Nhập khẩu thép mạ kẽm 2026: Thuế, HS và những rủi ro doanh nghiệp cần kiểm tra

Nhập khẩu thép mạ kẽm 2026

Nhập khẩu thép mạ kẽm không nên được quyết định chỉ từ giá USD/MT mà supplier gửi.

Với mặt hàng này, một quotation tốt vẫn có thể trở thành một shipment chi phí cao nếu doanh nghiệp chưa làm rõ loại thép nền, phương pháp mạ, chiều rộng, độ dày, xuất xứ, manufacturer, HS và tình trạng phòng vệ thương mại.

Đặc biệt, Việt Nam hiện đang áp dụng thuế chống bán phá giá chính thức đối với một số sản phẩm thép mạ có xuất xứ Trung Quốc và Hàn Quốc theo Quyết định 2310/QĐ-BCT ngày 14/8/2025. Mức thuế chính thức cao nhất được công bố là 37,13% đối với Trung Quốc và 15,67% đối với Hàn Quốc, nhưng mức áp dụng thực tế còn phải xác định theo đúng phạm vi sản phẩm và nhà sản xuất/xuất khẩu liên quan.

Điều đó khiến bài toán nhập thép mạ kẽm phải được nhìn theo một công thức khác:

Giá mua + thuế nhập khẩu + phòng vệ thương mại + freight + local charges + customs + trucking = landed cost thực tế.

Đây cũng là nơi Minh Vân Logistics có thể tham gia từ sớm. Thay vì chỉ nhận Invoice khi tàu đã gần cập cảng, Minh Vân Logistics có thể phối hợp dữ liệu hàng hóa, vận chuyển quốc tế, hồ sơ hải quan và kế hoạch trucking trên cùng một shipment.

Nhập khẩu thép mạ kẽm: trước tiên phải biết chính xác doanh nghiệp đang mua loại nào

Supplier có thể gửi quotation:

GI COIL – 300 MT

Nhưng đối với import team, thông tin đó chưa đủ.

Doanh nghiệp nên yêu cầu ít nhất:

Dữ liệu Cần xác nhận
Product Galvanized Steel Coil/Sheet
Steel substrate Carbon steel / alloy steel
Coating Zinc hoặc lớp phủ cụ thể
Coating method Hot-dip/electro-galvanized nếu liên quan
Grade Theo JIS, ASTM, EN…
Thickness mm
Width mm
Form Coil / sheet
Coating mass Ví dụ Z… nếu có
Surface treatment Theo specification
Manufacturer Mill thực tế
Origin Quốc gia xuất xứ
Coil weight MT/coil
MTC Có/không

Tên gọi “galvanized steel” chỉ là bước đầu.

Để chuẩn bị đúng thủ tục nhập khẩu thép về Việt Nam, doanh nghiệp cần chuyển tên thương mại thành technical specification đủ rõ để phân loại và kiểm tra chính sách.

Rủi ro số 1: dùng mã HS supplier cung cấp như mã HS cuối cùng

Đây là lỗi dễ xảy ra nhất khi nhập khẩu thép mạ kẽm.

Supplier nước ngoài thường đã có HS trên:

Quotation

Commercial Invoice

hoặc:

C/O draft.

Nhưng mã đó chỉ nên được sử dụng như dữ liệu tham khảo.

Với thép cán phẳng được mạ/phủ, việc phân loại có thể phụ thuộc vào:

thép hợp kim hay không hợp kim

chiều rộng

loại lớp phủ

dạng cuộn hay tấm

mức độ gia công

và các đặc tính kỹ thuật khác.

Ví dụ về mặt cấu trúc biểu HS, nhiều sản phẩm thép cán phẳng mạ có thể liên quan tới các nhóm 7210, 7212, 7225 hoặc 7226, tùy bản chất cụ thể. Danh mục sản phẩm trong biện pháp AD19 hiện cũng bao gồm nhiều mã thuộc các nhóm này.

