Nhập khẩu thép từ Trung Quốc: 7 điểm phải chốt trước khi đặt cọc để tránh đội chi phí

Nhập khẩu thép từ Trung Quốc: 7 điểm phải chốt trước khi đặt cọc để tránh đội chi phí

Nhập khẩu thép từ Trung Quốc có lợi thế về nguồn cung, chủng loại và khoảng cách vận chuyển, nhưng giá FOB thấp chưa đủ để quyết định một PO thép có thực sự tốt hay không.

Với HRC, CRC, steel coil, thép tấm, thép mạ, inox, ống thép, thép hình hoặc nguyên liệu thép dùng cho sản xuất, doanh nghiệp cần khóa ít nhất 7 vấn đề trước khi đặt cọc:

Commodity → HS → Thuế → C/O → Phòng vệ thương mại → Freight → Customs & Delivery.

Chỉ cần một biến số bị tính sai, landed cost có thể khác đáng kể so với dự toán ban đầu.

Đặc biệt với thép Trung Quốc, doanh nghiệp không nên áp tư duy:

“Supplier báo HS rồi, có Form E, cước về Việt Nam cũng thấp — vậy là nhập được.”

Ba thông tin này chưa đủ.

Một shipment thực tế còn phải trả lời:

HS đó có phù hợp với specification không?

Form E có thực sự giúp giảm thuế không?

Hàng có thuộc phạm vi phòng vệ thương mại không?

Manufacturer nào sản xuất?

Container nặng bao nhiêu?

Sau khi tàu cập, hồ sơ và trucking đã sẵn sàng chưa?

Vì vậy, ngay từ lúc sourcing, doanh nghiệp nên đặt việc mua hàng trong toàn bộ thủ tục nhập khẩu thép về Việt Nam thay vì chốt supplier trước rồi tới khi tàu chạy mới bắt đầu hỏi customs.

Đó cũng là điểm Minh Vân Logistics có thể tham gia sớm: kết nối logistics quốc tế + thủ tục hải quan + trucking trên cùng một shipment thay vì chỉ nhận hồ sơ khi container đã về Việt Nam.

1. Trước tiên, phải biết chính xác doanh nghiệp đang mua loại thép nào

Một quotation từ Trung Quốc có thể ghi:

STEEL COIL – USD 620/MT

Thông tin này chưa đủ để procurement tính thuế hoặc quyết định nhập.

Cần tiếp tục xác định:

Dữ liệu Ví dụ
Product Hot-Rolled Steel Coil
Grade SPHC
Standard JIS G3131
Thickness 2.0 mm
Width 1,250 mm
Form Coil
Surface Uncoated
Origin China
Manufacturer Mill cụ thể
Weight 8–10 MT/coil

Đối với stainless steel còn cần chemical composition.

Đối với galvanized/coated steel cần biết lớp phủ.

Đối với pipe cần biết:

seamless/welded + OD + wall thickness + length.

Đối với structural steel cần biết:

section + dimensions + length + fabrication level.

Vì sao specification phải được kiểm tra trước PO?

Bởi specification chính là dữ liệu đi ngược lên rất nhiều quyết định sau đó:

Specification → HS → Duty → C/O → Trade Remedy → Customs Description.

Nếu supplier chỉ gửi một commercial name quá chung, procurement chưa nên khóa landed cost.

Bộ hồ sơ nhập khẩu thép nên được xây ngay từ giai đoạn draft, đặc biệt là MTC, specification, Invoice và Packing List.

2. Đừng lấy HS Code của supplier Trung Quốc làm kết luận cuối cùng

Supplier Trung Quốc thường gửi HS Code trên quotation, Invoice hoặc C/O draft.

Mã đó rất hữu ích để tham khảo.

Nhưng importer Việt Nam không nên dùng nguyên mã mà không kiểm tra lại.

Tại sao?

Supplier có thể:

  • sử dụng mã quen dùng tại Trung Quốc;
  • khai ở cấp độ phân nhóm khác;
  • dùng mã của shipment tương tự;
  • chưa căn cứ đầy đủ vào specification của PO mới.

Trong khi classification tại Việt Nam có thể phụ thuộc rất sâu vào:

material

composition

hot rolled/cold rolled

width

thickness

coating

coil/non-coil

mức độ gia công.

Cùng là steel coil nhưng không nhất thiết cùng HS

Ví dụ:

Hot-Rolled Coil

khác:

Cold-Rolled Coil

khác:

Galvanized Coil

khác:

Stainless Steel Coil.

