Cước Air Freight Shanghai – Hà Nội: Doanh Nghiệp Cần Gửi Gì Để Nhận Báo Giá Sát Shipment?

cước air freight Shanghai Hà Nội

Cước Air Freight Shanghai Hà Nội là yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp nhập khẩu linh kiện điện tử, phụ tùng máy móc, thiết bị công nghiệp và nguyên vật liệu cần vận chuyển nhanh từ Trung Quốc về Việt Nam. Tuy nhiên, giá cước hàng không không đơn giản được xác định bằng số kilogram thực tế của hàng hóa nhân với đơn giá USD/kg.

Một nhà máy tại Bắc Ninh đang cần nhập gấp 15 kiện linh kiện điện tử từ Shanghai để phục vụ dây chuyền sản xuất. Supplier thông báo tổng trọng lượng 280 kg nhưng chưa cung cấp kích thước từng kiện, ngày hàng sẵn và thông tin hàng có pin lithium hay không. Với những dữ liệu chưa đầy đủ này, việc xác định Chargeable Weight, kiểm tra khả năng vận chuyển và đưa ra báo giá sát thực tế sẽ gặp khó khăn.

Vậy doanh nghiệp cần cung cấp những thông tin gì để nhận cước Air Freight Shanghai – Hà Nội chính xác, hạn chế phát sinh chi phí và bảo đảm tiến độ nhập hàng? Minh Vân Logistics hỗ trợ doanh nghiệp kết hợp vận chuyển hàng không quốc tế, rà soát chứng từ, thủ tục hải quan và giao nhận về kho hoặc nhà máy theo nhu cầu từng shipment.

Trả lời nhanh: Để nhận báo giá Air Freight Shanghai – Hà Nội, doanh nghiệp nên cung cấp sân bay đi và đến, tên hàng, số kiện, Gross Weight, kích thước từng kiện, Cargo Ready Date, điều kiện Incoterms và địa chỉ giao nhận. Đặc biệt, Chargeable Weight có thể cao hơn trọng lượng thực tế nếu hàng cồng kềnh. Ngoài cước hàng không, cần kiểm tra phụ phí, xử lý hàng tại sân bay, hải quan và trucking nội địa.

📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008

1. Cước Air Freight Shanghai – Hà Nội được xác định như thế nào?

Air Freight là phương thức vận chuyển hàng hóa bằng máy bay, phù hợp với những shipment yêu cầu thời gian giao hàng ngắn, có giá trị tương đối cao hoặc cần bổ sung hàng gấp cho hoạt động sản xuất.

Tuyến Shanghai – Hà Nội phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa từ khu vực Thượng Hải và các địa phương lân cận về miền Bắc Việt Nam thông qua hệ thống vận tải hàng không quốc tế.

Các sân bay doanh nghiệp cần xác nhận

Thông tin Mã sân bay Vai trò
Shanghai Pudong International Airport PVG Sân bay quốc tế tại Thượng Hải, đầu mối hàng hóa quan trọng
Shanghai Hongqiao International Airport SHA Sân bay tại Thượng Hải, cần kiểm tra dịch vụ hàng hóa và routing
Noi Bai International Airport HAN Sân bay đến tại Hà Nội

Không nên mặc định mọi shipment xuất từ Shanghai đều được khai thác qua cùng một sân bay.

Doanh nghiệp cần xác nhận Airport of Departure (AOD) và Airport of Destination (AODestination) trên quotation hoặc booking.

Vì sao cùng tuyến nhưng giá cước khác nhau?

Cước Air Freight Shanghai – Hà Nội có thể thay đổi theo:

  • Tổng trọng lượng tính cước.
  • Số kiện và kích thước đóng gói.
  • Loại hàng hóa.
  • Airline và lịch vận chuyển.
  • Chuyến bay trực tiếp hoặc có trung chuyển.
  • Cargo Ready Date.
  • Điều kiện giao nhận.
  • Phạm vi dịch vụ đã bao gồm.
  • Những yêu cầu xử lý hàng đặc biệt.