Điều quan trọng là không được suy ngược:

Mã có trong danh sách phòng vệ → mọi hàng có mã đó chắc chắn chịu thuế.

Cũng không được suy:

Supplier dùng mã khác → chắc chắn nằm ngoài phạm vi.

Cần kiểm tra mô tả sản phẩm cùng HS, không chỉ một trường dữ liệu riêng.

Doanh nghiệp nên xác định mã HS thép nhập khẩu từ specification, MTC và hàng thực tế trước khi đưa thuế suất vào costing.

Rủi ro số 2: gọi tất cả là “thép mạ kẽm” nhưng specification thực tế khác nhau

Hai cuộn thép cùng được purchasing gọi là “galvanized coil” chưa chắc là cùng một commodity.

Có thể khác:

substrate

grade

thickness

width

coating

coating mass

surface treatment.

Điều này ảnh hưởng không chỉ tới kỹ thuật sản xuất.

Nó còn ảnh hưởng tới:

HS

thuế

C/O

phòng vệ thương mại

và mô tả khai báo.

Procurement nên yêu cầu một “product identity sheet”

Trước PO, nên gom vào một trang:

Product: ______
Grade: ______
Standard: ______
Thickness: ______
Width: ______
Coating: ______
Manufacturer: ______
Origin: ______
HS supplier: ______
HS dự kiến tại Việt Nam: ______
Trade Remedy Status: ______

Chỉ cần một bảng này cũng giúp giảm rất nhiều tình trạng purchasing, QC và customs đang nói về ba phiên bản khác nhau của cùng một shipment.

Rủi ro số 3: tính thuế nhập khẩu nhưng bỏ sót thuế chống bán phá giá

Đây có thể là sai số lớn nhất trong landed cost.

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi của Việt Nam hiện được quy định theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP và đã được sửa đổi, bổ sung bởi các văn bản sau đó, trong đó có Nghị định 108/2025/NĐ-CP và Nghị định 199/2025/NĐ-CP. Doanh nghiệp phải xác định đúng HS và tình trạng thuế áp dụng tại thời điểm mở tờ khai, thay vì dùng mức thuế từ một file costing cũ.

Nhưng với thép mạ, import duty mới chỉ là một lớp.

AD19 hiện là yếu tố doanh nghiệp phải kiểm tra

Ngày 14/8/2025, Bộ Công Thương áp dụng thuế chống bán phá giá chính thức đối với một số sản phẩm thép mạ có xuất xứ Trung Quốc và Hàn Quốc. Mức cao nhất được công bố:

Trung Quốc: 37,13%

Hàn Quốc: 15,67%. 

Đây là con số đủ lớn để thay đổi hoàn toàn một quyết định mua hàng.

Giả sử supplier A rẻ hơn supplier B:

USD 25/MT.

Nếu shipment A thuộc phạm vi một biện pháp phòng vệ với mức thuế đáng kể còn shipment B không thuộc, chênh lệch USD 25/MT gần như không còn là câu hỏi chính.

Procurement lúc đó phải quay lại:

Landed Cost/MT là bao nhiêu?

chứ không phải:

FOB/MT thấp hơn bao nhiêu?

Không phải mọi thép mạ Trung Quốc hoặc Hàn Quốc đều chịu cùng một mức thuế

Đây là điểm cần ghi thật rõ.

Quyết định AD19 áp dụng với một số sản phẩm trong phạm vi xác định. Danh sách HS công bố rất rộng, nhưng việc xác định còn phải dựa trên phạm vi hàng hóa và thông tin nhà sản xuất/xuất khẩu.

Do đó không nên ghi trong costing:

Galvanized Steel China = 37,13%.

