Phí bản quyền trị giá hải quan là vấn đề doanh nghiệp nhập khẩu cần kiểm tra kỹ khi mua máy móc, thiết bị, linh kiện, hàng hóa mang nhãn hiệu hoặc công nghệ từ nước ngoài và đồng thời phải thanh toán phí bản quyền (Royalty Fee), phí giấy phép (License Fee) cho đối tác.
Một nhà máy FDI tại Bắc Ninh nhập khẩu dây chuyền sản xuất từ Trung Quốc với giá Invoice 500.000 USD. Ngoài tiền mua thiết bị, doanh nghiệp còn ký hợp đồng trả 30.000 USD phí sử dụng công nghệ cho chủ sở hữu sáng chế ở nước ngoài.
Bộ phận Purchasing cho rằng 30.000 USD không phải tiền mua máy nên không cần khai hải quan. Kế toán lại xác định đây là khoản chi phí sử dụng quyền sở hữu trí tuệ. Trong khi đó, bộ phận Import–Export lo ngại nếu không khai báo, doanh nghiệp có thể bị truy thu thuế sau thông quan.
Vậy khoản phí này có phải cộng vào trị giá hải quan không? Nếu doanh nghiệp trả phí bản quyền sau khi máy móc đã nhập khẩu thì xử lý thế nào?
Trả lời nhanh: Phí bản quyền không tự động phải cộng vào trị giá hải quan. Theo Điều 14 Thông tư 39/2015/TT-BTC, được sửa đổi bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC, khoản phí bản quyền hoặc phí giấy phép phải được xem xét điều chỉnh cộng khi đồng thời đáp ứng ba điều kiện:
- Khoản phí liên quan đến hàng hóa nhập khẩu đang xác định trị giá.
- Người mua phải thanh toán khoản phí như một điều kiện của giao dịch mua bán hàng hóa nhập khẩu.
- Khoản phí chưa được tính trong giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán của hàng hóa nhập khẩu.
Doanh nghiệp cần có căn cứ xác định và phân bổ khoản phí theo quy định, không được cộng trùng hoặc loại trừ chỉ dựa trên tên gọi của hợp đồng.
Minh Vân Logistics hỗ trợ doanh nghiệp rà soát hồ sơ trị giá, kiểm tra những khoản chi phí liên quan đến nhập khẩu, phối hợp chuẩn bị chứng từ và tư vấn thủ tục hải quan nhằm hạn chế rủi ro phát sinh nghĩa vụ thuế ngoài dự kiến.
📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
1. Phí bản quyền trong hoạt động nhập khẩu là gì?
Phí bản quyền (Royalty Fee) là khoản tiền người mua thanh toán trực tiếp hoặc gián tiếp cho chủ thể quyền sở hữu trí tuệ để được sử dụng hoặc nhận chuyển giao quyền sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ.
Trong giao dịch nhập khẩu B2B, các khoản chi có thể liên quan đến:
- Quyền sử dụng nhãn hiệu của sản phẩm nhập khẩu.
- Quyền sử dụng sáng chế hoặc bí quyết kỹ thuật.
- Quyền sử dụng kiểu dáng công nghiệp.
- Quyền sử dụng công nghệ gắn với máy móc, thiết bị.
- Quyền đối với phần mềm hoặc đối tượng sở hữu trí tuệ khác liên quan đến hàng hóa.
- Những khoản phí giấy phép theo hợp đồng với đối tác nước ngoài.
Tuy nhiên, không phải khoản chi nào có tên “License Fee” hoặc “Royalty Fee” cũng thuộc diện cộng vào trị giá hải quan.
Doanh nghiệp cần xác định bản chất quyền được cấp, hàng hóa liên quan và những điều kiện của giao dịch.
Ví dụ, một nhà máy nhập khẩu thiết bị đã hoàn chỉnh và trả phí để sử dụng sáng chế được tích hợp trong thiết bị có thể khác với một doanh nghiệp mua hàng thông thường nhưng trả thêm phí cho hoạt động quảng cáo độc lập tại Việt Nam.
