Thủ tục nhập khẩu nồi chiên không dầu: HS Code, thuế và hồ sơ cần kiểm tra

Thủ tục nhập khẩu nồi chiên không dầu

Một supplier gửi cho doanh nghiệp báo giá nồi chiên không dầu 6,5 lít, công suất 1.700W.

Giá FOB tốt, catalogue đẹp, supplier xác nhận có thể giao hàng trong ba tuần.

Nếu chỉ nhìn vào quotation, đơn hàng có vẻ khá đơn giản.

Nhưng với doanh nghiệp nhập khẩu B2B, câu hỏi quan trọng không chỉ là “cước vận chuyển bao nhiêu”.

Trước khi đặt PO, doanh nghiệp cần biết model này thuộc HS Code nào, có nằm trong diện quản lý chuyên ngành hay không, supplier đã có đủ hồ sơ kỹ thuật chưa, C/O có giúp giảm thuế không và sau khi cộng toàn bộ chi phí thì landed cost thực tế của một chiếc nồi về tới kho là bao nhiêu.

Chỉ cần một trong những dữ liệu này chưa rõ, một shipment tưởng như rất thuận lợi vẫn có thể phát sinh vấn đề khi hàng đã lên tàu hoặc cập cảng.

Với Minh Vân Logistics Logistics, việc xử lý thủ tục nhập khẩu nồi chiên không dầu nên bắt đầu từ catalogue, model và thông số kỹ thuật trước khi bắt đầu từ tờ khai hải quan.

Thủ tục nhập khẩu nồi chiên không dầu năm 2026 cần kiểm tra những gì?

Nội dung Điểm cần kiểm tra
Tên hàng Nồi chiên không dầu / Air Fryer
HS Code tham khảo phổ biến 8516.60.90
Thuế nhập khẩu MFN tham khảo 20%
Thuế nhập khẩu thông thường 30%
VAT Cần kiểm tra theo chính sách tại thời điểm mở tờ khai
Chính sách chuyên ngành Phụ thuộc model, cấu tạo, điện áp, trọng lượng và phạm vi danh mục
An toàn điện Cần đối chiếu QCVN nếu model thuộc phạm vi áp dụng
Nhãn năng lượng Không nên mặc định nồi chiên không dầu bắt buộc dán nhãn
Bộ phận tiếp xúc thực phẩm Cần rà soát vật liệu lòng nồi, khay, giỏ chiên
Hồ sơ kỹ thuật Catalogue, specification, model list, test report nếu có
Thời điểm nên kiểm tra Trước khi chốt PO hoặc ít nhất trước ETD

Những thông tin trên chỉ là điểm bắt đầu. HS Code và chính sách cuối cùng vẫn phải dựa trên model thực tế mà doanh nghiệp chuẩn bị nhập.

1. Trước khi hỏi HS Code, hãy xác định doanh nghiệp đang nhập loại air fryer nào

“Nồi chiên không dầu” hiện nay không còn là một sản phẩm có cấu hình duy nhất.

Có loại giỏ kéo truyền thống.

Có loại hai ngăn.

Có loại dạng lò với cửa kính phía trước.

Có model vừa air fry, vừa bake, grill, roast.

Có model tích hợp hơi nước hoặc nhiều chế độ nấu.

Có thiết bị nhỏ dùng trong gia đình nhưng cũng có loại công suất lớn phục vụ nhà hàng hoặc bếp thương mại.

Hai model cùng được supplier gọi là Air Fryer không có nghĩa chắc chắn chúng sẽ được xử lý giống nhau.

Khi nhận một model mới, doanh nghiệp nên có ít nhất các thông tin như tên model, chức năng chính, cơ chế gia nhiệt, điện áp, công suất, dung tích, khối lượng, cấu tạo, vật liệu tiếp xúc thực phẩm, manufacturer và country of origin.

Ví dụ supplier chỉ gửi:

AIR FRYER – 500 PCS

thì chưa đủ dữ liệu để xác định chính xác HS và chính sách nhập khẩu.

Với các thiết bị điện gia dụng nói chung, việc kiểm tra thủ tục nhập khẩu đồ điện gia dụng cũng nên bắt đầu từ model, công suất, điện áp và catalogue thay vì chỉ nhìn tên thương mại supplier ghi trên Invoice.

2. HS Code nồi chiên không dầu có phải luôn là 85166090?

HS Code 8516.60.90 hiện là mã thường được sử dụng cho nồi chiên không dầu có cấu tạo và chức năng phù hợp với nhóm lò nướng, thiết bị nấu sử dụng điện.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên biến câu:

“Air fryer thường dùng 85166090”

thành:

“Mọi model nồi chiên không dầu đều chắc chắn là 85166090”.

