Nhập khẩu thép từ Nhật Bản về Việt Nam không khó vì thiếu lựa chọn ưu đãi thuế. Ngược lại, bài toán của doanh nghiệp là có quá nhiều cơ chế cần so sánh: VJEPA, AJCEP, CPTPP và RCEP.
Nếu procurement chỉ yêu cầu supplier:
“Please provide Japan C/O.”
thì vẫn chưa đủ để biết shipment đang sử dụng phương án thuế tốt nhất.
Một PO HRC, CRC, stainless steel, steel plate, steel pipe hay steel profile từ Nhật Bản nên được kiểm tra theo chuỗi:
Specification → HS → FTA/C/O → thuế → phòng vệ thương mại → freight → customs → trucking.
Chỉ khi những biến số này được đặt lên cùng một bảng, doanh nghiệp mới biết giá một tấn thép thực sự về tới kho Việt Nam là bao nhiêu.
Vì vậy, với doanh nghiệp đang sourcing tại Nhật Bản, phần mua hàng nên được đặt trong toàn bộ thủ tục nhập khẩu thép về Việt Nam thay vì procurement chốt PO trước, logistics booking sau và customs chỉ nhận hồ sơ khi tàu đã gần cập cảng.
Đó cũng là hướng Minh Vân Logistics triển khai với khách hàng B2B: kết nối logistics quốc tế + thủ tục hải quan + trucking trên cùng một shipment thay vì xử lý từng công đoạn rời rạc.
Vì sao Nhập khẩu thép từ Nhật Bản về Việt Nam cần kiểm tra FTA ngay từ lúc hỏi giá?
Việt Nam hiện có nhiều khung ưu đãi thương mại liên quan trực tiếp tới hàng có xuất xứ Nhật Bản.
VJEPA có biểu thuế ưu đãi đặc biệt giai đoạn 2022–2028 theo Nghị định 124/2022/NĐ-CP; AJCEP có biểu thuế giai đoạn 2022–2028 theo Nghị định 120/2022/NĐ-CP. Nhật Bản cũng thuộc CPTPP, với biểu thuế của Việt Nam giai đoạn 2022–2027, và RCEP, cũng có biểu thuế giai đoạn 2022–2027.
Điều này tạo ra một bài toán rất khác so với việc chỉ hỏi:
“Thuế thép Nhật là bao nhiêu?”
Câu hỏi có giá trị hơn là:
“Với HS này, năm nhập khẩu này và supplier này, cơ chế xuất xứ nào phù hợp nhất?”
Không phải FTA nào cũng cho cùng mức thuế ở cùng một HS.
Và không phải mức thuế thấp nhất trên biểu cũng tự động áp dụng được nếu hàng hóa không đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ.
8 điểm doanh nghiệp phải kiểm tra trước khi Nhập khẩu thép từ Nhật Bản về Việt Nam
Thay vì xử lý shipment theo từng phòng ban, doanh nghiệp có thể dùng 8 điểm dưới đây như một PO Gate.
Nếu một điểm còn chưa rõ, landed cost chưa nên được coi là final.
1. Khóa specification trước khi khóa HS
Với steel import, tên thương mại thường không đủ.
Quotation:
Japanese Steel Coil – 100 MT
chưa thể dùng để chốt HS hay thuế.
Import team nên có ít nhất:
| Dữ liệu | Ví dụ |
|---|---|
| Product | Cold-Rolled Steel Coil |
| Grade | SPCC |
| Standard | JIS G3141 |
| Form | Coil |
| Thickness | 1.0 mm |
| Width | 1,219 mm |
| Surface | Uncoated |
| Origin | Japan |
| Manufacturer | Mill cụ thể |
| Weight | X MT/coil |
Với stainless steel, cần chemical composition.
Với coated steel, cần loại coating.
Với pipe/tube, cần:
seamless/welded + OD + wall thickness + length.
Với structural steel:
section + dimensions + length + trạng thái gia công.
Vì sao specification quan trọng đến vậy?
