

Yêu cầu này vẫn thiếu nhiều dữ liệu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quotation.

Những thông tin chưa được làm rõ

Chưa có kích thước kiện: Không thể xác định chính xác trọng lượng thể tích.

Chưa có tình trạng đóng gói cuối cùng: Gross Weight và Dimensions có thể thay đổi.

Chưa rõ mặt hàng có pin: Cần kiểm tra điều kiện vận chuyển đặc biệt nếu có pin lithium.

Chưa có Cargo Ready Date chính xác: Không thể đánh giá khả năng giao hàng lên chuyến bay dự kiến.

Chưa xác định Factory Deadline: Chưa biết phương án được chọn có đáp ứng lịch sản xuất hay không.

Chưa làm rõ phạm vi quotation: Airport-to-Airport hay bao gồm thủ tục hải quan và trucking đến Bình Dương?

Hệ quả

Bộ phận Purchasing có thể nhận được một con số USD/kg, nhưng khó xác định đó có phải là chi phí cuối cùng hay không.

Nếu sau đó Final Packing List thể hiện thể tích lớn hơn dự kiến, Chargeable Weight thay đổi, ngân sách vận chuyển phải được tính lại.

Nếu hàng có đặc tính đặc biệt hoặc ngày hàng sẵn thay đổi, lịch booking cũng cần xem xét lại.

Bài học: Một báo giá nhanh chưa chắc là báo giá có thể chốt. Doanh nghiệp cần cung cấp đúng thông tin ngay từ đầu để giảm số lần sửa quotation.

2. Shenzhen – TP.HCM: Xác định đúng sân bay trước khi xin giá

Shenzhen là trung tâm sản xuất và công nghệ lớn tại Trung Quốc, với nhiều nhà cung cấp linh kiện điện tử, thiết bị công nghiệp và sản phẩm phục vụ nhà máy.

Đối với hàng vận chuyển bằng đường hàng không, doanh nghiệp cần làm rõ điểm xuất phát thực tế.

Thông tin Mã IATA Vai trò
Shenzhen Bao’an International Airport SZX Sân bay hàng hóa tại Shenzhen
Tan Son Nhat International Airport SGN Sân bay đến tại TP.HCM

Tuy nhiên, hàng đặt tại Shenzhen không mặc nhiên phải xuất qua SZX.

Tùy địa chỉ supplier, loại hàng, lịch khai thác và điều kiện dịch vụ, đơn vị logistics có thể cần đánh giá các phương án sân bay khác trong khu vực.

Vì sao cần xác định Airport of Departure?

Vì địa điểm xuất phát ảnh hưởng đến:

  • Phí pickup và vận chuyển đầu Trung Quốc.
  • Thời gian giao hàng vào kho hàng không.
  • Cargo Cut-off.
  • Khả năng tiếp nhận hàng.
  • Lịch vận chuyển và mức rate.
  • Các khoản handling hoặc chuyển tiếp liên quan.

Đặc biệt, khi supplier nằm tại Longhua, Bao’an hoặc Longgang, việc cung cấp địa chỉ lấy hàng thực tế có ý nghĩa hơn chỉ ghi “Shenzhen” trong email yêu cầu báo giá.

Doanh nghiệp nên gửi địa chỉ supplier và để phương án sân bay xuất được kiểm tra trước khi xác nhận quotation.

3. Chín dữ liệu quan trọng để nhận cước Air Freight Shenzhen – TP.HCM chính xác

Đây là checklist nên được bộ phận Purchasing chuẩn hóa trước khi gửi yêu cầu cho forwarder.