Đối với máy móc công nghiệp, việc kiểm tra cấu tạo, công nghệ, HS Code và các tài liệu kỹ thuật trước khi nhập khẩu là bước hữu ích để xác định chính xác bản chất hàng hóa và những chi phí có liên quan.
2. Ba điều kiện bắt buộc cần kiểm tra trước khi cộng phí bản quyền vào trị giá hải quan

Điều kiện 1: Khoản phí bản quyền phải liên quan đến hàng hóa nhập khẩu
Đây là điều kiện đầu tiên.
Doanh nghiệp cần làm rõ quyền sở hữu trí tuệ được cấp có liên quan trực tiếp đến sản phẩm đang nhập khẩu hay không.
Một số tình huống cần xem xét gồm:
- Nhập khẩu sản phẩm mang nhãn hiệu được cấp phép.
- Nhập khẩu máy móc chế tạo để ứng dụng sáng chế.
- Nhập khẩu hàng hóa được sản xuất theo bí quyết kỹ thuật thuộc phạm vi cấp phép.
- Nhập khẩu thiết bị tích hợp công nghệ thuộc quyền sở hữu trí tuệ.
Không nên kết luận chỉ dựa trên việc doanh nghiệp có một hợp đồng license với cùng tập đoàn.
Cần đối chiếu đối tượng hợp đồng với hàng hóa cụ thể.
Điều kiện 2: Thanh toán phí bản quyền là điều kiện của giao dịch mua bán
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất.
Doanh nghiệp cần xác định liệu người mua có thể mua hoặc nhận hàng nhập khẩu nếu không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản phí bản quyền hay không.
Ví dụ, một nhà sản xuất nước ngoài chỉ được bán thiết bị cho doanh nghiệp Việt Nam nếu doanh nghiệp có hợp đồng license hợp lệ với chủ sở hữu công nghệ.
Trong trường hợp này, cần xem xét khoản phí có phải điều kiện của giao dịch nhập khẩu theo quy định.
Điều kiện mua bán có thể được thể hiện trong:
- Sales Contract.
- License Agreement.
- Technology Agreement.
- Thỏa thuận ba bên.
- Những điều khoản ràng buộc giữa nhà sản xuất và chủ sở hữu quyền.
- Các tài liệu giao dịch thực tế.
Lưu ý: Phí được trả cho một công ty thứ ba không có nghĩa khoản phí đó được loại trừ khỏi trị giá hải quan.
Nếu điều kiện pháp lý được đáp ứng, khoản thanh toán gián tiếp vẫn có thể phải xem xét điều chỉnh cộng.
Điều kiện 3: Khoản phí chưa được tính trong giá thực tế của hàng hóa
Doanh nghiệp phải xác định khoản bản quyền đã nằm trong đơn giá Invoice hay chưa.
Nếu giá mua 500.000 USD đã bao gồm toàn bộ phí cấp phép thuộc phạm vi giao dịch, không được cộng lại cùng khoản phí đó lần thứ hai.
Ngược lại, nếu Invoice chỉ phản ánh giá thiết bị còn phí bản quyền phải trả riêng theo hợp đồng khác, cần xem xét hai điều kiện còn lại trước khi xác định phần phải cộng.
Tóm lại, khoản phí bản quyền chỉ được điều chỉnh cộng khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện của pháp luật, không phải cứ thanh toán riêng là phải cộng.
3. Những trường hợp phí bản quyền có thể phải cộng vào trị giá hải quan
3.1. Nhập khẩu hàng hóa mang nhãn hiệu được cấp phép
Một doanh nghiệp nhập khẩu sản phẩm mang thương hiệu nước ngoài và trả phí cho chủ sở hữu nhãn hiệu.
Cần kiểm tra hàng nhập khẩu có gắn nhãn hiệu, cách thức kinh doanh sau nhập khẩu và điều kiện thanh toán phí.