Bởi một thay đổi nhỏ có thể làm hướng classification thay đổi.
Ví dụ:
hot rolled
khác:
cold rolled.
uncoated
khác:
galvanized/coated.
width ≥ 600 mm
có thể khác:
width < 600 mm.
Do đó quy trình nên bắt đầu từ:
Product Data → HS
không phải:
Supplier HS → cố làm chứng từ cho khớp mã.
2. HS supplier Nhật Bản cung cấp chỉ nên là một dữ liệu tham khảo
Supplier Nhật có thể ghi HS trên quotation, Invoice hoặc chứng từ xuất xứ.
Doanh nghiệp Việt Nam vẫn nên kiểm tra lại.
Lý do đơn giản:
HS ở cấp quốc tế có phần thống nhất, nhưng phân nhóm chi tiết và cách áp dụng tại nước nhập khẩu phải được đối chiếu với hàng thực tế và danh mục của Việt Nam.
Đặc biệt nếu PO hiện tại khác shipment trước về:
- grade;
- thickness;
- width;
- coating;
- thành phần;
- mức độ gia công.
Không nên copy HS của PO cũ chỉ vì tên sản phẩm giống nhau.
Một nguyên tắc rất hữu ích
Đừng hỏi:
“HS của Japanese steel coil là gì?”
Hãy hỏi:
“HS của sản phẩm có specification này là gì?”
Đó mới là cách giảm sai số từ đầu.
3. Nhật Bản có tới 4 hướng ưu đãi cần so trước khi chọn C/O

Đây là điểm khiến bài toán Japan sourcing đáng để procurement làm kỹ.
VJEPA – C/O Form VJ
VJEPA là Hiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam – Nhật Bản.
Hệ thống văn bản xuất xứ hiện hành của Bộ Công Thương vẫn ghi nhận C/O mẫu VJ cho VJEPA.
Biểu thuế VJEPA hiện hành của Việt Nam áp dụng cho giai đoạn 2022–2028.
AJCEP – C/O Form AJ
AJCEP là Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện ASEAN – Nhật Bản.
Quy định của Việt Nam sử dụng C/O mẫu AJ trong cơ chế AJCEP, và biểu thuế hiện hành được ban hành cho giai đoạn 2022–2028.
CPTPP
Nhật Bản và Việt Nam đều là thành viên CPTPP.
CPTPP có cơ chế chứng nhận xuất xứ riêng theo quy tắc của hiệp định; Bộ Công Thương đã ban hành và hợp nhất quy tắc xuất xứ CPTPP, còn biểu thuế ưu đãi của Việt Nam hiện áp dụng giai đoạn 2022–2027.
RCEP
Nhật Bản cũng nằm trong RCEP.
Việt Nam có biểu thuế ưu đãi RCEP giai đoạn 2022–2027.
VJ, AJ, CPTPP hay RCEP: chọn cơ chế nào?
Không chọn theo thói quen.
Cũng không chọn đơn giản vì supplier nói:
“We normally issue VJ.”
Procurement nên lập bảng:
| Tiêu chí | VJEPA | AJCEP | CPTPP | RCEP |
|---|---|---|---|---|
| HS của sản phẩm | Kiểm tra | Kiểm tra | Kiểm tra | Kiểm tra |
| Thuế năm nhập khẩu | So sánh | So sánh | So sánh | So sánh |
| Quy tắc xuất xứ | Kiểm tra | Kiểm tra | Kiểm tra | Kiểm tra |
| Supplier đáp ứng | Xác nhận | Xác nhận | Xác nhận | Xác nhận |
| Chứng từ | VJ | AJ | Theo CPTPP | Theo RCEP |
Sau đó mới đưa mức thuế vào landed cost.
Đây là lỗi procurement rất dễ mắc
Supplier nói:
“C/O available.”
Procurement lập tức dùng:
0% duty
trong file costing.
Đó là bước nhảy quá nhanh.
Phải làm:
HS → tariff schedule → origin rule → chứng từ đáp ứng → duty.
Không phải:
Có C/O → mặc định 0%.
