Thủ tục nhập khẩu thép cuộn cán nóng HRC không nên bắt đầu khi tàu đã gần cập cảng. Với Hot-Rolled Coil, những quyết định ảnh hưởng nhiều nhất đến chi phí thường phải được xử lý từ lúc doanh nghiệp còn đang so supplier: specification, HS, xuất xứ, C/O, thuế, phòng vệ thương mại, tải trọng container và phương án vận chuyển về nhà máy.
HRC là mặt hàng có giá trị shipment lớn, thường tính bằng hàng trăm hoặc hàng nghìn tấn. Vì vậy một sai lệch nhỏ về thuế suất, một khoản phòng vệ thương mại bị bỏ sót hoặc một packing plan không phù hợp có thể tạo chênh lệch lớn hơn rất nhiều so với vài USD/MT mà purchasing đang thương lượng với supplier.
Thay vì hỏi:
“HRC này cước bao nhiêu một container?”
doanh nghiệp nên đặt câu hỏi:
“Một tấn HRC thực sự về tới kho Việt Nam có landed cost bao nhiêu, và con số đó đã tính đủ rủi ro chưa?”
Đó cũng là cách Minh Vân Logistics tiếp cận shipment HRC: bắt đầu từ dữ liệu hàng hóa, sau đó mới nối sang freight quốc tế – thủ tục hải quan – cảng – trucking về kho.
1. Đừng bắt đầu thủ tục nhập khẩu thép cuộn cán nóng HRC chỉ bằng tên “Hot Rolled Coil”
Một quotation như:
HRC – 500 MT – Origin China
chưa đủ để kiểm tra chính xác HS, thuế hay phạm vi phòng vệ thương mại.
Doanh nghiệp nên yêu cầu supplier cung cấp dữ liệu chi tiết hơn:
| Thông tin | Dữ liệu cần có |
|---|---|
| Product | Hot-Rolled Coil/Sheet/Plate |
| Grade | Theo JIS, ASTM, EN… |
| Standard | Tiêu chuẩn sản phẩm |
| Thickness | mm |
| Width | mm |
| Form | Coil/Sheet |
| Surface | Pickled/Unpickled nếu liên quan |
| Coating | Có/không |
| Composition | Khi cần phân loại |
| Manufacturer | Mill thực tế |
| Origin | Quốc gia xuất xứ |
| Coil weight | MT/coil |
| MTC | Mill Test Certificate |
Điểm quan trọng là commercial name phải được chuyển thành technical data.
HRC khác grade, width, thickness hoặc trạng thái gia công có thể dẫn tới cách kiểm tra khác nhau. Do đó doanh nghiệp không nên lấy mã HS của một shipment cũ rồi mặc định dùng cho tất cả PO mới.
Trong toàn bộ thủ tục nhập khẩu thép về Việt Nam, bước xác định đúng commodity luôn phải đi trước bước tính thuế.
2. Mã HS HRC phải đi từ specification, không đi từ mã supplier gửi
Supplier có thể ghi HS trên quotation, Invoice hoặc C/O draft.
Thông tin này rất hữu ích để tham khảo nhưng importer tại Việt Nam vẫn cần đối chiếu với hàng hóa thực tế.
Với HRC, classification có thể liên quan đến:
alloy hay non-alloy
chiều rộng
chiều dày
dạng cuộn hay không cuộn
đã tẩy gỉ hay chưa
đã phủ/mạ hay chưa
và các đặc điểm kỹ thuật khác.
Một số sản phẩm HRC có thể nằm trong các nhóm thuộc Chương 72, nhưng không có một mã HS duy nhất dùng cho mọi loại HRC.
Đó là lý do việc xác định mã HS thép nhập khẩu nên dựa trên specification + MTC + dimensions + trạng thái sản phẩm, thay vì chỉ dựa trên cụm từ “Hot Rolled Steel Coil”.
Một lỗi rất dễ xảy ra
Shipment trước:
Thickness 3 mm – Width 1.250 mm
Shipment sau:
Thickness 6 mm – Width 2.000 mm
Purchasing vẫn copy HS cũ vì supplier gọi cả hai là HRC.
Đây chính là kiểu shortcut có thể làm sai hướng kiểm tra thuế và phòng vệ thương mại.