STT Thông tin Dữ liệu cần gửi Vì sao quan trọng?
1 Airport SZX – SGN hoặc địa chỉ pickup Xác định tuyến vận chuyển
2 Commodity Tên hàng, model, công dụng Kiểm tra điều kiện vận tải
3 Packages Số kiện, loại bao bì Xác định quy cách lô hàng
4 Gross Weight Tổng kg thực tế/dự kiến Cơ sở tính trọng lượng
5 Dimensions Dài × rộng × cao từng kiện Tính Volume Weight
6 Cargo Characteristics Pin, hóa chất, nam châm, yêu cầu bảo quản Kiểm tra khả năng tiếp nhận
7 Cargo Ready Date Ngày, giờ hàng có thể bàn giao Kiểm tra lịch vận chuyển
8 Incoterms EXW, FCA, CPT, CIP… Xác định trách nhiệm chi phí
9 Delivery & Deadline Địa chỉ nhận và ngày cần giao Tính Total Cost và tiến độ

Dữ liệu nào cần ưu tiên nếu đang xin giá gấp?

Nhóm phải có để tính rate: Số kiện, Gross Weight, Dimensions, Commodity, Cargo Ready Date và sân bay/địa chỉ xuất phát.

Nhóm phải có để xác nhận tổng chi phí: Incoterms, địa chỉ giao hàng, phạm vi dịch vụ và thông tin đặc biệt của hàng.

Nhóm phải có để đánh giá tiến độ: Factory Deadline và tình trạng hàng thực tế tại supplier.

Mẫu enquiry gửi forwarder

Subject: Air Freight RFQ – Shenzhen to Ho Chi Minh – 18 Cartons

Field Example
Origin Shenzhen, China
Destination SGN, Ho Chi Minh City
Commodity Industrial Electronic Components
Quantity 18 cartons
Gross Weight 280 kg
Dimensions 60 × 50 × 40 cm/carton
Cargo Ready Date 12 November 2026
Incoterms FCA Shenzhen
Battery / DG No, subject to supplier confirmation
Final Delivery Factory in Binh Duong
Required Delivery 16 November 2026
Service Air Freight + Customs + Delivery

Đây là bộ dữ liệu giả định để minh họa cách gửi yêu cầu, không phải shipment thực tế hoặc cam kết về thời gian giao hàng.

Những tài liệu nên đính kèm

Ngoài bảng dữ liệu, doanh nghiệp có thể gửi Proforma Invoice, Draft Packing List, hình ảnh hàng đóng gói, Catalogue hoặc Datasheet khi mặt hàng cần kiểm tra kỹ.

Nếu supplier chưa có Final Packing List, cần ghi rõ số liệu nào đang là estimated và thời điểm có thể cập nhật.

Không nên trình duyệt một báo giá dựa trên trọng lượng dự kiến như chi phí đã được xác nhận cuối cùng.

4. Chargeable Weight: Một dữ liệu sai có thể làm thay đổi cả bảng cước

Trong vận tải hàng không, doanh nghiệp không nhất thiết được tính cước theo số kilogram trên cân.

Đơn vị vận tải còn xem xét thể tích mà kiện hàng chiếm trong khoang máy bay.

Gross Weight

Là trọng lượng thực tế của lô hàng sau đóng gói.

Volumetric Weight

Là trọng lượng quy đổi từ kích thước kiện hàng.

Công thức phổ biến trong vận tải hàng không:

Volumetric Weight (kg) = Dài × Rộng × Cao (cm) / 6.000

Chargeable Weight

Thông thường là mức lớn hơn giữa tổng Gross Weight và tổng Volumetric Weight, sau khi áp dụng các quy tắc tính cước, mức tối thiểu và làm tròn theo dịch vụ.

Ví dụ: Gross Weight 280 kg nhưng tính cước 360 kg

Giả sử shipment có 18 thùng carton, mỗi thùng kích thước 60 × 50 × 40 cm.

Trọng lượng thể tích một kiện:

60 × 50 × 40 / 6.000 = 20 kg.

Tổng 18 kiện:

18 × 20 = 360 kg.

Chỉ tiêu Kết quả
Gross Weight 280 kg
Volumetric Weight 360 kg
Chargeable Weight minh họa 360 kg
Chênh lệch so với Gross Weight 80 kg
Mức tăng cơ sở tính cước Khoảng 28,6%

Nếu mức Air Freight giả định là 3 USD/kg, cước tính trên 280 kg là 840 USD, trong khi cước tính trên 360 kg là 1.080 USD.