4. C/O phải được kiểm tra khi còn draft, không đợi bản final
Với shipment giá trị cao, đây là một bước nhỏ nhưng rất đáng làm.
Import team nên đối chiếu:
Exporter
Importer/Consignee
Invoice Number
Product Description
HS
Quantity/Weight
Origin Criterion
và dữ liệu shipment.
Sau đó so tiếp với:
Invoice + Packing List + MTC + B/L draft.
Một bộ hồ sơ nhập khẩu thép được chuẩn bị ngay từ trước ETD giúp doanh nghiệp phát hiện những điểm không thống nhất khi supplier vẫn còn thời gian chỉnh chứng từ.
Đừng để bốn file mô tả bốn sản phẩm khác nhau
Ví dụ:
Invoice:
Cold Rolled Steel Coil SPCC
C/O:
Steel Sheet
MTC:
SPCC-SD
Packing List:
CRC Coil
Không phải mọi khác biệt về wording đều đồng nghĩa sai, nhưng nếu commodity không thể được nhận diện nhất quán thì import team nên làm rõ trước khi khai.
5. MTC của hàng Nhật không chỉ để bộ phận QC giữ
Mill Test Certificate có giá trị rất lớn với customs preparation.
Nó có thể giúp xác nhận:
Mill
Grade
Standard
Heat Number
Chemical Composition
Mechanical Properties
Dimensions
và khả năng trace hàng.
Đặc biệt quan trọng với stainless/alloy steel
Tên:
SUS304
rất hữu ích.
Nhưng để hiểu vật liệu đầy đủ hơn, composition trên MTC mới là dữ liệu kỹ thuật quan trọng.
Vì vậy MTC không nên nằm riêng trong email của QC.
Purchasing, import team và đơn vị hải quan nên có quyền tiếp cận phiên bản phù hợp với shipment.
6. Đừng bỏ qua phòng vệ thương mại chỉ vì hàng xuất xứ Nhật Bản
Một suy nghĩ dễ gặp là:
“Nhật Bản là nguồn hàng ổn định nên chắc không có vấn đề trade remedy.”
Không nên dùng xuất xứ để suy luận như vậy.
Biện pháp phòng vệ thương mại phải kiểm tra theo:
product scope
HS
specification
origin
manufacturer/exporter
và:
quyết định đang hiệu lực tại thời điểm nhập khẩu.
Danh mục các vụ việc phòng vệ thay đổi theo thời gian, nên doanh nghiệp cần kiểm tra tại thời điểm lập PO thay vì lấy tình trạng của shipment cũ làm kết luận cho shipment mới. Cổng Cục Phòng vệ thương mại hiện vẫn cập nhật liên tục các vụ điều tra, rà soát và biện pháp đang áp dụng.
Một lưu ý quan trọng
HS chỉ là một công cụ để khoanh vùng.
Không nên nói:
“HS này không có trong Excel nên chắc chắn không bị.”
Cần đọc cả description/product scope của quyết định.
7. Logistics Nhật – Việt Nam phải được tính theo USD/MT, không chỉ USD/container
Đây là phần giúp procurement nhìn đúng giá nguồn hàng Nhật.
Một quotation freight thường cho:
USD X/20DC
nhưng procurement nên chuyển thành:
USD/MT delivered.
Ví dụ:
Freight + destination logistics:
USD 1.600/container
Cargo:
25 MT
→ USD 64/MT.
Nếu chỉ load được:
18 MT
→ USD 88,89/MT.
Cùng một freight/container nhưng unit cost đã rất khác.
Steel coil Nhật thường nên kiểm tra 20DC trước
Với hàng tỷ trọng lớn, vấn đề thường là payload hơn CBM.
Nhưng không nên coi:
“Steel coil = luôn 20DC.”
Pipe, profile hoặc hàng dài có thể phù hợp 40DC.
Steel structure hoặc hàng OOG có thể cần:
Open Top
Flat Rack
hoặc phương án đặc thù.