3. Với HRC, chiều rộng không chỉ là thông số kỹ thuật
Đây là một trong những điểm đặc biệt đáng chú ý ở thời điểm hiện tại.
Ngày 28/7/2026, Bộ Công Thương ban hành Quyết định 1917/QĐ-BCT áp dụng biện pháp chống lẩn tránh phòng vệ thương mại đối với một số sản phẩm HRC có xuất xứ Trung Quốc có chiều rộng lớn hơn 1.880 mm và nhỏ hơn hoặc bằng 2.300 mm, trong phạm vi sản phẩm và các mã HS nêu tại quyết định.
Điều này có nghĩa dữ liệu:
Width = 2.000 mm
không còn chỉ phục vụ nhà máy sản xuất.
Nó còn là một dữ liệu procurement phải đưa vào trade-remedy check.
Không được kiểm tra chỉ bằng một con số width
Doanh nghiệp cũng không nên suy luận:
“Hàng rộng dưới/ngoài khoảng này thì chắc chắn không liên quan.”
Phải đọc đồng thời:
product description + specification + HS + origin + manufacturer/exporter khi liên quan + quyết định đang hiệu lực.
Phòng vệ thương mại không thể được kết luận chỉ bằng một trường dữ liệu.
4. Thuế nhập khẩu HRC phải tính theo từng lớp
Một costing sheet HRC không nên chỉ có dòng:
Import Duty = X%.
Ít nhất phải tách:
- Thuế nhập khẩu
- VAT
- Thuế phòng vệ thương mại nếu thuộc phạm vi
- Freight
- Local Charges
- Customs
- Trucking
- Handling.
Mức thuế nhập khẩu thông thường phụ thuộc vào HS, xuất xứ, cơ chế thuế áp dụng và thời điểm đăng ký tờ khai. Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi của Việt Nam hiện được quy định tại Nghị định 26/2023/NĐ-CP và đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 108/2025/NĐ-CP.
Nếu hàng có xuất xứ từ quốc gia có FTA phù hợp, doanh nghiệp còn phải kiểm tra:
C/O
quy tắc xuất xứ
và:
mức thuế của đúng HS trong biểu thuế FTA tương ứng.
Đó là lý do thuế nhập khẩu thép chỉ có thể tính đáng tin cậy sau khi commodity và HS đã đủ rõ.
5. HRC Trung Quốc: phòng vệ thương mại có thể làm thay đổi cả quyết định mua hàng
Đây là phần procurement nhập HRC không nên xử lý theo dữ liệu cũ.
Ngày 4/7/2025, Bộ Công Thương ban hành Quyết định 1959/QĐ-BCT áp dụng thuế chống bán phá giá chính thức đối với một số sản phẩm thép cán nóng có xuất xứ Trung Quốc; quyết định có hiệu lực từ ngày 6/7/2025. Cùng quyết định này, phần điều tra chống bán phá giá đối với một số HRC có xuất xứ Ấn Độ trong vụ AD20 được chấm dứt và không áp thuế chống bán phá giá chính thức.
Danh sách công bố liên quan tới nhiều mã trong các nhóm 7208, 7211, 7225 và 7226, nhưng doanh nghiệp không nên hiểu rằng mọi sản phẩm khai một trong các mã đó đều đương nhiên bị áp thuế. Cần kiểm tra đầy đủ phạm vi sản phẩm trong quyết định.
Đến tháng 7/2026, một số HRC Trung Quốc khổ rộng nói trên tiếp tục bị áp dụng biện pháp chống lẩn tránh dựa trên mức thuế phòng vệ liên quan.
Doanh nghiệp nên thêm một dòng bắt buộc vào file costing
TRADE REMEDY STATUS
và chỉ dùng ba trạng thái:
Applicable
Not Applicable
Pending Check
Nếu đang là:
Pending Check
thì landed cost chưa nên được coi là số final.
Đây là cách quản trị an toàn hơn rất nhiều so với ghi:
“Chắc không bị AD.”
6. C/O HRC giúp tối ưu thuế nhập khẩu, nhưng không thay thế kiểm tra phòng vệ thương mại
Đây là chỗ procurement rất dễ nhầm.
Ví dụ supplier Trung Quốc nói:
“We can provide Form E.”
Điều đó có thể quan trọng với thuế nhập khẩu ưu đãi nếu hàng đáp ứng điều kiện.