Một model dạng giỏ truyền thống có thể khác đáng kể so với air fryer oven dung tích lớn, thiết bị tích hợp nhiều chức năng hoặc sản phẩm dùng cho mục đích thương mại.

Cách kiểm tra hợp lý hơn là đi theo trình tự:

Catalogue → chức năng chính → cấu tạo → nguyên lý gia nhiệt → thông số kỹ thuật → HS Code dự kiến → chính sách nhập khẩu.

Nếu một shipment có nhiều model, cách xác định HS Code đồ gia dụng nên được thực hiện theo từng SKU. Việc lấy mã của model bán chạy nhất rồi copy xuống toàn bộ Product Master có thể khiến doanh nghiệp bỏ sót những khác biệt về cấu tạo hoặc chức năng.

Ví dụ:

AF-01: 4L, 1.400W, dạng giỏ kéo.

AF-02: 12L, 1.800W, Air Fry + Bake + Rotisserie.

Cả hai đều được sale gọi là nồi chiên không dầu, nhưng AF-02 có cấu tạo gần với lò đối lưu hơn rất nhiều so với AF-01.

Đây là lúc catalogue có giá trị hơn tên sản phẩm trên quotation.

Chưa chắc HS Code của model đang nhập?
Doanh nghiệp có thể gửi catalogue, model, hình ảnh, công suất và specification cho Minh Vân Logistics Logistics. Chúng tôi sẽ rà soát HS Code dự kiến đồng thời kiểm tra các chính sách có thể phát sinh trước khi doanh nghiệp chốt shipment.


3. Chính sách nhập khẩu năm 2026 cần được kiểm tra lại theo model thực tế

Một điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý trong năm 2026 là không nên tiếp tục sử dụng nguyên checklist pháp lý cũ của những năm trước.

Từ ngày 01/07/2026, Thông tư 36/2026/TT-BKHCN quy định danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình và cao thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ.

Trong danh mục có nhóm dụng cụ nhiệt điện gia dụng sử dụng điện, bao gồm các thiết bị thuộc phạm vi nhất định của nhóm lò nướng đối lưu, lò nướng tiếp xúc, vỉ nướng và bếp điện.

Vì vậy, với một model air fryer hoạt động bằng điện trở kết hợp quạt tuần hoàn khí nóng, doanh nghiệp cần kiểm tra model đó có thuộc đúng phạm vi quản lý của nhóm tương ứng hay không.

Không nên kết luận chỉ bằng tên sản phẩm.

“Air Fryer” là tên thương mại.

Chính sách nhập khẩu lại phụ thuộc vào cấu tạo, chức năng, thông số và phạm vi quy định áp dụng cho sản phẩm thực tế.

4. Nồi chiên không dầu có phải kiểm tra chất lượng không?

Không nên trả lời câu hỏi này bằng một chữ “có” hoặc “không” cho toàn bộ sản phẩm trên thị trường.

Điều cần xác định là model doanh nghiệp đang nhập có thuộc đúng phạm vi sản phẩm trong danh mục quản lý hiện hành hay không.

Một model có thể cần kiểm tra:

điện áp,

khối lượng,

cơ chế gia nhiệt,

công dụng,

cấu tạo dạng giỏ hay dạng lò,

và quy chuẩn áp dụng.

Ví dụ một model có cấu tạo và chức năng tương ứng với lò nướng đối lưu gia dụng có thể phải xử lý khác một sản phẩm đa chức năng hoặc thiết bị thương mại.

Đây cũng là lý do câu hỏi đồ gia dụng có phải kiểm tra chất lượng không cần được trả lời theo từng model, thay vì lập một danh sách tên hàng rồi áp cùng một kết luận cho tất cả.

Minh Vân Logistics thường ưu tiên kiểm tra việc này trước ETD.

Nếu model có yêu cầu chuyên ngành, purchasing còn thời gian yêu cầu supplier cung cấp catalogue, specification, test report hoặc các tài liệu liên quan.

Nếu đợi đến ETA mới rà soát, cùng một yêu cầu bổ sung hồ sơ sẽ tạo áp lực hoàn toàn khác.

5. Nồi chiên không dầu có phải dán nhãn năng lượng không?

Đây là một điểm dễ gây nhầm khi doanh nghiệp tham khảo các bài cũ trên Internet.