Cách đúng hơn là:

Product scope: Pending/Confirmed
HS: ______
Origin: ______
Manufacturer: ______
Exporter: ______
AD Rate: ______
Checked date: ______

Đặc biệt, Cục Phòng vệ thương mại cũng đã mở cơ chế nhận hồ sơ rà soát biện pháp AD19, cho thấy mức áp dụng có thể được xem xét, điều chỉnh theo quy định.

Vì vậy trade-remedy status nên được kiểm tra lại cho từng PO, không copy nguyên trạng thái từ shipment cũ.

Rủi ro số 4: không xác định actual manufacturer

Một hợp đồng thép có thể có ba chủ thể:

Seller

Exporter

Manufacturer/Mill.

Ví dụ doanh nghiệp mua từ một trading company tại Trung Quốc nhưng thép được sản xuất bởi một mill khác.

Điều này rất quan trọng với thép mạ vì manufacturer có thể liên quan tới:

MTC

technical specification

traceability

và:

mức thuế phòng vệ áp dụng.

Đối với các biện pháp chống bán phá giá, tài liệu về nhà sản xuất và xuất xứ có vai trò rất quan trọng trong xác định cách áp dụng mức thuế. Các hướng dẫn của Bộ Công Thương trong các vụ thép mạ cũng yêu cầu đối chiếu hợp đồng, chứng nhận nhà sản xuất/MTC và chứng từ xuất xứ trong những trường hợp cụ thể.

Một câu purchasing nên hỏi trước PO

Who is the actual steel mill?

Không nên chỉ biết:

Who issues the Invoice?

Rủi ro số 5: MTC được gửi cho QC nhưng customs không nhìn thấy

Với thép mạ, MTC không nên nằm riêng trong folder Quality.

Mill Test Certificate có thể giúp xác định:

manufacturer

grade

standard

chemical composition

mechanical properties

dimensions

và các dữ liệu kỹ thuật khác.

Tốt nhất nên đối chiếu:

PO ↔ MTC ↔ Invoice ↔ Packing List ↔ C/O ↔ HS dự kiến.

Khi hồ sơ nhập khẩu thép được chuẩn bị theo cách này, customs team có cơ sở hiểu hàng hóa rõ hơn trước khi container tới cảng.

Rủi ro số 6: nghĩ rằng có C/O thì bài toán thuế đã hoàn thành

Không.

C/O ưu đãi và phòng vệ thương mại là hai vấn đề khác nhau.

Ví dụ doanh nghiệp nhập từ Trung Quốc có thể kiểm tra Form E/RCEP nếu phù hợp; hàng Hàn Quốc có các cơ chế FTA tương ứng.

Nhưng kể cả khi hàng đủ điều kiện hưởng một mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt:

vẫn phải kiểm tra riêng xem sản phẩm có thuộc biện pháp chống bán phá giá hay không.

Do đó C/O thép nhập khẩu nên được xem là một mắt xích trong landed cost, không phải đáp án cuối cùng cho tổng số thuế.

C/O draft nên kiểm gì?

Exporter

Consignee

Invoice Number

HS

Product Description

Origin Criterion

Quantity/Weight

và tính thống nhất với hồ sơ shipment.

Phát hiện lỗi khi còn draft luôn dễ hơn phát hiện sau khi hàng đã ETA.

Đừng để supplier phát hành C/O final trước khi HS và description đủ rõ

Một lỗi rất thực tế là:

Purchasing yêu cầu supplier làm C/O ngay.

Sau đó customs team rà specification và phát hiện HS cần đánh giá lại.

Lúc này doanh nghiệp phải quay lại sửa:

Invoice

C/O

hoặc các chứng từ liên quan.

Cách chủ động hơn:

Specification → HS dự kiến → C/O draft → kiểm tra → final.

Không phải:

C/O final → mới hỏi HS.

Rủi ro số 7: freight rẻ nhưng container plan không phù hợp với steel coil

Thép mạ dạng coil là hàng có tỷ trọng cao.

Một quotation:

5 × 20DC

chưa đủ dữ liệu.