3.2. Nhập khẩu máy móc sử dụng sáng chế
Một nhà máy nhập khẩu thiết bị được thiết kế để ứng dụng công nghệ có bản quyền.
Nếu khoản phí sử dụng sáng chế liên quan đến thiết bị và là điều kiện của giao dịch, có thể phải điều chỉnh cộng.
3.3. Nhập khẩu linh kiện sản xuất theo bí quyết kỹ thuật
Nhà cung cấp sản xuất linh kiện theo tiêu chuẩn kỹ thuật của chủ sở hữu quyền.
Doanh nghiệp nhập khẩu đồng thời có nghĩa vụ thanh toán phí license theo thỏa thuận.
Cần đánh giá mối liên hệ giữa khoản phí, linh kiện và điều kiện mua bán.
3.4. Phí bản quyền trả theo doanh thu bán hàng
Một số hợp đồng yêu cầu doanh nghiệp trả tỷ lệ phần trăm trên doanh thu sản phẩm sau nhập khẩu.
Do khoản phí chưa xác định tại thời điểm mở tờ khai, cần xem xét quy định khai báo và bổ sung sau khi phát sinh khoản thanh toán thực tế.
3.5. Phí bản quyền trả cho công ty mẹ hoặc đơn vị cùng tập đoàn
Đối với doanh nghiệp FDI, một khoản royalty có thể được trả cho công ty mẹ ở nước ngoài.
Tuy nhiên, việc các bên có quan hệ liên kết không tự động chứng minh khoản phí phải cộng.
Doanh nghiệp cần phân tích hợp đồng, hàng hóa, quyền được cấp và điều kiện mua bán thực tế.
4. Những trường hợp phí bản quyền không phải cộng vào trị giá hải quan
Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý những trường hợp được loại trừ theo quy định.
Phí để thực hiện quyền tái sản xuất tại Việt Nam
Khoản tiền trả cho quyền tái sản xuất hàng hóa nhập khẩu tại Việt Nam có thể thuộc trường hợp không phải cộng theo quy định.
Ví dụ, nhập một mẫu sản phẩm và được cấp quyền sản xuất các bản sao tại Việt Nam.
Cần phân biệt tiền mua mẫu hàng nhập khẩu với khoản phí cấp quyền tái sản xuất.
Phí phân phối hoặc bán lại không phải điều kiện của giao dịch nhập khẩu
Nếu doanh nghiệp trả phí cho quyền phân phối hoặc bán lại sản phẩm nhưng khoản thanh toán không phải điều kiện mua bán hàng hóa nhập khẩu, có thể thuộc trường hợp không phải cộng.
Phí sử dụng quyền không liên quan đến hàng nhập khẩu
Ví dụ, doanh nghiệp trả phí license cho một hoạt động hoàn toàn độc lập với máy móc hoặc sản phẩm đang nhập khẩu.
Khi đó phải có căn cứ chứng minh sự tách biệt.
Khoản phí đã nằm trong giá mua
Nếu đã được tính trong giá thực tế thanh toán của hàng hóa, không được cộng trùng.
Cần lưu ý: Nếu phí cho quyền tái sản xuất hoặc phân phối đã nằm trong giá thực tế thanh toán, việc không phải điều chỉnh cộng không đồng nghĩa doanh nghiệp được tự động trừ khoản phí đó khỏi giá đã khai.