Không nên mặc định:

nồi chiên không dầu = bắt buộc dán nhãn năng lượng.

Danh mục thiết bị phải dán nhãn năng lượng hiện hành có nhiều thiết bị gia dụng như nồi cơm điện, quạt điện, tủ lạnh, máy giặt, điều hòa và một số nhóm khác.

Nồi chiên không dầu không được tách thành một nhóm bắt buộc riêng theo cách mà nhiều doanh nghiệp thường nghĩ.

Do đó, việc copy checklist của nồi cơm điện rồi áp sang air fryer có thể khiến purchasing chuẩn bị những thủ tục không cần thiết hoặc hiểu sai chính sách của model đang nhập.

Minh Vân Logistics sẽ ưu tiên kiểm tra model cụ thể và danh mục đang có hiệu lực tại thời điểm shipment.

6. Có phải cứ là đồ điện thì đều phải làm EMC?

Không.

Đây cũng là một nhầm lẫn khá phổ biến.

Một số thiết bị điện và điện tử gia dụng thuộc phạm vi quản lý về tương thích điện từ, nhưng không nên lấy quy định của một thiết bị khác rồi mặc định áp cho nồi chiên không dầu.

Với air fryer, doanh nghiệp nên kiểm tra theo thứ tự:

Model → cấu tạo → phạm vi QCVN an toàn điện → phạm vi EMC nếu có → hồ sơ kỹ thuật → phương thức đánh giá tương ứng.

Việc rà từ sản phẩm thực tế sẽ chính xác hơn nhiều so với việc xây một checklist chung cho toàn bộ “đồ điện gia dụng”.

7. Đừng chỉ nhìn nồi chiên như một thiết bị điện

Nồi chiên không dầu còn có các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm như:

giỏ chiên,

khay,

lòng nồi,

bề mặt phủ chống dính,

hoặc các chi tiết bằng kim loại và nhựa.

Đây là một lớp compliance khác với phần an toàn điện.

Ví dụ một model có khay bằng kim loại phủ chống dính sẽ cần được nhìn khác với model có nhiều bộ phận nhựa tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

Doanh nghiệp cần xác định vật liệu nào thực sự tiếp xúc thực phẩm, supplier có tài liệu vật liệu hay không và sản phẩm thuộc phạm vi quy chuẩn nào.

Vì thế, việc xác định đồ gia dụng có cần công bố không nên gắn với cấu tạo và vật liệu của sản phẩm, không nên đánh đồng với phần an toàn điện.

Nếu purchasing phát hiện vấn đề này ngay từ lúc nhận mẫu hoặc catalogue, supplier vẫn còn thời gian bổ sung material declaration hoặc tài liệu kỹ thuật.

8. Hồ sơ nhập khẩu nồi chiên không dầu không nên chỉ có Invoice, Packing List và B/L

Hồ sơ nhập khẩu nồi chiên không dầu không nên chỉ có Invoice, Packing List và B/L

Một shipment air fryer cần được nhìn ở hai lớp hồ sơ.

Lớp thứ nhất là bộ chứng từ thương mại và vận chuyển như Commercial Invoice, Packing List, B/L hoặc AWB, Contract/PO khi cần, C/O nếu đề nghị hưởng ưu đãi và bộ chứng từ phục vụ khai hải quan.

Lớp thứ hai là bộ hồ sơ sản phẩm gồm catalogue, specification, model list, hình ảnh, thông tin vật liệu, test report nếu có và các tài liệu chuyên ngành tương ứng.

Điểm Minh Vân Logistics quan tâm không phải là:

“Có đủ 10 file chưa?”

Mà là:

Các file đó có đang nói về cùng một model hay không?

Invoice ghi AF600.

Packing List ghi AF600.

Nhưng catalogue lại ghi AF600-Pro.

Nếu chỉ nhìn từng file riêng lẻ, mọi thứ có vẻ bình thường.

Khi đặt cạnh nhau, vấn đề mới xuất hiện.

9. Một shipment rất dễ phát sinh vấn đề ở chỗ nào?

Giả sử doanh nghiệp nhập ba model:

Model Invoice Catalogue Công suất Trạng thái
AF400 AF400 AF400 1.400W Đã khớp
AF600 AF600 AF600-Pro 1.700W Cần rà soát
AF800 Air Fryer 8L Chưa có Chưa rõ Thiếu dữ liệu

Nếu chỉ nhìn Invoice, bộ chứng từ trông khá ổn.

Nhưng AF600 đã có dấu hiệu khác model.