Minh Vân Logistics cần biết:

tổng số tấn

weight/coil

số coil/container

gross weight

POL/POD

và:

địa chỉ giao tại Việt Nam.

Ví dụ:

3 coil × 8,5 MT = 25,5 MT/container.

Khi đó phải tính tiếp:

container payload

loading distribution

carrier acceptance

trucking

và:

khả năng unloading tại kho.

Do đó khi xây phương án vận chuyển thép FCL, doanh nghiệp nên tối ưu Cost/MT, không phải chỉ cố nhét nhiều tấn nhất vào một container.

20DC hay 40DC khi nhập khẩu thép mạ kẽm?

Với steel coil nặng, 20DC thường là phương án cần được kiểm tra sớm do hàng bị giới hạn bởi trọng lượng trước khi bị giới hạn bởi thể tích.

Nhưng không có công thức:

Galvanized coil = luôn 20DC.

Doanh nghiệp phải tính:

coil dimensions

coil weight

payload

container availability

carrier

loading method

trucking tại Việt Nam.

Với sheet hoặc sản phẩm đóng kiện khác, packing plan có thể hoàn toàn khác.

Đây là lý do một forwarder chỉ hỏi:

“Bao nhiêu container?”

chưa đủ để xây phương án tốt cho hàng thép.

Một báo giá thép mạ tốt phải cho purchasing nhìn được Cost/MT

Khi lấy cước vận chuyển thép về Việt Nam, doanh nghiệp nên chuyển tất cả chi phí về cùng một đơn vị.

Ví dụ:

Thành phần USD/MT
Supplier price
Origin logistics
Ocean freight
Import duty
AD duty nếu áp dụng
Local charges
Customs/port
Trucking
Unloading
Landed Cost/MT

Lúc này management mới so được hai supplier một cách công bằng.

Một nguồn hàng FOB cao hơn nhưng:

thuế thấp hơn

không thuộc trade remedy

container loading tốt hơn

hoặc:

freight thuận lợi hơn

hoàn toàn có thể tạo giá vốn thấp hơn khi về nhà máy.

Đang có quotation thép mạ? Đừng chỉ gửi giá FOB để hỏi logistics

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị nhập khẩu thép mạ kẽm, thông tin có giá trị nhất để Minh Vân Logistics xây phương án không phải chỉ là:

“Supplier báo USD X/MT.”

Hãy có:

Product/Grade

Thickness

Width

Coating

Weight/coil

Quantity

Manufacturer

Origin

Incoterms

POL/POD

Cargo Ready Date

Địa chỉ giao tại Việt Nam.

Nếu đã có:

MTC – Invoice draft – Packing List – C/O draft

có thể đưa cùng vào shipment.

Minh Vân Logistics có thể phối hợp theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp:

Freight quốc tế → chuẩn bị hồ sơ hải quan → xử lý đầu cảng → trucking về nhà máy.

Giá trị của việc gửi dữ liệu sớm là doanh nghiệp có thể nhìn được nhiều biến số trước khi đặt cọc hoặc trước booking, thay vì khi container đã trên đường về Việt Nam.


Thép mạ kẽm có phải kiểm tra chất lượng nhập khẩu không?

Không nên dùng một kết luận chung rằng:

“Tất cả thép nhập khẩu đều phải kiểm tra chất lượng.”

Trước đây Thông tư liên tịch 58/2015/TTLT-BCT-BKHCN có các quy định quản lý chất lượng thép nhập khẩu rất rộng. Tuy nhiên Thông tư 18/2017/TT-BCT đã bãi bỏ nhiều điều, trong đó có các điều từ 4 đến 20 của Thông tư liên tịch này.

Vì vậy với từng sản phẩm thép mạ, doanh nghiệp phải kiểm tra:

đúng commodity

HS

mục đích sử dụng

và:

quy chuẩn/chính sách chuyên ngành cụ thể nếu có.