Chênh lệch 240 USD chỉ từ cách xác định trọng lượng tính cước.

Ví dụ này giả định cùng đơn giá, chưa xét mức giá theo ngưỡng trọng lượng, minimum charge, phụ phí hoặc thay đổi điều kiện booking.

Doanh nghiệp cần yêu cầu xác nhận gì?

  • Kích thước sau khi đóng gói.
  • Tổng số kiện thực tế.
  • Trọng lượng từng nhóm kiện.
  • Hệ số quy đổi áp dụng.
  • Quy tắc làm tròn.
  • Mức weight break đang sử dụng.
  • Thời điểm đo lại tại kho hàng.

Với hàng có nhiều loại kiện, cần cộng thể tích toàn bộ các kiện rồi đối chiếu với tổng trọng lượng thực tế theo quy tắc áp dụng, không mặc định cộng số lớn hơn của từng kiện riêng lẻ.

5. Checklist kiểm tra quotation: Vì sao rate rẻ nhất chưa chắc là tổng chi phí thấp nhất?

Sau khi nhận đầy đủ dữ liệu, doanh nghiệp có thể đối chiếu các quotation theo cùng một phạm vi dịch vụ.

Ví dụ, hai đơn vị cùng báo tuyến Shenzhen – SGN nhưng một báo giá bao gồm phụ phí hàng không, trong khi đơn vị còn lại tách Fuel và Security Surcharge thành các khoản riêng.

Nếu chỉ so sánh USD/kg, Purchasing có thể lựa chọn sai.

Ví dụ giả định cho shipment 360 kg Chargeable Weight

Khoản mục Báo giá A Báo giá B
Air Freight 1.008 USD 1.080 USD
Airline Surcharges 140 USD 60 USD
Handling / chứng từ đầu đến 90 USD 70 USD
Dịch vụ hải quan 55 USD 55 USD
Trucking về Bình Dương 100 USD 100 USD
Tổng cộng 1.393 USD 1.365 USD

Bảng sử dụng số giả định, không phải báo giá Minh Vân Logistics hoặc giá thị trường hiện hành. Giả định không có phí đầu xuất thuộc trách nhiệm người mua và những khoản trên chưa được tính trùng.

Dù Air Freight của phương án A thấp hơn, tổng chi phí lại cao hơn 28 USD.

Tuy nhiên, không nên kết luận phương án B luôn tốt hơn nếu chưa kiểm tra lịch vận chuyển, Cargo Ready Date và khả năng giao hàng về nhà máy.

Bốn điều phải thể hiện rõ trong báo giá

Chi phí: Air Freight, phụ phí đã bao gồm và khoản chưa bao gồm.

Trọng lượng: Chargeable Weight và cơ sở tính.

Tiến độ: Lịch dự kiến, Cargo Cut-off và thời gian giao cuối.

Điều kiện áp dụng: Rate Validity, loại hàng, phạm vi dịch vụ và điều kiện thay đổi.

Đối với khách hàng đã có lịch sản xuất, quotation phù hợp là quotation thể hiện đủ cơ sở để doanh nghiệp đánh giá cả chi phí và thời gian nhận hàng.

NHẬN BÁO GIÁ AIR FREIGHT SHENZHEN – TP.HCM TỪ MINH VÂN LOGISTICS

Đừng Chỉ Gửi Gross Weight – Hãy Nhận Báo Giá Sát Shipment

Supplier đã có hàng tại Shenzhen? Purchasing cần chốt ngân sách, trong khi nhà máy đang chờ linh kiện hoặc phụ tùng?

Minh Vân Logistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra thông tin shipment, đánh giá Chargeable Weight, phối hợp phương án vận tải hàng không, rà soát chứng từ và thủ tục hải quan nhập khẩu.

Doanh nghiệp có thể gửi Final Packing List hoặc dữ liệu đóng gói dự kiến, tên hàng, Cargo Ready Date, Incoterms và địa chỉ giao nhận để được tư vấn.

Điền thông tin vào biểu mẫu bên dưới để yêu cầu báo giá theo lô hàng thực tế.