AF800 lại chưa có specification.

Nếu phát hiện khi hàng vẫn còn ở nhà máy, supplier có thể bổ sung catalogue, xác nhận model, sửa description hoặc điều chỉnh draft C/O.

Nếu phát hiện khi container đã cập cảng, cùng những công việc đó lại tác động trực tiếp đến timeline thông quan.

Đây là lý do Minh Vân Logistics Logostics khuyến nghị khách hàng B2B gửi hồ sơ trước ETD thay vì đến gần ETA mới bắt đầu kiểm tra.

10. Thuế nhập khẩu nồi chiên không dầu bao nhiêu?

Nếu model được phân loại tại HS 8516.60.90, mức thuế nhập khẩu ưu đãi MFN thường được tham khảo ở mức 20%.

Tuy nhiên, 20% chỉ là mức doanh nghiệp cần nhìn đầu tiên.

Purchasing còn phải kiểm tra:

xuất xứ thực tế,

FTA phù hợp,

quy tắc xuất xứ,

supplier có đáp ứng được hay không,

và chứng từ C/O cần sử dụng.

Ví dụ hàng xuất xứ Trung Quốc có thể được hưởng mức thuế ưu đãi đặc biệt tốt hơn nếu đáp ứng đúng điều kiện của ACFTA và có C/O phù hợp.

Vì vậy không nên bắt đầu bằng câu:

“Supplier có Form E không?”

mà nên đi theo trình tự:

HS Code → FTA → mức thuế → quy tắc xuất xứ → C/O → kiểm tra draft.

Cách xử lý C/O đồ gia dụng nhập khẩu cũng nên theo logic này. C/O chỉ thực sự có giá trị khi nó phù hợp với mã HS, xuất xứ và phương án thuế của shipment.

11. VAT nồi chiên không dầu năm 2026 cần kiểm tra theo thời điểm mở tờ khai

Một số bài ghi VAT 10%.

Một số bài lại ghi 8%.

Lý do là bên cạnh mức thuế GTGT cơ sở, doanh nghiệp còn phải kiểm tra chính sách giảm VAT đang áp dụng tại thời điểm nhập khẩu và xem sản phẩm có thuộc nhóm đủ điều kiện hay không.

Vì vậy Minh Vân Logistics không khuyến nghị đóng cứng một tỷ lệ trong file costing cho cả năm.

Khi tính thuế nhập khẩu đồ gia dụng, doanh nghiệp nên đối chiếu HS thực tế, chính sách VAT và ngày đăng ký tờ khai để đưa ra con số phù hợp cho shipment cụ thể.

Điều này đặc biệt quan trọng khi purchasing đang tính margin trước khi đặt đơn hàng số lượng lớn.

12. Giá FOB thấp chưa chắc đã tạo ra giá vốn tốt

Giả sử doanh nghiệp đang so hai supplier.

Supplier A có giá FOB thấp hơn.

Nhưng catalogue chưa đầy đủ, chưa rõ C/O và chưa có bộ hồ sơ kỹ thuật tốt.

Supplier B có giá cao hơn một chút nhưng tài liệu rõ ràng, xuất xứ phù hợp và có khả năng đáp ứng C/O tốt hơn.

Nếu chỉ nhìn giá mua, A có vẻ hấp dẫn hơn.

Nhưng B2B không nên so supplier chỉ bằng FOB.

Cần cộng:

giá mua,

freight,

thuế,

local charges,

chi phí chuyên ngành,

customs,

trucking,

và rủi ro phát sinh do hồ sơ.

Lúc đó chi phí nhập khẩu đồ gia dụng mới phản ánh gần hơn giá vốn thực tế của một sản phẩm khi đã về kho.

Với doanh nghiệp phân phối, đây là con số có giá trị hơn nhiều so với việc tiết kiệm vài USD ở giá FOB nhưng lại phát sinh delay hoặc chi phí xử lý ở đầu nhập khẩu.

13. Minh Vân Logistics xử lý một shipment nồi chiên không dầu như thế nào?

Minh Vân Logistics không khuyến nghị luồng:

Đặt hàng → tàu chạy → gửi Invoice cho forwarder → bắt đầu hỏi HS.

Một shipment được kiểm soát tốt nên bắt đầu sớm hơn.

Đầu tiên, Minh Vân Logistics Logistics nhận PI, catalogue, specification, model và thông tin xuất xứ.

Sau đó rà HS Code dự kiến dựa trên công dụng, cấu tạo và nguyên lý hoạt động.