Vì vậy khi tính cước vận chuyển thép về Việt Nam, doanh nghiệp nên cung cấp:
POL + POD + container type + G.W. + weight per coil/piece + cargo ready date.
Với nguồn Nhật, cảng đi cũng ảnh hưởng costing
Không nên chỉ ghi:
Japan → Vietnam.
Cần xác định port thực tế của supplier/mill và delivery arrangement.
Một quotation logistics chỉ đáng dùng cho PO khi nó được xây trên đúng:
POL → POD → cargo weight → equipment → ready date.
8. Customs và trucking phải chạy trước ETA, không chạy sau ETA
Đây là chỗ Minh Vân Logistics có thể tạo khác biệt rõ nhất cho khách hàng B2B.
Shipment không nên chạy theo trình tự:
tàu tới → tìm customs broker → khai xong → tìm xe.
Quy trình chủ động hơn là:
Booking
→ ETD
→ Draft Documents
→ HS/C/O review
→ ETA
→ Customs Preparation
→ Port Release
→ Trucking
→ Warehouse.
Nếu doanh nghiệp đã có booking hoặc lịch tàu, dịch vụ khai báo hải quan nhập khẩu thép nên được đưa vào shipment trước ETA để Invoice, Packing List, C/O, MTC và dữ liệu HS được chuẩn bị song song với thời gian hàng đang trên biển.
Vì sao điều này đặc biệt quan trọng với steel cargo?
Bởi container thép thường nặng.
Thông quan chỉ là một phần.
Sau đó còn:
container G.W.
tải trọng xe
route
warehouse delivery slot
forklift/crane
unloading
empty return.
Chậm customs có thể làm truck schedule thay đổi.
Truck chưa sẵn sàng lại có thể làm free time bị tiêu hao.
Do đó freight, customs và trucking không nên thuộc ba timeline khác nhau.
Một cách khác để so supplier Nhật Bản: đừng xếp theo FOB
Nếu procurement đang có 3 supplier, bảng so tốt hơn nên là:
| Hạng mục | Supplier A | Supplier B | Supplier C |
|---|---|---|---|
| FOB USD/MT | |||
| Grade/Standard | |||
| Actual Mill | |||
| HS dự kiến | |||
| FTA tối ưu | |||
| C/O | |||
| Import Duty | |||
| Trade Remedy | |||
| Freight/MT | |||
| Local + Trucking/MT | |||
| Net Landed Cost/MT | |||
| Lead Time |
Khi điền đủ bảng này, một supplier FOB cao hơn USD 15/MT vẫn có thể tạo landed cost thấp hơn.
Đây mới là cơ sở tốt để ra quyết định B2B.
Có quotation thép Nhật? 5 ô này phải có số trước khi đặt cọc
Trước khi PO được ký, procurement nên nhìn được:
HS dự kiến: ______
FTA/C/O dự kiến: ______
Import Duty: ______
Freight + Destination Cost/MT: ______
Estimated Landed Cost/MT: ______
Nếu một trong các ô vẫn là:
“Chưa kiểm tra.”
thì quotation chưa hoàn chỉnh về góc độ import cost.
Đã có giá supplier Nhật, hãy tính cả shipment trước khi chốt PO
Nếu doanh nghiệp đang có quotation cho:
HRC – CRC – steel coil – stainless steel – steel plate – pipe/tube – steel profile hoặc steel structure
hãy đưa phần logistics và customs vào bài toán trước khi supplier cho hàng chạy.
Thông tin ban đầu chỉ cần:
Tên hàng – Grade/Standard – Specification – Quantity – G.W. – Manufacturer – Incoterms – POL/POD – Cargo Ready Date – địa chỉ giao hàng tại Việt Nam.
Nếu đã có:
MTC – Invoice draft – Packing List – C/O draft
doanh nghiệp nên gửi cùng để việc đánh giá shipment sát thực tế hơn.
Minh Vân Logistics có thể phối hợp theo phạm vi doanh nghiệp cần:
Vận chuyển quốc tế → Hồ sơ → Hải quan → Cảng → Trucking về kho.