6. Hàng đến Tân Sơn Nhất đúng ETA nhưng nhà máy vẫn nhận trễ: Nguyên nhân nằm ở đâu?

Một shipment có thể hoàn tất chặng vận tải quốc tế đúng kế hoạch nhưng vẫn gặp vấn đề sau khi hàng đến SGN.

Đây là điểm doanh nghiệp B2B cần chú ý, đặc biệt đối với những lô hàng phục vụ dây chuyền sản xuất.

Trường hợp 1: Invoice mô tả hàng chưa rõ

Invoice chỉ ghi “Electronic Parts” nhưng hàng thực tế gồm nhiều module có công dụng khác nhau.

Bộ phận xuất nhập khẩu cần kiểm tra Catalogue, Model hoặc Datasheet để xác định thông tin phục vụ khai báo.

Trường hợp 2: AWB và Packing List chưa thống nhất

Sai số kiện, trọng lượng hoặc tên người nhận có thể tạo thêm công việc đối chiếu và điều chỉnh.

Trường hợp Packing List lệch Invoice cần được làm rõ dựa trên số lượng sản phẩm, số kiện và nội dung chứng từ, không nên mặc định mọi sai khác đều có mức độ nghiêm trọng như nhau.

Trường hợp 3: Chưa kiểm tra chính sách mặt hàng

Một số hàng điện tử, thiết bị chuyên dụng hoặc sản phẩm có tính chất đặc biệt có thể chịu yêu cầu quản lý hoặc kiểm tra chuyên ngành.

Điểm quan trọng là phải nhận diện yêu cầu ngay từ giai đoạn chuẩn bị shipment.

Trường hợp 4: Phát sinh vấn đề về trị giá

Nếu doanh nghiệp cần giải trình giá mua hoặc những khoản liên quan đến giao dịch, việc chuẩn bị hồ sơ tham vấn trị giá hải quan có thể đòi hỏi hợp đồng, PO, chứng từ thanh toán, báo giá và các tài liệu liên quan.

Trường hợp 5: Chưa bố trí xe giao hàng

Hàng đã đủ điều kiện nhận nhưng nhà máy không có lịch tiếp nhận hoặc phương án xe phù hợp.

Doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh kế hoạch giao, kéo dài thời gian lưu hàng và phát sinh chi phí theo điều kiện kho.

ETA là thời điểm máy bay dự kiến đến sân bay. Factory Delivery mới là mốc thực sự có ý nghĩa đối với sản xuất.

Với shipment nhập khẩu tại TP.HCM, việc phối hợp dịch vụ khai báo hải quan sân bay Tân Sơn Nhất từ trước khi hàng đến giúp doanh nghiệp chủ động rà soát những điểm có thể ảnh hưởng tiến độ.

7. Với hàng linh kiện Shenzhen, kiểm soát HS Code và trị giá cần bắt đầu từ Purchase Order

Với hàng linh kiện Shenzhen, kiểm soát HS Code và trị giá cần bắt đầu từ Purchase Order

Đối với doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, nhựa kỹ thuật, phụ tùng hoặc thiết bị OEM/ODM, một shipment có thể liên quan đến những thông tin không thể hiện đầy đủ trên Invoice.

Máy móc và linh kiện có nhiều model

Những sản phẩm có tên thương mại gần giống nhau vẫn có thể khác chức năng hoặc cấu tạo.

Doanh nghiệp cần đối chiếu model, thông số và tài liệu kỹ thuật khi chuẩn bị dữ liệu phục vụ phân loại HS.

Case study nhập khẩu hàng công nghiệp của Minh Vân cho thấy việc xác định bản chất sản phẩm cần dựa trên cấu tạo, công dụng và hồ sơ phù hợp thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.

Hàng được sản xuất bằng khuôn do người mua cung cấp

Một nhà máy đặt supplier Shenzhen gia công chi tiết nhựa và đã thanh toán riêng Mold Fee hoặc Tooling Fee.