Một báo giá chỉ ghi USD/kg chưa đủ để đánh giá tổng chi phí nếu doanh nghiệp chưa biết hàng được tính trên bao nhiêu kilogram.

Đặc biệt, với linh kiện điện tử, máy móc hoặc thiết bị đóng thùng gỗ, việc kiểm tra chính xác trọng lượng và kích thước là yêu cầu quan trọng trước khi xin rate.

2. Chargeable Weight quyết định cước Air Freight Shanghai – Hà Nội ra sao?

Khác với vận tải FCL thường được báo theo container, cước hàng không thông thường được xác định dựa trên Chargeable Weight.

Doanh nghiệp cần phân biệt ba khái niệm.

Gross Weight – Trọng lượng thực tế

Gross Weight là tổng trọng lượng hàng hóa đã bao gồm bao bì, pallet hoặc vật liệu đóng gói theo cách đo áp dụng.

Ví dụ, một shipment có:

  • Trọng lượng sản phẩm: 180 kg.
  • Bao bì và pallet: 20 kg.

Gross Weight là 200 kg.

Volumetric Weight – Trọng lượng thể tích

Volumetric Weight là trọng lượng quy đổi từ không gian mà hàng hóa chiếm trên phương tiện vận tải.

Công thức phổ biến đối với air cargo:

Volumetric Weight (kg) = Dài × Rộng × Cao (cm) / 6.000

Nếu có nhiều kiện cùng kích thước, tính trọng lượng thể tích của một kiện rồi nhân với số lượng kiện theo quy tắc áp dụng.

Chargeable Weight – Trọng lượng tính cước

Trong trường hợp thông thường, Chargeable Weight được xác định bằng cách so sánh Gross Weight và Volumetric Weight, sau đó sử dụng mức lớn hơn theo điều kiện tính cước.

Tuy nhiên, quy tắc làm tròn, minimum charge, weight break và cách tính theo từng kiện hoặc toàn shipment phải được kiểm tra trong quotation.

Ví dụ tính cước cho 10 kiện linh kiện điện tử

Giả sử doanh nghiệp nhập 10 kiện hàng từ Shanghai về Hà Nội.

Thông tin Giá trị
Số kiện 10 cartons
Kích thước mỗi kiện 60 × 50 × 40 cm
Gross Weight toàn bộ 150 kg
Volumetric Weight mỗi kiện 20 kg
Tổng Volumetric Weight 200 kg
Chargeable Weight minh họa 200 kg

Trong ví dụ này:

60 × 50 × 40 / 6.000 = 20 kg/kiện.

10 kiện tương ứng 200 kg trọng lượng thể tích.

Mặc dù hàng chỉ nặng thực tế 150 kg, cơ sở tính cước thông thường có thể là 200 kg.

Đây là lý do doanh nghiệp không nên chỉ gửi Gross Weight khi hỏi giá Air Freight. Kích thước từng kiện ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của quotation.

Đối với những lô hàng có nhiều kích thước khác nhau, cách tính Chargeable Weight hàng không giúp doanh nghiệp hiểu vì sao trọng lượng tính cước có thể cao hơn số kilogram thực tế trên Packing List.

3. Tám thông tin cần gửi để nhận báo giá Air Freight Shanghai – Hà Nội sát shipment

Tám thông tin cần gửi để nhận báo giá Air Freight Shanghai – Hà Nội sát shipment

Đối với doanh nghiệp đã có Purchase Order hoặc supplier xác nhận hàng sắp hoàn thành, nên chuẩn bị đầy đủ những dữ liệu dưới đây.

3.1. Airport of Departure – Sân bay xuất phát

Cung cấp PVG hoặc SHA nếu đã xác định sân bay khai thác.

Nếu supplier chỉ thông báo hàng ở Shanghai, cần bổ sung địa chỉ nhà máy hoặc kho lấy hàng để đánh giá phương án vận chuyển.

3.2. Airport of Destination – Sân bay đến

Xác nhận:

HAN – Noi Bai International Airport, Hanoi, Vietnam.