Nhưng:
C/O ưu đãi ≠ miễn thuế phòng vệ thương mại.
Hai lớp thuế này phải được kiểm tra riêng.
Vì vậy draft C/O nên được đối chiếu với:
Invoice
Packing List
B/L
MTC
HS dự kiến
Origin
và các dữ liệu commodity.
Nếu doanh nghiệp phát hiện sai khi C/O còn draft, supplier thường có nhiều thời gian xử lý hơn so với lúc container đã cập cảng.
Phần C/O thép nhập khẩu vì thế nên được đưa vào workflow trước ETD/ETA, không phải để đến sát ngày khai mới kiểm tra.
Có quotation HRC rồi? Đây là lúc kiểm tra shipment, không phải lúc tàu cập
Nếu doanh nghiệp đã có quotation hoặc PO draft HRC, những dữ liệu sau đã đủ để bắt đầu xây phương án:
Grade/Standard
Thickness
Width
Weight/coil
Quantity
Manufacturer
Origin
Incoterms
POL/POD
Cargo Ready Date.
Nếu có thêm:
MTC – Invoice draft – Packing List – C/O draft
thì việc đánh giá shipment càng sát thực tế.
Kiểm tra tổng thể trước khi booking
Minh Vân Logistics có thể tiếp nhận dữ liệu shipment từ giai đoạn doanh nghiệp đang chuẩn bị booking để phối hợp:
Vận chuyển quốc tế → hồ sơ hải quan → đầu cảng → trucking về kho.
Doanh nghiệp có thể sử dụng form yêu cầu báo giá trên trang để gửi trực tiếp commodity, trọng lượng, POL/POD và thời gian hàng sẵn sàng.
Với HRC, báo giá tốt không chỉ trả lời:
Ocean Freight bao nhiêu?
Mà cần giúp doanh nghiệp nhìn được:
Container nào phù hợp, hàng nặng bao nhiêu và chi phí từ cảng đến kho sẽ được tổ chức thế nào.
7. Hồ sơ nhập khẩu HRC nên được chuẩn bị khi tàu còn chưa chạy
Một bộ shipment thực tế có thể bao gồm:
- Commercial Invoice
- Packing List
- Bill of Lading
- Contract/PO khi cần đối chiếu
- C/O nếu sử dụng
- Mill Test Certificate
- Product Specification
- Manufacturer information
- HS dự kiến
- Các chứng từ liên quan theo chính sách áp dụng thực tế
Điểm cần nhấn mạnh:
Có đủ file chưa chắc đã là bộ hồ sơ tốt.
Một bộ hồ sơ tốt phải thống nhất được về:
product
grade
dimensions
quantity
weight
manufacturer
và:
origin.
Ví dụ Invoice ghi:
Hot Rolled Steel Coil
MTC lại cho specification khác PO.
Packing List thể hiện width khác specification.
C/O dùng HS khác hướng phân loại dự kiến.
Những vấn đề này nên được xử lý khi supplier vẫn còn thời gian điều chỉnh.
Doanh nghiệp có thể dùng checklist hồ sơ nhập khẩu thép ngay từ trước ETD thay vì gom chứng từ sau khi nhận Arrival Notice.
8. Với HRC, logistics có thể làm hỏng một PO dù phần thuế đã đúng
HRC dạng coil là hàng tỷ trọng cao.
Một container nhìn còn rất nhiều khoảng trống vẫn có thể đã gần giới hạn tải trọng.
Đó là lý do doanh nghiệp không nên áp tư duy:
“40DC lớn hơn nên chắc chở được nhiều HRC hơn.”
Với steel coil, bài toán thường là:
payload
chứ không phải:
CBM.
Ví dụ doanh nghiệp có:
3 coils × 8,5 MT
Tổng:
25,5 MT.
Cần kiểm tra tiếp:
container payload
gross container weight
coil distribution
lashing/securing
carrier acceptance
và:
trucking tại Việt Nam.
Khi lựa chọn vận chuyển thép FCL, doanh nghiệp nên so bằng:
Total Logistics Cost/MT
thay vì chỉ:
USD/container.
Ocean Freight thấp chưa chắc là phương án HRC tốt nhất
Giả sử:
Forwarder A: Freight thấp hơn USD 100/container.
Nhưng:
- free time ngắn hơn;
- local charges cao hơn;
- lịch tàu không phù hợp;
- trucking không tối ưu được trọng lượng.