Không nên lấy checklist kiểm tra chất lượng của thép xây dựng hoặc một sản phẩm thép khác áp thẳng sang galvanized coil.

Đừng nhầm thép mạ kẽm với tôn màu

Đây là một chi tiết rất đáng chú ý.

Thép mạ/tôn mạ và thép phủ màu không nhất thiết thuộc cùng một biện pháp phòng vệ.

Ví dụ Việt Nam đang có biện pháp chống bán phá giá riêng đối với một số sản phẩm thép hợp kim hoặc không hợp kim cán phẳng, được sơn có xuất xứ Trung Quốc và Hàn Quốc theo vụ việc khác.

Điều đó có nghĩa:

galvanized steel

và:

pre-painted galvanized steel

không nên được import team gộp thành một dòng “tôn”.

Một bước gia công thêm có thể làm chính sách thay đổi.

Khi nào doanh nghiệp nên đưa Minh Vân Logistics vào shipment?

Với thép mạ, thời điểm tốt nhất không phải khi tàu cập.

Khi đang so supplier

Đã có:

quotation + specification + origin + manufacturer.

Có thể bắt đầu nhìn HS, freight và những risk item chính.

Khi chuẩn bị PO

Đã có:

quantity + Incoterms + POL + packing plan.

Có thể bắt đầu kiểm landed cost sát hơn.

Khi supplier chuẩn bị hàng

Có:

MTC + Invoice draft + Packing List + C/O draft.

Đây là thời điểm rất tốt để đồng bộ hồ sơ.

Khi tàu chạy

Thời gian transit được dùng cho:

customs preparation

trade-remedy review

ETA management

và:

truck planning.

Khi đó dịch vụ khai báo hải quan nhập khẩu thép không còn là bước bắt đầu sau Arrival Notice mà trở thành một phần của shipment plan.

Vai trò của Minh Vân Logistics không chỉ là “khai được tờ khai”

Với galvanized steel, tờ khai chỉ là một đoạn trong chuỗi.

Một shipment có thể khai đúng nhưng vẫn đội chi phí nếu:

container bị lưu bãi

free time quá ngắn

xe không phù hợp tải trọng

warehouse chưa sẵn sàng

hoặc:

supplier cung cấp chứng từ quá muộn.

Điểm mạnh của Minh Vân Logistics nằm ở khả năng nhìn cả:

Freight

Customs

Port

Trucking

trên cùng một timeline.

Freight hiểu trọng lượng của coil

Không chỉ biết:

1 × 20DC.

Mà biết:

25,5 MT – 3 coils – delivery về nhà máy X.

Customs hiểu sản phẩm

Không chỉ nhìn:

Invoice: Galvanized Steel Coil.

Mà có thể tiếp nhận thêm:

MTC – Grade – Width – Thickness – Manufacturer – Origin.

Trucking được tính trước khi release

Không đợi tờ khai thông quan mới hỏi:

Xe nào kéo container này?

Điều này đặc biệt quan trọng với hàng thép nặng.

5 dấu hiệu doanh nghiệp nên gửi hồ sơ sang Minh Vân Logistics ngay

  1. Supplier chỉ ghi Galvanized Steel nhưng chưa có specification đầy đủ.
  2. HS trên quotation và C/O draft đang khác nhau.
  3. Hàng xuất xứ Trung Quốc hoặc Hàn Quốc nhưng chưa kiểm tra AD19.
  4. Chưa biết actual manufacturer dù giá trị shipment lớn.
  5. Hàng sắp booking nhưng chưa có phương án customs + trucking.

Đây đều là những vấn đề xử lý trước ETD dễ hơn xử lý sau ETA.

Câu hỏi thường gặp về nhập khẩu thép mạ kẽm

Nhập khẩu thép mạ kẽm có một mã HS cố định không?