Nếu yêu cầu giao tiếp về Bắc Ninh, Hải Phòng, Hưng Yên hoặc địa điểm khác, cần cung cấp địa chỉ cuối cùng.

3.3. Commodity – Tên và đặc điểm hàng

Mô tả rõ hàng hóa, ví dụ:

  • Electronic Components.
  • Industrial Spare Parts.
  • Machinery Components.
  • Plastic Products.
  • Industrial Sensors.

Không nên chỉ ghi “General Cargo” nếu hàng thực tế có tính chất cần kiểm tra riêng.

3.4. Number of Packages – Số kiện

Cần cung cấp tổng số cartons, pallets hoặc wooden cases.

Số kiện ảnh hưởng đến việc tính tổng thể tích và kiểm tra phương án tiếp nhận hàng hóa.

3.5. Gross Weight – Trọng lượng thực tế

Gửi tổng Gross Weight và trọng lượng từng kiện nếu có sự khác biệt lớn.

Đối với hàng nặng, cần kiểm tra thêm khả năng xếp dỡ và giới hạn tiếp nhận trên chuyến bay.

3.6. Dimensions – Kích thước từng kiện

Cung cấp chiều dài, rộng, cao theo cm.

Ví dụ:

10 cartons × 60 × 50 × 40 cm.

Nếu hàng có nhiều quy cách đóng gói, doanh nghiệp nên lập bảng kích thước theo từng nhóm kiện.

3.7. Cargo Ready Date – Ngày hàng sẵn

Đây là ngày supplier dự kiến hoàn thành đóng gói và có thể bàn giao hàng.

Cargo Ready Date giúp đánh giá chuyến bay, cut-off và thời gian pickup phù hợp.

3.8. Incoterms và phạm vi giao nhận

Xác nhận điều kiện EXW, FCA, CPT, CIP, DAP hoặc điều kiện khác theo hợp đồng.

Đồng thời làm rõ doanh nghiệp cần:

  • Airport-to-Airport.
  • Pickup + Air Freight.
  • Air Freight + Customs.
  • Door-to-Door hoặc dịch vụ kết hợp theo phạm vi thỏa thuận.

Mẫu thông tin yêu cầu báo giá

Hạng mục Ví dụ minh họa
AOD Shanghai Pudong (PVG)
AODestination Hanoi Noi Bai (HAN)
Commodity Electronic Components
Packages 10 cartons
Gross Weight 150 kg
Dimensions 60 × 50 × 40 cm/carton
Cargo Ready Date 12/11/2026
Incoterms FCA Shanghai
Pickup Kho supplier tại Shanghai
Delivery Nhà máy Bắc Ninh
Special Requirements General Cargo, không pin theo xác nhận supplier

Dữ liệu minh họa cách gửi yêu cầu, không phải shipment đã được xác nhận.

Một yêu cầu báo giá có đầy đủ những thông tin trên giúp đơn vị logistics đánh giá Chargeable Weight, phương án vận tải và chi phí giao nhận chính xác hơn.

NHẬN BÁO GIÁ AIR FREIGHT SHANGHAI – HÀ NỘI TỪ MINH VÂN LOGISTICS

Vận Chuyển Hàng Không Quốc Tế – Thủ Tục Hải Quan – Giao Hàng Về Nhà Máy

Doanh nghiệp đã có hàng tại Shanghai và cần đưa linh kiện, phụ tùng hoặc nguyên vật liệu về Hà Nội trong thời gian ngắn?

Minh Vân Logistics hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông tin shipment, trọng lượng tính cước, phương án air cargo, hồ sơ nhập khẩu và nhu cầu giao hàng từ sân bay Nội Bài về kho hoặc nhà máy.

Để nhận báo giá sát thực tế, doanh nghiệp có thể gửi Packing List dự kiến, kích thước kiện, Gross Weight, tên hàng, Cargo Ready Date và địa chỉ giao nhận.

Điền thông tin vào biểu mẫu bên dưới để yêu cầu báo giá Air Freight Shanghai – Hà Nội.


4. Cước Air Freight Shanghai – Hà Nội gồm những khoản phí nào?

Để kiểm soát ngân sách, doanh nghiệp cần phân biệt Air Freight Rate với tổng chi phí logistics.