Khi nhập khẩu thành phẩm, doanh nghiệp cần kiểm tra khoản trợ giúp có thuộc diện điều chỉnh trị giá hay không.

Việc xác định Mold Fee, Tooling Fee trong trị giá hải quan cần có căn cứ về quyền sở hữu khuôn, bên cung cấp, việc sử dụng để sản xuất hàng nhập khẩu và phương pháp phân bổ.

Không nên mặc định khoản phí nằm ngoài Invoice thì không liên quan đến trị giá hải quan.

Linh kiện gắn với hợp đồng bản quyền

Một số doanh nghiệp nhập khẩu thiết bị hoặc linh kiện có khoản phí Royalty hoặc License Fee trả riêng cho chủ sở hữu công nghệ.

Khi đó, phí bản quyền trong trị giá hải quan cần được rà soát dựa trên điều kiện của giao dịch, mối liên hệ với hàng nhập khẩu và việc khoản phí đã nằm trong giá hay chưa.

Đây là vấn đề có thể ảnh hưởng đến ngân sách thuế của doanh nghiệp, đặc biệt với nhà máy FDI.

Chứng từ xuất xứ và ưu đãi thuế

Nếu doanh nghiệp dự kiến áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt, cần kiểm tra quy tắc xuất xứ và chứng từ theo hiệp định áp dụng.

Trong trường hợp C/O sai số Invoice, việc đối chiếu thông tin giao dịch cần được thực hiện trước khi kết luận chứng từ không thể sử dụng.

Đối với hàng Air Freight, thời gian vận chuyển ngắn khiến việc kiểm tra trước khi hàng xuất phát càng quan trọng.

8. Doanh nghiệp nên chuẩn bị Shipment Data Sheet như thế nào để không phải hỏi giá nhiều lần?

Với các doanh nghiệp nhập khẩu thường xuyên từ Shenzhen, em khuyến nghị thiết lập một bảng dữ liệu shipment thống nhất giữa Purchasing, Supplier và Import–Export.

Cấu trúc Shipment Data Sheet

Nhóm dữ liệu Nội dung quản lý Bộ phận phụ trách
Purchase Order PO, supplier, Incoterms Purchasing
Product Model, Part Number, công dụng Purchasing / Kỹ thuật
Packing Số kiện, Gross Weight, Dimensions Supplier
Cargo Status Ready Date, tình trạng đóng gói Supplier
Cargo Compliance Pin, hóa chất, nam châm, yêu cầu đặc biệt Supplier / Kỹ thuật
Logistics Airport, quotation, booking Import–Export
Customs Invoice, Packing List, HS, C/O Import–Export
Delivery Nhà máy, deadline, người nhận Kho / Sản xuất

Nguyên tắc quản trị

Mỗi shipment nên có một mã tham chiếu gắn với PO.

Khi supplier cập nhật Packing List, bộ phận Import–Export cần biết dữ liệu nào thay đổi, đặc biệt là số kiện, kích thước, trọng lượng và tính chất hàng.

Bộ phận kỹ thuật nên xác nhận thông số sản phẩm trước khi hoàn thiện hồ sơ đối với những hàng cần phân loại chi tiết.

Bộ phận sản xuất cần cung cấp Factory Deadline đủ sớm, để Purchasing và Import–Export đánh giá phương án vận tải có thực sự cần gấp hay không.

Khi dữ liệu được kiểm soát từ đầu, doanh nghiệp có thể giảm việc xin lại rate, sửa booking và xử lý hồ sơ vào thời điểm hàng sắp đến.

9. Nên chọn phương án Air Freight nhanh nhất hay Total Cost thấp nhất?

ên chọn phương án Air Freight nhanh nhất hay Total Cost thấp nhất?

Đối với khách hàng B2B, đây không phải lựa chọn tuyệt đối.

Doanh nghiệp cần xác định shipment thuộc nhóm nào.

Nhóm A: Linh kiện phục vụ sản xuất khẩn cấp

Khi việc thiếu hàng có thể dẫn đến dừng dây chuyền hoặc ảnh hưởng đơn hàng, doanh nghiệp cần ưu tiên kiểm tra phương án đáp ứng deadline.