Ngay trong cùng một nhóm sản phẩm, width/thickness cũng có thể làm thay đổi phân nhóm.

Với doanh nghiệp nhập giá trị lớn hoặc commodity mới, HS nên được kiểm tra trước khi supplier làm C/O final, không phải chờ ngày mở tờ khai.

3. Thuế nhập khẩu thép Trung Quốc phải tính theo hai kịch bản

Procurement nên lập tối thiểu hai dòng:

Scenario A – không sử dụng ưu đãi C/O

và:

Scenario B – có C/O ưu đãi đáp ứng điều kiện.

Lý do rất đơn giản: nếu landed cost chỉ chạy được khi C/O thành công, nhưng procurement chưa kiểm tra khả năng đáp ứng xuất xứ, bảng costing đang quá lạc quan.

Không có một mức thuế chung cho “thép Trung Quốc”

Thuế phụ thuộc vào:

HS + chế độ thuế + xuất xứ + chứng từ xuất xứ + thời điểm nhập khẩu.

Với hàng có xuất xứ Trung Quốc, doanh nghiệp có thể cần kiểm tra ưu đãi theo ACFTA và đồng thời so với RCEP nếu phù hợp.

Biểu thuế ACFTA giai đoạn 2022–2027 của Việt Nam được quy định tại Nghị định 118/2022/NĐ-CP; RCEP giai đoạn 2022–2027 được thực hiện theo Nghị định 129/2022/NĐ-CP. Không phải mọi HS thép đều có cùng lộ trình hoặc cùng mức ưu đãi, nên phải tra đúng mã hàng.

Procurement nên so theo landed cost, không phải FOB

Ví dụ:

Supplier A: USD 615/MT
Supplier B: USD 632/MT

A rẻ hơn:

USD 17/MT.

Nhưng nếu B có cấu trúc thuế/C/O thuận lợi hơn hoặc A thuộc phạm vi phòng vệ thương mại, chênh lệch USD 17 có thể không còn ý nghĩa.

Đó là lý do quyết định sourcing phải dựa trên:

Delivered Cost/MT tại kho Việt Nam.

4. Form E hay RCEP: đừng yêu cầu supplier phát hành theo thói quen

Với nhập khẩu thép từ Trung Quốc, Form E là một trong những chứng từ xuất xứ doanh nghiệp thường gặp theo ACFTA.

Thông tư 12/2019/TT-BCT hiện quy định quy tắc xuất xứ ACFTA và C/O mẫu E.

Nhưng:

Trung Quốc = Form E

không nên trở thành công thức mặc định.

Doanh nghiệp có thể cần so sánh:

ACFTA

với:

RCEP

dựa trên:

HS cụ thể

thuế suất

origin rule

khả năng supplier đáp ứng

và:

chứng từ thực tế.

Có Form E không đồng nghĩa chắc chắn thuế 0%

Đây là điểm procurement cần đặc biệt lưu ý.

C/O chỉ là một phần của điều kiện hưởng ưu đãi.

Cần kiểm tra:

đúng HS

đúng xuất xứ

đúng tiêu chí xuất xứ

đúng chứng từ

đúng mức thuế của HS

và các điều kiện của hiệp định.

Nếu mức MFN của commodity vốn đã thấp hoặc bằng mức ưu đãi, C/O có thể không tạo lợi ích như procurement dự kiến.

Ngược lại, với shipment giá trị lớn, một chênh lệch nhỏ về thuế suất có thể tạo ra con số đáng kể.

5. Phòng vệ thương mại mới là điểm có thể làm landed cost thay đổi mạnh nhất

Nếu chỉ nhớ một phần trong bài này, hãy nhớ phần này.

Không nên hỏi:

“Thép Trung Quốc có bị chống bán phá giá không?”

Câu hỏi đúng phải là:

Sản phẩm cụ thể này, với specification này, xuất xứ Trung Quốc, manufacturer/exporter này, có thuộc phạm vi một biện pháp phòng vệ thương mại đang có hiệu lực không?

Vì sao không thể kiểm tra chỉ bằng HS?

Bởi quyết định phòng vệ thương mại thường phải được đọc theo cả:

mô tả sản phẩm

phạm vi hàng hóa

HS tham khảo/áp dụng

origin

manufacturer/exporter

và các điều kiện cụ thể khác.