5. Bảng phân biệt nhanh những khoản phí bản quyền cần kiểm tra
| Tình huống | Hướng đánh giá |
|---|---|
| Phí dùng nhãn hiệu trên hàng nhập khẩu | Kiểm tra đầy đủ ba điều kiện |
| Phí sáng chế dùng trong thiết bị nhập khẩu | Có thể phải cộng |
| Phí license là điều kiện để supplier bán hàng | Yếu tố quan trọng cần xem xét |
| Phí trả cho công ty mẹ | Không mặc định phải cộng |
| Phí phân phối không phải điều kiện mua bán | Có thể không phải cộng |
| Phí quyền tái sản xuất tại Việt Nam | Xem xét trường hợp loại trừ |
| Phí đã nằm trong Invoice | Không cộng trùng |
| Phí trả theo doanh thu sau nhập khẩu | Kiểm tra thủ tục khai bổ sung |
| Phí liên quan nhiều sản phẩm và dịch vụ | Cần xác định, phân bổ có căn cứ |
Bảng mang tính định hướng. Kết luận phải dựa trên hợp đồng và chứng từ thực tế.
6. Ví dụ tính phí bản quyền vào trị giá hải quan của lô máy móc nhập khẩu
Tình huống giả định
Một nhà máy tại Bắc Ninh nhập khẩu dây chuyền sản xuất từ Trung Quốc.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Giá thiết bị theo Invoice | 500.000 USD |
| Phí bản quyền trả riêng | 30.000 USD |
| Điều kiện mua bán | Giả định phí đáp ứng ba điều kiện |
| Các khoản điều chỉnh khác | Giả định bằng 0 |
| Trị giá hải quan sau điều chỉnh | 530.000 USD |
Giả sử phí bản quyền 30.000 USD đáp ứng đầy đủ điều kiện cộng và không có khoản điều chỉnh khác, phần trị giá tăng thêm là 30.000 USD.
Nếu thuế suất nhập khẩu giả định là 5%, số thuế nhập khẩu tăng thêm do khoản bản quyền sẽ là:
30.000 USD × 5% = 1.500 USD.
Đây là ví dụ minh họa, chưa bao gồm ảnh hưởng đến thuế GTGT nhập khẩu hoặc các nghĩa vụ liên quan.
Điều gì xảy ra nếu doanh nghiệp không khai khoản phí phải cộng?
Nếu khoản phí thực tế thuộc diện phải cộng nhưng không được khai báo đúng, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro khi kiểm tra trị giá, tham vấn hoặc kiểm tra sau thông quan.
Các hệ quả có thể bao gồm khai bổ sung, ấn định hoặc truy thu thuế, tiền chậm nộp và xử lý vi phạm nếu có căn cứ.
Đối với shipment có giá trị lớn, doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ giải trình và chứng từ phục vụ tham vấn trị giá hải quan từ trước khi phát sinh yêu cầu kiểm tra.
7. Phí bản quyền trả sau thông quan có phải khai bổ sung không?
Có, nếu khoản phí thuộc diện phải cộng vào trị giá hải quan và được xác định hoặc thanh toán sau thời điểm đăng ký tờ khai.
Theo quy định tại Thông tư 60/2019/TT-BTC, việc khai báo được xử lý theo khả năng xác định khoản phí tại thời điểm đăng ký tờ khai.
Nếu đã xác định được phí bản quyền khi mở tờ khai
Doanh nghiệp thực hiện khai báo khoản phí thuộc diện phải cộng theo quy định và tính thuế tương ứng.
Nếu chưa xác định được khoản phí
Ví dụ, hợp đồng quy định trả 3% doanh thu bán hàng sau nhập khẩu.
Khi đăng ký tờ khai, doanh nghiệp cần khai rõ lý do chưa xác định được khoản phí ở phần thông tin trị giá theo quy định.
Trong thời hạn 05 ngày kể từ ngày thực trả khoản phí, người khai thực hiện khai bổ sung sau thông quan và nộp đủ số thuế liên quan theo quy định áp dụng.
Ví dụ thực tế về cách quản lý
Doanh nghiệp nhập một lô thiết bị trong tháng 3.
Hợp đồng license quy định phí bản quyền được tính theo kết quả kinh doanh và thanh toán vào tháng 9.
Bộ phận kế toán cần chuyển thông tin phí thực trả cho bộ phận Import–Export ngay khi phát sinh thanh toán, để xác định tờ khai liên quan và thực hiện nghĩa vụ trong thời hạn áp dụng.