4.1. Air Freight Charge

Là khoản cước vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không, thường được xác định dựa trên Chargeable Weight và biểu giá áp dụng.

Báo giá có thể được phân chia theo các mức trọng lượng như:

  • Minimum Charge.
  • +45 kg.
  • +100 kg.
  • +300 kg.
  • +500 kg.
  • +1.000 kg.

Đây là những ngưỡng báo giá thường gặp, không phải bảng giá bắt buộc giống nhau cho tất cả airline.

4.2. Phụ phí hàng không

Tùy hãng và điều kiện quotation, có thể liên quan đến:

  • Fuel Surcharge.
  • Security Surcharge.
  • Screening Fee.
  • AWB Fee.
  • Handling Fee.
  • Các khoản xử lý đặc biệt nếu có.

Một số khoản có thể đã nằm trong mức cước tổng hợp.

4.3. Origin Charges tại Shanghai

Những khoản cần kiểm tra gồm:

  • Pickup từ supplier.
  • Phí xử lý hàng tại kho hoặc sân bay.
  • Phí chứng từ.
  • Xuất khẩu và dịch vụ hải quan đầu Trung Quốc theo điều kiện giao hàng.
  • Đóng gói, dán nhãn hoặc xử lý đặc biệt nếu phát sinh.

4.4. Destination Charges tại Nội Bài

Các hạng mục có thể gồm:

Khoản phí Nội dung
Airport Handling Xử lý hàng tại sân bay
Terminal / Warehouse Charge Phí kho hàng không theo biểu phí áp dụng
AWB / D/O Processing Phí chứng từ, xử lý giao hàng nếu có
Customs Clearance Dịch vụ khai báo hải quan nhập khẩu
Storage Phí lưu kho khi phát sinh
Customs Examination Chi phí liên quan kiểm tra thực tế nếu có
Trucking Vận chuyển từ Nội Bài về kho hoặc nhà máy
Special Handling Xử lý hàng đặc biệt theo yêu cầu

Không phải mọi shipment đều phát sinh toàn bộ các khoản trên.

Một báo giá Air Freight cần làm rõ loại phí nào đã bao gồm, khoản nào thu riêng và khoản nào phụ thuộc điều kiện phát sinh.

Việc so sánh báo giá vận chuyển hàng không quốc tế nên dựa trên cùng Chargeable Weight và cùng phạm vi dịch vụ, không chỉ so sánh đơn giá USD/kg.

5. Ví dụ tính tổng chi phí Air Freight Shanghai – Hà Nội

Giả sử một doanh nghiệp nhập khẩu 10 kiện linh kiện điện tử theo thông tin ở mục 2.

Chargeable Weight minh họa là 200 kg.

Bảng dưới đây sử dụng số liệu giả định:

Hạng mục Giá trị
Chargeable Weight 200 kg
Air Freight giả định 3,20 USD/kg
Cước hàng không 640 USD
Phí xử lý và chứng từ đầu đến 65 USD
Dịch vụ khai báo hải quan 45 USD
Trucking về nhà máy 90 USD
Tổng chi phí minh họa 840 USD

Số liệu hoàn toàn giả định, không phải báo giá Minh Vân Logistics hoặc giá cước thị trường hiện hành. Chưa bao gồm giá mua hàng, thuế nhập khẩu, thuế GTGT, những khoản đầu xuất thuộc trách nhiệm người mua hoặc chi phí khác ngoài phạm vi ví dụ.

Vì sao cùng đơn giá USD/kg nhưng tổng tiền vẫn khác nhau?

Giả sử hai quotation cùng báo 3,20 USD/kg.

Tuy nhiên, một đơn vị sử dụng 200 kg Chargeable Weight, trong khi đơn vị còn lại tính trên kích thước kiện sau đóng gói với trọng lượng quy đổi cao hơn.

Ngoài ra, phí sân bay, chứng từ, pickup và trucking cũng có thể khác nhau.