Một HS có thể xuất hiện trong quyết định nhưng không có nghĩa mọi hàng khai mã đó đều tự động thuộc phạm vi.

Ngược lại, chỉ vì shipment trước không chịu thuế cũng không có nghĩa shipment mới an toàn nếu specification hoặc manufacturer thay đổi.

HRC Trung Quốc là ví dụ rất rõ

Từ tháng 7/2025, Bộ Công Thương áp thuế chống bán phá giá chính thức đối với một số sản phẩm thép cán nóng xuất xứ Trung Quốc, với mức áp dụng theo doanh nghiệp từ 23,10% đến 27,83% theo Quyết định 1959/QĐ-BCT.

Đến ngày 28/7/2026, Bộ Công Thương tiếp tục ban hành Quyết định 1917/QĐ-BCT áp dụng biện pháp chống lẩn tránh phòng vệ thương mại chính thức đối với một số HRC Trung Quốc có chiều rộng trên 1.880 mm đến 2.300 mm.

Đây là lý do doanh nghiệp không nên nghĩ:

“Đổi width là ra khỏi thuế.”

Phạm vi biện pháp có thể được rà soát hoặc mở rộng thông qua điều tra chống lẩn tránh.

Bài học cho procurement

Trước khi ký PO thép Trung Quốc, bảng costing nên có một dòng rất rõ:

TRADE REMEDY STATUS

với một trong ba trạng thái:

CONFIRMED – NOT APPLICABLE

CONFIRMED – APPLICABLE

PENDING CHECK

Nếu đang là PENDING, landed cost chưa phải final.

Đang có quotation từ supplier Trung Quốc? Đây là lúc nên kiểm tra, không phải sau khi đặt cọc

Nếu doanh nghiệp đã có quotation hoặc Proforma Invoice cho HRC, CRC, coil, plate, galvanized steel, stainless steel, pipe/tube hoặc steel profile, hãy kiểm tra shipment trước khi PO bị khóa.

Những dữ liệu hữu ích nhất gồm:

Product + Grade/Standard + Specification + HS supplier đề xuất + Manufacturer + Country of Origin + Quantity + Incoterms + POL/POD + MTC nếu có.

Từ đó, Minh Vân Logistics có thể tiếp nhận lô hàng theo phạm vi doanh nghiệp cần và phối hợp:

International Freight + Customs Preparation + Port + Trucking.


6. Manufacturer quan trọng hơn nhiều doanh nghiệp nghĩ

Với thép Trung Quốc, procurement đôi khi chỉ làm việc với trading company.

Invoice seller là:

Trading Company A – Shanghai

nhưng hàng thực tế được sản xuất bởi:

Mill B – Hebei.

Hai thông tin này không nên bị đánh đồng.

Doanh nghiệp cần biết:

Seller

Exporter

Manufacturer

Country of Origin

và, khi có:

Mill Test Certificate.

Vì sao manufacturer cần được xác nhận?

Manufacturer có thể liên quan tới:

  • MTC;
  • traceability;
  • specification;
  • phòng vệ thương mại;
  • mức thuế áp dụng trong một số quyết định;
  • khả năng chứng minh nguồn hàng.

Do đó quotation tốt nên trả lời được:

Who is the actual mill?

chứ không chỉ:

Who sends the Invoice?

MTC rất có giá trị ở bước này

Một MTC tốt có thể giúp import team xác nhận:

Mill

Grade

Standard

Heat Number

Chemical Composition

Mechanical Properties.

Nếu supplier không muốn cung cấp bất kỳ technical document nào trước khi đặt cọc, procurement nên thận trọng với những commodity mà classification hoặc phòng vệ thương mại phụ thuộc mạnh vào specification.

7. Freight Trung Quốc – Việt Nam nên tính trước PO, không phải sau khi cargo ready

Khoảng cách vận chuyển từ Trung Quốc tới Việt Nam tương đối thuận lợi, nhưng freight vẫn phụ thuộc mạnh vào:

Port of Loading

Port of Discharge

20DC/40DC

cargo weight

carrier

cargo ready date

và:

equipment availability.

Ví dụ:

Qingdao → Hải Phòng

không thể dùng cùng một mức dự toán với:

Shanghai → Cát Lái

hoặc:

Tianjin/Xingang → Hải Phòng.

Với steel coil, đừng báo forwarder chỉ bằng số container

Thông tin:

5 × 20DC steel coil

vẫn chưa đủ tốt.

Nên có:

25 MT/container

hoặc:

3 coils/container – 8.2/8.5/8.7 MT.