Mục tiêu không phải chỉ nhận được một freight rate.
Mục tiêu là biết một tấn thép Nhật về đến kho Việt Nam thực sự cần bao nhiêu chi phí và những điểm nào phải kiểm soát trước ETA.
FOB hay CIF khi Nhập khẩu thép từ Nhật Bản về Việt Nam?
Không có một lựa chọn đúng cho mọi PO.
FOB phù hợp khi doanh nghiệp muốn chủ động chuỗi logistics
Buyer có thể kiểm soát tốt hơn:
carrier
freight
schedule
free time
đầu mối tại Việt Nam.
Đặc biệt nếu Minh Vân Logistics phụ trách cả freight và customs, lịch tàu có thể được kết nối trực tiếp với customs preparation.
CIF có thể thuận tiện hơn ở giai đoạn mua
Supplier tổ chức freight theo phạm vi Incoterms.
Nhưng buyer vẫn cần biết:
carrier
ETA
free time
destination charges
agent tại Việt Nam.
Đừng so:
FOB A với CIF B
chỉ bằng USD/MT.
Hãy đưa cả hai về:
Delivered Cost/MT.
Doanh nghiệp nhập thép Nhật định kỳ nên chuẩn hóa “Commodity Passport”
Đây là cách làm tôi khuyến nghị hơn là mỗi container lại mở lại một chuỗi email cũ.
Mỗi commodity nên có một file master gồm:
Product Name
Grade
Standard
Dimensions
Composition
MTC format
HS history
FTA/C/O history
Manufacturer
Typical Packing
Typical Container Load
Trucking requirement.
Ví dụ:
SUS304 Coil / JIS / Supplier A / Mill B / Width X / Thickness Y
lần sau quay lại cùng commodity, import team có nền dữ liệu để kiểm tra nhanh hơn.
Không phải tự động copy toàn bộ kết quả shipment cũ, nhưng cũng không cần bắt đầu từ trang trắng.
Đây là cách rất phù hợp với doanh nghiệp sản xuất nhập nguyên liệu Nhật Bản định kỳ.
7 lỗi dễ làm shipment thép Nhật phát sinh dù supplier rất chuyên nghiệp
Chốt C/O trước khi chốt HS
FTA và origin document phải đi sau classification đủ rõ.
Chỉ giữ MTC ở bộ phận QA
Import team lại thiếu technical data khi chuẩn bị customs.
Mặc định VJ luôn tốt nhất
Một HS có thể cần so AJCEP, CPTPP hoặc RCEP.
Tính thuế 0% chỉ vì supplier nói “FTA available”
Available khác với applicable.
Chỉ so Ocean Freight
Không tính destination charges và trucking.
Không gửi G.W. cho nhà xe trước ETA
Steel cargo rất nhạy với trọng lượng.
Đợi arrival notice mới gửi hồ sơ hải quan
Thời gian tàu chạy bị bỏ phí hoàn toàn.
Câu hỏi thường gặp về Nhập khẩu thép từ Nhật Bản về Việt Nam
Nhập khẩu thép từ Nhật Bản về Việt Nam dùng C/O gì?
Tùy cơ chế ưu đãi doanh nghiệp sử dụng. Các hướng có thể cần kiểm tra gồm VJEPA – Form VJ, AJCEP – Form AJ, CPTPP và RCEP. Cần so đúng HS, mức thuế và quy tắc xuất xứ trước khi chọn.
Form VJ có phải lúc nào cũng tốt nhất không?
Không. VJ thuộc VJEPA, nhưng doanh nghiệp còn có thể cần so AJCEP, CPTPP và RCEP. Mức phù hợp phụ thuộc HS và điều kiện xuất xứ của shipment.
Có C/O Nhật Bản thì thuế nhập khẩu chắc chắn 0% không?
Không. Phải kiểm tra mức thuế của đúng HS theo biểu thuế của FTA tại năm đăng ký tờ khai, đồng thời hàng phải đáp ứng điều kiện xuất xứ tương ứng.