Thì khoản tiết kiệm USD 100 có thể không còn ý nghĩa.
Một quotation HRC nên được nhìn theo:
Ocean Freight + Local Charges + Free Time + Customs + Trucking + Delivery Plan.
Doanh nghiệp có thể đặt toàn bộ các khoản này trong cùng bài toán cước vận chuyển thép về Việt Nam để purchasing so các phương án trên cùng một cơ sở.
HRC phải được tính trucking trước khi thông quan
Đây là một lỗi vận hành khá phổ biến:
Tờ khai release rồi mới bắt đầu hỏi giá xe.
Với HRC, trước ETA đã nên xác định:
20DC/40DC
G.W./container
weight từng coil
cảng lấy hàng
địa chỉ nhà máy
khung giờ nhận hàng
thiết bị unloading.
Ví dụ một coil:
10 MT
nhưng nhà máy chỉ có forklift:
5 MT
thì shipment vẫn chưa có phương án giao hoàn chỉnh.
Do đó logistics của HRC không kết thúc khi container được thông quan.
Nó kết thúc khi:
coil được giao tới đúng kho và có khả năng dỡ an toàn theo kế hoạch.
Khi nào nên đưa customs vào shipment?
Không phải ETA.
Tốt hơn là ngay khi:
PO đã có
hoặc:
booking đang được chuẩn bị.
Một timeline chủ động hơn là:
PO
→ Specification/MTC
→ HS & tax preparation
→ Booking
→ Draft Documents
→ C/O check
→ ETD
→ Customs preparation
→ ETA
→ Release
→ Trucking.
Nếu HRC đã có lịch tàu, việc kết nối dịch vụ khai báo hải quan nhập khẩu thép vào shipment từ sớm giúp doanh nghiệp tận dụng thời gian tàu chạy để chuẩn bị hồ sơ thay vì đợi hàng tới.
Doanh nghiệp nhập HRC nên quản lý một “Shipment Control Sheet”
Đây là cách thực tế hơn việc để thông tin nằm rải rác trong email.
| Hạng mục | Dữ liệu cần theo dõi |
|---|---|
| Product | HRC |
| Grade | |
| Standard | |
| Thickness | |
| Width | |
| Weight/coil | |
| Manufacturer | |
| Origin | |
| HS dự kiến | |
| C/O | |
| Import Duty | |
| Trade Remedy | |
| POL/POD | |
| Container Plan | |
| Freight | |
| ETA | |
| Customs Status | |
| Trucking | |
| Landed Cost/MT |
Khi supplier thay width:
trade remedy/HS cần được kiểm tra lại.
Khi coil weight thay đổi:
container plan và trucking cần cập nhật.
Khi mill thay đổi:
MTC/origin/trade remedy data có thể cần rà lại.
Như vậy purchasing, import team và logistics cùng làm việc trên một phiên bản dữ liệu.
7 lỗi khiến thủ tục nhập khẩu thép HRC dễ phát sinh
1. Copy HS của supplier
Không kiểm tra specification thực tế.
2. Chỉ hỏi thuế nhập khẩu
Không kiểm tra phòng vệ thương mại.
3. Có C/O nên mặc định tổng duty thấp
Trong khi FTA và trade remedy là hai cơ chế riêng.
4. Không biết actual manufacturer
Trader chưa chắc là mill.
5. MTC chỉ gửi cho QC
Import team lại thiếu dữ liệu technical để chuẩn bị hồ sơ.
6. Nhồi tối đa tấn/container
Nhưng không kiểm tra phương án trucking tại Việt Nam.
7. ETA mới bắt đầu hải quan
Mọi lỗi chứng từ lúc đó đều trở nên gấp hơn và có nguy cơ phát sinh chi phí cảng.
Câu hỏi thường gặp về thủ tục nhập khẩu thép HRC
Thủ tục nhập khẩu thép HRC cần những chứng từ gì?
Thông thường cần quản lý Invoice, Packing List, B/L và các chứng từ liên quan của shipment; tùy hàng còn có thể sử dụng C/O, MTC, specification và các hồ sơ khác phù hợp với chính sách áp dụng.
HRC có một mã HS cố định không?
Không. Mã cụ thể phụ thuộc đặc tính thực tế như material, width, thickness, dạng sản phẩm và mức độ gia công.