Khi tính cước vận chuyển thép về Việt Nam, doanh nghiệp cần nhìn đồng thời Ocean Freight, local charges, free time và trucking để biết chi phí thực trên mỗi tấn hàng.

Một rate rất thấp nhưng container quá nặng hoặc free time không phù hợp chưa chắc là phương án tốt nhất.

Trung Quốc có nhiều cảng – đừng để supplier chọn POL chỉ vì tiện cho họ

Procurement nên xem vị trí nhà máy và cảng đi.

Các tuyến thường gặp có thể xuất phát từ:

Shanghai

Ningbo

Qingdao

Tianjin/Xingang

Shenzhen

hoặc các cảng khác tùy supplier.

Supplier có thể ưu tiên cảng thuận tiện cho họ.

Nhưng buyer cần quan tâm:

origin trucking + freight + schedule + transit time + equipment.

Một supplier có FOB thấp nhưng ở rất xa cảng có thể tạo tổng cost khác đáng kể so với một mill gần port.

Đây là chỗ Minh Vân Logistics có thể hỗ trợ doanh nghiệp nhìn freight theo shipment thay vì chỉ theo tên quốc gia.

Mua FOB hay CIF khi nhập thép từ Trung Quốc?

Không có đáp án chung, nhưng đây là quyết định procurement nên chủ động.

FOB phù hợp khi doanh nghiệp muốn kiểm soát logistics

Buyer chủ động hơn với:

forwarder

carrier

schedule

freight

free time

và:

đầu mối Việt Nam.

Khi sử dụng Minh Vân Logistics cho freight + customs, chuỗi:

Booking → B/L → ETA → Customs → Trucking

có thể được điều phối liền nhau hơn.

CIF tiện nhưng cần kiểm tra đầu nhập

Supplier chịu phần freight theo phạm vi CIF, nhưng doanh nghiệp cần hỏi:

Carrier nào?

Destination agent nào?

Local charges bao nhiêu?

Free time thế nào?

ETA và transit time ra sao?

Một CIF quote thấp không đồng nghĩa landed cost thấp.

Ba quotation Trung Quốc nên so theo cách nào?

Đừng lập bảng:

Supplier FOB
A 615
B 620
C 628

Bảng này quá ít thông tin.

Nên chuyển thành:

Hạng mục Supplier A Supplier B Supplier C
FOB USD/MT
Manufacturer
HS dự kiến
C/O
Duty
Trade Remedy
Freight/MT
Local + Trucking/MT
Net Landed Cost/MT
Lead Time

Lúc này procurement mới có thể nhìn:

Nguồn nào thực sự tốt cho doanh nghiệp?

Thép không phải commodity nên quyết định chỉ dựa vào USD/MT trên WeChat hoặc quotation PDF.

Một PO tốt nên ghi specification rõ tới mức nào?

Tùy commodity, nhưng nguyên tắc là càng nhiều yếu tố ảnh hưởng classification và quality thì càng nên khóa rõ.

Ví dụ steel coil:

Product: Hot-Rolled Steel Coil
Grade: SPHC
Standard: JIS G3131
Thickness: 2.00 mm
Width: 1,250 mm
Coil ID/OD: theo thỏa thuận
Weight/Coil: khoảng X MT
Surface: uncoated
Origin: China
Mill: xác định
MTC: required

Điều này tốt hơn PO chỉ ghi:

HRC Coil – 200 MT.

Khi commercial document và technical document đã thống nhất từ PO, việc chuẩn bị customs sau này dễ hơn đáng kể.

C/O nên kiểm tra khi còn draft

Đây là một trong những việc mang lại hiệu quả cao nhưng chi phí xử lý thấp.

Trước khi supplier phát hành Form E hoặc chứng từ RCEP final, import team nên đối chiếu:

Exporter

Consignee

Invoice

HS

Description

Quantity

Origin Criterion

và dữ liệu liên quan của shipment.

Nếu phát hiện sai ở draft:

supplier còn sửa dễ.

Nếu phát hiện sau ETA:

import team vừa sửa chứng từ vừa nhìn free time container giảm dần.

Đó là khác biệt rất thực tế.

Đừng quên kiểm tra B/L và weight trước khi tàu chạy

Steel shipment thường nặng.

Packing List và B/L nên logic với nhau về:

packages

quantity

gross weight

container count.

Đặc biệt với steel coil, nên giữ dữ liệu tới từng coil nếu có thể.