Supplier đã cho HS rồi có cần kiểm tra lại?
Có. HS supplier cung cấp rất hữu ích nhưng importer vẫn nên đối chiếu với specification và cách phân loại áp dụng tại Việt Nam.
Có cần MTC với thép Nhật Bản không?
Không nên gọi MTC là chứng từ bắt buộc chung cho mọi shipment, nhưng đây là supporting document rất quan trọng để xác nhận mill, grade, composition, heat number và specification.
Nhật Bản có thể dùng CPTPP khi nhập về Việt Nam không?
Có, nếu hàng hóa đáp ứng điều kiện của CPTPP và sử dụng chứng từ xuất xứ phù hợp. Biểu thuế CPTPP của Việt Nam hiện được quy định cho giai đoạn 2022–2027.
Có thể dùng RCEP cho thép Nhật Bản không?
Có thể nếu đáp ứng điều kiện của RCEP và đúng HS. Việt Nam có biểu thuế ưu đãi RCEP giai đoạn 2022–2027.
Steel coil Nhật nên đi 20DC hay 40DC?
Với coil nặng, 20DC thường là phương án cần kiểm tra trước do hạn chế payload, nhưng quyết định phải dựa trên weight từng coil, container specification, carrier và trucking thực tế.
Mua CIF Nhật Bản rồi có cần Minh Vân Logistics không?
Có thể vẫn cần cho phần đầu nhập tại Việt Nam như customs, cảng và trucking theo phạm vi dịch vụ.
Minh Vân Logistics có thể làm cả freight Nhật – Việt Nam và hải quan không?
Tùy tuyến và shipment, Minh Vân Logistics có thể phối hợp vận chuyển quốc tế cùng thủ tục hải quan và trucking để giảm số đầu mối import team phải tự quản lý.
Vì sao doanh nghiệp nhập khẩu thép Nhật nên làm việc với Minh Vân Logistics?
Với Japan shipment, vấn đề không phải supplier có chuyên nghiệp hay không.
Ngay cả một bộ chứng từ tốt vẫn cần được kết nối đúng với:
HS → FTA → freight → ETA → customs → truck.
Đây là nơi Minh Vân Logistics tạo giá trị.
Một đầu mối nhìn cả purchasing và logistics data
Shipment có thể bắt đầu từ:
quotation + specification + MTC sample
chứ không phải chờ B/L final.
Điều này giúp phần freight và customs được chuẩn bị sớm hơn.
Có thế mạnh đồng thời ở logistics quốc tế và hải quan
Nếu doanh nghiệp mua FOB, Minh Vân Logistics có thể phối hợp phần freight từ Nhật về Việt Nam theo tuyến thực tế.
Khi hàng đang chạy, bộ chứng từ được nối sang customs.
Đây là sự khác biệt giữa:
đặt được tàu
và:
quản lý được shipment.
C/O không được tách khỏi costing
VJ, AJ, CPTPP hay RCEP không phải chỉ là vấn đề giấy tờ.
Chúng có thể ảnh hưởng trực tiếp tới:
Import Duty → Cash Flow → Landed Cost/MT.
Do đó Minh Vân Logistics hướng tới xử lý chứng từ trong bối cảnh shipment, thay vì chỉ nhìn từng file riêng lẻ.
Thế mạnh với steel cargo nặng
Steel coil, plate và pipe không thể chỉ quản lý theo số container.
Cần biết:
weight/container
weight/coil
equipment
truck
warehouse unloading.
Những dữ liệu này được đưa vào kế hoạch từ trước khi container release giúp doanh nghiệp chủ động hơn đáng kể.
Freight, customs và trucking chạy trên cùng một timeline
Một chuỗi tốt phải là:
ETD → ETA → Customs → Release → Truck → Warehouse.
Không phải:
ETD ở forwarder
customs ở broker
truck ở một nhà cung cấp thứ ba
và import team phải tự nối ba bên bằng email.
Với doanh nghiệp nhập khẩu định kỳ, đây là lợi thế vận hành rất lớn.