Không nên đợi đến kỳ quyết toán năm mới kiểm tra khoản royalty có phải khai bổ sung trị giá hải quan hay không.
8. Minh Vân Logistics hỗ trợ doanh nghiệp rà soát phí bản quyền trị giá hải quan như thế nào?
Đối với doanh nghiệp B2B, đặc biệt là các nhà máy FDI, khoản phí license thường do bộ phận pháp chế, tài chính hoặc kế toán quản lý.
Trong khi đó, bộ phận xuất nhập khẩu thường chỉ nhận Commercial Invoice, Packing List và Bill of Lading.
Nếu các phòng ban không phối hợp, những khoản phí liên quan đến hàng nhập khẩu có thể chưa được kiểm tra đầy đủ khi mở tờ khai.
Minh Vân Logistics hỗ trợ doanh nghiệp kết nối thông tin chứng từ, trị giá, thuế và thủ tục hải quan, nhằm giảm nguy cơ thiếu dữ liệu trong quá trình khai báo.
Rà soát Commercial Invoice và điều kiện mua bán
Hỗ trợ kiểm tra trị giá, Incoterms và những khoản chi phí cần xác minh.
Đối chiếu hợp đồng license và hàng hóa
Phối hợp xác định những thông tin doanh nghiệp cần làm rõ từ hợp đồng bản quyền, đối tượng quyền và hàng hóa nhập khẩu.
Kiểm tra cơ sở xác định trị giá
Hỗ trợ rà soát những khoản có thể phải cộng, các khoản đã nằm trong giá và những tài liệu cần chuẩn bị.
Phối hợp với Purchasing và kế toán
Giúp doanh nghiệp xác định thông tin cần tập hợp từ các bộ phận để hoàn thiện hồ sơ hải quan.
Tư vấn thủ tục khai bổ sung
Với khoản phí xác định sau thông quan, Minh Vân Logistics hỗ trợ đánh giá phạm vi dịch vụ và những bước hồ sơ cần thực hiện theo quy định.
Kết nối Freight – Customs – Trucking
Ngoài nghiệp vụ hải quan, Minh Vân Logistics cung cấp dịch vụ vận tải quốc tế và giao nhận nội địa.
Với các doanh nghiệp nhập khẩu dây chuyền, máy móc và nguyên vật liệu thường xuyên, việc phối hợp dữ liệu từ trước ETA giúp chủ động hơn về tiến độ và nghĩa vụ nhập khẩu.
Doanh nghiệp có thể tham khảo Case study kiểm soát chứng từ và phương án nhập khẩu máy móc lần đầu để thấy tầm quan trọng của việc chuẩn bị hồ sơ trước khi hàng về cảng.
DOANH NGHIỆP ĐANG TRẢ ROYALTY HOẶC LICENSE FEE CHO ĐỐI TÁC NƯỚC NGOÀI?
Minh Vân Logistics – Tư Vấn Trị Giá Hải Quan Và Báo Giá Logistics B2B
Nhập khẩu máy móc, thiết bị, linh kiện mang công nghệ hoặc nhãn hiệu nước ngoài nhưng chưa rõ khoản phí bản quyền có phải cộng vào trị giá hải quan?
Doanh nghiệp đã thanh toán phí license sau thông quan hoặc cần chuẩn bị chứng từ để giải trình với cơ quan hải quan?
Minh Vân Logistics hỗ trợ rà soát hồ sơ nhập khẩu, đối chiếu những khoản phí liên quan, tư vấn thủ tục trị giá hải quan và phối hợp vận tải, giao nhận theo nhu cầu thực tế.
Hãy gửi Commercial Invoice, Sales Contract, thông tin License Agreement và mô tả lô hàng để được đánh giá phạm vi hỗ trợ.
Điền thông tin vào biểu mẫu bên dưới để nhận tư vấn và báo giá!