Một shipment có:

5 × 20DC

và mỗi container tải khoảng:

25–27 MT

cần được tính trucking từ trước.

Không nên để container đã thông quan rồi mới bắt đầu hỏi:

“Xe này kéo được không?”

Hàng thép từ Trung Quốc có phải kiểm tra chất lượng không?

Không nên kết luận:

Tất cả thép nhập khẩu đều phải kiểm tra chất lượng.

Chính sách phụ thuộc vào loại sản phẩm, HS, mục đích và quy chuẩn/chính sách hiện hành.

Một số nhóm thép có yêu cầu riêng, nhưng không thể dùng một checklist chuyên ngành cho mọi HRC, CRC, inox, pipe hay steel structure.

Do đó doanh nghiệp cần xác định:

commodity cụ thể trước → chính sách sau.

Không nên làm ngược lại.

Khi nào nên chuyển hồ sơ cho Minh Vân Logistics?

Không cần đợi container lên tàu.

Ba thời điểm thực tế nhất là:

Khi procurement đang so supplier

Có:

Quotation + Specification + Origin + Manufacturer.

Đây là lúc phù hợp để nhìn freight, HS và rủi ro chính.

Khi chuẩn bị booking

Có:

PO + Packing data + Cargo Ready Date + POL/POD.

Có thể xây phương án logistics chi tiết hơn.

Khi tàu chuẩn bị chạy

Có:

Invoice draft + Packing List + B/L draft + MTC + C/O draft.

Lúc này customs preparation nên được nối vào shipment.

Cách làm này khác hoàn toàn với:

ETA ngày mai, hôm nay mới gửi broker một folder PDF.

Câu hỏi thường gặp về nhập khẩu thép từ Trung Quốc

Nhập khẩu thép từ Trung Quốc có được hưởng thuế 0% không?

Không thể trả lời chung. Phải xác định HS, ưu đãi ACFTA/RCEP, quy tắc xuất xứ và chứng từ hợp lệ. Có C/O không đồng nghĩa mọi sản phẩm thép đều có thuế nhập khẩu 0%.

Thép Trung Quốc thường dùng C/O Form E phải không?

Form E thuộc ACFTA và là một lựa chọn phổ biến cho hàng xuất xứ Trung Quốc. Tuy nhiên doanh nghiệp cũng nên kiểm tra RCEP theo đúng HS và điều kiện của shipment thay vì chọn Form E theo thói quen.

Có Form E thì có tránh được thuế chống bán phá giá không?

Không. Thuế ưu đãi FTA và biện pháp phòng vệ thương mại là hai cơ chế khác nhau. Một shipment có thể đủ điều kiện ưu đãi nhập khẩu nhưng vẫn thuộc phạm vi biện pháp phòng vệ nếu đáp ứng các điều kiện của quyết định áp dụng.

Supplier Trung Quốc đưa HS rồi có cần kiểm tra lại không?

Có. HS supplier cung cấp nên được xem là dữ liệu tham khảo. Importer cần đối chiếu với specification và quy định phân loại tại Việt Nam.

Tất cả HRC Trung Quốc có chịu cùng một mức thuế chống bán phá giá không?

Không nên diễn giải như vậy. Quyết định 1959/QĐ-BCT áp dụng với một số sản phẩm HRC thuộc phạm vi quyết định và mức thuế thay đổi theo nhà sản xuất/xuất khẩu. Phải kiểm tra product scope và hồ sơ shipment cụ thể.

Mua FOB hay CIF từ Trung Quốc tốt hơn?

FOB cho buyer quyền chủ động logistics lớn hơn; CIF thuận tiện hơn ở phần freight do supplier tổ chức. Phương án nào tốt hơn phải so total landed cost, local charges, free time và mức độ kiểm soát shipment.

Steel coil Trung Quốc nên dùng 20DC hay 40DC?

Nhiều lô steel coil nặng phù hợp với 20DC do giới hạn payload, nhưng phải kiểm tra trọng lượng từng coil, packing plan, carrier và trucking thực tế.

Khi nào nên yêu cầu MTC?

Với hàng thép, nên lấy càng sớm càng tốt, đặc biệt khi grade/composition ảnh hưởng tới classification, hồ sơ hoặc kiểm tra phạm vi phòng vệ thương mại.

Minh Vân Logistics có thể làm cả freight từ Trung Quốc và hải quan tại Việt Nam không?