Minh Vân Logistics – giá trị nằm ở việc chuẩn bị shipment sớm hơn một bước
Một lô thép Nhật Bản hiếm khi phát sinh vấn đề vì thiếu một nhà xe hay thiếu một người truyền tờ khai.
Các vấn đề tốn tiền thường xuất hiện sớm hơn:
PO đã chốt nhưng HS chưa rõ.
Supplier chuẩn bị C/O nhưng doanh nghiệp chưa xác định sẽ dùng VJ, AJ, CPTPP hay RCEP.
Freight đã booking nhưng chưa ai kiểm tra gross weight để tính trucking.
Tàu đã gần ETA nhưng MTC, Invoice và C/O vẫn chưa được đối chiếu với nhau.
Đến khi những vấn đề này được phát hiện tại cảng, doanh nghiệp không còn nhiều thời gian để xử lý.
Điểm Minh Vân Logistics muốn mang lại không phải chỉ là “làm nhiều dịch vụ”, mà là đưa các quyết định logistics và hải quan về đúng thời điểm chúng nên được xử lý.
Trước khi PO được khóa: nhìn shipment dưới góc độ nhập khẩu
Khi procurement mới có quotation từ supplier Nhật Bản, doanh nghiệp đã có thể bắt đầu kiểm tra:
commodity – specification – origin – HS dự kiến – Incoterms – POL/POD.
Giai đoạn này rất quan trọng vì doanh nghiệp vẫn còn khả năng:
- điều chỉnh điều kiện mua;
- so FOB với CIF;
- hỏi lại specification;
- xác nhận actual manufacturer;
- dự kiến phương án C/O;
- ước tính freight;
- kiểm tra những rủi ro lớn trước khi đặt cọc.
Một quyết định đúng trước PO thường rẻ hơn rất nhiều so với việc sửa chứng từ sau ETD.
Trước ETD: biến bộ chứng từ thành một bộ dữ liệu thống nhất
Khi supplier bắt đầu phát hành:
Invoice draft – Packing List – MTC – C/O draft – B/L draft
Minh Vân Logistics có thể tiếp nhận các dữ liệu liên quan trong phạm vi dịch vụ để chuẩn bị cho shipment.
Điều quan trọng không phải chỉ là “có đủ file”.
Điều quan trọng là các file phải thống nhất được với nhau về:
tên hàng – grade – specification – quantity – weight – origin – HS dự kiến.
Một bộ chứng từ thống nhất từ đầu giúp import team giảm đáng kể việc phải quay lại supplier khi tàu đã chạy.
Khi tàu đang trên biển: thời gian đó không nên bị bỏ phí
Đây là khoảng thời gian nhiều doanh nghiệp chưa tận dụng tốt.
Tàu đang chạy không có nghĩa import team chỉ việc chờ Arrival Notice.
Đây là thời điểm để chuẩn bị:
hồ sơ hải quan
C/O
MTC
thuế dự kiến
trade remedy check nếu liên quan
trucking
và:
kế hoạch giao hàng về kho.
Minh Vân Logistics có lợi thế khi có thể kết nối phần vận chuyển quốc tế với quá trình chuẩn bị customs, giúp shipment được xử lý theo ETA thay vì chờ ETA xảy ra rồi mới bắt đầu.
Trước khi container được lấy khỏi cảng: phải biết nó sẽ đi đâu và bằng xe nào
Với thép Nhật, đặc biệt là:
steel coil – steel plate – pipe – structural steel
trọng lượng không phải thông tin phụ.
Một container 20DC nặng hơn 25 tấn cần được nhìn khác một container hàng nhẹ.
Trước khi container release, phương án giao hàng nên đã rõ:
G.W. bao nhiêu?
Địa chỉ nhà máy ở đâu?
Xe nào phù hợp?
Kho có thể nhận lúc nào?
Thiết bị nào dùng để unloading?
Đây là nơi kinh nghiệm logistics thực tế quan trọng hơn rất nhiều so với việc chỉ tìm được một mức cước biển thấp.