Không. HS phụ thuộc loại thép, alloy/non-alloy, chiều rộng, lớp phủ, dạng cuộn/tấm và các đặc tính khác. Cần xác định theo hàng thực tế.

Thép mạ kẽm Trung Quốc hiện có chịu chống bán phá giá không?

Việt Nam đang áp dụng thuế chống bán phá giá chính thức đối với một số sản phẩm thép mạ có xuất xứ Trung Quốc và Hàn Quốc theo Quyết định 2310/QĐ-BCT. Cần kiểm tra đúng phạm vi sản phẩm, HS và nhà sản xuất/xuất khẩu của shipment.

Thuế chống bán phá giá thép mạ Trung Quốc là 37,13% phải không?

37,13% là mức cao nhất được Bộ Công Thương công bố đối với hàng Trung Quốc trong AD19; không nên áp mức này mặc định cho mọi shipment.

Thép mạ từ Hàn Quốc có bị chống bán phá giá không?

Một số sản phẩm trong phạm vi AD19 có xuất xứ Hàn Quốc thuộc biện pháp; mức cao nhất được công bố là 15,67%. Cần xác định chính xác sản phẩm và doanh nghiệp sản xuất/xuất khẩu.

Có Form E thì thép mạ Trung Quốc hết thuế chống bán phá giá không?

Không. Thuế ưu đãi FTA và thuế chống bán phá giá là hai cơ chế khác nhau.

Supplier đưa HS rồi có cần kiểm tra lại không?

Có. Importer cần đối chiếu HS với specification và phân loại áp dụng tại Việt Nam.

MTC có quan trọng không?

Có giá trị rất lớn trong việc xác định manufacturer, grade, standard và technical specification, đặc biệt khi cần kiểm tra chính sách và phòng vệ thương mại.

Thép mạ kẽm nên dùng 20DC hay 40DC?

Với coil nặng, 20DC thường là phương án cần đánh giá đầu tiên, nhưng phải tính trên weight/coil, payload, packing và trucking thực tế.

Minh Vân Logistics có thể hỗ trợ cả freight và hải quan không?

Tùy tuyến và shipment, Minh Vân Logistics có thể phối hợp vận chuyển quốc tế, thủ tục hải quan, xử lý đầu cảng và trucking về nhà máy cho khách hàng B2B.

Minh Vân Logistics – biến một quotation thép thành một shipment có thể kiểm soát

Một quotation supplier chỉ cho doanh nghiệp biết:

Mua thép giá bao nhiêu.

Nhưng để quyết định nhập khẩu, doanh nghiệp còn cần biết:

HS nào?

thuế nào?

AD có áp dụng không?

mill nào?

container nào?

freight bao nhiêu?

xe nào kéo?

bao giờ hàng tới nhà máy?

Đó chính là khoảng trống mà Minh Vân Logistics hướng tới xử lý.

Với doanh nghiệp nhập thép mạ định kỳ, lợi thế không chỉ nằm ở việc xử lý một container nhanh.

Giá trị lớn hơn là xây được một quy trình:

Supplier Data → HS/Tax → Trade Remedy → Booking → Documents → Customs → Trucking → Warehouse.

Shipment sau có thể sử dụng dữ liệu của shipment trước để chuẩn bị nhanh hơn, nhưng vẫn được rà lại những yếu tố có thể thay đổi như thuế, C/O, phòng vệ thương mại, freight và manufacturer.

Đối với nhà máy và trading company, đây là cách logistics trở thành một phần của quản trị giá vốn, thay vì chỉ là công việc phát sinh sau khi purchasing đã mua hàng.

📞 Hotline tư vấn nhanh: 0934 588 008
💬 Zalo OA: https://zalo.me/minhvanlogistics
📧 Email: han.sales@minhvanlogistics.com
🌐 Website: https://minhvanlogistics.com
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/company/minhvanlogistic

Call Zalo WhatsApp
..... ..... .....
..... ..... .....
...... ......