Tùy tuyến và shipment, Minh Vân Logistics có thể phối hợp vận chuyển quốc tế, chuẩn bị thủ tục hải quan và trucking để giảm số đầu mối doanh nghiệp phải tự quản lý.

Vì sao doanh nghiệp nhập thép Trung Quốc nên làm việc với Minh Vân Logistics từ trước ETD?

Điểm khó của một shipment Trung Quốc không nằm ở việc tàu có chạy từ China về Việt Nam hay không.

Điểm khó nằm ở việc tất cả quyết định trước đó có nối được với nhau hay không.

Supplier báo commodity.

Procurement chốt PO.

Supplier làm C/O.

Forwarder booking.

Customs team xác định HS.

Truck team tính tải.

Nếu năm bước này dùng năm bộ thông tin khác nhau, rủi ro bắt đầu xuất hiện.

Đây chính là khoảng trống Minh Vân Logistics hướng tới giải quyết.

Minh Vân Logistics kết nối purchasing data với logistics

Ngay từ quotation hoặc PO, doanh nghiệp có thể cung cấp:

commodity + specification + quantity + Incoterms + POL/POD.

Thông tin đó vừa phục vụ freight, vừa giúp chuẩn bị dữ liệu cho shipment sau này.

Thế mạnh logistics quốc tế trên tuyến nhập khẩu

Với khách mua FOB, Minh Vân Logistics có thể phối hợp vận chuyển quốc tế theo tuyến và equipment phù hợp:

20DC

40DC

và các thiết bị đặc thù tùy shipment.

Procurement nhờ đó có thể so supplier bằng:

FOB + logistics

thay vì bị buộc phải phụ thuộc hoàn toàn vào CIF do supplier đưa ra.

Thế mạnh thủ tục hải quan

Khi hàng thép có những biến số như:

HS + C/O + MTC + trade remedy

việc customs được chuẩn bị trước ETA có giá trị rất lớn.

Minh Vân Logistics có thể tiếp nhận bộ chứng từ shipment và phối hợp phần khai báo trong phạm vi dịch vụ, thay vì chỉ nhận Invoice/Packing List vào phút cuối.

Freight và customs không chạy trên hai timeline riêng

Nếu tàu đổi ETA, customs preparation có thể điều chỉnh.

Nếu B/L cần làm rõ, freight team không đứng ngoài.

Nếu customs sắp hoàn thành, trucking có thể được bố trí tiếp theo tình trạng thực tế.

Đối với doanh nghiệp có nhiều shipment, khả năng kết nối này giảm rất nhiều công việc thủ công cho import team.

Kết nối tới trucking cho hàng thép nặng

Steel coil 26–27 MT/container không nên được xử lý như một container hàng nhẹ.

Minh Vân Logistics có thể đưa thông tin:

G.W. + container + địa chỉ giao + điều kiện kho

vào kế hoạch vận chuyển nội địa từ trước khi hàng release.

Phù hợp với doanh nghiệp sourcing Trung Quốc dài hạn

Giá trị lớn nhất không phải xử lý một container.

Nếu doanh nghiệp nhập cùng commodity hoặc supplier nhiều lần, workflow có thể dần chuẩn hóa:

Supplier → Commodity → HS data → C/O → Booking → Customs → Trucking → Warehouse.

Đây là mô hình phù hợp với nhà máy, trading company và doanh nghiệp sản xuất có nhu cầu nhập nguyên liệu định kỳ.

Nhập khẩu thép từ Trung Quốc hiệu quả không bắt đầu từ lúc tàu chạy

Nó bắt đầu từ lúc procurement nhận quotation.

Trước khi ký PO, doanh nghiệp cần biết:

hàng thực sự là gì

HS dự kiến nào

thuế nào

C/O nào

có phòng vệ thương mại không

freight bao nhiêu

container nào

customs cần gì

và:

chi phí về đến kho là bao nhiêu.

Khi các câu hỏi này được trả lời trước, supplier Trung Quốc không còn được so chỉ bằng:

USD/MT.

Doanh nghiệp có thể lựa chọn trên cơ sở:

Total Landed Cost + Risk + Lead Time.

Đó cũng là cách Minh Vân Logistics muốn đồng hành với khách hàng nhập khẩu thép B2B: tham gia từ sớm, kết nối logistics quốc tế với hải quan và trucking để shipment không bị chia thành nhiều khâu rời rạc.

📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic

Call Zalo WhatsApp
..... ..... .....
..... ..... .....
...... ......