Sau mỗi shipment: dữ liệu nên được giữ lại để lô sau tốt hơn lô trước
Với doanh nghiệp nhập thép Nhật thường xuyên, shipment đầu tiên không nên kết thúc bằng việc:
“Hàng về rồi, đóng folder.”
Nó nên tạo ra dữ liệu cho lần nhập tiếp theo.
Ví dụ:
Commodity nào đã sử dụng HS nào?
Supplier nào thường dùng loại C/O nào?
Một container thường load bao nhiêu MT?
Local charges thực tế bao nhiêu?
Trucking mất bao lâu?
Kho cần thiết bị gì để dỡ hàng?
Điểm nào từng làm shipment chậm?
Khi những dữ liệu này được tích lũy, PO tiếp theo có thể được tính nhanh hơn, chính xác hơn và ít phụ thuộc vào việc “hỏi lại từ đầu”.
Đây là kiểu hợp tác Minh Vân Logistics hướng tới với doanh nghiệp nhập khẩu B2B dài hạn.
Không phải thêm một nhà cung cấp logistics, mà là bớt một tầng điều phối cho import team
Với một shipment thép Nhật, doanh nghiệp có thể phải làm việc cùng lúc với:
supplier – hãng tàu – forwarder – customs – cảng – nhà xe – warehouse.
Nếu toàn bộ thông tin đều phải đi qua import team rồi mới được chuyển tiếp sang bên kế tiếp, chính doanh nghiệp trở thành “control tower” bất đắc dĩ của shipment.
Minh Vân Logistics hướng tới giảm phần công việc đó bằng cách kết nối những khâu có quan hệ trực tiếp với nhau:
lịch tàu ảnh hưởng customs;
customs ảnh hưởng trucking;
gross weight ảnh hưởng phương án xe;
C/O ảnh hưởng thuế;
specification ảnh hưởng HS;
ETA ảnh hưởng lịch nhận hàng tại nhà máy.
Giá trị vì vậy không chỉ nằm ở một mức freight hay một phí khai quan.
Giá trị nằm ở việc doanh nghiệp có một shipment được chuẩn bị có logic từ trước khi tàu chạy đến khi thép thực sự nằm trong kho.
Với doanh nghiệp nhập thép Nhật thường xuyên, lợi thế lớn nhất là tính ổn định
Một shipment thành công là tốt.
Nhưng với nhà máy nhập nguyên liệu hàng tháng, điều quan trọng hơn là:
shipment thứ 10 không còn khó như shipment thứ nhất.
Khi supplier, commodity, HS, C/O, container loading và tuyến giao hàng dần được chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể:
dự toán landed cost nhanh hơn,
chốt PO tự tin hơn,
chuẩn bị customs sớm hơn,
giảm công việc lặp lại của import team,
và quan trọng nhất:
giảm những khoản chi phí phát sinh vốn chỉ xuất hiện vì shipment được chuẩn bị quá muộn.
Đó là vai trò Minh Vân Logistics muốn đảm nhận với khách hàng nhập khẩu thép B2B: không chỉ đưa một lô hàng về Việt Nam, mà giúp quá trình nhập khẩu ngày càng dễ kiểm soát hơn sau mỗi shipment.
📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic
- Nhập Khẩu Máy Móc Cũ Cần Gì? Quy Định, Thủ Tục Và Kinh Nghiệm Mới Nhất 2026
- Quy Trình Làm Thủ Tục Hải Quan Chi Tiết Từ A–Z Cho Doanh Nghiệp Xuất Nhập Khẩu
- Tiêu Chí Đánh Giá Dịch Vụ Logistics: Khung Phân Tích Toàn Diện Giúp Doanh Nghiệp Giảm Rủi Ro Ẩn
- Nhập Khẩu Từ Trung Quốc Cần Gì? Thủ Tục, Chi Phí & Kinh Nghiệm Mới Nhất 2026
- Dịch vụ kho bãi trong logistics – Nền tảng vững chắc cho chuỗi cung ứng hiện đại
