Vì vậy, doanh nghiệp nên yêu cầu làm rõ:

Chargeable Weight × Air Rate + Surcharges + Origin Charges + Destination Charges + Customs + Delivery.

Cần tránh cộng trùng những khoản đã nằm trong rate.

6. Air Freight Shanghai – Hà Nội mất bao lâu?

Thời gian vận chuyển phụ thuộc vào lịch bay, hãng khai thác, khả năng nhận hàng, điểm xuất phát và điều kiện thông quan.

Doanh nghiệp cần phân biệt thời gian chuyến bay với tổng thời gian giao hàng.

Airport-to-Airport

Là thời gian vận chuyển và xử lý liên quan đến các sân bay theo phương án dịch vụ.

Một chuyến bay trực tiếp có thể có thời gian bay chỉ vài giờ, nhưng điều đó không đồng nghĩa hàng có thể được nhận ngay sau khi máy bay hạ cánh.

Door-to-Door

Có thể bao gồm:

  1. Pickup từ supplier.
  2. Xử lý chứng từ đầu xuất.
  3. Giao hàng đến nhà ga hàng hóa.
  4. Hoàn thành điều kiện nhận hàng và xếp chuyến.
  5. Vận chuyển hàng không.
  6. Dỡ hàng, xử lý tại Nội Bài.
  7. Thủ tục hải quan nhập khẩu.
  8. Giao hàng về nhà máy.

Vì sao nên kiểm tra Cargo Ready Date và deadline giao hàng?

Giả sử nhà máy cần linh kiện vào ngày 18/11 nhưng supplier chỉ hoàn thành hàng vào chiều 15/11.

Doanh nghiệp cần kiểm tra thời gian pickup, cargo cut-off, chuyến bay có thể nhận hàng và trạng thái chứng từ.

Chỉ hỏi “Shanghai – Hà Nội bay mất mấy tiếng?” sẽ không đủ để xác định liệu shipment có kịp đưa vào sản xuất hay không.

Với những trường hợp cần phụ tùng khẩn cấp, vận chuyển phụ tùng máy móc bằng đường hàng không cần được đánh giá theo thời điểm nhà máy cần nhận hàng, đặc điểm kiện và khả năng xếp lên chuyến bay phù hợp.

7. Hàng nào phù hợp vận chuyển Air Freight từ Shanghai về Hà Nội?

Hàng nào phù hợp vận chuyển Air Freight từ Shanghai về Hà Nội?

Không phải mọi loại hàng hóa đều phù hợp với phương thức hàng không.

Linh kiện điện tử

Những lô linh kiện có giá trị cao, cần bổ sung gấp hoặc kích thước nhỏ có thể phù hợp với air cargo.

Tuy nhiên, nếu có pin lithium hoặc thiết bị tích hợp pin, cần khai báo rõ để kiểm tra quy định vận chuyển.

Phụ tùng máy móc công nghiệp

Phụ tùng phục vụ sửa chữa dây chuyền, bảo trì hoặc thay thế linh kiện có thể cần vận chuyển nhanh nhằm hạn chế gián đoạn sản xuất.

Hàng mẫu thương mại

Hàng mẫu phục vụ kiểm tra kỹ thuật, xác nhận chất lượng hoặc phát triển sản phẩm có thể phù hợp khi số lượng không lớn.

Máy móc và thiết bị có giá trị cao

Một số thiết bị công nghiệp có thể vận chuyển bằng đường hàng không nếu kích thước, trọng lượng, bao bì và điều kiện tiếp nhận phù hợp.

Đối với máy móc mới và đã qua sử dụng, thủ tục nhập khẩu máy móc thiết bị còn cần được xem xét theo tình trạng hàng hóa và chính sách mặt hàng, không chỉ theo phương thức vận tải.

Những loại hàng cần kiểm tra riêng

  • Pin lithium và thiết bị chứa pin.
  • Hóa chất hoặc hàng nguy hiểm.
  • Hàng có nam châm mạnh.
  • Hàng chứa chất lỏng hoặc bình khí.
  • Hàng quá khổ, quá nặng.
  • Hàng yêu cầu bảo quản nhiệt độ.
  • Hàng có chính sách quản lý chuyên ngành.