Từ HS và model, tiếp tục kiểm tra chính sách chuyên ngành, yêu cầu kỹ thuật, phần vật liệu tiếp xúc thực phẩm và những hồ sơ supplier cần bổ sung.

Khi dữ liệu sản phẩm đã rõ, mới có cơ sở tính thuế, đánh giá C/O và xây landed cost.

Trước ETD, Invoice, Packing List, B/L draft, C/O draft và catalogue được đối chiếu lại.

Đến gần ETA, bộ phận customs đã có dữ liệu để chuẩn bị trước thay vì bắt đầu từ con số 0.

Với những lô hàng có nhiều model hoặc yêu cầu chuyên ngành, dịch vụ khai báo hải quan đồ gia dụng hiệu quả hơn nhiều khi Minh Vân Logistics được nhận hồ sơ trước ngày tàu tới.

Mục tiêu không phải chỉ mở tờ khai nhanh.

Mục tiêu là giảm những việc phải sửa sau khi hàng đã đến Việt Nam.

14. Thời điểm nào doanh nghiệp nên gửi hồ sơ cho Minh Vân Logistics?

Thời điểm tốt là khi doanh nghiệp đã có:

PI + catalogue + model list

nhưng supplier chưa ship hàng.

Đây là giai đoạn vẫn còn đủ thời gian để xử lý nếu phát hiện:

model chưa rõ,

catalogue thiếu thông tin,

HS cần kiểm tra lại,

C/O chưa phù hợp,

hoặc hồ sơ kỹ thuật chưa đầy đủ.

Nếu vấn đề được nhìn thấy ở giai đoạn này, purchasing có thể yêu cầu supplier xử lý ngay.

Nếu cùng vấn đề chỉ được phát hiện sau ETA, lúc đó pressure về storage, delivery deadline và kế hoạch bán hàng sẽ lớn hơn nhiều.

Vai trò của Minh Vân Logistics không dừng ở bước nhận chứng từ và khai hải quan khi hàng đã về. Giá trị lớn hơn nằm ở việc tham gia sớm, khi doanh nghiệp vẫn còn thời gian kiểm tra model, bổ sung hồ sơ, rà soát HS Code, C/O và điều chỉnh phương án nhập khẩu nếu cần.
Càng phát hiện vấn đề sớm, doanh nghiệp càng có nhiều lựa chọn và ít phải xử lý bị động khi hàng đã lên tàu hoặc cập cảng.

15. Những lỗi nên chặn trước khi nồi chiên không dầu lên tàu

Những lỗi nên chặn trước khi nồi chiên không dầu lên tàu

Supplier gửi HS Code không có nghĩa doanh nghiệp Việt Nam nên sử dụng luôn mã đó.

Invoice ghi “Kitchen Appliance” cũng chưa chắc đủ rõ cho một model cụ thể.

Một ký tự Pro, S, Plus khác nhau giữa catalogue và Invoice có thể là model khác chứ không đơn thuần là lỗi đánh máy.

Bộ hồ sơ của model cũ cũng không nên được copy sang model mới nếu supplier đã thay đổi công suất, dung tích hoặc cấu tạo.

Tương tự, không nên đọc một bài cũ rồi mặc định air fryer phải làm nhãn năng lượng hoặc EMC giống một thiết bị khác.

Sai lầm lớn nhất vẫn là đợi gần ETA mới bắt đầu kiểm tra.

Khi tàu chưa chạy, một email cho supplier có thể giải quyết vấn đề.

Khi hàng đã nằm tại cảng, cùng vấn đề đó thường đi kèm deadline và chi phí.

16. Nếu nhập nồi chiên không dầu từ Trung Quốc, cần kiểm tra gì thêm?

Trung Quốc hiện là nguồn hàng rất phổ biến của air fryer.

Ngoài giá và MOQ, doanh nghiệp nên yêu cầu supplier cung cấp sớm:

model list,

catalogue,

specification,

manufacturer,

country of origin,

điện áp,

công suất,

vật liệu lòng nồi,

và các test report đang có.

Nếu doanh nghiệp dự kiến sử dụng C/O Form E thì việc kiểm tra HS và xuất xứ nên thực hiện cùng thời điểm.

Đối với doanh nghiệp đang nhập đồng thời nhiều nhóm kitchen appliance, cách quản lý nhập khẩu đồ gia dụng từ Trung Quốc theo SKU và model cũng có thể áp dụng trực tiếp cho nồi chiên không dầu.