9. Checklist 10 tài liệu cần chuẩn bị khi kiểm tra phí bản quyền nhập khẩu
| Tài liệu | Mục đích |
|---|---|
| Sales Contract | Xác định điều kiện mua hàng |
| Commercial Invoice | Kiểm tra giá hàng |
| License Agreement | Xác định quyền được cấp |
| Technology Agreement | Kiểm tra phạm vi công nghệ |
| Hợp đồng hoặc thỏa thuận ba bên | Xác định điều kiện thanh toán |
| Purchase Order | Đối chiếu giao dịch |
| Catalogue / Specification | Chứng minh liên hệ với hàng nhập |
| Chứng từ thanh toán royalty | Xác minh khoản phí thực trả |
| Tài liệu phân bổ phí | Xác định khoản liên quan từng hàng hóa |
| Tờ khai hải quan | Kiểm tra khoản đã khai và nghĩa vụ bổ sung |
Trong trường hợp khoản phí liên quan nhiều sản phẩm hoặc gồm cả dịch vụ không liên quan đến hàng nhập khẩu, cần chuẩn bị dữ liệu phân bổ khách quan, có căn cứ.
Nếu không thể xác định, tách biệt các khoản phí theo quy định, việc áp dụng phương pháp trị giá giao dịch có thể gặp vướng mắc.
Doanh nghiệp cũng nên đồng bộ hồ sơ trị giá với kế hoạch nhập khẩu và kiểm soát cước vận chuyển theo điều kiện FOB để xác định đầy đủ các thành phần chi phí.
10. Sáu sai lầm doanh nghiệp cần tránh khi khai phí bản quyền
Sai lầm 1: Mặc định mọi khoản Royalty Fee đều phải cộng
Phải kiểm tra đầy đủ điều kiện pháp luật và bản chất giao dịch.
Sai lầm 2: Không khai vì phí được trả cho công ty thứ ba
Khoản phí trả cho chủ sở hữu quyền ở nước ngoài vẫn có thể phải cộng nếu đáp ứng điều kiện.
Sai lầm 3: Không kiểm tra phí đã nằm trong Invoice
Điều này có thể dẫn đến cộng trùng và xác định trị giá không chính xác.
Sai lầm 4: Không phân bổ khoản phí liên quan nhiều mặt hàng
Đặc biệt với doanh nghiệp nhập nhiều model, dòng sản phẩm hoặc nhiều shipment, cần có cơ sở xác định phần phí liên quan từng nhóm hàng.
Sai lầm 5: Đợi quyết toán năm mới xử lý Royalty Fee
Với khoản phí thuộc diện phải cộng nhưng chưa xác định được khi mở tờ khai, cần theo dõi thời điểm thực trả để thực hiện khai bổ sung đúng thời hạn.
Sai lầm 6: Bộ phận kế toán không trao đổi với Import–Export
Đây là rủi ro quản trị thường gặp khi hợp đồng license và chứng từ nhập khẩu được lưu ở hai bộ phận khác nhau.
Một khoản thanh toán được kế toán ghi nhận đúng chưa chắc đã được xử lý đầy đủ về trị giá hải quan.
11. Câu hỏi thường gặp về phí bản quyền và trị giá hải quan
Phí bản quyền có phải cộng vào trị giá hải quan không?
Có, nếu khoản phí đáp ứng đầy đủ các điều kiện về mối liên hệ với hàng nhập khẩu, điều kiện mua bán và chưa nằm trong giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán.
Phí License Fee trả cho công ty mẹ có phải cộng không?
Không tự động. Cần xác định bản chất khoản phí, mối liên hệ với hàng nhập khẩu và điều kiện của giao dịch.
Phí bản quyền trả sau thông quan có phải khai bổ sung không?
Có, nếu thuộc diện phải cộng. Với trường hợp chưa xác định được khoản phí tại thời điểm đăng ký tờ khai, cần thực hiện thủ tục khai bổ sung theo thời hạn áp dụng.
Phí bản quyền theo doanh thu có phải cộng không?