Đối với hàng đặc biệt, doanh nghiệp nên gửi thông tin kỹ thuật, hình ảnh bao bì và SDS/MSDS khi phù hợp trước khi yêu cầu booking.

8. Thủ tục hải quan nhập khẩu Air Freight tại Nội Bài cần chuẩn bị gì?

Air Freight giúp rút ngắn chặng vận chuyển quốc tế, nhưng không tự động rút ngắn mọi thủ tục hải quan.

Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra chính sách mặt hàng và hồ sơ nhập khẩu theo quy định.

Commercial Invoice

Cần thể hiện đúng thông tin người bán, người mua, tên hàng, số lượng, đơn giá, trị giá và điều kiện thương mại.

Packing List

Kiểm tra số kiện, trọng lượng thực tế, kích thước và quy cách đóng gói.

Đặc biệt, Packing List lệch Invoice có thể khiến doanh nghiệp phải đối chiếu lại dữ liệu hàng hóa trước khi khai báo, tùy bản chất sai khác.

Air Waybill – AWB

AWB là chứng từ vận tải hàng không.

Cần đối chiếu shipper, consignee, airport of departure, airport of destination, số kiện, trọng lượng và thông tin hàng hóa.

Không nên nhầm AWB với Bill of Lading sử dụng trong vận tải biển.

HS Code

Doanh nghiệp cần xác định mã HS dựa trên đặc tính và công dụng hàng hóa, không chỉ sử dụng mã do supplier Trung Quốc cung cấp.

C/O và thuế nhập khẩu

Nếu hàng hóa có xuất xứ Trung Quốc và dự kiến hưởng ưu đãi thuế theo hiệp định, cần kiểm tra điều kiện xuất xứ, chứng từ và biểu thuế áp dụng.

Trong trường hợp C/O sai HS Code so với tờ khai, doanh nghiệp cần đánh giá bản chất sai lệch và quy định liên quan trước khi yêu cầu supplier sửa chứng từ.

Hồ sơ kỹ thuật và chuyên ngành

Tùy mặt hàng, có thể cần Catalogue, Datasheet, Specification, giấy phép, kết quả kiểm tra hoặc chứng từ khác.

Doanh nghiệp nên rà soát hồ sơ ngay từ khi supplier xác nhận ngày hàng sẵn, không chờ đến khi shipment đến Nội Bài mới bắt đầu kiểm tra.

9. Minh Vân Logistics hỗ trợ vận chuyển Air Freight Shanghai – Hà Nội như thế nào?

Minh Vân Logistics cung cấp dịch vụ vận tải hàng không quốc tế, thủ tục hải quan và các công đoạn logistics liên quan theo nhu cầu doanh nghiệp.

Tiếp nhận và kiểm tra thông tin shipment

Rà soát số kiện, trọng lượng, kích thước, tính chất hàng hóa, Cargo Ready Date và địa điểm giao nhận.

Tư vấn phương án air cargo

Đánh giá phương án sân bay đi, sân bay đến, lịch vận chuyển và yêu cầu giao hàng.

Kiểm tra Chargeable Weight và phạm vi chi phí

Hỗ trợ xác định dữ liệu trọng lượng tính cước, các phụ phí và những công đoạn cần báo giá.

Phối hợp pickup và chứng từ

Theo phạm vi dịch vụ, hỗ trợ kết nối thông tin với supplier, đơn vị vận tải và các bên liên quan.

Hỗ trợ thủ tục hải quan nhập khẩu

Rà soát chứng từ, mã HS dự kiến, hồ sơ kỹ thuật, chính sách mặt hàng và thực hiện những công việc khai báo theo thỏa thuận.

Giao hàng từ Nội Bài về nhà máy

Khi hàng đáp ứng điều kiện nhận, phối hợp phương án vận chuyển nội địa phù hợp với địa chỉ và thời gian nhận hàng.