Tuy nhiên, phải xác nhận khả năng tiếp nhận, thông quan và giao nội địa, không chỉ chọn chuyến có ETA sớm.

Nhóm B: Hàng dự phòng và vật tư thay thế

Nếu còn đủ tồn kho, doanh nghiệp có thể cân nhắc lịch vận chuyển và ngân sách phù hợp hơn.

Nhóm C: Hàng giá trị cao, khối lượng nhỏ

Cần đánh giá chi phí vận tải trong tương quan với trị giá hàng, yêu cầu bảo quản và thời gian cần nhận.

Nhóm D: Hàng số lượng lớn, không gấp

Vận tải hàng không có thể không phải phương án kinh tế nhất.

Doanh nghiệp có thể cân nhắc hình thức vận chuyển khác, tùy mặt hàng, khối lượng, địa điểm và thời hạn giao.

Câu hỏi quyết định

Nếu hàng đến muộn thêm hai ngày, doanh nghiệp sẽ phát sinh những chi phí gì?

Nếu chi phí giao muộn đáng kể so với chênh lệch vận chuyển, phương án Air Freight nhanh hơn có thể đáng cân nhắc.

Nếu hàng không gấp, doanh nghiệp nên ưu tiên phương án cân bằng chi phí và thời gian.

Đặc biệt, không nên chọn hình thức vận chuyển chỉ dựa vào cảm giác “hàng gấp”, mà cần có deadline cụ thể và dữ liệu để so sánh.

10. Minh Vân Logistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát Air Freight Shenzhen – TP.HCM như thế nào?

Minh Vân Logistics cung cấp dịch vụ vận tải quốc tế, thủ tục hải quan và các hoạt động giao nhận liên quan theo phạm vi khách hàng yêu cầu.

Đối với shipment hàng không, doanh nghiệp có thể phối hợp các công đoạn dưới một kế hoạch tổng thể.

Tiếp nhận và rà soát dữ liệu lô hàng

Kiểm tra Commodity, Packages, Gross Weight, Dimensions, Cargo Ready Date, Incoterms và địa điểm nhận hàng.

Đánh giá phương án vận chuyển

Xác định dữ liệu làm cơ sở báo giá, lịch vận chuyển dự kiến và những yêu cầu cần xác nhận.

Kiểm tra Chargeable Weight

Rà soát trọng lượng tính cước và điều kiện quotation để doanh nghiệp chủ động hơn khi lập ngân sách.

Rà soát hồ sơ nhập khẩu

Phối hợp kiểm tra Invoice, Packing List, AWB, Catalogue, HS Code và những chứng từ khác theo đặc điểm hàng hóa.

Phối hợp thủ tục hải quan

Đánh giá hồ sơ và thực hiện các công việc khai báo theo phạm vi dịch vụ đã thống nhất.

Kết nối giao nhận nội địa

Khi hàng đủ điều kiện nhận, phối hợp đưa hàng từ Tân Sơn Nhất đến kho hoặc nhà máy theo yêu cầu.

Đối với khách hàng tại TP.HCM và khu vực phía Nam, dịch vụ logistics Tân Bình của Minh Vân được định hướng kết hợp vận tải quốc tế, hải quan sân bay và giao nhận nội địa.

Giải pháp Minh Vân Logistics hướng đến là kết nối Freight – Customs – Delivery, giúp khách hàng có cơ sở kiểm soát tiến độ và phạm vi chi phí thay vì chỉ nhận một mức USD/kg.

11. Câu hỏi thường gặp về cước Air Freight Shenzhen TPHCM

Cước Air Freight Shenzhen TP.HCM hiện nay bao nhiêu USD/kg?

Giá cước phụ thuộc Chargeable Weight, loại hàng, ngày hàng sẵn, phương án vận tải, lịch bay và điều kiện quotation. Doanh nghiệp cần gửi thông tin shipment để nhận rate có hiệu lực theo thời điểm thực tế.

Xin giá Air Freight Shenzhen – TP.HCM cần gửi gì?