Tất cả HRC Trung Quốc đều chịu thuế chống bán phá giá?
Không. Quyết định 1959/QĐ-BCT áp dụng cho một số sản phẩm HRC có xuất xứ Trung Quốc trong phạm vi quyết định, không nên đánh đồng với mọi HRC Trung Quốc.
HRC Trung Quốc rộng 2.000 mm có bị chống lẩn tránh không?
Không thể kết luận chỉ từ width. Quyết định 1917/QĐ-BCT áp dụng cho một số HRC Trung Quốc có chiều rộng trên 1.880 mm đến 2.300 mm nhưng còn phải kiểm tra đầy đủ phạm vi sản phẩm và các điều kiện của quyết định.
HRC Ấn Độ có chịu thuế AD20 không?
Trong Quyết định 1959/QĐ-BCT, Bộ Công Thương chấm dứt điều tra và không áp thuế chống bán phá giá chính thức với phần HRC Ấn Độ thuộc vụ việc đó. Điều này không đồng nghĩa mọi sản phẩm thép Ấn Độ ở mọi thời điểm đều không có biện pháp phòng vệ khác.
Có Form E thì HRC Trung Quốc không bị thuế chống bán phá giá?
Không. C/O ưu đãi và biện pháp phòng vệ thương mại được kiểm tra theo các cơ chế riêng.
HRC nên dùng 20DC hay 40DC?
HRC coil nặng thường cần kiểm tra 20DC trước do vấn đề payload, nhưng lựa chọn cuối cùng phải dựa trên coil weight, packing plan, container specification, carrier và trucking.
Có cần MTC khi nhập HRC?
Không nên gọi MTC là chứng từ bắt buộc chung cho mọi trường hợp, nhưng đây là tài liệu kỹ thuật rất hữu ích để xác nhận mill, grade, composition, dimensions và tiêu chuẩn sản phẩm.
Khi nào nên gửi hồ sơ cho Minh Vân Logistics?
Tốt nhất từ khi có PO/quotation hoặc booking draft. Không cần chờ tàu về Việt Nam mới bắt đầu chuẩn bị customs.
Vì sao doanh nghiệp nhập HRC nên đưa Minh Vân Logistics vào shipment từ sớm?
Với HRC, điều làm shipment tốn tiền thường không phải một khoản phí riêng lẻ.
Nó là chuỗi phản ứng.
HS chưa rõ
→ thuế chưa chắc.
Width chưa kiểm
→ trade remedy chưa chắc.
Packing chưa final
→ container chưa chắc.
Container weight chưa rõ
→ trucking chưa chắc.
C/O chưa kiểm
→ landed cost chưa chắc.
Nếu năm phần này được xử lý bởi năm bên khác nhau và chỉ gặp nhau khi tàu tới cảng, import team sẽ trở thành người phải tự kết nối toàn bộ shipment.
Điểm mạnh của Minh Vân Logistics là có thể đưa logistics quốc tế, thủ tục hải quan và trucking vào cùng một kế hoạch từ sớm.
Không phải để biến quy trình thành nhiều bước hơn.
Mà để những quyết định ảnh hưởng lẫn nhau được xử lý cùng thời điểm.
Khi PO đang được chuẩn bị, đã có thể tính freight.
Khi supplier chuẩn bị chứng từ, customs data đã có thể được rà soát.
Khi tàu đang chạy, truck plan đã có thể được tính.
Khi container về cảng, doanh nghiệp không phải bắt đầu shipment từ đầu.
Đối với nhà máy và trading company nhập HRC định kỳ, đây mới là lợi thế quan trọng: shipment sau ngày càng dễ dự toán và kiểm soát hơn shipment trước.
📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic
- Vận Chuyển Hàng Đi Bắc Ninh, Bắc Giang: Xe Tải & Container Giá Rẻ
- Mã HS thép nhập khẩu: Cách xác định theo loại thép, quy cách và thành phần
- Khai ISF xuất khẩu đi Mỹ: Cách phối hợp dữ liệu giữa exporter, importer và broker trước cut-off
- Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Đi Nhật Bản Cho Doanh Nghiệp – Nhanh, An Toàn
- Thép Nhập Khẩu Bị Luồng Đỏ: Cần Chuẩn Bị Gì Khi Kiểm Hóa?
