Có thể. Doanh nghiệp cần xác định điều kiện cộng, cơ chế tính phí, cơ sở phân bổ và nghĩa vụ khai bổ sung sau khi khoản phí được xác định.
Phí sử dụng nhãn hiệu có phải cộng không?
Phụ thuộc điều kiện của giao dịch và những quy định liên quan đến việc sử dụng nhãn hiệu trên hàng nhập khẩu.
Phí phân phối độc quyền có phải cộng không?
Nếu khoản phí chỉ liên quan đến quyền phân phối hoặc bán lại và không phải điều kiện mua bán hàng nhập khẩu, có thể thuộc trường hợp không phải cộng.
Phí sử dụng phần mềm có phải cộng vào trị giá hải quan máy móc không?
Cần phân tích cụ thể. Nếu phần mềm hoặc quyền sử dụng công nghệ liên quan trực tiếp đến thiết bị nhập khẩu, phải tiếp tục kiểm tra điều kiện mua bán và phạm vi khoản phí. Không thể kết luận chung cho mọi phần mềm.
Phí bản quyền đã tính trong Invoice có cộng lần nữa không?
Không. Không được cộng trùng khoản phí đã được tính trong giá thực tế của hàng hóa.
Không khai phí bản quyền có thể bị truy thu thuế không?
Có thể, nếu khoản phí thuộc diện phải cộng nhưng người khai không thực hiện đúng nghĩa vụ và cơ quan hải quan xác định có chênh lệch thuế.
Minh Vân Logistics có hỗ trợ doanh nghiệp rà soát khoản phí License Fee không?
Doanh nghiệp có thể gửi bộ chứng từ và thông tin giao dịch để Minh Vân Logistics đánh giá phạm vi hỗ trợ kiểm tra hồ sơ trị giá, thủ tục hải quan và logistics liên quan.
12. Minh Vân Logistics – Kiểm Soát Trị Giá Hải Quan Ngay Từ Khi Ký Hợp Đồng
Phí bản quyền có phải cộng vào trị giá hải quan hay không phụ thuộc bản chất giao dịch, không chỉ dựa trên tên gọi của khoản chi.
Đối với doanh nghiệp FDI, nhà máy sản xuất và đơn vị nhập khẩu công nghệ, việc rà soát License Agreement cùng Sales Contract ngay từ đầu có thể giúp giảm nguy cơ phát sinh nghĩa vụ thuế ngoài dự kiến.
Minh Vân Logistics hướng đến quy trình hỗ trợ: Kiểm tra hợp đồng → Rà soát Invoice và phí bản quyền → Đánh giá điều kiện trị giá → Chuẩn bị hồ sơ hải quan → Phối hợp thông quan → Giao hàng về nhà máy.
Doanh nghiệp đang nhập khẩu máy móc, thiết bị, linh kiện hoặc hàng hóa có thanh toán royalty cho đối tác nước ngoài có thể liên hệ Minh Vân Logistics để được tư vấn theo tình trạng thực tế.
CÔNG TY CP GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ MINH VÂN
📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic
Minh Vân Logistics – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong vận tải quốc tế và thủ tục hải quan.
- HS Code Máy Đóng Gói Mới Nhất 2026 – Tra Cứu Mã HS Chính Xác, Thuế Nhập Khẩu & VAT
- Hàng Bị Tắc Biên: Doanh Nghiệp Đang Mất Bao Nhiêu Tiền Mỗi Ngày?
- Vận Chuyển Trung Quốc Về Việt Nam Nhanh Chóng – Giải Pháp Logistics Hiệu Quả Cho Doanh Nghiệp
- Airway Bill Là Gì? Cách Kiểm Tra Và Sử Dụng AWB Khi Làm Thủ Tục Hải Quan
- Dịch Vụ Logistics Tại Long An – Giải Pháp Cho Doanh Nghiệp Xuất Nhập Khẩu
