Cần gửi sân bay hoặc địa chỉ lấy hàng, Commodity, số kiện, Gross Weight, Dimensions, tính chất đặc biệt, Cargo Ready Date, Incoterms và địa chỉ giao nhận kèm deadline.

SZX và SGN là sân bay nào?

SZX là Shenzhen Bao’an International Airport tại Trung Quốc. SGN là Tan Son Nhat International Airport tại TP.HCM.

Hàng nặng 280 kg có thể bị tính cước 360 kg không?

Có. Nếu tổng trọng lượng thể tích của shipment là 360 kg và cao hơn Gross Weight, Chargeable Weight thông thường có thể được xác định trên 360 kg theo điều kiện tính cước.

Vì sao báo giá ban đầu khác cước thực tế?

Có thể do thay đổi kích thước kiện, trọng lượng, điều kiện đóng gói, phụ phí, lịch vận tải hoặc phạm vi dịch vụ so với thông tin ban đầu.

Air Freight Shenzhen – TP.HCM mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc ngày hàng sẵn, pickup, lịch vận chuyển, khả năng tiếp nhận, xử lý đầu đến, thủ tục hải quan và giao nội địa. Cần xác nhận theo shipment, không mặc định một thời gian Door-to-Door cố định.

Có thể giao hàng từ Tân Sơn Nhất về Bình Dương hoặc Đồng Nai không?

Doanh nghiệp có thể yêu cầu Minh Vân Logistics đánh giá dịch vụ kết hợp Air Freight, hải quan và giao nhận theo địa chỉ nhà máy.

Hàng có pin lithium có đi Air Freight được không?

Một số loại hàng có thể được vận chuyển nếu đáp ứng các yêu cầu về phân loại, đóng gói, chứng từ và điều kiện tiếp nhận. Cần kiểm tra chi tiết trước booking.

Airport-to-Airport có bao gồm phí hải quan không?

Không mặc định. Các khoản đã bao gồm phải được thể hiện trong quotation.

Giá rẻ nhất có phải lựa chọn tốt nhất?

Không nhất thiết. Cần so sánh cùng Chargeable Weight, phụ phí, phạm vi dịch vụ và khả năng đáp ứng deadline của nhà máy.

Có cần Final Packing List trước khi yêu cầu báo giá không?

Có Final Packing List giúp báo giá chính xác hơn. Nếu hàng chưa đóng gói xong, doanh nghiệp vẫn có thể yêu cầu rate dự kiến nhưng phải ghi rõ dữ liệu estimated và cập nhật khi có số liệu cuối cùng.

12. Minh Vân Logistics – Đối Tác Air Freight Shenzhen TP.HCM Cho Doanh Nghiệp B2B

Cước Air Freight Shenzhen TP.HCM không nên được xác định chỉ bằng một mức USD/kg. Với nhà máy FDI, doanh nghiệp sản xuất và công ty thương mại, việc nhận báo giá sát shipment cần bắt đầu từ dữ liệu hàng hóa đầy đủ, Chargeable Weight rõ ràng và kế hoạch giao hàng thực tế.

Khi Purchasing, Supplier và Import–Export phối hợp thống nhất, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc xin rate, phê duyệt ngân sách, kiểm soát chứng từ và tổ chức nhận hàng.

Minh Vân Logistics hỗ trợ kết nối các khâu: Kiểm tra shipment → Đánh giá phương án Air Freight → Rà soát cước và phụ phí → Phối hợp booking → Hỗ trợ thủ tục hải quan → Giao nhận về nhà máy.

Doanh nghiệp đang có hàng tại Shenzhen, cần vận chuyển linh kiện điện tử, thiết bị công nghiệp hoặc phụ tùng về TP.HCM có thể liên hệ Minh Vân Logistics để được tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

CÔNG TY CP GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ MINH VÂN

📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic

Minh Vân Logistics – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong vận tải quốc tế và thủ tục hải quan.

Bài viết cùng chủ đề:

Call Zalo WhatsApp
..... ..... .....
..... ..... .....
...... ......