Giải pháp Air Freight – Customs – Delivery giúp doanh nghiệp kết nối vận tải quốc tế với thủ tục hải quan và kế hoạch giao hàng, thay vì chỉ mua riêng cước vận chuyển sân bay đến sân bay.

10. Quy trình 7 bước nhận báo giá và booking Air Freight Shanghai – Hà Nội

Bước 1: Xác nhận hàng hóa

Chuẩn bị tên hàng, số lượng kiện, Gross Weight và kích thước đóng gói.

Bước 2: Kiểm tra tính chất đặc biệt

Làm rõ hàng thông thường, hàng có pin, hàng nguy hiểm, hàng quá khổ hoặc yêu cầu bảo quản riêng.

Bước 3: Xác định địa điểm giao nhận

Cung cấp địa chỉ supplier, sân bay dự kiến và điểm giao hàng tại Việt Nam.

Bước 4: Kiểm tra Cargo Ready Date

Xác nhận ngày hàng có thể pickup và thời hạn nhà máy cần nhận.

Bước 5: So sánh báo giá

Đối chiếu Chargeable Weight, USD/kg, phụ phí, lịch bay và tổng chi phí dịch vụ.

Bước 6: Phối hợp booking và chứng từ

Thống nhất lịch giao hàng, điều kiện tiếp nhận, Invoice, Packing List và thông tin AWB.

Bước 7: Thủ tục hải quan và giao hàng

Phối hợp khai báo nhập khẩu, nhận hàng khi đủ điều kiện và vận chuyển về kho hoặc nhà máy.

Doanh nghiệp nên xác nhận đầy đủ các thông tin trọng yếu trước booking để hạn chế thay đổi trọng lượng tính cước hoặc phương án vận tải vào phút cuối.

11. Những sai lầm khiến cước Air Freight Shanghai – Hà Nội tăng ngoài dự kiến

Chỉ gửi Gross Weight

Không có dimensions, đơn vị logistics chưa đủ dữ liệu để xác định Volumetric Weight.

Không cung cấp số kiện và cách đóng gói

Thiếu số cartons, pallets hoặc wooden cases có thể khiến việc tính thể tích không chính xác.

Không thông báo hàng có pin

Hàng có pin lithium hoặc thành phần nguy hiểm có thể cần điều kiện khai thác, chứng từ và đóng gói riêng.

Không xác nhận Cargo Ready Date

Một mức rate có thể không còn áp dụng khi supplier giao hàng chậm hơn dự kiến.

Chỉ so sánh USD/kg

Không kiểm tra minimum charge, phụ phí, handling, customs và delivery có thể khiến tổng chi phí cao hơn dự kiến.

Không xác nhận sân bay xuất phát

PVG và SHA là hai mã sân bay khác nhau. Cần kiểm tra đúng terminal và khả năng nhận hàng theo phương án thực tế.

Không rà soát HS Code trước khi hàng bay

Thiếu hồ sơ kỹ thuật hoặc chưa xác định chính sách nhập khẩu có thể ảnh hưởng kế hoạch thông quan.

Đóng gói cồng kềnh không cần thiết

Bao bì quá lớn có thể làm tăng Volumetric Weight và Chargeable Weight.

Không xác nhận địa chỉ giao hàng

Giá Airport-to-Airport không mặc nhiên bao gồm trucking từ Nội Bài về nhà máy.

Chỉ quan tâm giờ máy bay đến

ETA không phải thời điểm hàng đã được thông quan và có thể giao về kho.

12. Câu hỏi thường gặp về cước Air Freight Shanghai Hà Nội

Cước Air Freight Shanghai Hà Nội hiện nay bao nhiêu USD/kg?

Không có một mức USD/kg áp dụng cho mọi shipment. Giá phụ thuộc Chargeable Weight, loại hàng, lịch bay, dịch vụ và thời điểm yêu cầu. Doanh nghiệp cần cung cấp dữ liệu cụ thể để nhận báo giá có thời hạn hiệu lực.

Vận chuyển Air Freight Shanghai – Hà Nội cần gửi thông tin gì?