Thay vì coi cả container là “household appliances”, từng model nên có trạng thái HS, policy, C/O và hồ sơ riêng.

17. Một shipment có nhiều model air fryer nên quản lý thế nào?

Giả sử doanh nghiệp có bốn model:

AF4L
AF6L
AF8L-Dual
AF12L-Oven

Một Product Master đơn giản có thể theo dõi:

SKU Model Type Power HS dự kiến Policy C/O Docs
001 AF4 Basket 1.400W Review Review Draft Ready
002 AF6 Basket 1.700W Review Review Draft Ready
003 AF8D Dual basket 2.000W Review Review Draft Missing spec
004 AF12O Oven type 1.800W Review Review Draft Catalogue pending

Chỉ cần nhìn bảng này, purchasing biết ngay AF8D đang thiếu specification và AF12O chưa có catalogue.

Nếu supplier đổi AF12O sang phiên bản mới có thêm chức năng steam, doanh nghiệp cũng biết model đó cần được rà soát lại thay vì mặc định sử dụng nguyên HS và hồ sơ của lô trước.

Đó là giá trị thực tế của Product Master: vấn đề xuất hiện trên file trước khi xuất hiện tại cảng.

Câu hỏi doanh nghiệp thường gặp

HS Code nồi chiên không dầu là bao nhiêu?

HS 8516.60.90 là mã thường được tham khảo cho nhiều model nồi chiên không dầu. Tuy nhiên doanh nghiệp vẫn nên kiểm tra cấu tạo và chức năng thực tế trước khi khai báo.

Thuế nhập khẩu nồi chiên không dầu bao nhiêu?

Nếu phân loại tại 8516.60.90, mức MFN thường được tham khảo ở 20%. Khi hàng đáp ứng FTA phù hợp và chứng từ xuất xứ hợp lệ, mức thuế nhập khẩu có thể thấp hơn.

Có C/O là chắc chắn được thuế 0% không?

Không. Phải kiểm tra HS Code, FTA, mức thuế của mã đó, quy tắc xuất xứ và tính hợp lệ của C/O.

Nồi chiên không dầu có phải kiểm tra chất lượng không?

Cần kiểm tra model cụ thể với phạm vi quản lý hiện hành. Không nên dùng một câu trả lời chung cho mọi air fryer.

Có bắt buộc dán nhãn năng lượng không?

Không nên mặc định. Phải đối chiếu danh mục thiết bị phải dán nhãn năng lượng đang có hiệu lực tại thời điểm nhập.

Giỏ chiên và lòng nồi có cần quan tâm tới an toàn thực phẩm không?

Có. Doanh nghiệp cần xác định vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và yêu cầu tương ứng đối với vật liệu đó.

Nên kiểm tra shipment vào thời điểm nào?

Tốt nhất là trước khi đặt hàng hoặc ít nhất trước ETD, khi supplier vẫn còn khả năng bổ sung và điều chỉnh hồ sơ.

Đừng để ngày mở tờ khai là lần đầu tiên model được kiểm tra đầy đủ

Ở góc nhìn purchasing, nồi chiên không dầu chỉ là một SKU.

Nhưng khi nhập khẩu, một SKU lại liên quan tới nhiều lớp dữ liệu:

HS Code → chính sách kỹ thuật → vật liệu tiếp xúc thực phẩm → thuế → C/O → chứng từ → vận chuyển → customs.

Nếu supplier, purchasing, logistics và đơn vị khai hải quan xử lý từng phần riêng biệt rồi chỉ ghép thông tin khi tàu sắp tới, những điểm không khớp thường được phát hiện quá muộn.

Minh Vân Logistics Logistics muốn tham gia từ trước thời điểm đó.

Khi doanh nghiệp gửi PI, catalogue và model trước shipment, Minh Vân Logistics có thể cùng doanh nghiệp kiểm tra model nào đã đủ dữ liệu, model nào cần bổ sung, thuế dự kiến ra sao, C/O có tạo lợi thế hay không và shipment cần được tổ chức như thế nào để về Việt Nam đúng kế hoạch.

Với doanh nghiệp muốn giao một đầu mối xử lý xuyên suốt từ kiểm tra thông tin hàng đến vận chuyển và customs, dịch vụ nhập khẩu đồ gia dụng của Minh Vân Logistics Logistics có thể bắt đầu ngay từ PI và catalogue, thay vì chờ container cập cảng mới tiếp nhận hồ sơ.

📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic

 

Call Zalo WhatsApp
..... ..... .....
..... ..... .....
...... ......