Cần cung cấp sân bay hoặc địa chỉ xuất phát, sân bay đến, tên hàng, số kiện, Gross Weight, kích thước từng kiện, Cargo Ready Date, Incoterms và địa chỉ giao hàng.

Cước hàng không tính theo cân nặng hay thể tích?

Thông thường dựa trên Chargeable Weight, được xác định bằng cách so sánh Gross Weight với Volumetric Weight theo quy tắc áp dụng.

Tại sao hàng chỉ nặng 150 kg nhưng lại tính cước 200 kg?

Nếu thể tích hàng quy đổi tương ứng 200 kg theo điều kiện tính cước, trong khi Gross Weight là 150 kg, cơ sở tính cước thông thường có thể là 200 kg.

PVG và SHA có giống nhau không?

Không. Đây là hai sân bay khác nhau tại Shanghai. Cần xác nhận đúng sân bay nhận hàng và dịch vụ vận chuyển.

Air Freight Shanghai – Hà Nội mất bao lâu?

Phụ thuộc lịch bay, hàng sẵn, thời gian xử lý đầu xuất, đầu nhập, thủ tục hải quan và giao nhận nội địa. Thời gian bay không đồng nghĩa thời gian Door-to-Door.

Hàng có pin lithium có vận chuyển hàng không được không?

Có những trường hợp được phép theo điều kiện cụ thể, nhưng cần kiểm tra loại pin, cách đóng gói, chứng từ và quy định của đơn vị vận tải. Không được mặc định là General Cargo.

Cước Airport-to-Airport có bao gồm hải quan không?

Không mặc định. Phải kiểm tra quotation để xác định các khoản dịch vụ đã bao gồm.

Hàng mẫu nhập từ Shanghai có cần khai hải quan không?

Tùy loại hàng, trị giá, mục đích và chế độ quản lý áp dụng. Không phải cứ ghi Sample là được miễn mọi thủ tục hoặc nghĩa vụ thuế.

Minh Vân Logistics có giao hàng từ Nội Bài về Bắc Ninh hoặc Hải Phòng không?

Doanh nghiệp có thể yêu cầu tư vấn phương án kết hợp vận chuyển hàng không, thủ tục hải quan và giao nhận nội địa theo địa chỉ cụ thể.

Có thể yêu cầu báo giá Door-to-Door từ Shanghai về nhà máy không?

Có thể gửi thông tin hai đầu giao nhận, hàng hóa và Incoterms để Minh Vân Logistics đánh giá phương án dịch vụ phù hợp.

13. Minh Vân Logistics – Giải Pháp Air Freight Shanghai Hà Nội Cho Doanh Nghiệp B2B

Cước Air Freight Shanghai Hà Nội cần được xác định dựa trên thông tin shipment thực tế, đặc biệt là Chargeable Weight, tính chất hàng hóa, ngày hàng sẵn và phạm vi giao nhận.

Đối với nhà máy FDI, doanh nghiệp sản xuất và công ty thương mại, vận chuyển hàng không thường liên quan đến những lô hàng cần tiến độ nhanh hoặc có giá trị cao. Vì vậy, hiệu quả logistics không chỉ nằm ở đơn giá USD/kg mà còn ở khả năng phối hợp vận tải, chứng từ, thủ tục hải quan và giao hàng đúng kế hoạch.

Minh Vân Logistics hướng đến quy trình: Tiếp nhận thông tin shipment → Kiểm tra Chargeable Weight → Tư vấn phương án Air Freight → Phối hợp booking → Rà soát chứng từ → Hỗ trợ thủ tục hải quan → Giao hàng về nhà máy.

Doanh nghiệp đang có hàng tại Shanghai, cần vận chuyển linh kiện điện tử, phụ tùng hoặc nguyên vật liệu bằng đường hàng không về Hà Nội có thể liên hệ Minh Vân Logistics để được tư vấn theo từng lô hàng.

CÔNG TY CP GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ MINH VÂN

📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic

Minh Vân Logistics – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong vận tải quốc tế và thủ tục hải quan.

Bài viết cùng chủ đề:

Call Zalo WhatsApp
..... ..... .....
..... ..... .....
...... ......